Kết quả bóng đá trận Falkenberg vs Helsingborg, 00:00 ngày 22/07/2026

Superettan (Thụy Điển) · 00:00 ngày 22/07/2026
Falkenberg
2 Kết thúc HT 2-3 3
Helsingborg
🟨 1 - 2   🟥 0 - 0   ⛳ 2 - 3
Địa điểm: Falkenbergs IP Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 18℃~19℃
Nhận định

Diễn biến trận đấu

Falkenberg Phút Helsingborg
▲ Alexander Salo ▼ Argjend Miftari2'
Hampus Kallstrom 1 - 0 9'
30' 1 - 1 Alvin Nordin(Assists:Clancy Biten) (Kiến tạo: Clancy Biten)
35' 1 - 2 Timothe Rupil(Assists:Alexander Johansson) (Kiến tạo: Alexander Johansson)
37' 1 - 3 Alexander Johansson(Assists:Julian Larsson) (Kiến tạo: Julian Larsson)
Albin Andersson(Assists:Oskar Lindberg) (Kiến tạo: Oskar Lindberg) 2 - 3 39'
HT 2-3
Oskar Lindberg 66'
71' Alexander Johansson
71' ▲ Daouda Amadou ▼ Timothe Rupil
▲ Hugo Komano ▼ Hampus Kallstrom71'
▲ Lassina Sangare ▼ Godwin Aguda71'
▲ Noel Hansson ▼ Nils Bertilsson71'
73' Loret Sadiku
76' ▲ Kevin Nyarko ▼ Alexander Johansson
▲ William Videhult ▼ Linus Borgstrom84'
89' ▲ Lino Hyppanen ▼ Alvin Nordin
89' ▲ Johan Gudmundsson ▼ Loret Sadiku
FT 2-3

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 11 64
Hòa 00 11
Bại 22 35
Ghi bàn 95 2816
Mất bàn 58 1621
Điểm 33 1913

Chủ = Falkenberg · Khách = Helsingborg

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Falkenberg (25)Hiệp 1 / Cả trậnHelsingborg (30)
10 (40%)Thắng/Thắng9 (30%)
2 (8%)Thắng/Hòa1 (3%)
0 (0%)Thắng/Bại1 (3%)
4 (16%)Hòa/Thắng4 (13%)
2 (8%)Hòa/Hòa2 (7%)
1 (4%)Hòa/Bại3 (10%)
1 (4%)Bại/Thắng1 (3%)
2 (8%)Bại/Hòa3 (10%)
3 (12%)Bại/Bại6 (20%)

Bảng xếp hạng

Falkenberg

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng158433023283
Sân nhà84221110146
Sân khách74211913143
6 gần63121710--

Helsingborg

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng157262931238
Sân nhà84131614138
Sân khách73131317108
6 gần6204813--

Thành tích đối đầu (20 trận)

Falkenberg 1 (5%)Hòa 9 (45%)Helsingborg 10 (50%)
Châu Á: Ăn 3 / Hòa 0 / Thua 17 Tài/Xỉu: Tài 10 / Hòa 0 / Xỉu 10
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF14/02/26Helsingborg1-2 (0-1)Falkenberg4-8--T
SWE D216/08/25Helsingborg0-0 (0-0)Falkenberg3-3-0.52.75H
SWE D214/06/25Falkenberg2-2 (0-1)Helsingborg5-7+0.52.5H
INT CF16/03/25Helsingborg2-1 (2-0)Falkenberg2-1--B
INT CF16/03/24Helsingborg2-1 (1-0)Falkenberg--13.25B
SWE D220/10/21Falkenberg1-4 (1-1)Helsingborg4-302.5B
SWE D228/07/21Helsingborg4-0 (2-0)Falkenberg2-9-0.252.5B
SWE D129/11/20Helsingborg0-0 (0-0)Falkenberg5-2-0.52.75H
SWE D119/07/20Falkenberg2-2 (1-0)Helsingborg5-10+0.252.5H
SWE D103/08/19Falkenberg1-1 (1-0)Helsingborg2-3-0.252.25H
SWE D125/05/19Helsingborg1-1 (0-1)Falkenberg2-6-0.52.5H
SWE D207/10/18Helsingborg1-0 (1-0)Falkenberg2-8-0.52.75B
SWE D201/07/18Falkenberg2-3 (1-1)Helsingborg4-4+0.252.75B
SWE D224/09/17Helsingborg0-0 (0-0)Falkenberg5-6-0.52.75H
SWE D204/06/17Falkenberg1-1 (0-0)Helsingborg10-3-0.252.75H
SWE D130/10/16Falkenberg1-4 (0-2)Helsingborg1-6-13B
INT CF02/07/16Falkenberg0-1 (0-1)Helsingborg4-503B
SWE D116/04/16Helsingborg3-1 (0-1)Falkenberg9-5-12.75B
SWE D108/08/15Falkenberg2-3 (1-2)Helsingborg4-202.5B
SWE D109/04/15Helsingborg0-0 (0-0)Falkenberg7-4-0.752.5H

Thành tích gần đây — Falkenberg

TBTTHBTTTB
Thắng 6 (60%)Hòa 1 (10%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 26/16 (10 trận) Châu Á: 7/0/3 T/X: 9/0/1
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF17/07/26Falkenberg6-0 (1-0)Laholms FK7-3--T
INT CF11/07/26Falkenberg1-2 (0-1)Landskrona BoIS4-1--B
SWE D227/06/26IK Brage2-4 (2-1)Falkenberg2-3-0.252.75T
SWE D221/06/26Osters IF1-3 (0-2)Falkenberg6-5-0.253.25T
SWE D214/06/26Falkenberg1-1 (0-1)Orebro4-11+0.52.75H
SWE D210/06/26Sandvikens IF4-2 (4-1)Falkenberg2-7-0.252.75B
SWE D230/05/26Falkenberg2-1 (0-0)IK Oddevold3-802.75T
SWE D223/05/26Falkenberg3-1 (2-0)IFK Varnamo5-2+0.252.75T
SWE D217/05/26Nordic United FC1-4 (0-2)Falkenberg2-5-0.252.75T
SWE D214/05/26Falkenberg0-3 (0-0)Varbergs BoIS FC4-2+0.252.5B
SWE D209/05/26Ostersunds FK2-2 (0-0)Falkenberg7-5-0.252.5H
SWE D206/05/26Falkenberg1-0 (0-0)IFK Norrkoping FK7-702.75T
SWE D225/04/26Falkenberg1-0 (1-0)GIF Sundsvall7-4+0.752.75T
SWE D219/04/26Norrby IF2-2 (2-1)Falkenberg8-102.5H
SWE D212/04/26Landskrona BoIS1-2 (1-1)Falkenberg0-402.75T
SWE D206/04/26Falkenberg1-1 (1-0)Ljungskile5-5+0.52.75H
INT CF28/03/26Falkenberg1-0 (0-0)Ariana6-4--T
INT CF21/03/26Falkenberg4-1 (2-0)Landskrona BoIS1-1--T
SWE Cup08/03/26Falkenberg3-2 (1-2)IFK Skovde FK8-4--T
INT CF03/03/26Landskrona BoIS3-3 (1-3)Falkenberg0-11--H

Thành tích gần đây — Helsingborg

BBTTBBTBHH
Thắng 3 (30%)Hòa 2 (20%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 16/22 (10 trận) Châu Á: 3/2/5 T/X: 7/0/3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF14/07/26AB Copenhagen2-0 (1-0)Helsingborg5-6-0.53B
SWE D228/06/26Sandvikens IF4-2 (2-1)Helsingborg3-9-0.253B
SWE D221/06/26Helsingborg5-2 (1-1)GIF Sundsvall6-4+0.52.5T
SWE D217/06/26IFK Varnamo0-1 (0-1)Helsingborg10-4-0.252.75T
SWE D212/06/26Helsingborg0-3 (0-1)Landskrona BoIS10-202.5B
SWE D231/05/26Helsingborg0-2 (0-0)IFK Norrkoping FK4-4-0.52.75B
SWE D227/05/26Orebro1-2 (0-2)Helsingborg6-5-0.252.5T
SWE D220/05/26Helsingborg1-3 (1-1)Varbergs BoIS FC4-602.75B
SWE D214/05/26Helsingborg2-2 (0-1)IK Oddevold2-402.75H
SWE D209/05/26Norrby IF3-3 (2-0)Helsingborg1-602.5H
SWE D203/05/26Helsingborg2-0 (1-0)IK Brage7-9+0.252.75T
SWE D225/04/26Ljungskile4-1 (0-1)Helsingborg7-3-0.252.75B
SWE D219/04/26Helsingborg2-1 (1-0)Ostersunds FK7-8+0.52.5T
SWE D211/04/26Nordic United FC3-1 (0-0)Helsingborg3-602.5B
SWE D203/04/26Helsingborg4-1 (2-1)Osters IF4-8-0.252.75T
INT CF28/03/26Helsingborg1-0 (1-0)IK Oddevold---T
SWE Cup08/03/26Helsingborg1-1 (1-0)GIF Sundsvall6-6+0.253H
SWE Cup01/03/26IK Sirius FK4-1 (3-0)Helsingborg10-5-1.753.5B
SWE Cup22/02/26Elfsborg4-0 (1-0)Helsingborg8-1-1.253.25B
INT CF14/02/26Helsingborg1-2 (0-1)Falkenberg4-8--B

Đội hình

FalkenbergHelsingborg
1Anton Andersson4CTim Stalheden6Linus Borgstrom8Nils Bertilsson17Argjend Miftari10Elias Mohammad19Oskar Lindberg28Melker Nilsson30Godwin Aguda9Albin Andersson11Hampus Kallstrom1Johan Brattberg2Obafemi Awodesu3CJakob Voelkerling Persson5Simon Bengtsson58Clancy Biten14Lukas Kjellnas22Timothe Rupil26Loret Sadiku31Alvin Nordin9Alexander Johansson21Julian Larsson

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 442
Khách · 442

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
2
3
Phạt góc (HT)
1
0
Thẻ vàng
1
2
Sút bóng
7
8
Sút cầu môn
4
3
Tấn công
106
75
Tấn công nguy hiểm
67
37
Sút ngoài cầu môn
3
5
Cản bóng
1
1
Đá phạt trực tiếp
14
14
TL kiểm soát bóng
54%
46%
TL kiểm soát bóng (HT)
53%
47%
Phạm lỗi
12
10
Việt vị
2
4
Quả ném biên
25
14
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

65 35
80% So Sánh Đối đầu 20%
Thành tích
Tất cả
T1 H9 B10
T10 H9 B1
Chủ khách tương đồng
T0 H4 B5
T5 H4 B0
Ghi
Tất cả
0.9 Bàn
1.8 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.3 Bàn
2.3 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Falkenberg (25 trận)
Ghi 2.24 bàn/trậnMất 1.24 bàn/trận
Helsingborg (30 trận)
Ghi 1.77 bàn/trậnMất 1.73 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)2 - 3 — Khách thắng
Cả trận (FT)2 - 3 — Khách thắng
Hiệp 20 - 0

Thống kê Tỷ lệ kèo

Falkenberg (14 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 9 (64%)Hòa 1 (7%)Bại 4 (29%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 10 (71%)Hòa 0 (0%)Xỉu 4 (29%)
6 trận gần — Châu Á:
WWLLWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOUOOO

Helsingborg (14 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 6 (43%)Hòa 2 (14%)Bại 6 (43%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 11 (79%)Hòa 0 (0%)Xỉu 3 (21%)
6 trận gần — Châu Á:
LWWLLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOUOUO

Thời gian ghi bàn

12
0 Bàn
44
1 Bàn
55
2 Bàn
21
3 Bàn
22
4+ Bàn
1211
B.thắng H1
1615
B.thắng H2
FalkenbergHelsingborg

Chi tiết về HT/FT

45
T/T
10
T/H
01
T/B
31
H/T
10
H/H
13
H/B
10
B/T
22
B/H
12
B/B
FalkenbergHelsingborg

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

63
Thắng 2+
64
Thắng 1
53
Hòa
11
Thua 1
29
Thua 2+
FalkenbergHelsingborg

Thông tin đội bóng

Falkenberg Thông tin Helsingborg
1928-3-1 Thành lập 1907-6-4
Falkenbergs IP Sân nhà Olympia Stadion
4000 Sức chứa 17100
Christoffer Andersson HLV Stevie Grieve
Falkenberg Khu vực Helsingborg
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm1.982.883.100.883.000.740.980.500.72
Live1.96 ↓2.883.15 ↑0.86 ↓3.000.76 ↑0.96 ↓0.500.74 ↑
EasybetsSớm1.953.503.100.782.751.011.010.500.78
Live278.00 ↑12.00 ↑1.06 ↓9.00 ↑5.500.04 ↓0.61 ↓0.001.46 ↑
VcbetSớm2.003.703.250.993.000.810.780.251.01
Live201.00 ↑9.50 ↑1.04 ↓3.65 ↑5.500.19 ↓0.61 ↓0.001.28 ↑
Mansion88Sớm2.143.353.201.033.000.810.800.251.06
Live200.00 ↑7.50 ↑1.06 ↓11.11 ↑5.500.02 ↓0.63 ↓0.001.40 ↑
InterwettenSớm2.003.353.451.303.500.550.950.500.75
Live100.00 ↑13.00 ↑1.01 ↓9.00 ↑5.500.02 ↓1.05 ↑0.500.70 ↓
10BETSớm1.953.353.350.843.000.79---
Live100.00 ↑11.48 ↑1.02 ↓6.55 ↑5.500.03 ↓---
12betSớm2.143.353.201.033.000.810.800.251.06
Live199.00 ↑7.20 ↑1.07 ↓11.11 ↑5.500.02 ↓0.62 ↓0.001.42 ↑
CrownSớm2.073.553.151.043.000.820.830.251.05
Live56.00 ↑10.00 ↑1.01 ↓6.66 ↑5.500.01 ↓7.69 ↑0.250.01 ↓
SbobetSớm2.053.393.131.083.000.801.050.500.85
Live80.00 ↑5.00 ↑1.07 ↓6.25 ↑5.500.08 ↓0.60 ↓0.001.47 ↑
WewbetSớm1.894.003.660.863.000.980.890.500.97
Live72.00 ↑10.10 ↑1.03 ↓6.65 ↑5.500.05 ↓0.04 ↓-0.257.10 ↑
LadbrokesSớm1.953.303.250.572.501.25---
Live67.00 ↑13.00 ↑1.01 ↓0.09 ↓2.504.75 ↑---
18BetSớm1.863.703.600.803.000.930.830.500.90
Live38.00 ↑20.00 ↑1.01 ↓13.18 ↑5.500.01 ↓13.18 ↑0.500.01 ↓
PinnacleSớm1.933.244.031.003.250.770.930.500.84
Live30.77 ↑5.35 ↑1.19 ↓3.04 ↑5.500.24 ↓0.58 ↓0.001.39 ↑
BwinSớm1.983.403.300.582.501.20---
Live126.00 ↑16.50 ↑1.01 ↓0.83 ↑5.500.77 ↓---
1xBetSớm1.863.703.621.203.500.570.400.001.70
Live468.00 ↑15.00 ↑1.03 ↓4.31 ↑5.500.16 ↓0.58 ↑0.001.40 ↓
Bet 365Sớm1.803.603.500.853.000.950.850.500.95
Live501.00 ↑23.00 ↑1.01 ↓7.40 ↑5.500.08 ↓0.58 ↓0.001.35 ↑
William HillSớm1.853.403.501.303.500.550.850.500.85
Live151.00 ↑17.00 ↑1.02 ↓9.00 ↑5.500.04 ↓0.78 ↓0.250.95 ↑

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.