Kết quả bóng đá trận Fakel Youth vs Dinamo Makhachkala Youth, 21:00 ngày 31/07/2026
Championship League Trẻ (Nga) · 21:00 ngày 31/07/2026
Fakel Youth 1 Kết thúc HT 1-1 1
Dinamo Makhachkala Youth
🟨 5 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 2 - 6
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 26°C
Diễn biến trận đấu
| Fakel Youth | Phút | |
| 9' | ⚽ 0 - 1 Abdulla Ashurov | |
| Artem Goryainov 1 - 1 ⚽ | 14' | |
| HT 1-1 | ||
| FT 1-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 0 | 1 | 1 |
| Hòa | 1 | 1 | 1 | 3 |
| Bại | 2 | 2 | 8 | 6 |
| Ghi bàn | 2 | 2 | 11 | 14 |
| Mất bàn | 4 | 7 | 21 | 24 |
| Điểm | 1 | 1 | 4 | 6 |
Chủ = Fakel Youth · Khách = Dinamo Makhachkala Youth
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Fakel Youth | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 0 (0%) | Thắng/Thắng | 3 (18%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (6%) |
| 2 (11%) | Thắng/Bại | 1 (6%) |
| 2 (11%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 2 (11%) | Hòa/Hòa | 2 (12%) |
| 5 (28%) | Hòa/Bại | 5 (29%) |
| 1 (6%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 6 (33%) | Bại/Bại | 5 (29%) |
Bảng xếp hạng
Fakel Youth
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 17 | 3 | 1 | 13 | 21 | 37 | 10 | 16 |
| Sân nhà | 9 | 1 | 1 | 7 | 10 | 19 | 4 | 16 |
| Sân khách | 8 | 2 | 0 | 6 | 11 | 18 | 6 | 10 |
| 6 gần | 6 | 1 | 0 | 5 | 6 | 10 | - | - |
Dinamo Makhachkala Youth
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 17 | 3 | 3 | 11 | 24 | 39 | 12 | 13 |
| Sân nhà | 9 | 3 | 1 | 5 | 13 | 16 | 10 | 13 |
| Sân khách | 8 | 0 | 2 | 6 | 11 | 23 | 2 | 16 |
| 6 gần | 6 | 1 | 1 | 4 | 7 | 14 | - | - |
Thành tích đối đầu (1 trận)
Fakel Youth 0 (0%)Hòa 0 (0%)Dinamo Makhachkala Youth 1 (100%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 0 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 13/03/26 | Dinamo Makhachkala Youth | 2-0 (2-0) | Fakel Youth | - | - | B |
Thành tích gần đây — Fakel Youth
BBTBBBBBBB
Thắng 1 (10%)Hòa 0 (0%)Bại 9 (90%)
Ghi/Mất: 10/22 (10 trận) Châu Á: 1/0/9 T/X: 7/0/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 24/07/26 | Fakel Youth | 0-1 (0-0) | Rubin Kazan (R) | +0.25 | 3 | B |
| 17/07/26 | Fakel Youth | 1-2 (0-1) | Zenit St.Petersburg Youth | -2.5 | 3.5 | B |
| 10/07/26 | Fakel Youth | 3-2 (1-1) | FK Ural Youth | -0.25 | 3 | T |
| 03/07/26 | Fakel Youth | 1-2 (0-0) | FK Krasnodar Youth | - | - | B |
| 26/06/26 | FK Rostov Youth | 2-1 (2-1) | Fakel Youth | -1.5 | 3.75 | B |
| 22/05/26 | Fakel Youth | 0-1 (0-0) | FC Rodina Moscow Youth | - | - | B |
| 15/05/26 | Chertanovo Moscow Youth | 2-1 (1-1) | Fakel Youth | - | - | B |
| 07/05/26 | Fakel Youth | 1-5 (0-2) | CSKA Moscow (R) | - | - | B |
| 01/05/26 | Fakel Youth | 2-3 (0-1) | Konopliev Youth | - | - | B |
| 24/04/26 | Dinamo Moscow Youth | 2-0 (0-0) | Fakel Youth | - | - | B |
| 17/04/26 | Fakel Youth | 1-2 (1-0) | FK Nizhny Novgorod Youth | - | - | B |
| 10/04/26 | Almaz Antey Youth | 0-1 (0-0) | Fakel Youth | - | - | T |
| 03/04/26 | Lokomotiv Moscow Youth | 4-2 (2-1) | Fakel Youth | - | - | B |
| 20/03/26 | Spartak Moscow Youth | 4-3 (0-1) | Fakel Youth | -1.75 | 3.5 | B |
| 13/03/26 | Dinamo Makhachkala Youth | 2-0 (2-0) | Fakel Youth | - | - | B |
| 06/03/26 | Rubin Kazan (R) | 2-3 (1-0) | Fakel Youth | - | - | T |
| 03/02/26 | Fakel Youth | 1-1 (1-1) | Kuban Krasnodar Youth | - | - | H |
| 21/11/25 | FK Rostov Youth | 3-0 (0-0) | Fakel Youth | - | - | B |
| 07/11/25 | Fakel Youth | 4-0 (2-0) | FC Terek Groznyi Youth | +0.5 | 3 | T |
| 31/10/25 | FK Krasnodar Youth | 6-0 (1-0) | Fakel Youth | - | - | B |
Thành tích gần đây — Dinamo Makhachkala Youth
BBBBHTHBBB
Thắng 1 (10%)Hòa 2 (20%)Bại 7 (70%)
Ghi/Mất: 14/26 (10 trận) Châu Á: 1/1/8 T/X: 8/0/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 24/07/26 | Dinamo Moscow Youth | 4-1 (0-0) | Dinamo Makhachkala Youth | - | - | B |
| 17/07/26 | Almaz Antey Youth | 2-0 (1-0) | Dinamo Makhachkala Youth | -0.5 | 3.25 | B |
| 10/07/26 | FK Nizhny Novgorod Youth | 3-2 (2-2) | Dinamo Makhachkala Youth | 0 | 3.5 | B |
| 03/07/26 | Dinamo Makhachkala Youth | 1-3 (1-1) | Lokomotiv Moscow Youth | -1.25 | 3.5 | B |
| 24/06/26 | Dinamo Makhachkala Youth | 0-0 (0-0) | Spartak Moscow Youth | -1.75 | 3.75 | H |
| 22/05/26 | Dinamo Makhachkala Youth | 3-2 (2-0) | Konopliev Youth | - | - | T |
| 19/05/26 | Chertanovo Moscow Youth | 4-4 (2-4) | Dinamo Makhachkala Youth | - | - | H |
| 15/05/26 | Rubin Kazan (R) | 3-1 (2-1) | Dinamo Makhachkala Youth | - | - | B |
| 07/05/26 | Dinamo Makhachkala Youth | 1-2 (0-0) | FK Ural Youth | - | - | B |
| 01/05/26 | Zenit St.Petersburg Youth | 3-1 (2-0) | Dinamo Makhachkala Youth | - | - | B |
| 24/04/26 | Dinamo Makhachkala Youth | 4-1 (3-1) | FK Krasnodar Youth | - | - | T |
| 17/04/26 | FK Rostov Youth | 3-1 (0-1) | Dinamo Makhachkala Youth | - | - | B |
| 10/04/26 | Dinamo Makhachkala Youth | 1-2 (1-1) | FC Rodina Moscow Youth | - | - | B |
| 20/03/26 | Dinamo Makhachkala Youth | 0-2 (0-1) | CSKA Moscow (R) | - | - | B |
| 13/03/26 | Dinamo Makhachkala Youth | 2-0 (2-0) | Fakel Youth | - | - | T |
| 06/03/26 | Dinamo Makhachkala Youth | 1-4 (0-1) | Dinamo Moscow Youth | - | - | B |
| 29/11/25 | PFC Sochi Youth | 0-1 (0-0) | Dinamo Makhachkala Youth | - | - | T |
| 25/11/25 | Dinamo Makhachkala Youth | 3-2 (1-1) | PFC Sochi Youth | - | - | T |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
26
Phạt góc (HT)
14
Thẻ vàng
52
Sút bóng
611
Sút cầu môn
24
Tấn công
7164
Tấn công nguy hiểm
3253
Sút ngoài cầu môn
47
Đá phạt trực tiếp
2018
TL kiểm soát bóng
55%45%
TL kiểm soát bóng (HT)
61%39%
Phạm lỗi
1719
Việt vị
11
Quả ném biên
1928
So Sánh Sức Mạnh
50 50
67% So Sánh Đối đầu 33%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B1T1 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn2 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Fakel Youth (18 trận)
Ghi 1.22 bàn/trậnMất 2.11 bàn/trận
Dinamo Makhachkala Youth (17 trận)
Ghi 1.41 bàn/trậnMất 2.29 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 1 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 1 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Fakel Youth (6 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 5 (83%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (17%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (33%)Hòa 0 (0%)Xỉu 4 (67%)
6 trận gần — Châu Á:
LWWWWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUOUUO
Dinamo Makhachkala Youth (4 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (25%)Hòa 0 (0%)Bại 3 (75%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 2 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
LLLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOOU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Fakel Youth | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.47 | 3.30 | 2.80 | 0.78 | 2.75 | 0.92 | 0.88 | 0.00 | 0.82 |
| Live | 5.10 ↑ | 1.71 ↓ | 3.50 ↑ | 1.17 ↑ | 2.75 | 0.61 ↓ | 1.06 ↑ | 0.00 | 0.68 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.42 | 3.35 | 2.44 | 0.92 | 2.75 | 0.88 | 0.89 | 0.00 | 0.91 |
| Live | 9.40 ↑ | 1.14 ↓ | 7.30 ↑ | 7.69 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 1.13 ↑ | 0.00 | 0.68 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 2.42 | 3.10 | 2.75 | 0.76 | 2.75 | 0.88 | - | - | - |
| Live | 2.86 ↑ | 3.14 ↑ | 2.26 ↓ | 2.79 ↑ | 2.50 | 0.18 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.39 | 3.35 | 2.48 | 0.90 | 2.75 | 0.86 | 1.14 | 0.25 | 0.63 |
| Live | 8.50 ↑ | 1.16 ↓ | 7.10 ↑ | 8.33 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 1.06 ↓ | 0.00 | 0.74 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.24 | 3.20 | 2.53 | 0.80 | 2.75 | 0.90 | 1.00 | 0.25 | 0.70 |
| Live | 14.00 ↑ | 1.03 ↓ | 13.00 ↑ | 4.34 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 0.03 ↓ | -0.25 | 4.76 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 2.42 | 3.06 | 2.42 | 1.01 | 2.75 | 0.79 | 0.90 | 0.00 | 0.90 |
| Live | 9.20 ↑ | 1.09 ↓ | 8.20 ↑ | 4.54 ↑ | 2.50 | 0.08 ↓ | 1.08 ↑ | 0.00 | 0.72 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 2.33 | 3.38 | 2.55 | 0.83 | 2.75 | 0.91 | 0.75 | 0.00 | 0.99 |
| Live | 9.20 ↑ | 1.16 ↓ | 7.55 ↑ | 4.50 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 1.07 ↑ | 0.00 | 0.75 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.32 | 3.22 | 2.61 | 0.90 | 2.75 | 0.81 | 0.75 | 0.00 | 0.97 |
| Live | 10.22 ↑ | 1.11 ↓ | 8.22 ↑ | 2.59 ↑ | 2.50 | 0.25 ↓ | 1.17 ↑ | 0.00 | 0.62 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 2.35 | 3.05 | 2.89 | 0.66 | 2.50 | 1.09 | 0.99 | 0.25 | 0.70 |
| Live | 30.00 ↑ | 1.03 ↓ | 18.30 ↑ | 10.00 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 1.40 ↑ | 0.00 | 0.57 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.