Kết quả bóng đá trận Everton de Vina (W) vs Cobresal (W), 02:30 ngày 26/07/2026
Primera Hạng Nữ Chile · 02:30 ngày 26/07/2026
Everton de Vina (W) 3 Kết thúc HT 1-0 0
Cobresal (W)
🟨 3 - 4 🟥 1 - 0 ⛳ 2 - 1
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 17°C
Diễn biến trận đấu
| Everton de Vina (W) | Phút | |
| 8' | ||
| 1 - 0 ⚽ | 10' | |
| HT 1-0 | ||
| 61' | ||
| 61' | ||
| 2 - 0 ⚽ | 63' | |
| 81' | ||
| 85' | ||
| 3 - 0 ⚽ | 86' | |
| 87' | ||
| 87' | ||
| 90+2' | ||
| FT 3-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 4 | 9 |
| Thắng | 3 | 2 | 4 | 7 |
| Hòa | 0 | 0 | 0 | 1 |
| Bại | 0 | 1 | 0 | 1 |
| Ghi bàn | 11 | 6 | 15 | 27 |
| Mất bàn | 0 | 5 | 0 | 7 |
| Điểm | 9 | 6 | 12 | 22 |
Chủ = Everton de Vina (W) · Khách = Cobresal (W)
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Everton de Vina (W) | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 4 (100%) | Thắng/Thắng | 7 (78%) |
| 0 (0%) | Hòa/Hòa | 1 (11%) |
| 0 (0%) | Bại/Bại | 1 (11%) |
Thành tích đối đầu (2 trận)
Everton de Vina (W) 2 (100%)Hòa 0 (0%)Cobresal (W) 0 (0%)
Châu Á: Ăn 2 / Hòa 0 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 2 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 08/07/24 | Cobresal (W) | 1-2 (1-0) | Everton de Vina (W) | - | - | T |
| 24/03/24 | Everton de Vina (W) | 2-0 (1-0) | Cobresal (W) | - | - | T |
Thành tích gần đây — Everton de Vina (W)
TTTHBBBBBB
Thắng 3 (30%)Hòa 1 (10%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 16/25 (10 trận) Châu Á: 3/1/6 T/X: 9/0/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 28/06/26 | Audax Italiano (W) | 0-3 (0-1) | Everton de Vina (W) | - | - | T |
| 10/05/26 | Audax Italiano (W) | 0-5 (0-4) | Everton de Vina (W) | - | - | T |
| 05/05/26 | Everton de Vina (W) | 4-0 (2-0) | Union La Calera (W) | - | - | T |
| 13/09/25 | Everton de Vina (W) | 1-1 (0-1) | Coquimbo Unido (W) | - | - | H |
| 07/09/25 | Colo Colo (W) | 9-0 (8-0) | Everton de Vina (W) | - | - | B |
| 31/08/25 | Huachipato (W) | 3-1 (1-1) | Everton de Vina (W) | - | - | B |
| 27/08/25 | Everton de Vina (W) | 1-2 (0-0) | Universidad de Chile (W) | -3 | 4 | B |
| 24/08/25 | Palestino (W) | 5-1 (2-0) | Everton de Vina (W) | - | - | B |
| 17/08/25 | Everton de Vina (W) | 0-3 (0-2) | Santiago Wanderers (W) | - | - | B |
| 13/08/25 | Deportes Iquique (W) | 2-0 (0-0) | Everton de Vina (W) | - | - | B |
| 08/08/25 | Everton de Vina (W) | 0-1 (0-1) | Union Espanola (W) | - | - | B |
| 22/06/25 | Audax Italiano (W) | 2-2 (2-0) | Everton de Vina (W) | - | - | H |
| 19/06/25 | Everton de Vina (W) | 2-2 (1-1) | Universidad de Concepcion (W) | +0.25 | 2.75 | H |
| 13/06/25 | Everton de Vina (W) | 0-2 (0-1) | Santiago Morning (W) | -0.5 | 2.75 | B |
| 07/06/25 | Universidad Catolica (W) | 4-0 (2-0) | Everton de Vina (W) | - | - | B |
| 25/05/25 | Everton de Vina (W) | 6-0 (3-0) | Deportes Recoleta(W) | - | - | T |
| 19/05/25 | Santiago Morning (W) | 0-1 (0-0) | Everton de Vina (W) | - | - | T |
| 14/05/25 | Everton de Vina (W) | 0-5 (0-3) | Universidad Catolica (W) | -2 | 3 | B |
| 11/05/25 | Union Espanola (W) | 2-0 (1-0) | Everton de Vina (W) | - | - | B |
| 04/05/25 | Everton de Vina (W) | 2-1 (1-1) | Huachipato (W) | - | - | T |
Thành tích gần đây — Cobresal (W)
TTTTTTTHTT
Thắng 9 (90%)Hòa 1 (10%)Bại 0 (0%)
Ghi/Mất: 32/4 (10 trận) Châu Á: 9/1/0 T/X: 9/1/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 12/07/26 | Audax Italiano (W) | 1-2 (0-1) | Cobresal (W) | - | - | T |
| 05/07/26 | Cobresal (W) | 4-1 (3-0) | Deportes Limache (W) | - | - | T |
| 20/06/26 | Cobresal (W) | 2-0 (1-0) | San Luis Quillota (W) | - | - | T |
| 30/05/26 | Cobresal (W) | 4-0 (1-0) | Deportes Limache (W) | - | - | T |
| 24/05/26 | Audax Italiano (W) | 0-7 (0-6) | Cobresal (W) | - | - | T |
| 16/05/26 | Cobresal (W) | 5-1 (2-1) | San Luis Quillota (W) | - | - | T |
| 12/04/26 | Cobresal (W) | 3-1 (3-1) | Audax Italiano (W) | - | - | T |
| 03/04/26 | San Luis Quillota (W) | 0-0 (0-0) | Cobresal (W) | - | - | H |
| 24/08/25 | Cobresal (W) | 2-0 (0-0) | Deportes Concepcion (W) | - | - | T |
| 08/08/25 | Union La Calera (W) | 0-3 (0-0) | Cobresal (W) | - | - | T |
| 20/07/25 | Cobresal (W) | 1-1 (0-1) | Magallanes (W) | - | - | H |
| 06/07/25 | Union San Felipe (W) | 0-2 (0-1) | Cobresal (W) | - | - | T |
| 13/06/25 | Magallanes (W) | 2-1 (0-1) | Cobresal (W) | - | - | B |
| 08/06/25 | Cobresal (W) | 3-1 (2-0) | Deportes Limache (W) | - | - | T |
| 25/05/25 | Cobresal (W) | 2-1 (1-1) | Union La Calera (W) | - | - | T |
| 18/04/25 | Magallanes (W) | 0-0 (0-0) | Cobresal (W) | - | - | H |
| 12/09/24 | Cobresal (W) | 1-4 (0-0) | Santiago Morning (W) | -2.5 | 3.5 | B |
| 08/09/24 | Coquimbo Unido (W) | 6-1 (0-0) | Cobresal (W) | -2.25 | 3.5 | B |
| 01/09/24 | Cobresal (W) | 0-5 (0-4) | Colo Colo (W) | - | - | B |
| 25/08/24 | Union Espanola (W) | 4-1 (2-0) | Cobresal (W) | - | - | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
21
Phạt góc (HT)
11
Thẻ vàng
34
Sút bóng
715
Sút cầu môn
57
Tấn công
7780
Tấn công nguy hiểm
6687
Sút ngoài cầu môn
28
Đá phạt trực tiếp
13
TL kiểm soát bóng
62%38%
TL kiểm soát bóng (HT)
58%42%
Quả ném biên
415
So Sánh Sức Mạnh
39 61
43% So Sánh Đối đầu 57%
Thành tích
Tất cả
T2 H0 B0T0 H0 B2
Chủ khách tương đồng
T1 H0 B0T0 H0 B1
Ghi
Tất cả
2 Bàn0.5 Bàn
Chủ khách tương đồng
2 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Everton de Vina (W) (4 trận)
Ghi 3.75 bàn/trậnMất 0.00 bàn/trận
Cobresal (W) (9 trận)
Ghi 3.00 bàn/trậnMất 0.78 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 3 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 0 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Everton de Vina (W) | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Wewbet | Sớm | 1.65 | 3.83 | 3.98 | 0.84 | 3.00 | 0.86 | 0.81 | 0.75 | 0.89 |
| Live | 1.65 | 3.83 | 3.98 | 0.84 | 3.00 | 0.86 | 0.81 | 0.75 | 0.89 | |
| 18Bet | Sớm | 1.63 | 3.70 | 3.90 | 0.87 | 3.00 | 0.70 | 0.75 | 0.75 | 0.81 |
| Live | 1.66 ↑ | 3.80 ↑ | 4.00 ↑ | 0.83 ↓ | 3.00 | 0.78 ↑ | 0.78 ↑ | 0.75 | 0.83 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 1.67 | 3.80 | 4.09 | 0.57 | 2.50 | 1.35 | 0.30 | 0.00 | 2.40 |
| Live | 1.64 ↓ | 3.88 ↑ | 4.27 ↑ | 0.69 ↑ | 2.75 | 1.03 ↓ | 0.78 ↑ | 0.75 | 0.84 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.65 | 3.80 | 4.00 | 0.85 | 3.00 | 0.95 | 0.85 | 0.75 | 0.95 |
| Live | 1.65 | 3.80 | 4.00 | 0.85 | 3.00 | 0.95 | 0.85 | 0.75 | 0.95 | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.