Kết quả bóng đá trận F91 Dudelange vs Excelsior Virton, 15:00 ngày 11/07/2026
Club Friendly (Quốc tế) · 15:00 ngày 11/07/2026
F91 Dudelange 4 Kết thúc HT 2-0 0
Excelsior Virton
🟨 2 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 1 - 4
Địa điểm: Stade Jos Nosbaum Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 27°C
Diễn biến trận đấu
| F91 Dudelange | Phút | |
| Herman Moussaki 1 - 0 ⚽ | 4' | |
| Herman Moussaki 2 - 0 ⚽ | 29' | |
| 42' | ||
| HT 2-0 | ||
| Conrad Azong 3 - 0 ⚽ | 66' | |
| 79' | ||
| Conrad Azong 4 - 0 ⚽ | 90+4' | |
| FT 4-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 2 | 5 | 6 |
| Hòa | 0 | 1 | 1 | 1 |
| Bại | 1 | 0 | 4 | 3 |
| Ghi bàn | 7 | 4 | 19 | 17 |
| Mất bàn | 3 | 1 | 15 | 13 |
| Điểm | 6 | 7 | 16 | 19 |
Chủ = F91 Dudelange · Khách = Excelsior Virton
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| F91 Dudelange | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 14 (33%) | Thắng/Thắng | 17 (45%) |
| 2 (5%) | Thắng/Hòa | 4 (11%) |
| 1 (2%) | Thắng/Bại | 1 (3%) |
| 6 (14%) | Hòa/Thắng | 5 (13%) |
| 4 (10%) | Hòa/Hòa | 2 (5%) |
| 3 (7%) | Hòa/Bại | 3 (8%) |
| 3 (7%) | Bại/Thắng | 1 (3%) |
| 3 (7%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 6 (14%) | Bại/Bại | 5 (13%) |
Thành tích đối đầu (1 trận)
F91 Dudelange 1 (100%)Hòa 0 (0%)Excelsior Virton 0 (0%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 0 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 06/07/19 | F91 Dudelange | 4-3 (0-1) | Excelsior Virton | - | - | T |
Thành tích gần đây — F91 Dudelange
TBBTHBBTHT
Thắng 4 (40%)Hòa 2 (20%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 16/16 (10 trận) Châu Á: 4/2/4 T/X: 8/0/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 04/07/26 | F91 Dudelange | 2-1 (2-0) | US Rumelange | +1.5 | 3.75 | T |
| 02/07/26 | FC Differdange 03 | 2-0 (0-0) | F91 Dudelange | -0.5 | 3 | B |
| 28/06/26 | F91 Dudelange | 1-3 (0-1) | Schaerbeek Evere | +1 | 3 | B |
| 23/05/26 | Progres Niedercorn | 2-4 (1-0) | F91 Dudelange | - | - | T |
| 17/05/26 | F91 Dudelange | 1-1 (0-1) | UNA Strassen | - | - | H |
| 10/05/26 | CS Petange | 3-0 (1-0) | F91 Dudelange | - | - | B |
| 03/05/26 | F91 Dudelange | 1-2 (1-0) | Victoria Rosport | - | - | B |
| 26/04/26 | Swift Hesperange | 0-3 (0-2) | F91 Dudelange | - | - | T |
| 19/04/26 | F91 Dudelange | 1-1 (1-0) | US Mondorf-les-Bains | - | - | H |
| 12/04/26 | F91 Dudelange | 3-1 (1-0) | Hostert | - | - | T |
| 04/04/26 | Jeunesse Esch | 0-1 (0-1) | F91 Dudelange | - | - | T |
| 22/03/26 | F91 Dudelange | 0-0 (0-0) | FC Differdange 03 | - | - | H |
| 15/03/26 | Jeunesse Canach | 0-1 (0-1) | F91 Dudelange | - | - | T |
| 08/03/26 | Rodange 91 | 1-2 (0-1) | F91 Dudelange | - | - | T |
| 01/03/26 | Racing Union Luxemburg | 1-2 (1-1) | F91 Dudelange | - | - | T |
| 22/02/26 | F91 Dudelange | 1-3 (1-2) | Mamer | - | - | B |
| 15/02/26 | Atert Bissen | 2-0 (1-0) | F91 Dudelange | - | - | B |
| 08/02/26 | F91 Dudelange | 1-0 (0-0) | UN Kaerjeng 97 | - | - | T |
| 29/01/26 | FC Differdange 03 | 5-0 (0-0) | F91 Dudelange | - | - | B |
| 25/01/26 | F91 Dudelange | 6-0 (0-0) | Oberkorn | - | - | T |
Thành tích gần đây — Excelsior Virton
TTTTBTTTBB
Thắng 7 (70%)Hòa 0 (0%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 18/13 (10 trận) Châu Á: 7/0/3 T/X: 6/1/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 10/05/26 | Excelsior Virton | 2-0 (0-0) | Habay la Neuve | - | - | T |
| 03/05/26 | Rochefort | 3-5 (0-3) | Excelsior Virton | - | - | T |
| 26/04/26 | Excelsior Virton | 2-0 (1-0) | RFC Meux | +1 | 3 | T |
| 19/04/26 | RAEC Mons | 0-2 (0-1) | Excelsior Virton | -0.5 | 2.75 | T |
| 12/04/26 | Tubize | 2-1 (0-1) | Excelsior Virton | - | - | B |
| 29/03/26 | Excelsior Virton | 2-1 (2-0) | Rochefort | +1.25 | 2.75 | T |
| 22/03/26 | Excelsior Virton | 1-0 (0-0) | Tubize | 0 | 2.75 | T |
| 15/03/26 | RFC Meux | 1-2 (0-2) | Excelsior Virton | +0.5 | 3 | T |
| 08/03/26 | Excelsior Virton | 0-3 (0-1) | RAEC Mons | 0 | 2.75 | B |
| 01/03/26 | Habay la Neuve | 3-1 (2-0) | Excelsior Virton | - | - | B |
| 15/02/26 | Excelsior Virton | 2-1 (1-0) | Charleroi B | - | - | T |
| 08/02/26 | St. Gilloise B | 2-5 (1-3) | Excelsior Virton | +0.75 | 3 | T |
| 01/02/26 | Excelsior Virton | 3-0 (1-0) | Habay la Neuve | - | - | T |
| 25/01/26 | Union Royale Namur | 2-5 (1-4) | Excelsior Virton | - | - | T |
| 18/01/26 | Excelsior Virton | 3-3 (3-1) | Tubize | 0 | 2.75 | H |
| 14/12/25 | RAEC Mons | 0-1 (0-1) | Excelsior Virton | -0.5 | 2.5 | T |
| 07/12/25 | Excelsior Virton | 5-1 (2-1) | Standard Liege II | +1.25 | 2.75 | T |
| 30/11/25 | RFC Meux | 1-1 (1-1) | Excelsior Virton | +0.25 | 2.75 | H |
| 23/11/25 | Schaerbeek Evere | 1-3 (0-3) | Excelsior Virton | - | - | T |
| 16/11/25 | Excelsior Virton | 2-0 (1-0) | Stockay-Warfusee | +0.75 | 2.75 | T |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
14
Phạt góc (HT)
02
Thẻ vàng
20
Sút bóng
1012
Sút cầu môn
53
Tấn công
6196
Tấn công nguy hiểm
2848
Sút ngoài cầu môn
59
TL kiểm soát bóng
42%58%
TL kiểm soát bóng (HT)
42%58%
So Sánh Sức Mạnh
40 60
36% So Sánh Đối đầu 64%
Thành tích
Tất cả
T1 H0 B0T0 H0 B1
Chủ khách tương đồng
T1 H0 B0T0 H0 B1
Ghi
Tất cả
4 Bàn3 Bàn
Chủ khách tương đồng
4 Bàn3 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
F91 Dudelange (30 trận)
Ghi 1.87 bàn/trậnMất 1.27 bàn/trận
Excelsior Virton (30 trận)
Ghi 2.23 bàn/trậnMất 1.27 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 4 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 0 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| F91 Dudelange | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1991 | Thành lập | 1923-4-13 |
| Stade Jos Nosbaum | Sân nhà | Yvan Georges Stadion |
| 4650 | Sức chứa | 4000 |
| Marco Martino | HLV | Christophe Gregoire |
| Dudelange | Khu vực | HALANZY |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.10 | 3.50 | 2.80 | 0.84 | 3.00 | 0.99 | 0.94 | 0.25 | 0.89 |
| Live | 1.08 ↓ | 51.00 ↑ | 67.00 ↑ | 2.00 ↑ | 3.50 | 0.34 ↓ | 1.27 ↑ | 0.00 | 0.64 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 2.45 | 3.60 | 2.45 | 0.79 | 3.00 | 0.96 | 0.85 | 0.00 | 0.85 |
| Live | 1.01 ↓ | 13.00 ↑ | 46.00 ↑ | 1.86 ↑ | 3.50 | 0.37 ↓ | 1.21 ↑ | 0.00 | 0.58 ↓ | |
| 12bet | Sớm | 1.14 | 5.70 | 16.00 | 0.98 | 3.75 | 0.84 | 0.80 | -0.25 | 1.04 |
| Live | 1.06 ↓ | 6.70 ↑ | 36.00 ↑ | 1.69 ↑ | 3.50 | 0.41 ↓ | 1.19 ↑ | 0.00 | 0.68 ↓ | |
| Crown | Sớm | 2.06 | 3.55 | 2.60 | 0.79 | 3.00 | 0.91 | 0.87 | 0.25 | 0.83 |
| Live | 1.01 ↓ | 13.50 ↑ | 16.50 ↑ | 2.08 ↑ | 3.50 | 0.30 ↓ | 1.31 ↑ | 0.00 | 0.60 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 2.16 | 3.68 | 2.75 | 0.80 | 3.00 | 1.00 | 0.94 | 0.25 | 0.88 |
| Live | 1.04 ↓ | 7.65 ↑ | 36.00 ↑ | 2.00 ↑ | 3.50 | 0.30 ↓ | 1.29 ↑ | 0.00 | 0.59 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.85 | 3.80 | 3.20 | 0.40 | 2.50 | 1.75 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 46.00 ↑ | 81.00 ↑ | 0.44 ↑ | 2.50 | 1.50 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.84 | 3.80 | 3.70 | 0.87 | 3.25 | 0.86 | 0.81 | 0.50 | 0.91 |
| Live | 1.01 ↓ | 76.00 ↑ | 284.00 ↑ | 2.01 ↑ | 3.50 | 0.36 ↓ | 1.23 ↑ | 0.00 | 0.61 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.21 | 3.74 | 2.47 | 0.83 | 3.00 | 0.88 | 0.75 | 0.00 | 0.97 |
| Live | 1.07 ↓ | 7.09 ↑ | 15.96 ↑ | 1.86 ↑ | 3.50 | 0.34 ↓ | 1.18 ↑ | 0.00 | 0.57 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 1.85 | 3.75 | 3.20 | 0.98 | 3.50 | 0.72 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 91.00 ↑ | 226.00 ↑ | 0.68 ↓ | 3.50 | 0.98 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.91 | 4.09 | 2.92 | 0.91 | 3.50 | 0.76 | 0.52 | 0.00 | 1.29 |
| Live | 1.00 ↓ | 51.00 ↑ | 67.00 ↑ | 1.96 ↑ | 3.50 | 0.40 ↓ | 1.26 ↑ | 0.00 | 0.64 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.75 | 3.70 | 3.60 | 0.98 | 3.00 | 0.83 | 0.80 | 0.50 | 1.00 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 67.00 ↑ | 1.85 ↑ | 3.50 | 0.40 ↓ | 1.25 ↑ | 0.00 | 0.63 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 2.10 | 4.00 | 2.50 | 1.25 | 3.50 | 0.57 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 126.00 ↑ | 151.00 ↑ | 1.63 ↑ | 3.50 | 0.40 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.