Kết quả bóng đá trận Fakel vs FK Makhachkala, 22:30 ngày 25/07/2026
Ngoại hạng Nga · 22:30 ngày 25/07/2026
Fakel 1 Kết thúc HT 1-1 2
FK Makhachkala
🟨 0 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 8 - 2
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 24℃~25℃
Tường thuật trực tiếp
Fakel
FK Makhachkala
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Igor Kaplenkov
1'
🎯 Dứt điểm - Temirkan Sundukov (chân trái) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Butta Magomedov (chân trái) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Axel Gnapi Dable (đánh đầu) — bị chặn
12'
🎯 Dứt điểm - Gamid Agalarov (đánh đầu) — bị cản phá
⚽ BÀN THẮNG - Vyacheslav Yakimov 1-0
🎯 Dứt điểm - Ilnur Alshin (chân trái) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Vyacheslav Yakimov (chân phải) — vào lưới
🎯 Dứt điểm - Ravil Netfullin (chân phải) — bị chặn
29'
🎯 Dứt điểm - Gamid Agalarov (chân trái) — bị chặn
30'
⚽ BÀN THẮNG - Own Goal - Yuri Zhuravlev 1-1
30'
🎯 Dứt điểm - Yuri Zhuravlev (chân phải) Own — vào lưới球
33'
🎯 Dứt điểm - Houssem Mrezigue (chân phải) Post
34'
🎯 Dứt điểm - Miro (đánh đầu) — bị cản phá
36'
🎯 Dứt điểm - Gamid Agalarov (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Ravil Netfullin (chân phải) — bị chặn
42'
🟨 Thẻ vàng - Marat Apshatsev
⏸ Hết hiệp 1 (1-1)
🎯 Dứt điểm - Axel Gnapi Dable (chân trái) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Belajdi Pusi (chân phải) — chệch khung thành
52'
🎯 Dứt điểm - Mutalip Alibekov (chân phải) — chệch khung thành
55'
🎯 Dứt điểm - Gamid Agalarov (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Belajdi Pusi (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Albert Gabaraev (đánh đầu) — chệch khung thành
65'
🔁 Thay người: vào Abdulpasha Dzhabrailov, ra Marat Apshatsev
65'
🔁 Thay người: vào Danylo Lisovy, ra Gamid Agalarov
67'
🎯 Dứt điểm - Danylo Lisovy (chân phải) — chệch khung thành
🔁 Thay người: vào Anton Kovalev, ra Vyacheslav Yakimov
🔁 Thay người: vào Maksim Turishchev, ra Axel Gnapi Dable
🔁 Thay người: vào Nikolay Giorgobiani, ra Ilnur Alshin
76'
🎯 Dứt điểm - Mutalip Alibekov (đánh đầu) — chệch khung thành
79'
🎯 Dứt điểm - Aleksandr Sandrachuk (chân phải) — vào lưới
79'
⚽ BÀN THẮNG - Aleksandr Sandrachuk 1-2, kiến tạo: Danylo Lisovy
🔁 Thay người: vào Abdulla Bagamaev, ra Butta Magomedov
🔁 Thay người: vào Merabi Uridia, ra Darko Todorovic
🎯 Dứt điểm - Maksim Turishchev (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Nikolay Giorgobiani (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Abdulla Bagamaev (chân phải) — chệch khung thành
88'
🔁 Thay người: vào Mohammadjavad Hosseinnejad, ra Nikita Glushkov
90+3'
🔁 Thay người: vào Kirill Zinovich, ra Miro
⏹ Kết thúc trận đấu (1-2)
Diễn biến trận đấu
| Fakel | Phút | |
| Vyacheslav Yakimov 1 - 0 ⚽ | 21' | |
| 30' | ⚽ 2 - 0 Yuri Zhuravlev (phản lưới) | |
| 42' | Marat Apshatsev | |
| HT 1-1 | ||
| 65' ⇄ | ▲ Abdulpasha Dzhabrailov ▼ Marat Apshatsev | |
| 65' ⇄ | ▲ Danylo Lisovy ▼ Gamid Agalarov | |
| ▲ Anton Kovalev ▼ Vyacheslav Yakimov | 68' ⇄ | |
| ▲ Maksim Turishchev ▼ Axel Gnapi Dable | 75' ⇄ | |
| ▲ Nikolay Giorgobiani ▼ Ilnur Alshin | 75' ⇄ | |
| 79' | ⚽ 2 - 1 Aleksandr Sandrachuk(Assists:Danylo Lisovy) (Kiến tạo: Danylo Lisovy) | |
| ▲ Abdulla Bagamaev ▼ Butta Magomedov | 83' ⇄ | |
| ▲ Merabi Uridia ▼ Darko Todorovic | 84' ⇄ | |
| 88' ⇄ | ▲ Mohammadjavad Hosseinnejad ▼ Nikita Glushkov | |
| 90+3' ⇄ | ▲ Kirill Zinovich ▼ Miro | |
| FT 1-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 2 | 3 | 5 |
| Hòa | 1 | 1 | 4 | 3 |
| Bại | 2 | 0 | 3 | 2 |
| Ghi bàn | 3 | 6 | 15 | 14 |
| Mất bàn | 5 | 3 | 12 | 9 |
| Điểm | 1 | 7 | 13 | 18 |
Chủ = Fakel · Khách = FK Makhachkala
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Fakel | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 1 (9%) | Thắng/Thắng | 4 (31%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (8%) |
| 2 (18%) | Hòa/Thắng | 3 (23%) |
| 4 (36%) | Hòa/Hòa | 1 (8%) |
| 1 (9%) | Hòa/Bại | 2 (15%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (8%) |
| 1 (9%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 2 (18%) | Bại/Bại | 1 (8%) |
Bảng xếp hạng
Fakel
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 34 | 20 | 8 | 6 | 44 | 22 | 68 | 2 |
| Sân nhà | 17 | 11 | 5 | 1 | 23 | 8 | 38 | 1 |
| Sân khách | 17 | 9 | 3 | 5 | 21 | 14 | 30 | 2 |
| 6 gần | 6 | 3 | 2 | 1 | 10 | 4 | - | - |
FK Makhachkala
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | 3 | 6 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 13 |
| Sân khách | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | 3 | 3 |
| 6 gần | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 | 7 | - | - |
Thành tích đối đầu (4 trận)
Fakel 0 (0%)Hòa 4 (100%)FK Makhachkala 0 (0%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 2 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 2 / Hòa 1 / Xỉu 1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 29/01/25 | Fakel | 1-1 (1-1) | FK Makhachkala | - | - | H |
| 01/12/24 | FK Makhachkala | 0-0 (0-0) | Fakel | -0.25 | 1.75 | H |
| 06/10/24 | Fakel | 1-1 (0-1) | FK Makhachkala | +0.25 | 1.75 | H |
| 18/02/24 | Fakel | 0-0 (0-0) | FK Makhachkala | - | - | H |
Thành tích gần đây — Fakel
BHTTHTHHBB
Thắng 3 (30%)Hòa 4 (40%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 15/13 (10 trận) Châu Á: 5/2/3 T/X: 7/0/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/07/26 | Rostov FK | 2-1 (2-1) | Fakel | - | - | B |
| 11/07/26 | Akron Togliatti | 1-1 (0-0) | Fakel | - | - | H |
| 07/07/26 | Fakel | 3-1 (1-1) | Rostov FK | - | - | T |
| 16/05/26 | Volga Ulyanovsk | 0-3 (0-0) | Fakel | +0.75 | 2.25 | T |
| 08/05/26 | Fakel | 0-0 (0-0) | SKA Khabarovsk | +1.25 | 2.5 | H |
| 03/05/26 | Fakel | 2-0 (0-0) | Yenisey Krasnoyarsk | +0.75 | 2.25 | T |
| 27/04/26 | Torpedo Moscow | 2-2 (1-1) | Fakel | 0 | 2 | H |
| 22/04/26 | Fakel | 2-2 (0-1) | Shinnik Yaroslavl | +1 | 2.25 | H |
| 18/04/26 | FK Chayka Pesch | 2-0 (1-0) | Fakel | +1.25 | 2.25 | B |
| 13/04/26 | Fakel | 1-3 (0-3) | Rodina Moscow | 0 | 2.25 | B |
| 05/04/26 | Arsenal Tula | 1-2 (1-2) | Fakel | +0.25 | 2 | T |
| 01/04/26 | Neftekhimik Nizhnekamsk | 0-2 (0-1) | Fakel | +0.25 | 2 | T |
| 28/03/26 | Fakel | 0-0 (0-0) | KAMAZ Naberezhnye Chelny | +0.75 | 2 | H |
| 20/03/26 | Rotor Volgograd | 1-0 (1-0) | Fakel | +0.25 | 2 | B |
| 14/03/26 | Fakel | 0-0 (0-0) | Chernomorets Novorossiysk | +1 | 2 | H |
| 27/02/26 | Fakel | 1-0 (1-0) | Ural Sverdlovsk Oblast | +0.25 | 2 | T |
| 19/02/26 | Sogdiana Jizak | 0-1 (0-0) | Fakel | - | - | T |
| 12/02/26 | Baltika Kaliningrad | 1-0 (1-0) | Fakel | - | - | B |
| 05/02/26 | FK Sochi | 2-2 (0-0) | Fakel | - | - | H |
| 31/01/26 | FK Sloga Doboj | 1-1 (1-0) | Fakel | - | - | H |
Thành tích gần đây — FK Makhachkala
THBTBTTHHB
Thắng 4 (40%)Hòa 3 (30%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 13/10 (10 trận) Châu Á: 4/0/6 T/X: 4/2/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/07/26 | FK Makhachkala | 3-1 (0-1) | FK Sochi | - | - | T |
| 13/07/26 | Zenit St. Petersburg | 1-1 (0-1) | FK Makhachkala | -1.25 | 3.25 | H |
| 07/07/26 | FK Makhachkala | 1-3 (1-1) | Gimnasia La Plata | - | - | B |
| 04/07/26 | FK Makhachkala | 3-0 (1-0) | FK Leningradets | - | - | T |
| 01/07/26 | Zenit St. Petersburg | 2-0 (1-0) | FK Makhachkala | -1.5 | 3.25 | B |
| 23/05/26 | FK Makhachkala | 2-0 (1-0) | Ural Sverdlovsk Oblast | +0.5 | 2 | T |
| 20/05/26 | Ural Sverdlovsk Oblast | 0-1 (0-1) | FK Makhachkala | -0.25 | 1.75 | T |
| 17/05/26 | FK Makhachkala | 0-0 (0-0) | Spartak Moscow | -0.5 | 2.25 | H |
| 10/05/26 | Terek Grozny | 1-1 (0-1) | FK Makhachkala | -0.25 | 2 | H |
| 02/05/26 | FK Makhachkala | 1-2 (0-1) | Rostov FK | 0 | 1.75 | B |
| 26/04/26 | FC Krasnodar | 2-1 (1-1) | FK Makhachkala | -1.25 | 2.5 | B |
| 23/04/26 | Akron Togliatti | 1-1 (1-0) | FK Makhachkala | -0.25 | 2.25 | H |
| 19/04/26 | FK Makhachkala | 0-1 (0-0) | Zenit St. Petersburg | -1 | 2.25 | B |
| 12/04/26 | Lokomotiv Moscow | 1-1 (0-0) | FK Makhachkala | -1 | 2.5 | H |
| 05/04/26 | FK Makhachkala | 2-2 (0-1) | Baltika Kaliningrad | -0.25 | 2 | H |
| 21/03/26 | CSKA Moscow | 3-1 (2-1) | FK Makhachkala | -1 | 2.25 | B |
| 18/03/26 | Zenit St. Petersburg | 1-0 (1-0) | FK Makhachkala | -1.25 | 2.25 | B |
| 13/03/26 | FK Makhachkala | 1-0 (1-0) | Gazovik Orenburg | +0.25 | 2 | T |
| 08/03/26 | Krylya Sovetov | 2-0 (2-0) | FK Makhachkala | 0 | 2 | B |
| 04/03/26 | Rostov FK | 0-2 (0-2) | FK Makhachkala | -0.5 | 2 | T |
Đội hình
Fakel
FK Makhachkala
1Daniil Frolkin5Albert Gabaraev10CIlnur Alshin20Igor Yurganov44Yuri Zhuravlev55Darko Todorovic23Vyacheslav Yakimov52Ravil Netfullin97Butta Magomedov9Axel Gnapi Dable19Belajdi Pusi39Magomedov Timur13Soslan Kagermazov24Andres Alarcon72Aleksandr Sandrachuk77Temirkan Sundukov99CMutalip Alibekov6Marat Apshatsev16Houssem Mrezigue47Nikita Glushkov11Miro25Gamid Agalarov
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 532
- 1Daniil Frolkin6
- 5Albert Gabaraev6.4
- 9Axel Gnapi Dable▼ Rời sân 75'6.5
- 10Ilnur Alshin C▼ Rời sân 75'7.2
- 19Belajdi Pusi5.6
- 20Igor Yurganov7.2
- 23Vyacheslav Yakimov⚽ Ghi bàn 21' · ▼ Rời sân 68'6.7
- 44Yuri Zhuravlev⚽ Phản lưới 30'6.2
- 52Ravil Netfullin7
- 55Darko Todorovic▼ Rời sân 84'6.3
- 97Butta Magomedov▼ Rời sân 83'6.2
Khách · 532
- 6Marat Apshatsev🟨 Thẻ vàng 42' · ▼ Rời sân 65'6.9
- 11Miro▼ Rời sân 90+3'7
- 13Soslan Kagermazov8
- 16Houssem Mrezigue6.5
- 24Andres Alarcon7
- 25Gamid Agalarov▼ Rời sân 65'6.5
- 39Magomedov Timur7
- 47Nikita Glushkov▼ Rời sân 88'6.3
- 72Aleksandr Sandrachuk⚽ Ghi bàn 79'7.3
- 77Temirkan Sundukov6.6
- 99Mutalip Alibekov C7
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
82
Phạt góc (HT)
40
Thẻ vàng
01
Sút bóng
1311
Sút cầu môn
34
Tấn công
6050
Tấn công nguy hiểm
3020
Sút ngoài cầu môn
45
Cản bóng
62
Đá phạt trực tiếp
1016
TL kiểm soát bóng
59%41%
TL kiểm soát bóng (HT)
62%38%
Chuyền bóng
524401
TL chuyền bóng thành công
83%75%
Phạm lỗi
1610
Việt vị
11
Cứu thua
32
Tắc bóng
812
Quả ném biên
2115
Cắt bóng
78
Tạt bóng thành công
64
Chuyền dài
2529
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.070.85
Cơ hội rõ rệt
12
So Sánh Sức Mạnh
55 45
60% So Sánh Đối đầu 40%
Thành tích
Tất cả
T0 H4 B0T0 H4 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H3 B0T0 H3 B0
Ghi
Tất cả
0.5 Bàn0.5 Bàn
Chủ khách tương đồng
0.7 Bàn0.7 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Fakel (30 trận)
Ghi 1.40 bàn/trậnMất 0.93 bàn/trận
FK Makhachkala (30 trận)
Ghi 1.23 bàn/trậnMất 0.97 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 1 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 2 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Fakel
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10Ilnur Alshin Tiền đạo cánh trái | 7.2 | 1/1 | 26/31 | 3 | |||
| 20Igor Yurganov Trung vệ | 7.2 | 0/0 | 84/88 | 0 | |||
| 52Ravil Netfullin Tiền vệ phòng ngự | 7 | 2/0 | 45/54 | 2 | |||
| 23Vyacheslav Yakimov Tiền vệ phòng ngự | 6.7 | 1 | 1/1 | 18/26 | 4 | ||
| 9Axel Gnapi Dable Trung phong | 6.5 | 2/1 | 7/10 | 0 | |||
| 5Albert Gabaraev Trung vệ | 6.4 | 1/0 | 73/81 | 1 | |||
| 55Darko Todorovic Hậu vệ phải | 6.3 | 0/0 | 23/30 | 4 | |||
| 44Yuri Zhuravlev Trung vệ | 6.2 | 0/0 | 81/96 | 2 | |||
| 97Butta Magomedov Tiền vệ tấn công | 6.2 | 1/0 | 28/35 | 2 | |||
| 1Daniil Frolkin Thủ môn | 6 | 0/0 | 14/28 | 0 | |||
| 19Belajdi Pusi Trung phong | 5.6 | 2/0 | 7/12 | 0 | |||
| 8Abdulla Bagamaev (dự bị) Tiền vệ tấn công | 6.5 | 1/0 | 2/3 | 0 | |||
| 93Merabi Uridia (dự bị) Trung phong | 6.4 | 0/0 | 1/2 | 0 | |||
| 99Nikolay Giorgobiani (dự bị) Tiền vệ tấn công | 6.4 | 1/0 | 9/10 | 0 | |||
| 7Maksim Turishchev (dự bị) Trung phong | 6.4 | 1/0 | 2/2 | 0 | |||
| 17Anton Kovalev (dự bị) Tiền vệ phải | 6.3 | 0/0 | 13/16 | 1 |
FK Makhachkala
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13Soslan Kagermazov Hậu vệ phải | 8 | 0/0 | 43/60 | 6 | |||
| 72Aleksandr Sandrachuk Hậu vệ phải | 7.3 | 1 | 1/1 | 12/18 | 2 | ||
| 99Mutalip Alibekov Trung vệ | 7 | 2/0 | 44/56 | 1 | |||
| 39Magomedov Timur Thủ môn | 7 | 0/0 | 11/21 | 0 | |||
| 24Andres Alarcon Trung vệ | 7 | 0/0 | 45/56 | 5 | |||
| 11Miro Trung phong | 7 | 1/1 | 6/10 | 1 | |||
| 6Marat Apshatsev Tiền vệ trung tâm | 6.9 | 0/0 | 35/44 | 2 | 🟨 | ||
| 77Temirkan Sundukov Hậu vệ trái | 6.6 | 1/1 | 15/22 | 1 | |||
| 25Gamid Agalarov Trung phong | 6.5 | 4/1 | 10/10 | 1 | |||
| 16Houssem Mrezigue Tiền vệ phòng ngự | 6.5 | 1/0 | 46/56 | 1 | |||
| 47Nikita Glushkov Tiền vệ trung tâm | 6.3 | 0/0 | 14/23 | 3 | |||
| 88Danylo Lisovy (dự bị) Tiền đạo cánh trái | 7 | 1 | 1/0 | 5/8 | 1 | ||
| 21Abdulpasha Dzhabrailov (dự bị) Tiền vệ phòng ngự | 6.9 | 0/0 | 12/15 | 2 | |||
| 10Mohammadjavad Hosseinnejad (dự bị) Tiền vệ tấn công | 6.6 | 0/0 | 1/1 | 0 | |||
| 19Kirill Zinovich (dự bị) Tiền vệ tấn công | - | 0/0 | 1/1 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Fakel | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1954 | Thành lập | |
| Tsentralnyi Profsoyuz | Sân nhà | |
| 31743 | Sức chứa | 0 |
| Oleg Vasilenko | HLV | Vadim Evseev |
| VOZ UUOO | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.42 | 2.85 | 2.77 | 0.91 | 2.00 | 0.81 | 0.77 | 0.00 | 1.01 |
| Live | 2.42 | 2.85 | 2.77 | 1.40 ↑ | 3.50 | 0.30 ↓ | 0.38 ↓ | 0.00 | 1.38 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 2.60 | 3.20 | 3.10 | 1.01 | 2.00 | 0.83 | 0.75 | 0.00 | 1.11 |
| Live | 79.00 ↑ | 7.10 ↑ | 1.11 ↓ | 3.30 ↑ | 3.50 | 0.12 ↓ | 0.45 ↓ | 0.00 | 1.70 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 2.40 | 2.90 | 3.00 | 0.95 | 2.00 | 0.84 | 1.10 | 0.25 | 0.72 |
| Live | 126.00 ↑ | 8.00 ↑ | 1.04 ↓ | 3.25 ↑ | 3.50 | 0.20 ↓ | 0.48 ↓ | 0.00 | 1.64 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.45 | 2.95 | 3.00 | 0.98 | 2.00 | 0.86 | 1.13 | 0.25 | 0.74 |
| Live | 250.00 ↑ | 9.80 ↑ | 1.03 ↓ | 10.00 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 7.69 ↑ | 0.25 | 0.05 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 2.45 | 3.00 | 2.70 | 0.75 | 2.00 | 0.85 | - | - | - |
| Live | 100.00 ↑ | 7.80 ↑ | 1.06 ↓ | 4.16 ↑ | 3.50 | 0.14 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.45 | 2.95 | 3.00 | 0.98 | 2.00 | 0.86 | 1.13 | 0.25 | 0.74 |
| Live | 101.00 ↑ | 5.80 ↑ | 1.11 ↓ | 4.76 ↑ | 3.50 | 0.14 ↓ | 0.51 ↓ | 0.00 | 1.69 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.42 | 3.10 | 2.90 | 0.97 | 2.00 | 0.90 | 0.77 | 0.00 | 1.12 |
| Live | 29.00 ↑ | 17.50 ↑ | 1.01 ↓ | 5.88 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 6.25 ↑ | 0.25 | 0.04 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.46 | 2.89 | 2.86 | 1.03 | 2.00 | 0.85 | 1.13 | 0.25 | 0.78 |
| Live | 260.00 ↑ | 9.40 ↑ | 1.03 ↓ | 7.69 ↑ | 3.50 | 0.05 ↓ | 0.52 ↓ | 0.00 | 1.66 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 2.67 | 3.09 | 2.95 | 0.79 | 2.00 | 1.05 | 0.83 | 0.00 | 1.03 |
| Live | 101.00 ↑ | 11.90 ↑ | 1.05 ↓ | 7.65 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 0.02 ↓ | -0.25 | 8.30 ↑ | |
| 18Bet | Sớm | 2.60 | 2.95 | 2.80 | 0.96 | 2.25 | 0.77 | 0.79 | 0.00 | 0.93 |
| Live | 249.00 ↑ | 10.00 ↑ | 1.03 ↓ | 9.92 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 8.33 ↑ | 0.25 | 0.04 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.46 | 3.20 | 2.94 | 1.02 | 2.50 | 0.79 | 0.75 | 0.00 | 1.10 |
| Live | 30.50 ↑ | 4.83 ↑ | 1.21 ↓ | 4.10 ↑ | 3.50 | 0.18 ↓ | 0.49 ↓ | 0.00 | 1.66 ↑ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 2.35 | 2.70 | 2.96 | 1.17 | 2.25 | 0.61 | 1.08 | 0.25 | 0.71 |
| Live | 80.00 ↑ | 9.00 ↑ | 1.01 ↓ | 4.40 ↑ | 3.75 | 0.10 ↓ | 1.09 ↑ | 0.25 | 0.73 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 2.66 | 3.30 | 2.98 | 1.17 | 2.25 | 0.81 | 0.87 | 0.00 | 1.08 |
| Live | 94.00 ↑ | 14.00 ↑ | 1.04 ↓ | 12.20 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 0.64 ↓ | 0.00 | 1.35 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.