Kết quả bóng đá trận Exotico Tiquipaya (W) vs Blooming FC (W), 21:00 ngày 26/07/2026
Liga Nữ (Bolivia) · 21:00 ngày 26/07/2026
Exotico Tiquipaya (W) 8 Kết thúc HT 4-0 0
Blooming FC (W)
🟨 2 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 5 - 1
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 21°C
Diễn biến trận đấu
| Exotico Tiquipaya (W) | Phút | |
| 1 - 0 ⚽ | 4' | |
| 24' | ||
| 2 - 0 ⚽ | 30' | |
| 3 - 0 ⚽ | 33' | |
| 4 - 0 ⚽ | 45+1' | |
| HT 4-0 | ||
| 46' | ||
| 5 - 0 ⚽ | 51' | |
| 6 - 0 ⚽ | 58' | |
| 71' | ||
| 7 - 0 ⚽ | 73' | |
| 8 - 0 ⚽ | 89' | |
| FT 8-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 8 | 8 |
| Thắng | 1 | 0 | 3 | 2 |
| Hòa | 1 | 1 | 3 | 1 |
| Bại | 1 | 2 | 2 | 5 |
| Ghi bàn | 9 | 1 | 17 | 6 |
| Mất bàn | 2 | 14 | 8 | 26 |
| Điểm | 4 | 1 | 12 | 7 |
Chủ = Exotico Tiquipaya (W) · Khách = Blooming FC (W)
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Exotico Tiquipaya (W) | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (38%) | Thắng/Thắng | 1 (13%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (13%) |
| 0 (0%) | Hòa/Thắng | 1 (13%) |
| 3 (38%) | Hòa/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (13%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 1 (13%) | Bại/Bại | 5 (63%) |
Thành tích gần đây — Exotico Tiquipaya (W)
THTHB
Thắng 2 (40%)Hòa 2 (40%)Bại 1 (20%)
Ghi/Mất: 8/6 (5 trận) Châu Á: 2/2/1 T/X: 4/1/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/07/26 | Exotico Tiquipaya (W) | 2-0 (1-0) | Universitario De Vinto (W) | - | - | T |
| 11/07/26 | Exotico Tiquipaya (W) | 0-0 (0-0) | Oriente (W) | - | - | H |
| 09/07/26 | Exotico Tiquipaya (W) | 3-1 (2-1) | Astor FC (W) | - | - | T |
| 06/07/25 | Exotico Tiquipaya (W) | 1-1 (1-1) | Jorge Wilstermann (W) | - | - | H |
| 15/06/25 | Exotico Tiquipaya (W) | 2-4 (0-1) | Astor FC (W) | - | - | B |
Thành tích gần đây — Blooming FC (W)
TTBBBBBTBB
Thắng 3 (30%)Hòa 0 (0%)Bại 7 (70%)
Ghi/Mất: 14/24 (10 trận) Châu Á: 3/0/7 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/07/26 | Guabira (W) | 0-2 (0-1) | Blooming FC (W) | - | - | T |
| 26/06/25 | Guabira (W) | 0-1 (0-0) | Blooming FC (W) | - | - | T |
| 22/06/25 | Interstars Rush (W) | 4-0 (1-0) | Blooming FC (W) | - | - | B |
| 13/06/25 | Blooming FC (W) | 1-4 (0-1) | Interstars Rush (W) | - | - | B |
| 09/06/25 | Deportivo Ita (W) | 4-1 (3-0) | Blooming FC (W) | - | - | B |
| 10/08/24 | Oriente (W) | 2-0 (2-0) | Blooming FC (W) | - | - | B |
| 03/08/24 | Blooming FC (W) | 1-3 (0-0) | Deportivo Ita (W) | - | - | B |
| 21/07/24 | Blooming FC (W) | 6-1 (4-1) | Real Santa Cruz Yacuiba (W) | - | - | T |
| 14/07/24 | Blooming FC (W) | 2-5 (2-1) | Oriente (W) | - | - | B |
| 07/07/24 | Deportivo Ita (W) | 1-0 (1-0) | Blooming FC (W) | - | - | B |
| 31/07/19 | Blooming FC (W) | 2-0 (1-0) | Urobo Royal (W) | - | - | T |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
51
Phạt góc (HT)
30
Thẻ vàng
21
Sút bóng
265
Sút cầu môn
215
Tấn công
7882
Tấn công nguy hiểm
10436
Sút ngoài cầu môn
50
TL kiểm soát bóng
66%34%
TL kiểm soát bóng (HT)
63%37%
So Sánh Sức Mạnh
48 52
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Exotico Tiquipaya (W) (8 trận)
Ghi 2.13 bàn/trậnMất 1.00 bàn/trận
Blooming FC (W) (8 trận)
Ghi 0.75 bàn/trậnMất 3.25 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 4 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 8 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 4 - 0 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Exotico Tiquipaya (W) | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.04 | 13.00 | 41.00 | 0.92 | 4.00 | 0.92 | 0.92 | 3.75 | 0.92 |
| Live | 1.04 | 51.00 ↑ | 67.00 ↑ | 0.97 ↑ | 7.75 | 0.87 ↓ | 0.92 | 1.25 | 0.92 | |
| Vcbet | Sớm | 1.03 | 10.50 | 41.00 | 0.89 | 4.00 | 0.94 | - | - | - |
| Live | 1.02 ↓ | 11.00 ↑ | 51.00 ↑ | 0.83 ↓ | 4.00 | 1.01 ↑ | - | - | - | |
| Mansion88 | Sớm | 1.04 | 13.00 | 41.00 | 0.82 | 3.75 | 0.98 | 0.90 | 3.75 | 0.90 |
| Live | 1.01 ↓ | 23.00 ↑ | 34.00 ↓ | 1.81 ↑ | 7.50 | 0.20 ↓ | 1.20 ↑ | 0.25 | 0.48 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.04 | 13.00 | 41.00 | 0.25 | 2.50 | 2.70 | - | - | - |
| Live | 1.06 ↑ | 11.00 ↓ | 34.00 ↓ | 0.25 | 2.50 | 2.60 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.01 | 10.50 | 32.00 | 0.78 | 4.00 | 0.83 | 0.78 | 3.25 | 0.83 |
| Live | 1.01 | 23.00 ↑ | 34.00 ↑ | 0.85 ↑ | 4.50 | 0.79 ↓ | 0.77 ↓ | 3.00 | 0.87 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.04 | 13.00 | 41.00 | 1.20 | 4.50 | 0.58 | - | - | - |
| Live | 1.04 | 11.50 ↓ | 36.00 ↓ | 0.60 ↓ | 3.50 | 1.20 ↑ | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 1.06 | 8.50 | 17.00 | 0.83 | 4.00 | 0.98 | 0.90 | 2.75 | 0.90 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 67.00 ↑ | 3.25 ↑ | 8.50 | 0.21 ↓ | 1.75 ↑ | 0.25 | 0.43 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | - | - | - | 0.60 | 3.50 | 1.20 | - | - | - |
| Live | - | - | - | 3.00 ↑ | 8.50 | 0.20 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | - | - | - | 0.77 | 4.50 | 0.86 | - | - | - |
| Live | - | - | - | 0.97 ↑ | 7.50 | 0.68 ↓ | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | - | - | - | 0.85 | 4.00 | 0.89 | 0.91 | 3.50 | 0.83 |
| Live | - | - | - | 1.61 ↑ | 7.50 | 0.36 ↓ | 1.06 ↑ | 0.25 | 0.68 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +2 3/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Exotico Tiquipaya (W) | +2 3/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
| Blooming FC (W) | -2 3/4 | 0 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongTop (tích luỹ liên tục).