Kết quả bóng đá trận Ezemvelo (W) vs TUT FC (W), 14:10 ngày 11/07/2026
Giải VĐQG Nữ Nam Phi · 14:10 ngày 11/07/2026
Ezemvelo (W) 0 Kết thúc HT 0-2 3
TUT FC (W)
🟨 2 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 5 - 1
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 15°C
Diễn biến trận đấu
| Ezemvelo (W) | Phút | |
| 4' | ⚽ 0 - 1 Nombuso Malesa | |
| 14' | ||
| 14' | ||
| 26' | ⚽ 0 - 2 | |
| HT 0-2 | ||
| 62' | ||
| 84' | ⚽ 0 - 3 | |
| 90+2' | ||
| 90+3' | ||
| FT 0-3 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 5 | 5 |
| Thắng | 1 | 2 | 1 | 3 |
| Hòa | 0 | 0 | 0 | 1 |
| Bại | 2 | 1 | 4 | 1 |
| Ghi bàn | 3 | 7 | 4 | 10 |
| Mất bàn | 5 | 5 | 9 | 6 |
| Điểm | 3 | 6 | 3 | 10 |
Chủ = Ezemvelo (W) · Khách = TUT FC (W)
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Ezemvelo (W) | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 0 (0%) | Thắng/Thắng | 2 (40%) |
| 1 (20%) | Hòa/Thắng | 1 (20%) |
| 0 (0%) | Hòa/Hòa | 1 (20%) |
| 1 (20%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 3 (60%) | Bại/Bại | 1 (20%) |
Thành tích đối đầu (1 trận)
Ezemvelo (W) 0 (0%)Hòa 0 (0%)TUT FC (W) 1 (100%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 0 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 24/09/25 | TUT FC (W) | 3-1 (2-1) | Ezemvelo (W) | - | - | B |
Thành tích gần đây — Ezemvelo (W)
TBBBHTHBBB
Thắng 2 (20%)Hòa 2 (20%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 12/16 (10 trận) Châu Á: 2/2/6 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 04/07/26 | University of Fort Hare (W) | 0-2 (0-0) | Ezemvelo (W) | - | - | T |
| 27/06/26 | JVW FC (W) | 2-1 (2-1) | Ezemvelo (W) | - | - | B |
| 21/06/26 | Ezemvelo (W) | 1-2 (1-1) | Ramatlaohle FC (W) | +0.5 | 2.5 | B |
| 24/05/26 | Johannesburg Uni (W) | 2-0 (1-0) | Ezemvelo (W) | - | - | B |
| 19/10/25 | Durban Ladies FC (W) | 1-1 (0-1) | Ezemvelo (W) | - | - | H |
| 05/10/25 | Ezemvelo (W) | 3-0 (1-0) | Royal AM FC (W) | - | - | T |
| 28/09/25 | Ezemvelo (W) | 2-2 (1-1) | TS Galaxy (W) | - | - | H |
| 24/09/25 | TUT FC (W) | 3-1 (2-1) | Ezemvelo (W) | - | - | B |
| 20/09/25 | Ezemvelo (W) | 1-3 (1-1) | Richmond (W) | - | - | B |
| 07/09/25 | Ezemvelo (W) | 0-1 (0-1) | University of Fort Hare (W) | - | - | B |
| 30/08/25 | City Lads FC (W) | 0-1 (0-0) | Ezemvelo (W) | - | - | T |
| 16/08/25 | Ezemvelo (W) | 1-0 (0-0) | Copper Belts FC (W) | - | - | T |
| 10/08/25 | UCT (W) | 2-1 (1-1) | Ezemvelo (W) | - | - | B |
| 06/08/25 | Ezemvelo (W) | 0-0 (0-0) | Durban Ladies FC (W) | +1 | 2.75 | H |
| 02/08/25 | University of Pretoria (W) | 1-1 (0-0) | Ezemvelo (W) | - | - | H |
| 12/07/25 | Ezemvelo (W) | 1-1 (0-1) | UCT (W) | - | - | H |
| 08/06/25 | Ezemvelo (W) | 0-2 (0-1) | JVW FC (W) | - | - | B |
| 31/05/25 | Royal AM FC (W) | 0-1 (0-1) | Ezemvelo (W) | - | - | T |
| 04/05/25 | Ezemvelo (W) | 2-1 (1-1) | First Touch Academy (W) | - | - | T |
| 26/04/25 | Ezemvelo (W) | 2-0 (2-0) | City Lads FC (W) | - | - | T |
Thành tích gần đây — TUT FC (W)
TBHTBBTBBH
Thắng 3 (30%)Hòa 2 (20%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 15/20 (10 trận) Châu Á: 4/1/5 T/X: 9/0/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 04/07/26 | TUT FC (W) | 2-1 (1-1) | Ramatlaohle FC (W) | - | - | T |
| 26/06/26 | TUT FC (W) | 2-4 (0-3) | Johannesburg Uni (W) | 0 | 2.25 | B |
| 20/06/26 | First Touch Academy (W) | 1-1 (0-0) | TUT FC (W) | +0.5 | 2.25 | H |
| 23/05/26 | TUT FC (W) | 2-0 (1-0) | City Lads FC (W) | - | - | T |
| 29/11/25 | Durban Ladies FC (W) | 1-0 (0-0) | TUT FC (W) | - | - | B |
| 28/09/25 | Mamelodi Sundowns (W) | 5-1 (4-0) | TUT FC (W) | - | - | B |
| 24/09/25 | TUT FC (W) | 3-1 (2-1) | Ezemvelo (W) | - | - | T |
| 20/09/25 | UCT (W) | 2-1 (1-0) | TUT FC (W) | - | - | B |
| 24/08/25 | TUT FC (W) | 2-4 (2-1) | Johannesburg Uni (W) | - | - | B |
| 17/08/25 | JVW FC (W) | 1-1 (1-0) | TUT FC (W) | - | - | H |
| 10/08/25 | TUT FC (W) | 5-2 (3-1) | Royal AM FC (W) | - | - | T |
| 02/08/25 | Copper Belts FC (W) | 1-1 (1-1) | TUT FC (W) | - | - | H |
| 22/06/25 | TUT FC (W) | 1-0 (1-0) | Richmond (W) | - | - | T |
| 14/06/25 | First Touch Academy (W) | 0-1 (0-1) | TUT FC (W) | +0.25 | 1.75 | T |
| 07/06/25 | TUT FC (W) | 0-2 (0-0) | University of Fort Hare (W) | - | - | B |
| 25/05/25 | TUT FC (W) | 0-4 (0-0) | Mamelodi Sundowns (W) | - | - | B |
| 10/05/25 | TUT FC (W) | 5-0 (1-0) | UCT (W) | - | - | T |
| 04/05/25 | TUT FC (W) | 1-0 (0-0) | Durban Ladies FC (W) | - | - | T |
| 30/04/25 | University of Pretoria (W) | 1-3 (1-0) | TUT FC (W) | -0.25 | 2.25 | T |
| 26/04/25 | TUT FC (W) | 1-0 (0-0) | University of Western Cape (W) | - | - | T |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
51
Phạt góc (HT)
21
Thẻ vàng
22
Sút bóng
67
Sút cầu môn
46
Tấn công
117123
Tấn công nguy hiểm
7470
Sút ngoài cầu môn
21
Đá phạt trực tiếp
11
TL kiểm soát bóng
38%62%
TL kiểm soát bóng (HT)
44%56%
Quả ném biên
03
So Sánh Sức Mạnh
50 50
67% So Sánh Đối đầu 33%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B1T1 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
1 Bàn3 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Ezemvelo (W) (5 trận)
Ghi 0.80 bàn/trậnMất 1.80 bàn/trận
TUT FC (W) (5 trận)
Ghi 2.00 bàn/trậnMất 1.20 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 2 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 0 - 3 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Ezemvelo (W) (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
L
6 trận gần — Tài/Xỉu:
O
TUT FC (W) (3 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (33%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (67%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (67%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (33%)
6 trận gần — Châu Á:
WLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Ezemvelo (W) | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 3.30 | 3.00 | 2.10 | 0.87 | 2.25 | 0.97 | 0.97 | -0.25 | 0.87 |
| Live | 34.00 ↑ | 17.00 ↑ | 1.02 ↓ | 0.82 ↓ | 2.50 | 1.02 ↑ | 1.02 ↑ | 0.00 | 0.82 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 3.20 | 3.13 | 2.15 | 0.87 | 2.25 | 0.90 | 0.86 | -0.25 | 0.86 |
| Live | 46.00 ↑ | 9.50 ↑ | 1.03 ↓ | 0.87 | 2.75 | 0.90 | 0.90 ↑ | 0.00 | 0.77 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 3.30 | 3.15 | 2.10 | 1.05 | 2.50 | 0.70 | - | - | - |
| Live | 90.00 ↑ | 15.00 ↑ | 1.02 ↓ | 3.00 ↑ | 3.50 | 0.20 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 3.30 | 3.10 | 2.07 | 0.76 | 2.25 | 0.88 | - | - | - |
| Live | 58.90 ↑ | 9.32 ↑ | 1.02 ↓ | 0.95 ↑ | 2.75 | 0.70 ↓ | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 3.53 | 3.09 | 1.95 | 0.89 | 2.25 | 0.85 | 0.79 | -0.50 | 0.95 |
| Live | 31.00 ↑ | 7.70 ↑ | 1.02 ↓ | 0.93 ↑ | 2.75 | 0.81 ↓ | 0.97 ↑ | 0.00 | 0.77 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 3.20 | 3.00 | 2.15 | 1.05 | 2.50 | 0.70 | - | - | - |
| Live | 34.00 ↑ | 13.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.57 ↓ | 2.50 | 1.15 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 4.00 | 3.10 | 1.82 | 0.76 | 2.25 | 0.85 | 0.73 | -0.25 | 0.88 |
| Live | 22.00 ↑ | 18.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.62 ↓ | 2.50 | 1.08 ↑ | 0.92 ↑ | 0.00 | 0.73 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.93 | 2.98 | 2.24 | 0.81 | 2.25 | 0.90 | 0.78 | -0.25 | 0.94 |
| Live | 30.64 ↑ | 10.86 ↑ | 1.04 ↓ | 0.72 ↓ | 2.50 | 1.02 ↑ | 0.97 ↑ | 0.00 | 0.76 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 3.20 | 2.95 | 2.10 | 1.05 | 2.50 | 0.68 | - | - | - |
| Live | 51.00 ↑ | 15.00 ↑ | 1.02 ↓ | 0.55 ↓ | 2.50 | 1.20 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 3.86 | 3.20 | 1.92 | 1.14 | 2.50 | 0.63 | 1.75 | 0.00 | 0.39 |
| Live | 31.00 ↑ | 15.30 ↑ | 1.02 ↓ | 0.85 ↓ | 2.75 | 0.90 ↑ | 0.98 ↓ | 0.00 | 0.78 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 4.00 | 3.10 | 1.83 | 0.95 | 2.25 | 0.85 | 0.90 | -0.50 | 0.90 |
| Live | 34.00 ↑ | 17.00 ↑ | 1.02 ↓ | 0.73 ↓ | 2.50 | 1.08 ↑ | 1.00 ↑ | 0.00 | 0.80 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 3.20 | 3.00 | 2.05 | 1.00 | 2.50 | 0.67 | - | - | - |
| Live | 71.00 ↑ | 17.00 ↑ | 1.02 ↓ | 0.62 ↓ | 2.50 | 1.05 ↑ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.