Kết quả bóng đá trận Falkirk (W) vs Gartcairn FC (W), 20:00 ngày 26/07/2026
SWPL Cúp Nữ Scotland · 20:00 ngày 26/07/2026
Falkirk (W) 2 Kết thúc HT 2-3 4
Gartcairn FC (W)
🟨 0 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 2 - 13
Diễn biến trận đấu
| Falkirk (W) | Phút | |
| 1 - 0 ⚽ | 6' | |
| 13' | ⚽ 1 - 1 | |
| 21' | ⚽ 1 - 2 | |
| 29' | ⚽ 1 - 3 | |
| 32' | ⚽ 1 - 4 | |
| 2 - 4 ⚽ | 39' | |
| HT 2-3 | ||
| 66' | ⚽ 2 - 5 | |
| FT 2-4 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 2 | 3 | 2 | 8 |
| Thắng | 1 | 1 | 1 | 2 |
| Hòa | 0 | 1 | 0 | 2 |
| Bại | 1 | 1 | 1 | 4 |
| Ghi bàn | 4 | 5 | 4 | 8 |
| Mất bàn | 5 | 5 | 5 | 13 |
| Điểm | 3 | 4 | 3 | 8 |
Chủ = Falkirk (W) · Khách = Gartcairn FC (W)
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Falkirk (W) | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 1 (50%) | Thắng/Thắng | 2 (25%) |
| 0 (0%) | Hòa/Hòa | 1 (13%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 2 (25%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (13%) |
| 1 (50%) | Bại/Bại | 2 (25%) |
Thành tích gần đây — Falkirk (W)
TBTBTBBTBB
Thắng 4 (40%)Hòa 0 (0%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 18/34 (10 trận) Châu Á: 4/0/6 T/X: 9/1/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 29/05/26 | East Fife (W) | 1-2 (0-1) | Falkirk (W) | -0.25 | 3 | T |
| 28/09/14 | Falkirk (W) | 1-6 (0-0) | Hibernian (W) | - | - | B |
| 17/08/14 | Hutchison Vale (W) | 1-3 (0-0) | Falkirk (W) | - | - | T |
| 03/11/13 | Forfar Farmington (W) | 2-1 (0-0) | Falkirk (W) | - | - | B |
| 20/10/13 | Falkirk (W) | 2-0 (0-0) | buchan (W) | - | - | T |
| 13/10/13 | Hamilton FC (W) | 7-2 (0-0) | Falkirk (W) | - | - | B |
| 06/10/13 | kilwinning (W) | 4-3 (0-0) | Falkirk (W) | - | - | B |
| 29/09/13 | Falkirk (W) | 3-2 (0-0) | Hutchison Vale (W) | - | - | T |
| 01/09/13 | Falkirk (W) | 1-3 (0-0) | Forfar Farmington (W) | - | - | B |
| 25/08/13 | buchan (W) | 8-0 (0-0) | Falkirk (W) | - | - | B |
| 11/08/13 | Falkirk (W) | 2-4 (0-2) | Hamilton FC (W) | - | - | B |
| 04/08/13 | Hutchison Vale (W) | 6-0 (0-0) | Falkirk (W) | - | - | B |
| 28/07/13 | Falkirk (W) | 1-2 (0-0) | kilwinning (W) | - | - | B |
| 30/06/13 | Falkirk (W) | 0-10 (0-3) | Glasgow City (W) | - | - | B |
| 09/06/13 | Hibernian (W) | 11-0 (8-0) | Falkirk (W) | -3.25 | 4.5 | B |
| 26/05/13 | Falkirk (W) | 6-1 (0-0) | buchan (W) | - | - | T |
| 19/05/13 | kilwinning (W) | 5-4 (0-0) | Falkirk (W) | - | - | B |
| 12/05/13 | Falkirk (W) | 1-3 (0-0) | Celtic (W) | - | - | B |
| 05/05/13 | Aberdeen (W) | 2-0 (0-0) | Falkirk (W) | - | - | B |
| 28/04/13 | Falkirk (W) | 0-3 (0-0) | Glasgow Rangers (W) | - | - | B |
Thành tích gần đây — Gartcairn FC (W)
BHHBTBBBBH
Thắng 1 (10%)Hòa 3 (30%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 6/17 (10 trận) Châu Á: 1/2/7 T/X: 8/1/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 30/04/26 | Gartcairn FC (W) | 0-2 (0-0) | Kilmarnock (W) | - | - | B |
| 25/04/26 | Dundee United (W) | 1-1 (1-0) | Gartcairn FC (W) | - | - | H |
| 02/04/26 | Gartcairn FC (W) | 1-1 (1-1) | Boroughmuir Thistle FC (W) | - | - | H |
| 19/03/26 | Kilmarnock (W) | 4-0 (3-0) | Gartcairn FC (W) | -2 | 3.25 | B |
| 22/02/26 | Gartcairn FC (W) | 1-0 (1-0) | Livingston (W) | - | - | T |
| 05/02/26 | Boroughmuir Thistle FC (W) | 2-1 (1-0) | Gartcairn FC (W) | -1.25 | 3 | B |
| 18/01/26 | Boroughmuir Thistle FC (W) | 1-0 (0-0) | Gartcairn FC (W) | - | - | B |
| 02/11/25 | Gartcairn FC (W) | 1-3 (0-2) | Kilmarnock (W) | - | - | B |
| 05/10/25 | Gartcairn FC (W) | 1-3 (1-0) | Queen's Park (W) | - | - | B |
| 07/09/25 | Boroughmuir Thistle FC (W) | 0-0 (0-0) | Gartcairn FC (W) | -0.75 | 3.25 | H |
| 18/05/25 | Boroughmuir Thistle FC (W) | 3-2 (0-2) | Gartcairn FC (W) | - | - | B |
| 13/03/25 | Gartcairn FC (W) | 3-1 (1-0) | Boroughmuir Thistle FC (W) | -0.5 | 3.25 | T |
| 16/02/25 | Hamilton FC (W) | 4-0 (2-0) | Gartcairn FC (W) | - | - | B |
| 15/01/25 | Gartcairn FC (W) | 2-0 (2-0) | St Johnstone (W) | - | - | T |
| 05/01/25 | Boroughmuir Thistle FC (W) | 1-3 (0-1) | Gartcairn FC (W) | - | - | T |
| 29/09/24 | Aberdeen (W) | 2-0 (1-0) | Gartcairn FC (W) | - | - | B |
| 12/05/24 | Glasgow Girls (W) | 4-1 (2-1) | Gartcairn FC (W) | - | - | B |
| 14/03/24 | Gartcairn FC (W) | 4-0 (3-0) | Kilmarnock (W) | - | - | T |
| 10/09/23 | Boroughmuir Thistle FC (W) | 7-0 (4-0) | Gartcairn FC (W) | - | - | B |
| 04/06/23 | Hamilton FC (W) | 2-1 (0-1) | Gartcairn FC (W) | - | - | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
213
Phạt góc (HT)
27
Thẻ vàng
01
Sút bóng
816
Sút cầu môn
812
Sút ngoài cầu môn
04
TL kiểm soát bóng
41%59%
TL kiểm soát bóng (HT)
42%58%
Phạm lỗi
44
Việt vị
35
Cứu thua
44
So Sánh Sức Mạnh
53 47
75% So Sánh Đối đầu 25%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Falkirk (W) (2 trận)
Ghi 2.00 bàn/trậnMất 2.50 bàn/trận
Gartcairn FC (W) (8 trận)
Ghi 1.00 bàn/trậnMất 1.63 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 2 - 3 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 4 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Falkirk (W) (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 1 (100%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
W
6 trận gần — Tài/Xỉu:
V
Gartcairn FC (W) (2 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (50%)Hòa 1 (50%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
LW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OV
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Falkirk (W) | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Mansion88 | Sớm | 1.58 | 3.46 | 4.36 | 0.94 | 4.75 | 0.76 | 0.78 | 0.75 | 0.92 |
| Live | 40.00 ↑ | 7.50 ↑ | 1.01 ↓ | 2.38 ↑ | 6.50 | 0.22 ↓ | 1.66 ↑ | 0.00 | 0.30 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 2.55 | 3.20 | 2.60 | 1.05 | 2.50 | 0.65 | - | - | - |
| Live | 100.00 ↑ | 25.00 ↑ | 1.01 ↓ | 5.40 ↑ | 6.50 | 0.06 ↓ | - | - | - | |
| Sbobet | Sớm | 1.72 | 3.29 | 3.77 | 0.96 | 4.50 | 0.74 | 0.91 | 0.75 | 0.79 |
| Live | 38.00 ↑ | 7.40 ↑ | 1.01 ↓ | 2.38 ↑ | 6.50 | 0.22 ↓ | 1.66 ↑ | 0.00 | 0.30 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 4.42 | 4.17 | 1.63 | 0.98 | 3.50 | 0.78 | 0.49 | -1.50 | 1.38 |
| Live | 9.16 ↑ | 6.57 ↑ | 1.22 ↓ | 4.30 ↑ | 6.50 | 0.14 ↓ | 2.24 ↑ | 0.00 | 0.31 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 3.10 | 3.10 | 1.95 | 0.91 | 4.50 | 0.73 | - | - | - |
| Live | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 1.01 ↓ | 10.00 ↑ | 6.50 | 0.03 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.