Kết quả bóng đá trận FADEP Mendoza vs San Martin Mendoza, 21:30 ngày 12/07/2026
Regional Federal Championships (Argentina) · 21:30 ngày 12/07/2026
FADEP Mendoza 0 Kết thúc HT 0-0 0
San Martin Mendoza
🟨 1 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 1 - 3
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 10°C
Diễn biến trận đấu
| FADEP Mendoza | Phút | |
| 20' | Mateo Zapata | |
| HT 0-0 | ||
| Jesus David Jose Mendez | 50' | |
| 86' | Valentino Caro | |
| FT 0-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 3 | 3 |
| Hòa | 2 | 2 | 7 | 5 |
| Bại | 0 | 0 | 0 | 2 |
| Ghi bàn | 3 | 2 | 9 | 10 |
| Mất bàn | 1 | 1 | 4 | 10 |
| Điểm | 5 | 5 | 16 | 14 |
Chủ = FADEP Mendoza · Khách = San Martin Mendoza
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| FADEP Mendoza | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 4 (18%) | Thắng/Thắng | 2 (13%) |
| 2 (9%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 5 (23%) | Hòa/Thắng | 2 (13%) |
| 7 (32%) | Hòa/Hòa | 4 (25%) |
| 2 (9%) | Hòa/Bại | 1 (6%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 3 (19%) |
| 2 (9%) | Bại/Bại | 4 (25%) |
Thành tích đối đầu (7 trận)
FADEP Mendoza 3 (43%)Hòa 2 (29%)San Martin Mendoza 2 (29%)
Châu Á: Ăn 3 / Hòa 2 / Thua 2 Tài/Xỉu: Tài 7 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/05/26 | San Martin Mendoza | 1-1 (0-1) | FADEP Mendoza | - | - | H |
| 22/11/21 | San Martin Mendoza | 2-1 (1-1) | FADEP Mendoza | - | - | B |
| 22/02/21 | San Martin Mendoza | 0-1 (0-0) | FADEP Mendoza | - | - | T |
| 25/01/21 | FADEP Mendoza | 1-1 (1-0) | San Martin Mendoza | - | - | H |
| 15/03/20 | FADEP Mendoza | 2-1 (1-0) | San Martin Mendoza | - | - | T |
| 02/03/20 | San Martin Mendoza | 2-0 (0-0) | FADEP Mendoza | - | - | B |
| 09/02/20 | FADEP Mendoza | 3-1 (2-0) | San Martin Mendoza | - | - | T |
Thành tích gần đây — FADEP Mendoza
THHHHTTHTB
Thắng 4 (40%)Hòa 5 (50%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 14/6 (10 trận) Châu Á: 4/5/1 T/X: 7/3/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 06/07/26 | Atenas | 1-3 (1-3) | FADEP Mendoza | -0.5 | 1.75 | T |
| 27/06/26 | FADEP Mendoza | 0-0 (0-0) | Club Cipolletti | - | - | H |
| 21/06/26 | CA Juventud Unida San Luis | 0-0 (0-0) | FADEP Mendoza | - | - | H |
| 14/06/26 | FADEP Mendoza | 2-2 (1-1) | CDA Monte Miaz | - | - | H |
| 01/06/26 | Deportivo Rincon | 0-0 (0-0) | FADEP Mendoza | - | - | H |
| 24/05/26 | FADEP Mendoza | 2-0 (0-0) | Costa Brava | +0.5 | 1.75 | T |
| 17/05/26 | FADEP Mendoza | 1-0 (0-0) | Huracan Las Heras | - | - | T |
| 11/05/26 | San Martin Mendoza | 1-1 (0-1) | FADEP Mendoza | - | - | H |
| 03/05/26 | FADEP Mendoza | 4-0 (1-0) | Atenas | - | - | T |
| 27/04/26 | Club Cipolletti | 2-1 (0-0) | FADEP Mendoza | - | - | B |
| 19/04/26 | FADEP Mendoza | 1-3 (0-0) | CA Juventud Unida San Luis | - | - | B |
| 13/04/26 | CDA Monte Miaz | 0-0 (0-0) | FADEP Mendoza | - | - | H |
| 28/03/26 | FADEP Mendoza | 2-2 (1-0) | Deportivo Rincon | - | - | H |
| 22/03/26 | Costa Brava | 3-0 (1-0) | FADEP Mendoza | - | - | B |
| 16/02/26 | FADEP Mendoza | 3-2 (1-1) | LA Amistad | - | - | T |
| 08/02/26 | FADEP Mendoza | 3-0 (0-0) | Estudiantes de San Luis | +1 | 2.75 | T |
| 25/01/26 | FADEP Mendoza | 4-0 (0-0) | Union Villa Krause | - | - | T |
| 17/01/26 | Union Villa Krause | 2-1 (1-0) | FADEP Mendoza | +0.25 | 2.5 | B |
| 11/01/26 | FADEP Mendoza | 3-1 (2-0) | Argentino Mendoza | +1.5 | 2.5 | T |
| 05/01/26 | Argentino Mendoza | 0-1 (0-1) | FADEP Mendoza | +0.25 | 2 | T |
Thành tích gần đây — San Martin Mendoza
TBTHTHBHBH
Thắng 3 (30%)Hòa 4 (40%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 9/10 (10 trận) Châu Á: 3/3/4 T/X: 7/1/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 06/07/26 | San Martin Mendoza | 1-0 (1-0) | Deportivo Rincon | +0.5 | 2 | T |
| 29/06/26 | Costa Brava | 2-1 (1-0) | San Martin Mendoza | - | - | B |
| 21/06/26 | San Martin Mendoza | 3-1 (1-0) | Huracan Las Heras | - | - | T |
| 08/06/26 | Atenas | 0-0 (0-0) | San Martin Mendoza | -0.5 | 1.75 | H |
| 01/06/26 | San Martin Mendoza | 1-0 (0-0) | Club Cipolletti | - | - | T |
| 24/05/26 | CA Juventud Unida San Luis | 1-1 (1-0) | San Martin Mendoza | - | - | H |
| 18/05/26 | CDA Monte Miaz | 4-1 (2-0) | San Martin Mendoza | - | - | B |
| 11/05/26 | San Martin Mendoza | 1-1 (0-1) | FADEP Mendoza | - | - | H |
| 04/05/26 | Deportivo Rincon | 1-0 (0-0) | San Martin Mendoza | - | - | B |
| 27/04/26 | San Martin Mendoza | 0-0 (0-0) | Costa Brava | - | - | H |
| 20/04/26 | Huracan Las Heras | 1-0 (1-0) | San Martin Mendoza | - | - | B |
| 06/04/26 | San Martin Mendoza | 1-0 (0-0) | Atenas | - | - | T |
| 30/03/26 | Club Cipolletti | 3-0 (2-0) | San Martin Mendoza | -0.5 | 2 | B |
| 21/03/26 | San Martin Mendoza | 0-0 (0-0) | CA Juventud Unida San Luis | +0.25 | 1.75 | H |
| 13/10/25 | Sarmiento de La Banda | 1-1 (0-0) | San Martin Mendoza | -0.75 | 2 | H |
| 04/10/25 | San Martin Mendoza | 0-0 (0-0) | Sarmiento de La Banda | - | - | H |
| 15/09/25 | Sol de Mayo | 1-0 (0-0) | San Martin Mendoza | - | - | B |
| 08/09/25 | San Martin Mendoza | 2-0 (2-0) | Gutierrez | +1.5 | 2.5 | T |
| 01/09/25 | CA Juventud Unida San Luis | 2-1 (1-0) | San Martin Mendoza | - | - | B |
| 25/08/25 | San Martin Mendoza | 0-0 (0-0) | Huracan Las Heras | - | - | H |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
13
Phạt góc (HT)
02
Thẻ vàng
12
Sút bóng
29
Sút cầu môn
05
Tấn công
136128
Tấn công nguy hiểm
5457
Sút ngoài cầu môn
24
Đá phạt trực tiếp
157
TL kiểm soát bóng
52%48%
TL kiểm soát bóng (HT)
45%55%
Phạm lỗi
711
Việt vị
04
Quả ném biên
2934
So Sánh Sức Mạnh
69 31
100% So Sánh Đối đầu 0%
Thành tích
Tất cả
T3 H2 B2T2 H2 B3
Chủ khách tương đồng
T2 H1 B0T0 H1 B2
Ghi
Tất cả
1.3 Bàn1.1 Bàn
Chủ khách tương đồng
2 Bàn1 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
FADEP Mendoza (22 trận)
Ghi 1.45 bàn/trậnMất 0.86 bàn/trận
San Martin Mendoza (16 trận)
Ghi 0.69 bàn/trậnMất 0.94 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 0 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
FADEP Mendoza (6 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 5 (83%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (17%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 5 (83%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (17%)
6 trận gần — Châu Á:
WWWLWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOOOOU
San Martin Mendoza (4 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (25%)Hòa 0 (0%)Xỉu 3 (75%)
6 trận gần — Châu Á:
WWLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUOU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| FADEP Mendoza | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.71 | 3.00 | 5.40 | 0.96 | 2.00 | 0.73 | 0.86 | 0.50 | 0.91 |
| Live | 1.71 | 3.00 | 5.40 | 0.96 | 2.00 | 0.73 | 0.86 | 0.50 | 0.91 | |
| Interwetten | Sớm | 1.65 | 3.25 | 6.00 | 0.55 | 1.50 | 1.20 | - | - | - |
| Live | 1.73 ↑ | 3.05 ↓ | 5.25 ↓ | 0.50 ↓ | 1.50 | 1.30 ↑ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.63 | 3.20 | 5.60 | 0.94 | 2.00 | 0.71 | - | - | - |
| Live | 1.69 ↑ | 3.10 ↓ | 5.40 ↓ | 0.94 | 2.00 | 0.71 | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 1.62 | 3.14 | 5.85 | 0.98 | 2.00 | 0.78 | 0.86 | 0.75 | 0.92 |
| Live | 1.69 ↑ | 3.06 ↓ | 5.35 ↓ | 1.00 ↑ | 2.00 | 0.76 ↓ | 0.85 ↓ | 0.50 | 0.93 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.61 | 3.20 | 5.50 | 1.60 | 2.50 | 0.44 | - | - | - |
| Live | 1.67 ↑ | 3.10 ↓ | 5.25 ↓ | 1.62 ↑ | 2.50 | 0.44 | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.64 | 3.20 | 5.75 | 0.91 | 2.00 | 0.80 | 0.85 | 0.75 | 0.85 |
| Live | 1.80 ↑ | 3.10 ↓ | 4.80 ↓ | 0.96 ↑ | 2.00 | 0.77 ↓ | 0.82 ↓ | 0.50 | 0.90 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.61 | 3.20 | 5.50 | 0.49 | 1.50 | 1.40 | - | - | - |
| Live | 1.66 ↑ | 3.10 ↓ | 5.25 ↓ | 0.51 ↑ | 1.50 | 1.35 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.65 | 3.10 | 5.82 | 1.25 | 2.25 | 0.57 | 1.57 | 1.25 | 0.45 |
| Live | 1.66 ↑ | 3.02 ↓ | 5.94 ↑ | 1.30 ↑ | 2.25 | 0.54 ↓ | 1.02 ↓ | 0.75 | 0.64 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.60 | 3.10 | 5.75 | 1.00 | 2.00 | 0.80 | 0.85 | 0.75 | 0.95 |
| Live | 1.65 ↑ | 3.00 ↓ | 5.50 ↓ | 1.00 | 2.00 | 0.80 | 0.88 ↑ | 0.50 | 0.93 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.