Kết quả bóng đá trận Fakel Youth vs Rubin Kazan (R), 21:00 ngày 24/07/2026
Championship League Trẻ (Nga) · 21:00 ngày 24/07/2026
Fakel Youth 0 Kết thúc HT 0-0 1
Rubin Kazan (R)
🟨 3 - 3 🟥 0 - 0 ⛳ 3 - 4
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 19°C
Diễn biến trận đấu
| Fakel Youth | Phút | |
| HT 0-0 | ||
| 59' | ⚽ 0 - 1 | |
| FT 0-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 2 | 1 | 3 |
| Hòa | 1 | 0 | 1 | 2 |
| Bại | 2 | 1 | 8 | 5 |
| Ghi bàn | 2 | 4 | 11 | 15 |
| Mất bàn | 4 | 3 | 21 | 19 |
| Điểm | 1 | 6 | 4 | 11 |
Chủ = Fakel Youth · Khách = Rubin Kazan (R)
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Fakel Youth | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 0 (0%) | Thắng/Thắng | 2 (12%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 2 (12%) |
| 2 (11%) | Thắng/Bại | 2 (12%) |
| 2 (11%) | Hòa/Thắng | 1 (6%) |
| 2 (11%) | Hòa/Hòa | 1 (6%) |
| 5 (28%) | Hòa/Bại | 4 (24%) |
| 1 (6%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 6 (33%) | Bại/Bại | 5 (29%) |
Bảng xếp hạng
Fakel Youth
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 17 | 3 | 1 | 13 | 21 | 37 | 10 | 16 |
| Sân nhà | 9 | 1 | 1 | 7 | 10 | 19 | 4 | 16 |
| Sân khách | 8 | 2 | 0 | 6 | 11 | 18 | 6 | 10 |
| 6 gần | 6 | 1 | 0 | 5 | 7 | 11 | - | - |
Rubin Kazan (R)
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 17 | 3 | 3 | 11 | 22 | 39 | 12 | 14 |
| Sân nhà | 10 | 2 | 1 | 7 | 14 | 22 | 7 | 14 |
| Sân khách | 7 | 1 | 2 | 4 | 8 | 17 | 5 | 13 |
| 6 gần | 6 | 2 | 1 | 3 | 10 | 12 | - | - |
Thành tích đối đầu (6 trận)
Fakel Youth 3 (50%)Hòa 2 (33%)Rubin Kazan (R) 1 (17%)
Châu Á: Ăn 4 / Hòa 1 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 2 / Hòa 2 / Xỉu 2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 06/03/26 | Rubin Kazan (R) | 2-3 (1-0) | Fakel Youth | - | - | T |
| 29/08/25 | Fakel Youth | 0-0 (0-0) | Rubin Kazan (R) | +0.25 | 2.75 | H |
| 18/04/25 | Rubin Kazan (R) | 1-0 (1-0) | Fakel Youth | - | - | B |
| 01/11/24 | Rubin Kazan (R) | 1-2 (0-2) | Fakel Youth | 0 | 3 | T |
| 20/09/24 | Fakel Youth | 1-1 (0-0) | Rubin Kazan (R) | 0 | 2.75 | H |
| 14/07/23 | Fakel Youth | 3-0 (1-0) | Rubin Kazan (R) | +0.5 | 3 | T |
Thành tích gần đây — Fakel Youth
BTBBBBBBBB
Thắng 1 (10%)Hòa 0 (0%)Bại 9 (90%)
Ghi/Mất: 11/23 (10 trận) Châu Á: 1/0/9 T/X: 8/0/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/07/26 | Fakel Youth | 1-2 (0-1) | Zenit St.Petersburg Youth | -2.5 | 3.5 | B |
| 10/07/26 | Fakel Youth | 3-2 (1-1) | FK Ural Youth | -0.25 | 3 | T |
| 03/07/26 | Fakel Youth | 1-2 (0-0) | FK Krasnodar Youth | - | - | B |
| 26/06/26 | FK Rostov Youth | 2-1 (2-1) | Fakel Youth | -1.5 | 3.75 | B |
| 22/05/26 | Fakel Youth | 0-1 (0-0) | FC Rodina Moscow Youth | - | - | B |
| 15/05/26 | Chertanovo Moscow Youth | 2-1 (1-1) | Fakel Youth | - | - | B |
| 07/05/26 | Fakel Youth | 1-5 (0-2) | CSKA Moscow (R) | - | - | B |
| 01/05/26 | Fakel Youth | 2-3 (0-1) | Konopliev Youth | - | - | B |
| 24/04/26 | Dinamo Moscow Youth | 2-0 (0-0) | Fakel Youth | - | - | B |
| 17/04/26 | Fakel Youth | 1-2 (1-0) | FK Nizhny Novgorod Youth | - | - | B |
| 10/04/26 | Almaz Antey Youth | 0-1 (0-0) | Fakel Youth | - | - | T |
| 03/04/26 | Lokomotiv Moscow Youth | 4-2 (2-1) | Fakel Youth | - | - | B |
| 20/03/26 | Spartak Moscow Youth | 4-3 (0-1) | Fakel Youth | -1.75 | 3.5 | B |
| 13/03/26 | Dinamo Makhachkala Youth | 2-0 (2-0) | Fakel Youth | - | - | B |
| 06/03/26 | Rubin Kazan (R) | 2-3 (1-0) | Fakel Youth | - | - | T |
| 03/02/26 | Fakel Youth | 1-1 (1-1) | Kuban Krasnodar Youth | - | - | H |
| 21/11/25 | FK Rostov Youth | 3-0 (0-0) | Fakel Youth | - | - | B |
| 07/11/25 | Fakel Youth | 4-0 (2-0) | FC Terek Groznyi Youth | +0.5 | 3 | T |
| 31/10/25 | FK Krasnodar Youth | 6-0 (1-0) | Fakel Youth | - | - | B |
| 24/10/25 | Fakel Youth | 2-2 (1-1) | Spartak Moscow Youth | - | - | H |
Thành tích gần đây — Rubin Kazan (R)
TBBBHTBHBB
Thắng 2 (20%)Hòa 2 (20%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 15/25 (10 trận) Châu Á: 2/2/6 T/X: 9/0/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/07/26 | Rubin Kazan (R) | 2-0 (1-0) | FK Nizhny Novgorod Youth | -0.5 | 3.25 | T |
| 10/07/26 | Rubin Kazan (R) | 1-3 (0-0) | Dinamo Moscow Youth | -0.75 | 3.5 | B |
| 03/07/26 | Almaz Antey Youth | 3-1 (1-0) | Rubin Kazan (R) | - | - | B |
| 26/06/26 | Rubin Kazan (R) | 1-3 (1-1) | Lokomotiv Moscow Youth | -1.75 | 3.5 | B |
| 22/05/26 | Spartak Moscow Youth | 2-2 (0-1) | Rubin Kazan (R) | - | - | H |
| 15/05/26 | Rubin Kazan (R) | 3-1 (2-1) | Dinamo Makhachkala Youth | - | - | T |
| 07/05/26 | Rubin Kazan (R) | 2-3 (2-0) | Konopliev Youth | - | - | B |
| 01/05/26 | FK Ural Youth | 1-1 (0-1) | Rubin Kazan (R) | - | - | H |
| 24/04/26 | Rubin Kazan (R) | 1-4 (0-4) | Zenit St.Petersburg Youth | - | - | B |
| 17/04/26 | FK Krasnodar Youth | 5-1 (3-0) | Rubin Kazan (R) | - | - | B |
| 10/04/26 | Rubin Kazan (R) | 0-1 (0-0) | FK Rostov Youth | - | - | B |
| 03/04/26 | FC Rodina Moscow Youth | 3-1 (1-0) | Rubin Kazan (R) | - | - | B |
| 20/03/26 | Rubin Kazan (R) | 0-0 (0-0) | Chertanovo Moscow Youth | +0.25 | 3.25 | H |
| 13/03/26 | Rubin Kazan (R) | 2-4 (1-3) | CSKA Moscow (R) | - | - | B |
| 06/03/26 | Rubin Kazan (R) | 2-3 (1-0) | Fakel Youth | - | - | B |
| 21/11/25 | FK Ural Youth | 2-0 (1-0) | Rubin Kazan (R) | - | - | B |
| 07/11/25 | Rubin Kazan (R) | 2-3 (2-1) | Zenit St.Petersburg Youth | -1.25 | 4 | B |
| 31/10/25 | PFC Sochi Youth | 1-3 (1-1) | Rubin Kazan (R) | - | - | T |
| 24/10/25 | Rubin Kazan (R) | 1-1 (0-0) | FK Nizhny Novgorod Youth | +0.25 | 2.75 | H |
| 17/10/25 | Lokomotiv Moscow Youth | 0-0 (0-0) | Rubin Kazan (R) | - | - | H |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
34
Phạt góc (HT)
14
Thẻ vàng
33
Sút bóng
95
Sút cầu môn
42
Tấn công
5454
Tấn công nguy hiểm
3834
Sút ngoài cầu môn
53
Đá phạt trực tiếp
2016
TL kiểm soát bóng
58%42%
TL kiểm soát bóng (HT)
52%48%
Phạm lỗi
1620
Quả ném biên
2427
So Sánh Sức Mạnh
53 47
67% So Sánh Đối đầu 33%
Thành tích
Tất cả
T3 H2 B1T1 H2 B3
Chủ khách tương đồng
T1 H2 B0T0 H2 B1
Ghi
Tất cả
1.5 Bàn0.8 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.3 Bàn0.3 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Fakel Youth (18 trận)
Ghi 1.22 bàn/trậnMất 2.11 bàn/trận
Rubin Kazan (R) (17 trận)
Ghi 1.29 bàn/trậnMất 2.29 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Fakel Youth (5 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 5 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (40%)Hòa 0 (0%)Xỉu 3 (60%)
6 trận gần — Châu Á:
WWWWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOUUO
Rubin Kazan (R) (4 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (25%)Hòa 0 (0%)Bại 3 (75%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 2 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
WLLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOOU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Fakel Youth | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | Central stadium | |
| 0 | Sức chứa | 30000 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.25 | 3.20 | 3.10 | 0.99 | 3.25 | 0.73 | 0.89 | 0.00 | 0.81 |
| Live | 73.00 ↑ | 6.10 ↑ | 1.12 ↓ | 3.30 ↑ | 1.75 | 0.07 ↓ | 0.75 ↓ | 0.00 | 0.96 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.20 | 3.45 | 2.68 | 0.86 | 3.00 | 0.94 | 1.02 | 0.25 | 0.78 |
| Live | 127.00 ↑ | 5.50 ↑ | 1.07 ↓ | 7.14 ↑ | 1.50 | 0.03 ↓ | 0.73 ↓ | 0.00 | 1.07 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 2.20 | 3.20 | 3.00 | 0.73 | 3.00 | 0.92 | - | - | - |
| Live | 96.52 ↑ | 6.56 ↑ | 1.08 ↓ | 2.62 ↑ | 1.50 | 0.21 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.12 | 3.55 | 2.71 | 0.80 | 3.00 | 0.96 | 0.95 | 0.25 | 0.81 |
| Live | 150.00 ↑ | 7.00 ↑ | 1.03 ↓ | 8.33 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 0.67 ↓ | 0.00 | 1.14 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.07 | 3.60 | 2.56 | 0.75 | 3.00 | 0.95 | 0.90 | 0.25 | 0.80 |
| Live | 19.00 ↑ | 12.00 ↑ | 1.01 ↓ | 5.88 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 6.66 ↑ | 0.25 | 0.01 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.18 | 3.26 | 2.58 | 0.85 | 3.00 | 0.95 | 1.00 | 0.25 | 0.80 |
| Live | 75.00 ↑ | 5.10 ↑ | 1.06 ↓ | 6.66 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 0.75 ↓ | 0.00 | 1.05 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 2.15 | 3.62 | 2.65 | 0.97 | 3.25 | 0.77 | 0.91 | 0.25 | 0.83 |
| Live | 31.00 ↑ | 8.35 ↑ | 1.02 ↓ | 4.15 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | 0.71 ↓ | 0.00 | 1.07 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 2.27 | 3.20 | 3.12 | 1.15 | 3.50 | 0.60 | 0.59 | 0.00 | 1.16 |
| Live | 95.00 ↑ | 5.70 ↑ | 1.12 ↓ | 10.00 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | 0.74 ↑ | 0.00 | 1.09 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.