Kết quả bóng đá trận Farul Constanta vs Corvinul Hunedoara, 21:30 ngày 25/07/2026
Liga I (Romania) · 21:30 ngày 25/07/2026
Farul Constanta 2 Kết thúc HT 0-0 0
Corvinul Hunedoara
🟨 2 - 2 🟥 0 - 1 ⛳ 6 - 4
Thời tiết: Mưa nhỏ Nhiệt độ: 22℃~23℃
Diễn biến trận đấu
| Farul Constanta | Phút | |
| 3' | Angel Gillard | |
| ▲ Razvan Andrei Tanasa ▼ Denis Alibec | 15' ⇄ | |
| Valentin Ticu | 38' | |
| HT 0-0 | ||
| 50' | 📺 Ion Cararus(Reason:Card changed) VAR | |
| 51' | Ion Cararus | |
| Eddy Sylvestre | 56' | |
| 57' ⇄ | ▲ Denis Hrezdac ▼ Angel Gillard | |
| Eddy Sylvestre(Reason:Penalty awarded) 📺 VAR | 57' | |
| Eduard Radaslavescu ❌ Đá hỏng penalty | 60' | |
| 66' | Sergio Ribeiro | |
| ▲ Alexandru Goncear ▼ Eduard Radaslavescu | 68' ⇄ | |
| ▲ Ionut Sebastian Cojocaru ▼ Eddy Sylvestre | 68' ⇄ | |
| 70' ⇄ | ▲ Antonio Manolache ▼ Sergio Ribeiro | |
| 70' ⇄ | ▲ Pedro Emanuel Sousa Albino ▼ Sergiu Alexandru Neacsa | |
| Victor Dican | 72' | |
| 81' ⇄ | ▲ Ronaldo Deaconu ▼ Daniel Pirvulescu | |
| 81' ⇄ | ▲ Renato Espinoza ▼ Andrej Fabry | |
| Matteo Ahlinvi(Assists:Iustin Doicaru) (Kiến tạo: Iustin Doicaru) 1 - 0 ⚽ | 83' | |
| ▲ Luca Banu ▼ Matteo Ahlinvi | 84' ⇄ | |
| ▲ Nicolas Popescu ▼ Iustin Doicaru | 84' ⇄ | |
| Alexandru Goncear 2 - 0 ⚽ | 90+7' | |
| FT 2-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 2 | 2 | 4 |
| Hòa | 0 | 0 | 4 | 1 |
| Bại | 1 | 1 | 4 | 5 |
| Ghi bàn | 6 | 6 | 11 | 12 |
| Mất bàn | 3 | 2 | 13 | 8 |
| Điểm | 6 | 6 | 10 | 13 |
Chủ = Farul Constanta · Khách = Corvinul Hunedoara
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Farul Constanta | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 0 (0%) | Thắng/Thắng | 4 (33%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (8%) |
| 2 (20%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 2 (20%) | Hòa/Thắng | 2 (17%) |
| 1 (10%) | Hòa/Hòa | 1 (8%) |
| 2 (20%) | Hòa/Bại | 3 (25%) |
| 1 (10%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 2 (20%) | Bại/Bại | 1 (8%) |
Bảng xếp hạng
Farul Constanta
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 30 | 10 | 7 | 13 | 39 | 37 | 37 | 11 |
| Sân nhà | 15 | 7 | 4 | 4 | 26 | 17 | 25 | 9 |
| Sân khách | 15 | 3 | 3 | 9 | 13 | 20 | 12 | 13 |
| 6 gần | 6 | 1 | 2 | 3 | 5 | 8 | - | - |
Corvinul Hunedoara
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 | 2 | 3 | 5 |
| Sân nhà | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 | 0 | 3 | 3 |
| Sân khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 0 | 13 |
| 6 gần | 6 | 3 | 1 | 2 | 9 | 3 | - | - |
Thành tích đối đầu (1 trận)
Farul Constanta 1 (100%)Hòa 0 (0%)Corvinul Hunedoara 0 (0%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 0 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 0 / Hòa 0 / Xỉu 1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 28/08/25 | Corvinul Hunedoara | 0-1 (0-0) | Farul Constanta | 0 | 2.25 | T |
Thành tích gần đây — Farul Constanta
BTBBHHHHBB
Thắng 1 (10%)Hòa 4 (40%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 11/16 (10 trận) Châu Á: 5/1/4 T/X: 7/0/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/07/26 | Universitaea Cluj | 2-1 (1-0) | Farul Constanta | -0.75 | 2.5 | B |
| 11/07/26 | Dinamo Bucuresti | 1-3 (1-1) | Farul Constanta | -0.5 | 2.5 | T |
| 11/07/26 | FC Voluntari | 3-0 (0-0) | Farul Constanta | - | - | B |
| 08/07/26 | Farul Constanta | 0-1 (0-0) | Cherno More Varna | - | - | B |
| 03/07/26 | Farul Constanta | 0-0 (0-0) | FC Otelul Galati | +0.25 | 2.5 | H |
| 27/06/26 | Farul Constanta | 1-1 (0-1) | Fratria | - | - | H |
| 01/06/26 | Farul Constanta | 1-1 (0-1) | Chindia Targoviste | +1.25 | 2.5 | H |
| 23/05/26 | Chindia Targoviste | 3-3 (1-0) | Farul Constanta | +0.5 | 2.25 | H |
| 19/05/26 | Farul Constanta | 0-1 (0-0) | Metaloglobus | +1.75 | 3 | B |
| 09/05/26 | FC Otelul Galati | 3-2 (1-0) | Farul Constanta | -0.25 | 2.25 | B |
| 02/05/26 | Farul Constanta | 1-1 (0-1) | FC Botosani | +0.25 | 2.5 | H |
| 26/04/26 | UTA Arad | 0-0 (0-0) | Farul Constanta | -0.25 | 2.5 | H |
| 21/04/26 | Farul Constanta | 2-3 (1-0) | FCSB | -0.75 | 2.75 | B |
| 10/04/26 | Hermannstadt | 1-0 (0-0) | Farul Constanta | -0.25 | 2.25 | B |
| 05/04/26 | Farul Constanta | 0-1 (0-0) | FC Unirea 2004 Slobozia | +0.5 | 2.5 | B |
| 29/03/26 | Ludogorets Razgrad | 3-2 (1-2) | Farul Constanta | -0.75 | 2.75 | B |
| 21/03/26 | FK Csikszereda Miercurea Ciuc | 1-1 (0-0) | Farul Constanta | 0 | 2.5 | H |
| 15/03/26 | Farul Constanta | 2-0 (1-0) | Petrolul Ploiesti | +0.25 | 2.25 | T |
| 07/03/26 | FK Csikszereda Miercurea Ciuc | 1-0 (0-0) | Farul Constanta | +0.25 | 2.5 | B |
| 01/03/26 | Farul Constanta | 1-2 (0-2) | CFR Cluj | -0.25 | 2.5 | B |
Thành tích gần đây — Corvinul Hunedoara
TTBTBHBTBT
Thắng 5 (50%)Hòa 1 (10%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 15/7 (10 trận) Châu Á: 5/1/4 T/X: 7/0/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/07/26 | Corvinul Hunedoara | 3-0 (0-0) | FK Csikszereda Miercurea Ciuc | +0.25 | 2.25 | T |
| 11/07/26 | Corvinul Hunedoara | 3-0 (0-0) | ACS Viitorul Selimbar | - | - | T |
| 02/07/26 | FC Koper | 1-0 (0-0) | Corvinul Hunedoara | -1.25 | 3 | B |
| 01/07/26 | Corvinul Hunedoara | 2-0 (1-0) | FC Pyunik | - | - | T |
| 24/06/26 | NK Brinje Grosuplje | 1-0 (1-0) | Corvinul Hunedoara | - | - | B |
| 16/05/26 | Corvinul Hunedoara | 1-1 (0-0) | FC Bihor Oradea | - | - | H |
| 09/05/26 | Chindia Targoviste | 1-0 (0-0) | Corvinul Hunedoara | +0.5 | 2.5 | B |
| 06/05/26 | Corvinul Hunedoara | 2-0 (2-0) | FC Voluntari | +0.5 | 2.25 | T |
| 02/05/26 | Sepsi OSK Sfantul Gheorghe | 2-1 (1-0) | Corvinul Hunedoara | -0.25 | 2.25 | B |
| 25/04/26 | CSA Steaua Bucuresti | 1-3 (0-2) | Corvinul Hunedoara | +0.5 | 2.25 | T |
| 19/04/26 | FC Bihor Oradea | 1-3 (1-2) | Corvinul Hunedoara | +0.25 | 2.25 | T |
| 14/04/26 | Corvinul Hunedoara | 2-0 (2-0) | Chindia Targoviste | +0.75 | 2.5 | T |
| 10/04/26 | FC Voluntari | 1-0 (0-0) | Corvinul Hunedoara | 0 | 2.25 | B |
| 04/04/26 | Corvinul Hunedoara | 0-1 (0-0) | Sepsi OSK Sfantul Gheorghe | +0.25 | 2.5 | B |
| 21/03/26 | Corvinul Hunedoara | 1-0 (1-0) | CSA Steaua Bucuresti | - | - | T |
| 14/03/26 | Corvinul Hunedoara | 2-1 (2-1) | FC Bihor Oradea | +0.75 | 2.5 | T |
| 08/03/26 | Scolar Resita | 1-3 (1-1) | Corvinul Hunedoara | - | - | T |
| 28/02/26 | Corvinul Hunedoara | 2-2 (1-0) | CS Dinamo Bucuresti | +2 | 3 | H |
| 24/02/26 | Concordia Chiajna | 0-2 (0-1) | Corvinul Hunedoara | +0.5 | 2.25 | T |
| 11/02/26 | Corvinul Hunedoara | 1-1 (1-0) | Dukla Banska Bystrica | - | - | H |
Đội hình
Farul Constanta
Corvinul Hunedoara
12Rafael Munteanu3Valentin Ticu4Gustavo Marins6Victor Dican22Dan Sirbu20Eduard Radaslavescu23Tony N Jike70Matteo Ahlinvi7CDenis Alibec10Eddy Sylvestre19Iustin Doicaru21Codrut Sandu5Mohammad Abualnadi10CSergiu Alexandru Neacsa13flavius iacob18Florin Ilie22Andrej Fabry23Ion Cararus19Daniel Pirvulescu20Sergio Ribeiro99Emmanuel Yeboah32Angel Gillard
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 433
- 3Valentin Ticu🟨 Thẻ vàng 38'8.1
- 4Gustavo Marins7.8
- 6Victor Dican🟨 Thẻ vàng 72'8
- 7Denis Alibec C▼ Rời sân 15'6.6
- 10Eddy Sylvestre🟨 Thẻ vàng 56' · ▼ Rời sân 68'7.4
- 12Rafael Munteanu7
- 19Iustin Doicaru🎯 Kiến tạo 83' · ▼ Rời sân 84'7.3
- 20Eduard Radaslavescu❌ Hỏng pen 60' · ▼ Rời sân 68'6.5
- 22Dan Sirbu8.2
- 23Tony N Jike7.8
- 70Matteo Ahlinvi⚽ Ghi bàn 83' · ▼ Rời sân 84'8.1
Khách · 4231
- 5Mohammad Abualnadi4.7
- 10Sergiu Alexandru Neacsa C▼ Rời sân 70'6.4
- 13flavius iacob7.2
- 18Florin Ilie6.3
- 19Daniel Pirvulescu▼ Rời sân 81'5.9
- 20Sergio Ribeiro🟨 Thẻ vàng 66' · ▼ Rời sân 70'5.9
- 21Codrut Sandu6.5
- 22Andrej Fabry▼ Rời sân 81'6.5
- 23Ion Cararus🟥 Thẻ đỏ 51'4.7
- 32Angel Gillard🟨 Thẻ vàng 3' · ▼ Rời sân 57'5.4
- 99Emmanuel Yeboah6.2
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
64
Phạt góc (HT)
21
Thẻ vàng
22
Sút bóng
208
Sút cầu môn
101
Tấn công
11377
Tấn công nguy hiểm
6940
Sút ngoài cầu môn
85
Cản bóng
22
Đá phạt trực tiếp
109
TL kiểm soát bóng
59%41%
TL kiểm soát bóng (HT)
59%41%
Chuyền bóng
526296
TL chuyền bóng thành công
90%78%
Phạm lỗi
911
Việt vị
01
Cứu thua
18
Tắc bóng
147
Quả ném biên
2116
Cắt bóng
84
Tạt bóng thành công
63
Chuyền dài
1739
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
2.480.33
Cơ hội rõ rệt
52
So Sánh Sức Mạnh
31 69
20% So Sánh Đối đầu 80%
Thành tích
Tất cả
T1 H0 B0T0 H0 B1
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
1 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Farul Constanta (30 trận)
Ghi 1.27 bàn/trậnMất 1.30 bàn/trận
Corvinul Hunedoara (30 trận)
Ghi 1.50 bàn/trậnMất 0.73 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Farul Constanta (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
L
6 trận gần — Tài/Xỉu:
O
Corvinul Hunedoara (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
W
6 trận gần — Tài/Xỉu:
O
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Farul Constanta
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22Dan Sirbu Hậu vệ phải | 8.2 | 0/0 | 53/55 | 3 | |||
| 70Matteo Ahlinvi Tiền vệ | 8.1 | 1 | 2/1 | 38/43 | 1 | ||
| 3Valentin Ticu Hậu vệ trái | 8.1 | 0/0 | 49/54 | 2 | 🟨 | ||
| 6Victor Dican Tiền vệ phòng ngự | 8 | 2/0 | 78/83 | 1 | 🟨 | ||
| 23Tony N Jike Tiền vệ phòng ngự | 7.8 | 3/1 | 62/69 | 5 | |||
| 4Gustavo Marins Trung vệ | 7.8 | 0/0 | 76/82 | 4 | |||
| 10Eddy Sylvestre Tiền vệ tấn công | 7.4 | 1/0 | 25/28 | 1 | |||
| 19Iustin Doicaru Tiền đạo cánh phải | 7.3 | 1 | 2/2 | 16/18 | 0 | ||
| 12Rafael Munteanu Thủ môn | 7 | 0/0 | 19/23 | 0 | |||
| 7Denis Alibec Trung phong | 6.6 | 1/0 | 3/4 | 0 | |||
| 20Eduard Radaslavescu Tiền vệ tấn công | 6.5 | 3/2 | 24/28 | 2 | |||
| 29Alexandru Goncear (dự bị) Tiền vệ | 7.5 | 1 | 2/2 | 4/4 | 0 | ||
| 27Ionut Sebastian Cojocaru (dự bị) Tiền đạo cánh trái | 6.8 | 0/0 | 3/6 | 1 | |||
| 71Razvan Andrei Tanasa (dự bị) Tiền đạo cánh trái | 6.6 | 4/2 | 18/20 | 1 | |||
| 80Nicolas Popescu (dự bị) Tiền vệ phòng ngự | - | 0/0 | 2/4 | 1 | |||
| 18Luca Banu (dự bị) Tiền vệ phòng ngự | - | 0/0 | 5/5 | 0 |
Corvinul Hunedoara
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13flavius iacob Hậu vệ phải | 7.2 | 1/0 | 16/21 | 4 | |||
| 22Andrej Fabry Tiền vệ | 6.5 | 1/0 | 29/34 | 0 | |||
| 21Codrut Sandu Thủ môn | 6.5 | 0/0 | 26/39 | 0 | |||
| 10Sergiu Alexandru Neacsa Tiền vệ | 6.4 | 0/0 | 18/23 | 2 | |||
| 18Florin Ilie Hậu vệ | 6.3 | 0/0 | 37/44 | 0 | |||
| 99Emmanuel Yeboah Tiền đạo | 6.2 | 1/0 | 13/19 | 2 | |||
| 20Sergio Ribeiro Tiền đạo | 5.9 | 3/1 | 20/20 | 0 | 🟨 | ||
| 19Daniel Pirvulescu Tiền đạo | 5.9 | 0/0 | 7/9 | 0 | |||
| 32Angel Gillard Tiền đạo | 5.4 | 0/0 | 4/4 | 0 | 🟨 | ||
| 23Ion Cararus Tiền vệ | 4.7 | 0/0 | 14/20 | 0 | 🟥 | ||
| 5Mohammad Abualnadi Hậu vệ | 4.7 | 0/0 | 27/35 | 3 | |||
| 30Antonio Manolache (dự bị) Hậu vệ | 6.5 | 0/0 | 6/7 | 0 | |||
| 97Denis Hrezdac (dự bị) Tiền vệ | 6.2 | 1/0 | 5/7 | 0 | |||
| 7Pedro Emanuel Sousa Albino (dự bị) Hậu vệ | 6.1 | 1/0 | 1/4 | 0 | |||
| 70Ronaldo Deaconu (dự bị) Tiền vệ | - | 0/0 | 4/5 | 0 | |||
| 9Renato Espinoza (dự bị) Tiền đạo | - | 0/0 | 4/5 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Farul Constanta | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1920 | Thành lập | |
| Farul | Sân nhà | |
| 15500 | Sức chứa | 16500 |
| Ovidiu Sabau | HLV | Sandu Florin Maxim |
| Constanta | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.06 | 3.20 | 3.40 | 0.84 | 2.25 | 0.98 | 0.80 | 0.25 | 0.99 |
| Live | 1.03 ↓ | 19.00 ↑ | 451.00 ↑ | 4.30 ↑ | 1.50 | 0.07 ↓ | 2.90 ↑ | 0.25 | 0.16 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 2.00 | 3.20 | 3.50 | 0.85 | 2.25 | 0.94 | 0.77 | 0.25 | 1.04 |
| Live | 1.02 ↓ | 10.00 ↑ | 201.00 ↑ | 2.65 ↑ | 1.50 | 0.25 ↓ | 2.45 ↑ | 0.25 | 0.31 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.01 | 3.15 | 3.30 | 0.84 | 2.25 | 0.98 | 0.85 | 0.25 | 0.99 |
| Live | 1.01 ↓ | 9.50 ↑ | 200.00 ↑ | 6.25 ↑ | 1.50 | 0.04 ↓ | 0.32 ↓ | 0.00 | 2.38 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.97 | 3.15 | 3.85 | 1.05 | 2.50 | 0.70 | 0.90 | 0.50 | 0.80 |
| Live | 1.01 ↓ | 20.00 ↑ | 90.00 ↑ | 8.00 ↑ | 1.50 | 0.03 ↓ | 0.65 ↓ | 0.00 | 1.10 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 1.89 | 3.20 | 3.75 | 0.80 | 2.25 | 0.87 | - | - | - |
| Live | 1.02 ↓ | 15.08 ↑ | 100.00 ↑ | 5.72 ↑ | 1.50 | 0.04 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.01 | 3.15 | 3.30 | 0.84 | 2.25 | 0.98 | 0.85 | 0.25 | 0.99 |
| Live | 1.01 ↓ | 9.50 ↑ | 200.00 ↑ | 7.14 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | 0.32 ↓ | 0.00 | 2.38 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.08 | 3.35 | 3.15 | 0.82 | 2.25 | 0.98 | 0.84 | 0.25 | 0.98 |
| Live | 1.01 ↓ | 15.00 ↑ | 21.00 ↑ | 6.66 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 7.69 ↑ | 0.25 | 0.01 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.96 | 2.99 | 3.37 | 0.86 | 2.25 | 0.98 | 0.96 | 0.50 | 0.90 |
| Live | 1.02 ↓ | 8.40 ↑ | 265.00 ↑ | 5.55 ↑ | 1.50 | 0.08 ↓ | 0.36 ↓ | 0.00 | 2.17 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.98 | 3.25 | 3.79 | 0.89 | 2.25 | 0.95 | 0.98 | 0.50 | 0.88 |
| Live | 1.03 ↓ | 10.30 ↑ | 71.00 ↑ | 6.25 ↑ | 1.50 | 0.04 ↓ | 0.40 ↓ | 0.00 | 1.92 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.00 | 3.10 | 3.40 | 1.05 | 2.50 | 0.70 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 17.00 ↑ | 81.00 ↑ | 11.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.90 | 3.25 | 3.90 | 0.83 | 2.25 | 0.90 | 0.90 | 0.50 | 0.83 |
| Live | 1.01 ↓ | 29.00 ↑ | 501.00 ↑ | 7.12 ↑ | 1.50 | 0.06 ↓ | 8.76 ↑ | 0.50 | 0.03 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.04 | 3.24 | 3.61 | 0.86 | 2.25 | 0.91 | 0.76 | 0.25 | 1.03 |
| Live | 3.30 ↑ | 1.44 ↓ | 11.94 ↑ | 3.11 ↑ | 1.50 | 0.23 ↓ | 2.37 ↑ | 0.25 | 0.32 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 2.00 | 3.20 | 3.50 | 1.05 | 2.50 | 0.68 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 21.00 ↑ | 176.00 ↑ | 0.83 ↓ | 0.50 | 0.85 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.95 | 3.30 | 3.86 | 1.09 | 2.50 | 0.69 | 0.39 | 0.00 | 1.62 |
| Live | 1.01 ↓ | 23.00 ↑ | 501.00 ↑ | 4.26 ↑ | 1.50 | 0.17 ↓ | 2.63 ↑ | 0.25 | 0.30 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.00 | 3.20 | 3.30 | 0.88 | 2.25 | 0.93 | 0.78 | 0.25 | 1.03 |
| Live | 1.01 ↓ | 41.00 ↑ | 501.00 ↑ | 6.40 ↑ | 1.50 | 0.10 ↓ | 0.21 ↓ | 0.00 | 3.25 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 2.00 | 3.10 | 3.60 | 1.05 | 2.50 | 0.70 | 1.00 | 0.50 | 0.75 |
| Live | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 151.00 ↑ | 10.00 ↑ | 1.50 | 0.04 ↓ | 0.95 ↓ | 0.25 | 0.69 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.