Kết quả bóng đá trận Fakel vs FK Makhachkala, 22:30 ngày 25/07/2026

Ngoại hạng Nga · 22:30 ngày 25/07/2026
Fakel
1 Kết thúc HT 1-1 2
FK Makhachkala
🟨 0 - 1   🟥 0 - 0   ⛳ 8 - 2
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 24℃~25℃

Tường thuật trực tiếp

FakelFK Makhachkala
1' Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Igor Kaplenkov
1'
🎯 Dứt điểm - Temirkan Sundukov (chân trái) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Butta Magomedov (chân trái) — bị chặn
8'
🎯 Dứt điểm - Axel Gnapi Dable (đánh đầu) — bị chặn
8'
12'
🎯 Dứt điểm - Gamid Agalarov (đánh đầu) — bị cản phá
BÀN THẮNG - Vyacheslav Yakimov 1-0
21'
🎯 Dứt điểm - Ilnur Alshin (chân trái) — bị cản phá
21'
🎯 Dứt điểm - Vyacheslav Yakimov (chân phải) — vào lưới
21'
🎯 Dứt điểm - Ravil Netfullin (chân phải) — bị chặn
23'
29'
🎯 Dứt điểm - Gamid Agalarov (chân trái) — bị chặn
30'
BÀN THẮNG - Own Goal - Yuri Zhuravlev 1-1
30'
🎯 Dứt điểm - Yuri Zhuravlev (chân phải) Own — vào lưới球
33'
🎯 Dứt điểm - Houssem Mrezigue (chân phải) Post
34'
🎯 Dứt điểm - Miro (đánh đầu) — bị cản phá
36'
🎯 Dứt điểm - Gamid Agalarov (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Ravil Netfullin (chân phải) — bị chặn
40'
42'
🟨 Thẻ vàng - Marat Apshatsev
Hết hiệp 1 (1-1)
🎯 Dứt điểm - Axel Gnapi Dable (chân trái) — bị cản phá
46'
🎯 Dứt điểm - Belajdi Pusi (chân phải) — chệch khung thành
48'
52'
🎯 Dứt điểm - Mutalip Alibekov (chân phải) — chệch khung thành
55'
🎯 Dứt điểm - Gamid Agalarov (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Belajdi Pusi (chân phải) — bị chặn
55'
🎯 Dứt điểm - Albert Gabaraev (đánh đầu) — chệch khung thành
56'
65'
🔁 Thay người: vào Abdulpasha Dzhabrailov, ra Marat Apshatsev
65'
🔁 Thay người: vào Danylo Lisovy, ra Gamid Agalarov
67'
🎯 Dứt điểm - Danylo Lisovy (chân phải) — chệch khung thành
🔁 Thay người: vào Anton Kovalev, ra Vyacheslav Yakimov
68'
🔁 Thay người: vào Maksim Turishchev, ra Axel Gnapi Dable
75'
🔁 Thay người: vào Nikolay Giorgobiani, ra Ilnur Alshin
75'
76'
🎯 Dứt điểm - Mutalip Alibekov (đánh đầu) — chệch khung thành
79'
🎯 Dứt điểm - Aleksandr Sandrachuk (chân phải) — vào lưới
79'
BÀN THẮNG - Aleksandr Sandrachuk 1-2, kiến tạo: Danylo Lisovy
🔁 Thay người: vào Abdulla Bagamaev, ra Butta Magomedov
83'
🔁 Thay người: vào Merabi Uridia, ra Darko Todorovic
84'
🎯 Dứt điểm - Maksim Turishchev (chân phải) — chệch khung thành
85'
🎯 Dứt điểm - Nikolay Giorgobiani (chân phải) — bị chặn
87'
🎯 Dứt điểm - Abdulla Bagamaev (chân phải) — chệch khung thành
87'
88'
🔁 Thay người: vào Mohammadjavad Hosseinnejad, ra Nikita Glushkov
90+3'
🔁 Thay người: vào Kirill Zinovich, ra Miro
Kết thúc trận đấu (1-2)

Diễn biến trận đấu

Fakel Phút FK Makhachkala
Vyacheslav Yakimov 1 - 0 21'
30' 2 - 0 Yuri Zhuravlev (phản lưới)
42' Marat Apshatsev
HT 1-1
65' ▲ Abdulpasha Dzhabrailov ▼ Marat Apshatsev
65' ▲ Danylo Lisovy ▼ Gamid Agalarov
▲ Anton Kovalev ▼ Vyacheslav Yakimov68'
▲ Maksim Turishchev ▼ Axel Gnapi Dable75'
▲ Nikolay Giorgobiani ▼ Ilnur Alshin75'
79' 2 - 1 Aleksandr Sandrachuk(Assists:Danylo Lisovy) (Kiến tạo: Danylo Lisovy)
▲ Abdulla Bagamaev ▼ Butta Magomedov83'
▲ Merabi Uridia ▼ Darko Todorovic84'
88' ▲ Mohammadjavad Hosseinnejad ▼ Nikita Glushkov
90+3' ▲ Kirill Zinovich ▼ Miro
FT 1-2

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 02 35
Hòa 11 43
Bại 20 32
Ghi bàn 36 1514
Mất bàn 53 129
Điểm 17 1318

Chủ = Fakel · Khách = FK Makhachkala

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Fakel (11)Hiệp 1 / Cả trậnFK Makhachkala (13)
1 (9%)Thắng/Thắng4 (31%)
0 (0%)Thắng/Hòa1 (8%)
2 (18%)Hòa/Thắng3 (23%)
4 (36%)Hòa/Hòa1 (8%)
1 (9%)Hòa/Bại2 (15%)
0 (0%)Bại/Thắng1 (8%)
1 (9%)Bại/Hòa0 (0%)
2 (18%)Bại/Bại1 (8%)

Bảng xếp hạng

Fakel

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng3420864422682
Sân nhà171151238381
Sân khách179352114302
6 gần6321104--

FK Makhachkala

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng11002136
Sân nhà000000013
Sân khách11002133
6 gần6312107--

Thành tích đối đầu (4 trận)

Fakel 0 (0%)Hòa 4 (100%)FK Makhachkala 0 (0%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 2 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 2 / Hòa 1 / Xỉu 1
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF29/01/25Fakel1-1 (1-1)FK Makhachkala---H
RUS PR01/12/24FK Makhachkala0-0 (0-0)Fakel2-5-0.251.75H
RUS PR06/10/24Fakel1-1 (0-1)FK Makhachkala6-3+0.251.75H
INT CF18/02/24Fakel0-0 (0-0)FK Makhachkala---H

Thành tích gần đây — Fakel

BHTTHTHHBB
Thắng 3 (30%)Hòa 4 (40%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 15/13 (10 trận) Châu Á: 5/2/3 T/X: 7/0/3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF15/07/26Rostov FK2-1 (2-1)Fakel---B
INT CF11/07/26Akron Togliatti1-1 (0-0)Fakel---H
INT CF07/07/26Fakel3-1 (1-1)Rostov FK3-3--T
RUS D116/05/26Volga Ulyanovsk0-3 (0-0)Fakel3-5+0.752.25T
RUS D108/05/26Fakel0-0 (0-0)SKA Khabarovsk2-3+1.252.5H
RUS D103/05/26Fakel2-0 (0-0)Yenisey Krasnoyarsk5-1+0.752.25T
RUS D127/04/26Torpedo Moscow2-2 (1-1)Fakel4-102H
RUS D122/04/26Fakel2-2 (0-1)Shinnik Yaroslavl5-4+12.25H
RUS D118/04/26FK Chayka Pesch2-0 (1-0)Fakel1-4+1.252.25B
RUS D113/04/26Fakel1-3 (0-3)Rodina Moscow6-202.25B
RUS D105/04/26Arsenal Tula1-2 (1-2)Fakel3-8+0.252T
RUS D101/04/26Neftekhimik Nizhnekamsk0-2 (0-1)Fakel5-4+0.252T
RUS D128/03/26Fakel0-0 (0-0)KAMAZ Naberezhnye Chelny6-6+0.752H
RUS D120/03/26Rotor Volgograd1-0 (1-0)Fakel5-6+0.252B
RUS D114/03/26Fakel0-0 (0-0)Chernomorets Novorossiysk7-2+12H
RUS D127/02/26Fakel1-0 (1-0)Ural Sverdlovsk Oblast8-2+0.252T
INT CF19/02/26Sogdiana Jizak0-1 (0-0)Fakel---T
INT CF12/02/26Baltika Kaliningrad1-0 (1-0)Fakel2-7--B
INT CF05/02/26FK Sochi2-2 (0-0)Fakel---H
INT CF31/01/26FK Sloga Doboj1-1 (1-0)Fakel---H

Thành tích gần đây — FK Makhachkala

THBTBTTHHB
Thắng 4 (40%)Hòa 3 (30%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 13/10 (10 trận) Châu Á: 4/0/6 T/X: 4/2/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF16/07/26FK Makhachkala3-1 (0-1)FK Sochi---T
INT CF13/07/26Zenit St. Petersburg1-1 (0-1)FK Makhachkala6-5-1.253.25H
INT CF07/07/26FK Makhachkala1-3 (1-1)Gimnasia La Plata3-11--B
INT CF04/07/26FK Makhachkala3-0 (1-0)FK Leningradets---T
INT CF01/07/26Zenit St. Petersburg2-0 (1-0)FK Makhachkala5-2-1.53.25B
RUS PR23/05/26FK Makhachkala2-0 (1-0)Ural Sverdlovsk Oblast5-2+0.52T
RUS PR20/05/26Ural Sverdlovsk Oblast0-1 (0-1)FK Makhachkala7-4-0.251.75T
RUS PR17/05/26FK Makhachkala0-0 (0-0)Spartak Moscow3-4-0.52.25H
RUS PR10/05/26Terek Grozny1-1 (0-1)FK Makhachkala4-6-0.252H
RUS PR02/05/26FK Makhachkala1-2 (0-1)Rostov FK3-101.75B
RUS PR26/04/26FC Krasnodar2-1 (1-1)FK Makhachkala8-4-1.252.5B
RUS PR23/04/26Akron Togliatti1-1 (1-0)FK Makhachkala5-5-0.252.25H
RUS PR19/04/26FK Makhachkala0-1 (0-0)Zenit St. Petersburg5-7-12.25B
RUS PR12/04/26Lokomotiv Moscow1-1 (0-0)FK Makhachkala7-1-12.5H
RUS PR05/04/26FK Makhachkala2-2 (0-1)Baltika Kaliningrad4-5-0.252H
RUS PR21/03/26CSKA Moscow3-1 (2-1)FK Makhachkala9-6-12.25B
RUS Cup18/03/26Zenit St. Petersburg1-0 (1-0)FK Makhachkala7-2-1.252.25B
RUS PR13/03/26FK Makhachkala1-0 (1-0)Gazovik Orenburg6-6+0.252T
RUS PR08/03/26Krylya Sovetov2-0 (2-0)FK Makhachkala6-702B
RUS Cup04/03/26Rostov FK0-2 (0-2)FK Makhachkala4-1-0.52T

Đội hình

FakelFK Makhachkala
1Daniil Frolkin5Albert Gabaraev10CIlnur Alshin20Igor Yurganov44Yuri Zhuravlev55Darko Todorovic23Vyacheslav Yakimov52Ravil Netfullin97Butta Magomedov9Axel Gnapi Dable19Belajdi Pusi39Magomedov Timur13Soslan Kagermazov24Andres Alarcon72Aleksandr Sandrachuk77Temirkan Sundukov99CMutalip Alibekov6Marat Apshatsev16Houssem Mrezigue47Nikita Glushkov11Miro25Gamid Agalarov

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 532
Khách · 532

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
8
2
Phạt góc (HT)
4
0
Thẻ vàng
0
1
Sút bóng
13
11
Sút cầu môn
3
4
Tấn công
60
50
Tấn công nguy hiểm
30
20
Sút ngoài cầu môn
4
5
Cản bóng
6
2
Đá phạt trực tiếp
10
16
TL kiểm soát bóng
59%
41%
TL kiểm soát bóng (HT)
62%
38%
Chuyền bóng
524
401
TL chuyền bóng thành công
83%
75%
Phạm lỗi
16
10
Việt vị
1
1
Cứu thua
3
2
Tắc bóng
8
12
Quả ném biên
21
15
Cắt bóng
7
8
Tạt bóng thành công
6
4
Chuyền dài
25
29
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.07
0.85
Cơ hội rõ rệt
1
2
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

55 45
60% So Sánh Đối đầu 40%
Thành tích
Tất cả
T0 H4 B0
T0 H4 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H3 B0
T0 H3 B0
Ghi
Tất cả
0.5 Bàn
0.5 Bàn
Chủ khách tương đồng
0.7 Bàn
0.7 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Fakel (30 trận)
Ghi 1.40 bàn/trậnMất 0.93 bàn/trận
FK Makhachkala (30 trận)
Ghi 1.23 bàn/trậnMất 0.97 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)1 - 1 — Hòa
Cả trận (FT)1 - 2 — Khách thắng
Hiệp 20 - 1

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
00
1 Bàn
00
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
00
B.thắng H1
00
B.thắng H2
FakelFK Makhachkala

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
FakelFK Makhachkala

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

44
Thắng 2+
32
Thắng 1
86
Hòa
34
Thua 1
24
Thua 2+
FakelFK Makhachkala

Fakel

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
10Ilnur Alshin
Tiền đạo cánh trái
7.21/126/313
20Igor Yurganov
Trung vệ
7.20/084/880
52Ravil Netfullin
Tiền vệ phòng ngự
72/045/542
23Vyacheslav Yakimov
Tiền vệ phòng ngự
6.711/118/264
9Axel Gnapi Dable
Trung phong
6.52/17/100
5Albert Gabaraev
Trung vệ
6.41/073/811
55Darko Todorovic
Hậu vệ phải
6.30/023/304
44Yuri Zhuravlev
Trung vệ
6.20/081/962
97Butta Magomedov
Tiền vệ tấn công
6.21/028/352
1Daniil Frolkin
Thủ môn
60/014/280
19Belajdi Pusi
Trung phong
5.62/07/120
8Abdulla Bagamaev (dự bị)
Tiền vệ tấn công
6.51/02/30
93Merabi Uridia (dự bị)
Trung phong
6.40/01/20
99Nikolay Giorgobiani (dự bị)
Tiền vệ tấn công
6.41/09/100
7Maksim Turishchev (dự bị)
Trung phong
6.41/02/20
17Anton Kovalev (dự bị)
Tiền vệ phải
6.30/013/161

FK Makhachkala

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
13Soslan Kagermazov
Hậu vệ phải
80/043/606
72Aleksandr Sandrachuk
Hậu vệ phải
7.311/112/182
99Mutalip Alibekov
Trung vệ
72/044/561
39Magomedov Timur
Thủ môn
70/011/210
24Andres Alarcon
Trung vệ
70/045/565
11Miro
Trung phong
71/16/101
6Marat Apshatsev
Tiền vệ trung tâm
6.90/035/442🟨
77Temirkan Sundukov
Hậu vệ trái
6.61/115/221
25Gamid Agalarov
Trung phong
6.54/110/101
16Houssem Mrezigue
Tiền vệ phòng ngự
6.51/046/561
47Nikita Glushkov
Tiền vệ trung tâm
6.30/014/233
88Danylo Lisovy (dự bị)
Tiền đạo cánh trái
711/05/81
21Abdulpasha Dzhabrailov (dự bị)
Tiền vệ phòng ngự
6.90/012/152
10Mohammadjavad Hosseinnejad (dự bị)
Tiền vệ tấn công
6.60/01/10
19Kirill Zinovich (dự bị)
Tiền vệ tấn công
-0/01/10

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

Fakel Thông tin FK Makhachkala
1954 Thành lập
Tsentralnyi Profsoyuz Sân nhà
31743 Sức chứa 0
Oleg Vasilenko HLV Vadim Evseev
VOZ UUOO Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm2.422.852.770.912.000.810.770.001.01
Live2.422.852.771.40 ↑3.500.30 ↓0.38 ↓0.001.38 ↑
EasybetsSớm2.603.203.101.012.000.830.750.001.11
Live79.00 ↑7.10 ↑1.11 ↓3.30 ↑3.500.12 ↓0.45 ↓0.001.70 ↑
VcbetSớm2.402.903.000.952.000.841.100.250.72
Live126.00 ↑8.00 ↑1.04 ↓3.25 ↑3.500.20 ↓0.48 ↓0.001.64 ↑
Mansion88Sớm2.452.953.000.982.000.861.130.250.74
Live250.00 ↑9.80 ↑1.03 ↓10.00 ↑3.500.03 ↓7.69 ↑0.250.05 ↓
10BETSớm2.453.002.700.752.000.85---
Live100.00 ↑7.80 ↑1.06 ↓4.16 ↑3.500.14 ↓---
12betSớm2.452.953.000.982.000.861.130.250.74
Live101.00 ↑5.80 ↑1.11 ↓4.76 ↑3.500.14 ↓0.51 ↓0.001.69 ↑
CrownSớm2.423.102.900.972.000.900.770.001.12
Live29.00 ↑17.50 ↑1.01 ↓5.88 ↑3.500.03 ↓6.25 ↑0.250.04 ↓
SbobetSớm2.462.892.861.032.000.851.130.250.78
Live260.00 ↑9.40 ↑1.03 ↓7.69 ↑3.500.05 ↓0.52 ↓0.001.66 ↑
WewbetSớm2.673.092.950.792.001.050.830.001.03
Live101.00 ↑11.90 ↑1.05 ↓7.65 ↑3.500.03 ↓0.02 ↓-0.258.30 ↑
18BetSớm2.602.952.800.962.250.770.790.000.93
Live249.00 ↑10.00 ↑1.03 ↓9.92 ↑3.500.02 ↓8.33 ↑0.250.04 ↓
PinnacleSớm2.463.202.941.022.500.790.750.001.10
Live30.50 ↑4.83 ↑1.21 ↓4.10 ↑3.500.18 ↓0.49 ↓0.001.66 ↑
HK Jockey ClubSớm2.352.702.961.172.250.611.080.250.71
Live80.00 ↑9.00 ↑1.01 ↓4.40 ↑3.750.10 ↓1.09 ↑0.250.73 ↑
1xBetSớm2.663.302.981.172.250.810.870.001.08
Live94.00 ↑14.00 ↑1.04 ↓12.20 ↑3.500.02 ↓0.64 ↓0.001.35 ↑

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.