Kết quả bóng đá trận Farul Constanta vs Corvinul Hunedoara, 21:30 ngày 25/07/2026

Liga I (Romania) · 21:30 ngày 25/07/2026
Farul Constanta
2 Kết thúc HT 0-0 0
Corvinul Hunedoara
🟨 2 - 2   🟥 0 - 1   ⛳ 6 - 4
Thời tiết: Mưa nhỏ Nhiệt độ: 22℃~23℃

Diễn biến trận đấu

Farul Constanta Phút Corvinul Hunedoara
3' Angel Gillard
▲ Razvan Andrei Tanasa ▼ Denis Alibec15'
Valentin Ticu 38'
HT 0-0
50'📺 Ion Cararus(Reason:Card changed) VAR
51' Ion Cararus
Eddy Sylvestre 56'
57' ▲ Denis Hrezdac ▼ Angel Gillard
Eddy Sylvestre(Reason:Penalty awarded) 📺 VAR57'
Eduard Radaslavescu Đá hỏng penalty60'
66' Sergio Ribeiro
▲ Alexandru Goncear ▼ Eduard Radaslavescu68'
▲ Ionut Sebastian Cojocaru ▼ Eddy Sylvestre68'
70' ▲ Antonio Manolache ▼ Sergio Ribeiro
70' ▲ Pedro Emanuel Sousa Albino ▼ Sergiu Alexandru Neacsa
Victor Dican 72'
81' ▲ Ronaldo Deaconu ▼ Daniel Pirvulescu
81' ▲ Renato Espinoza ▼ Andrej Fabry
Matteo Ahlinvi(Assists:Iustin Doicaru) (Kiến tạo: Iustin Doicaru) 1 - 0 83'
▲ Luca Banu ▼ Matteo Ahlinvi84'
▲ Nicolas Popescu ▼ Iustin Doicaru84'
Alexandru Goncear 2 - 0 90+7'
FT 2-0

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 22 24
Hòa 00 41
Bại 11 45
Ghi bàn 66 1112
Mất bàn 32 138
Điểm 66 1013

Chủ = Farul Constanta · Khách = Corvinul Hunedoara

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Farul Constanta (10)Hiệp 1 / Cả trậnCorvinul Hunedoara (12)
0 (0%)Thắng/Thắng4 (33%)
0 (0%)Thắng/Hòa1 (8%)
2 (20%)Thắng/Bại0 (0%)
2 (20%)Hòa/Thắng2 (17%)
1 (10%)Hòa/Hòa1 (8%)
2 (20%)Hòa/Bại3 (25%)
1 (10%)Bại/Hòa0 (0%)
2 (20%)Bại/Bại1 (8%)

Bảng xếp hạng

Farul Constanta

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng301071339373711
Sân nhà157442617259
Sân khách1533913201213
6 gần612358--

Corvinul Hunedoara

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng21013235
Sân nhà11003033
Sân khách100102013
6 gần631293--

Thành tích đối đầu (1 trận)

Farul Constanta 1 (100%)Hòa 0 (0%)Corvinul Hunedoara 0 (0%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 0 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 0 / Hòa 0 / Xỉu 1
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ROMC28/08/25Corvinul Hunedoara0-1 (0-0)Farul Constanta5-202.25T

Thành tích gần đây — Farul Constanta

BTBBHHHHBB
Thắng 1 (10%)Hòa 4 (40%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 11/16 (10 trận) Châu Á: 5/1/4 T/X: 7/0/3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ROM D119/07/26Universitaea Cluj2-1 (1-0)Farul Constanta2-4-0.752.5B
INT CF11/07/26Dinamo Bucuresti1-3 (1-1)Farul Constanta1-3-0.52.5T
INT CF11/07/26FC Voluntari3-0 (0-0)Farul Constanta---B
INT CF08/07/26Farul Constanta0-1 (0-0)Cherno More Varna---B
INT CF03/07/26Farul Constanta0-0 (0-0)FC Otelul Galati-+0.252.5H
INT CF27/06/26Farul Constanta1-1 (0-1)Fratria6-4--H
ROM D101/06/26Farul Constanta1-1 (0-1)Chindia Targoviste10-0+1.252.5H
ROM D123/05/26Chindia Targoviste3-3 (1-0)Farul Constanta3-5+0.52.25H
ROM D119/05/26Farul Constanta0-1 (0-0)Metaloglobus15-2+1.753B
ROM D109/05/26FC Otelul Galati3-2 (1-0)Farul Constanta3-6-0.252.25B
ROM D102/05/26Farul Constanta1-1 (0-1)FC Botosani7-2+0.252.5H
ROM D126/04/26UTA Arad0-0 (0-0)Farul Constanta8-3-0.252.5H
ROM D121/04/26Farul Constanta2-3 (1-0)FCSB4-4-0.752.75B
ROM D110/04/26Hermannstadt1-0 (0-0)Farul Constanta6-8-0.252.25B
ROM D105/04/26Farul Constanta0-1 (0-0)FC Unirea 2004 Slobozia11-2+0.52.5B
INT CF29/03/26Ludogorets Razgrad3-2 (1-2)Farul Constanta15-0-0.752.75B
ROM D121/03/26FK Csikszereda Miercurea Ciuc1-1 (0-0)Farul Constanta5-602.5H
ROM D115/03/26Farul Constanta2-0 (1-0)Petrolul Ploiesti0-8+0.252.25T
ROM D107/03/26FK Csikszereda Miercurea Ciuc1-0 (0-0)Farul Constanta4-5+0.252.5B
ROM D101/03/26Farul Constanta1-2 (0-2)CFR Cluj2-1-0.252.5B

Thành tích gần đây — Corvinul Hunedoara

TTBTBHBTBT
Thắng 5 (50%)Hòa 1 (10%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 15/7 (10 trận) Châu Á: 5/1/4 T/X: 7/0/3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ROM D120/07/26Corvinul Hunedoara3-0 (0-0)FK Csikszereda Miercurea Ciuc2-4+0.252.25T
INT CF11/07/26Corvinul Hunedoara3-0 (0-0)ACS Viitorul Selimbar10-2--T
INT CF02/07/26FC Koper1-0 (0-0)Corvinul Hunedoara4-2-1.253B
INT CF01/07/26Corvinul Hunedoara2-0 (1-0)FC Pyunik4-5--T
INT CF24/06/26NK Brinje Grosuplje1-0 (1-0)Corvinul Hunedoara6-0--B
ROM D216/05/26Corvinul Hunedoara1-1 (0-0)FC Bihor Oradea6-1--H
ROM D209/05/26Chindia Targoviste1-0 (0-0)Corvinul Hunedoara1-7+0.52.5B
ROM D206/05/26Corvinul Hunedoara2-0 (2-0)FC Voluntari4-5+0.52.25T
ROM D202/05/26Sepsi OSK Sfantul Gheorghe2-1 (1-0)Corvinul Hunedoara4-4-0.252.25B
ROM D225/04/26CSA Steaua Bucuresti1-3 (0-2)Corvinul Hunedoara6-4+0.52.25T
ROM D219/04/26FC Bihor Oradea1-3 (1-2)Corvinul Hunedoara2-10+0.252.25T
ROM D214/04/26Corvinul Hunedoara2-0 (2-0)Chindia Targoviste7-2+0.752.5T
ROM D210/04/26FC Voluntari1-0 (0-0)Corvinul Hunedoara6-1002.25B
ROM D204/04/26Corvinul Hunedoara0-1 (0-0)Sepsi OSK Sfantul Gheorghe5-0+0.252.5B
ROM D221/03/26Corvinul Hunedoara1-0 (1-0)CSA Steaua Bucuresti5-3--T
ROM D214/03/26Corvinul Hunedoara2-1 (2-1)FC Bihor Oradea3-5+0.752.5T
ROM D208/03/26Scolar Resita1-3 (1-1)Corvinul Hunedoara5-3--T
ROM D228/02/26Corvinul Hunedoara2-2 (1-0)CS Dinamo Bucuresti14-5+23H
ROM D224/02/26Concordia Chiajna0-2 (0-1)Corvinul Hunedoara9-6+0.52.25T
INT CF11/02/26Corvinul Hunedoara1-1 (1-0)Dukla Banska Bystrica---H

Đội hình

Farul ConstantaCorvinul Hunedoara
12Rafael Munteanu3Valentin Ticu4Gustavo Marins6Victor Dican22Dan Sirbu20Eduard Radaslavescu23Tony N Jike70Matteo Ahlinvi7CDenis Alibec10Eddy Sylvestre19Iustin Doicaru21Codrut Sandu5Mohammad Abualnadi10CSergiu Alexandru Neacsa13flavius iacob18Florin Ilie22Andrej Fabry23Ion Cararus19Daniel Pirvulescu20Sergio Ribeiro99Emmanuel Yeboah32Angel Gillard

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 433
Khách · 4231

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
6
4
Phạt góc (HT)
2
1
Thẻ vàng
2
2
Sút bóng
20
8
Sút cầu môn
10
1
Tấn công
113
77
Tấn công nguy hiểm
69
40
Sút ngoài cầu môn
8
5
Cản bóng
2
2
Đá phạt trực tiếp
10
9
TL kiểm soát bóng
59%
41%
TL kiểm soát bóng (HT)
59%
41%
Chuyền bóng
526
296
TL chuyền bóng thành công
90%
78%
Phạm lỗi
9
11
Việt vị
0
1
Cứu thua
1
8
Tắc bóng
14
7
Quả ném biên
21
16
Cắt bóng
8
4
Tạt bóng thành công
6
3
Chuyền dài
17
39
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
2.48
0.33
Cơ hội rõ rệt
5
2
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

31 69
20% So Sánh Đối đầu 80%
Thành tích
Tất cả
T1 H0 B0
T0 H0 B1
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0
T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
1 Bàn
0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn
0 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Farul Constanta (30 trận)
Ghi 1.27 bàn/trậnMất 1.30 bàn/trận
Corvinul Hunedoara (30 trận)
Ghi 1.50 bàn/trậnMất 0.73 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 0 — Hòa
Cả trận (FT)2 - 0 — Chủ thắng
Hiệp 22 - 0

Thống kê Tỷ lệ kèo

Farul Constanta (1 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
L
6 trận gần — Tài/Xỉu:
O

Corvinul Hunedoara (1 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
W
6 trận gần — Tài/Xỉu:
O

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
10
1 Bàn
00
2 Bàn
01
3 Bàn
00
4+ Bàn
00
B.thắng H1
13
B.thắng H2
Farul ConstantaCorvinul Hunedoara

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
01
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
10
B/B
Farul ConstantaCorvinul Hunedoara

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

29
Thắng 2+
02
Thắng 1
73
Hòa
106
Thua 1
10
Thua 2+
Farul ConstantaCorvinul Hunedoara

Farul Constanta

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
22Dan Sirbu
Hậu vệ phải
8.20/053/553
70Matteo Ahlinvi
Tiền vệ
8.112/138/431
3Valentin Ticu
Hậu vệ trái
8.10/049/542🟨
6Victor Dican
Tiền vệ phòng ngự
82/078/831🟨
23Tony N Jike
Tiền vệ phòng ngự
7.83/162/695
4Gustavo Marins
Trung vệ
7.80/076/824
10Eddy Sylvestre
Tiền vệ tấn công
7.41/025/281
19Iustin Doicaru
Tiền đạo cánh phải
7.312/216/180
12Rafael Munteanu
Thủ môn
70/019/230
7Denis Alibec
Trung phong
6.61/03/40
20Eduard Radaslavescu
Tiền vệ tấn công
6.53/224/282
29Alexandru Goncear (dự bị)
Tiền vệ
7.512/24/40
27Ionut Sebastian Cojocaru (dự bị)
Tiền đạo cánh trái
6.80/03/61
71Razvan Andrei Tanasa (dự bị)
Tiền đạo cánh trái
6.64/218/201
80Nicolas Popescu (dự bị)
Tiền vệ phòng ngự
-0/02/41
18Luca Banu (dự bị)
Tiền vệ phòng ngự
-0/05/50

Corvinul Hunedoara

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
13flavius iacob
Hậu vệ phải
7.21/016/214
22Andrej Fabry
Tiền vệ
6.51/029/340
21Codrut Sandu
Thủ môn
6.50/026/390
10Sergiu Alexandru Neacsa
Tiền vệ
6.40/018/232
18Florin Ilie
Hậu vệ
6.30/037/440
99Emmanuel Yeboah
Tiền đạo
6.21/013/192
20Sergio Ribeiro
Tiền đạo
5.93/120/200🟨
19Daniel Pirvulescu
Tiền đạo
5.90/07/90
32Angel Gillard
Tiền đạo
5.40/04/40🟨
23Ion Cararus
Tiền vệ
4.70/014/200🟥
5Mohammad Abualnadi
Hậu vệ
4.70/027/353
30Antonio Manolache (dự bị)
Hậu vệ
6.50/06/70
97Denis Hrezdac (dự bị)
Tiền vệ
6.21/05/70
7Pedro Emanuel Sousa Albino (dự bị)
Hậu vệ
6.11/01/40
70Ronaldo Deaconu (dự bị)
Tiền vệ
-0/04/50
9Renato Espinoza (dự bị)
Tiền đạo
-0/04/50

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

Farul Constanta Thông tin Corvinul Hunedoara
1920 Thành lập
Farul Sân nhà
15500 Sức chứa 16500
Ovidiu Sabau HLV Sandu Florin Maxim
Constanta Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm2.063.203.400.842.250.980.800.250.99
Live1.03 ↓19.00 ↑451.00 ↑4.30 ↑1.500.07 ↓2.90 ↑0.250.16 ↓
VcbetSớm2.003.203.500.852.250.940.770.251.04
Live1.02 ↓10.00 ↑201.00 ↑2.65 ↑1.500.25 ↓2.45 ↑0.250.31 ↓
Mansion88Sớm2.013.153.300.842.250.980.850.250.99
Live1.01 ↓9.50 ↑200.00 ↑6.25 ↑1.500.04 ↓0.32 ↓0.002.38 ↑
InterwettenSớm1.973.153.851.052.500.700.900.500.80
Live1.01 ↓20.00 ↑90.00 ↑8.00 ↑1.500.03 ↓0.65 ↓0.001.10 ↑
10BETSớm1.893.203.750.802.250.87---
Live1.02 ↓15.08 ↑100.00 ↑5.72 ↑1.500.04 ↓---
12betSớm2.013.153.300.842.250.980.850.250.99
Live1.01 ↓9.50 ↑200.00 ↑7.14 ↑1.500.02 ↓0.32 ↓0.002.38 ↑
CrownSớm2.083.353.150.822.250.980.840.250.98
Live1.01 ↓15.00 ↑21.00 ↑6.66 ↑1.500.01 ↓7.69 ↑0.250.01 ↓
SbobetSớm1.962.993.370.862.250.980.960.500.90
Live1.02 ↓8.40 ↑265.00 ↑5.55 ↑1.500.08 ↓0.36 ↓0.002.17 ↑
WewbetSớm1.983.253.790.892.250.950.980.500.88
Live1.03 ↓10.30 ↑71.00 ↑6.25 ↑1.500.04 ↓0.40 ↓0.001.92 ↑
LadbrokesSớm2.003.103.401.052.500.70---
Live1.01 ↓17.00 ↑81.00 ↑11.00 ↑2.500.01 ↓---
18BetSớm1.903.253.900.832.250.900.900.500.83
Live1.01 ↓29.00 ↑501.00 ↑7.12 ↑1.500.06 ↓8.76 ↑0.500.03 ↓
PinnacleSớm2.043.243.610.862.250.910.760.251.03
Live3.30 ↑1.44 ↓11.94 ↑3.11 ↑1.500.23 ↓2.37 ↑0.250.32 ↓
BwinSớm2.003.203.501.052.500.68---
Live1.01 ↓21.00 ↑176.00 ↑0.83 ↓0.500.85 ↑---
1xBetSớm1.953.303.861.092.500.690.390.001.62
Live1.01 ↓23.00 ↑501.00 ↑4.26 ↑1.500.17 ↓2.63 ↑0.250.30 ↓
Bet 365Sớm2.003.203.300.882.250.930.780.251.03
Live1.01 ↓41.00 ↑501.00 ↑6.40 ↑1.500.10 ↓0.21 ↓0.003.25 ↑
William HillSớm2.003.103.601.052.500.701.000.500.75
Live1.01 ↓26.00 ↑151.00 ↑10.00 ↑1.500.04 ↓0.95 ↓0.250.69 ↓

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.