Kết quả bóng đá trận Farul Constanta vs FK Csikszereda Miercurea Ciuc, 00:00 ngày 09/08/2026
Liga I (Romania) · 00:00 ngày 09/08/2026
Farul Constanta Sắp đá --:--:--
FK Csikszereda Miercurea Ciuc
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 0
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 0 | 2 | 3 |
| Hòa | 0 | 0 | 4 | 1 |
| Bại | 1 | 3 | 4 | 6 |
| Ghi bàn | 6 | 1 | 11 | 10 |
| Mất bàn | 3 | 8 | 13 | 15 |
| Điểm | 6 | 0 | 10 | 10 |
Chủ = Farul Constanta · Khách = FK Csikszereda Miercurea Ciuc
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Farul Constanta | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 0 (0%) | Thắng/Thắng | 1 (8%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 2 (17%) |
| 2 (20%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 2 (20%) | Hòa/Thắng | 1 (8%) |
| 1 (10%) | Hòa/Hòa | 1 (8%) |
| 2 (20%) | Hòa/Bại | 3 (25%) |
| 1 (10%) | Bại/Hòa | 2 (17%) |
| 2 (20%) | Bại/Bại | 2 (17%) |
Bảng xếp hạng
Farul Constanta
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 30 | 10 | 7 | 13 | 39 | 37 | 37 | 11 |
| Sân nhà | 15 | 7 | 4 | 4 | 26 | 17 | 25 | 9 |
| Sân khách | 15 | 3 | 3 | 9 | 13 | 20 | 12 | 13 |
FK Csikszereda Miercurea Ciuc
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 30 | 8 | 8 | 14 | 30 | 58 | 32 | 13 |
| Sân nhà | 15 | 6 | 6 | 3 | 20 | 18 | 24 | 11 |
| Sân khách | 15 | 2 | 2 | 11 | 10 | 40 | 8 | 15 |
Chưa có diễn biến/đội hình cho trận này.
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Farul Constanta (30 trận)
Ghi 1.27 bàn/trậnMất 1.30 bàn/trận
FK Csikszereda Miercurea Ciuc (30 trận)
Ghi 1.27 bàn/trậnMất 1.23 bàn/trận
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Farul Constanta | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1920 | Thành lập | |
| Farul | Sân nhà | |
| 15500 | Sức chứa | 0 |
| Ovidiu Sabau | HLV | Istvan Szabo |
| Constanta | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| 10BET | Sớm | 1.94 | 3.20 | 3.80 | 0.77 | 2.25 | 0.91 | - | - | - |
| Live | 1.87 ↓ | 3.30 ↑ | 3.95 ↑ | 0.77 | 2.25 | 0.90 ↓ | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 2.00 | 3.28 | 3.69 | 0.85 | 2.25 | 0.99 | 1.00 | 0.50 | 0.86 |
| Live | 1.93 ↓ | 3.31 ↑ | 3.90 ↑ | 0.84 ↓ | 2.25 | 1.00 ↑ | 0.93 ↓ | 0.50 | 0.93 ↑ | |
| 18Bet | Sớm | 1.95 | 3.25 | 3.80 | 0.79 | 2.25 | 0.94 | 0.90 | 0.50 | 0.82 |
| Live | 1.90 ↓ | 3.30 ↑ | 3.90 ↑ | 0.80 ↑ | 2.25 | 0.93 ↓ | 0.87 ↓ | 0.50 | 0.86 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 1.98 | 3.25 | 3.81 | 1.03 | 2.50 | 0.70 | 0.40 | 0.00 | 1.59 |
| Live | 1.90 ↓ | 3.35 ↑ | 4.01 ↑ | 1.10 ↑ | 2.50 | 0.65 ↓ | 0.36 ↓ | 0.00 | 1.74 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.