Kết quả bóng đá trận Etoile Carouge vs Aarau, 01:15 ngày 25/07/2026
Challenge League (Thụy Sĩ) · 01:15 ngày 25/07/2026
Etoile Carouge 3 Kết thúc HT 0-0 0
Aarau
🟨 4 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 1 - 1
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 20℃~21℃
Diễn biến trận đấu
| Etoile Carouge | Phút | |
| Ivann Strohbach | 30' | |
| HT 0-0 | ||
| Sidiki Camara | 46' | |
| Sidiki Camara(Assists:Ousseynou Sene) 1 - 0 ⚽ | 52' | |
| Ousseynou Sene | 59' | |
| Tiago Escorza | 60' | |
| 63' ⇄ | ▲ Henri Koide ▼ Roko Baturina | |
| Oscar Correia Ferreira(Assists:Luc Essiena Avang) 2 - 0 ⚽ | 67' | |
| 72' ⇄ | ▲ Binjamin Hasani ▼ Berdan Senyurt | |
| 72' ⇄ | ▲ Zidan Tairi ▼ Izer Aliu | |
| ▲ Madyen El Jaouhari ▼ Sidiki Camara | 73' ⇄ | |
| ▲ Ricardo Azevedo ▼ Tiago Escorza | 73' ⇄ | |
| Ramon Guzzo 2 - 1 ⚽ | 78' | |
| 85' ⇄ | ▲ Jasper van der Werff ▼ Kastrijot Ndau | |
| 85' ⇄ | ▲ Damjan Coric ▼ Victor Petit | |
| ▲ Mathis Holcbecher ▼ Luc Essiena Avang | 87' ⇄ | |
| ▲ Diogo Neves ▼ Nour Boulkous | 87' ⇄ | |
| ▲ Cherif Koroma ▼ Ousseynou Sene | 90+1' ⇄ | |
| FT 3-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 3 | 4 |
| Hòa | 0 | 0 | 2 | 0 |
| Bại | 2 | 2 | 5 | 6 |
| Ghi bàn | 3 | 2 | 9 | 15 |
| Mất bàn | 10 | 5 | 22 | 21 |
| Điểm | 3 | 3 | 11 | 12 |
Chủ = Etoile Carouge · Khách = Aarau
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Etoile Carouge | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 1 (13%) | Thắng/Thắng | 0 (0%) |
| 2 (25%) | Hòa/Thắng | 2 (29%) |
| 1 (13%) | Hòa/Bại | 3 (43%) |
| 4 (50%) | Bại/Bại | 2 (29%) |
Bảng xếp hạng
Etoile Carouge
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 | 0 | 3 | 1 |
| Sân nhà | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 | 0 | 3 | 1 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5 |
| 6 gần | 6 | 1 | 0 | 5 | 2 | 20 | - | - |
Aarau
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 0 | 10 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7 |
| Sân khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 0 | 10 |
| 6 gần | 6 | 1 | 3 | 2 | 6 | 8 | - | - |
Thành tích đối đầu (11 trận)
Etoile Carouge 3 (27%)Hòa 1 (9%)Aarau 7 (64%)
Châu Á: Ăn 3 / Hòa 0 / Thua 8 Tài/Xỉu: Tài 7 / Hòa 1 / Xỉu 3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 08/04/26 | Aarau | 1-3 (0-1) | Etoile Carouge | -1 | 3 | T |
| 07/03/26 | Etoile Carouge | 0-3 (0-1) | Aarau | -0.5 | 3 | B |
| 13/12/25 | Aarau | 2-1 (1-1) | Etoile Carouge | -1 | 2.75 | B |
| 27/09/25 | Etoile Carouge | 1-3 (0-1) | Aarau | -0.5 | 2.75 | B |
| 17/05/25 | Etoile Carouge | 1-3 (1-1) | Aarau | 0 | 3.25 | B |
| 29/03/25 | Aarau | 2-2 (1-0) | Etoile Carouge | -0.75 | 2.75 | H |
| 06/12/24 | Aarau | 0-1 (0-0) | Etoile Carouge | -0.25 | 2.75 | T |
| 02/11/24 | Etoile Carouge | 2-1 (2-0) | Aarau | +0.25 | 2.5 | T |
| 24/08/24 | Aarau | 1-0 (1-0) | Etoile Carouge | 0 | 3 | B |
| 24/05/12 | Aarau | 7-0 (4-0) | Etoile Carouge | -2 | 3.5 | B |
| 24/09/11 | Etoile Carouge | 0-2 (0-0) | Aarau | -0.5 | 3 | B |
Thành tích gần đây — Etoile Carouge
BBTBBBHBBT
Thắng 2 (20%)Hòa 1 (10%)Bại 7 (70%)
Ghi/Mất: 10/30 (10 trận) Châu Á: 3/1/6 T/X: 6/3/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/07/26 | Young Boys | 5-0 (1-0) | Etoile Carouge | - | - | B |
| 18/07/26 | Young Boys | 5-0 (2-0) | Etoile Carouge | - | - | B |
| 11/07/26 | Servette | 1-2 (0-0) | Etoile Carouge | -1 | 3 | T |
| 04/07/26 | Lausanne Sports | 1-0 (0-0) | Etoile Carouge | - | - | B |
| 02/07/26 | Etoile Carouge | 0-1 (0-1) | Grand Saconnex | +1.25 | 3.5 | B |
| 27/06/26 | FC Sion | 7-0 (3-0) | Etoile Carouge | -1 | 3 | B |
| 16/05/26 | Etoile Carouge | 2-2 (0-1) | Bellinzona | +0.75 | 3 | H |
| 12/05/26 | Neuchatel Xamax | 3-0 (2-0) | Etoile Carouge | -0.25 | 3 | B |
| 09/05/26 | Etoile Carouge | 1-2 (1-2) | Vaduz | -0.75 | 3 | B |
| 03/05/26 | Yverdon | 3-5 (2-2) | Etoile Carouge | -0.75 | 2.75 | T |
| 25/04/26 | FC Rapperswil-Jona | 2-1 (1-1) | Etoile Carouge | +0.25 | 2.75 | B |
| 18/04/26 | Etoile Carouge | 2-0 (2-0) | FC Wil 1900 | +0.25 | 2.5 | T |
| 11/04/26 | Etoile Carouge | 1-1 (0-0) | Stade Ouchy | -0.25 | 2.75 | H |
| 08/04/26 | Aarau | 1-3 (0-1) | Etoile Carouge | -1 | 3 | T |
| 04/04/26 | Etoile Carouge | 0-0 (0-0) | Stade Nyonnais | +0.5 | 2.75 | H |
| 22/03/26 | FC Wil 1900 | 1-3 (1-2) | Etoile Carouge | -0.25 | 2.5 | T |
| 14/03/26 | Bellinzona | 0-3 (0-0) | Etoile Carouge | 0 | 2.75 | T |
| 07/03/26 | Etoile Carouge | 0-3 (0-1) | Aarau | -0.5 | 3 | B |
| 01/03/26 | Stade Ouchy | 0-1 (0-0) | Etoile Carouge | -1 | 2.75 | T |
| 21/02/26 | Etoile Carouge | 2-2 (0-1) | Yverdon | 0 | 2.75 | H |
Thành tích gần đây — Aarau
TBBHHHTTTH
Thắng 4 (40%)Hòa 4 (40%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 18/13 (10 trận) Châu Á: 7/0/3 T/X: 4/1/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/07/26 | Aarau | 2-1 (1-1) | Union Berlin | -1.25 | 3.25 | T |
| 10/07/26 | Austria Lustenau | 1-0 (0-0) | Aarau | -0.5 | 2.75 | B |
| 30/06/26 | Aarau | 1-3 (1-1) | FC St.Gallen U21 | +3.5 | 5 | B |
| 22/05/26 | Grasshopper | 1-1 (1-1) | Aarau | -0.5 | 2.5 | H |
| 19/05/26 | Aarau | 0-0 (0-0) | Grasshopper | +0.25 | 2.75 | H |
| 16/05/26 | Aarau | 2-2 (2-1) | Yverdon | +1 | 3.25 | H |
| 12/05/26 | Vaduz | 1-2 (1-1) | Aarau | 0 | 3 | T |
| 09/05/26 | Aarau | 5-1 (5-1) | Stade Nyonnais | +1.25 | 3.25 | T |
| 02/05/26 | Neuchatel Xamax | 1-3 (0-1) | Aarau | +1 | 3.25 | T |
| 25/04/26 | FC Wil 1900 | 2-2 (2-1) | Aarau | +0.75 | 2.75 | H |
| 23/04/26 | Aarau | 3-0 (0-0) | Stade Ouchy | +0.75 | 3.25 | T |
| 11/04/26 | Bellinzona | 0-0 (0-0) | Aarau | +1.25 | 3.25 | H |
| 08/04/26 | Aarau | 1-3 (0-1) | Etoile Carouge | +1 | 3 | B |
| 04/04/26 | FC Rapperswil-Jona | 4-5 (3-3) | Aarau | +0.75 | 3 | T |
| 22/03/26 | Aarau | 1-0 (0-0) | Neuchatel Xamax | +0.75 | 3 | T |
| 14/03/26 | Aarau | 2-0 (2-0) | Vaduz | 0 | 3.25 | T |
| 07/03/26 | Etoile Carouge | 0-3 (0-1) | Aarau | +0.5 | 3 | T |
| 28/02/26 | Aarau | 5-3 (1-2) | FC Rapperswil-Jona | +0.75 | 3 | T |
| 21/02/26 | Stade Nyonnais | 1-1 (1-0) | Aarau | +0.75 | 2.75 | H |
| 14/02/26 | Stade Ouchy | 4-2 (3-2) | Aarau | -0.25 | 3 | B |
Đội hình
Etoile Carouge
Aarau
1Mussa Diallo4Ivann Strohbach24Maxime Dubosson25Vincent Felder78Nour Boulkous10CBruno Caslei14Sidiki Camara14Sidiki Camara7Oscar Correia Ferreira77Tiago Escorza88Luc Essiena Avang17Ousseynou Sene30Andreas Hirzel2CMarco Thaler3Ramon Guzzo15Serge Müller29Marcin Dickenmann42Berdan Senyurt6Izer Aliu20Kastrijot Ndau31Victor Petit9Roko Baturina18Daniel Afriyie
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 1Mussa Diallo7.4
- 4Ivann Strohbach🟨 Thẻ vàng 30'7
- 7Oscar Correia Ferreira⚽ Ghi bàn 67'7.9
- 10Bruno Caslei C7.1
- 14Sidiki Camara▼ Rời sân 73'
- 14Sidiki Camara⚽ Ghi bàn 52' · 🟨 Thẻ vàng 46' · ▼ Rời sân 73'7.7
- 17Ousseynou Sene🎯 Kiến tạo 52' · 🟨 Thẻ vàng 59' · ▼ Rời sân 90+1'6
- 24Maxime Dubosson7.1
- 25Vincent Felder7
- 77Tiago Escorza🟨 Thẻ vàng 60' · ▼ Rời sân 73'7.1
- 78Nour Boulkous▼ Rời sân 87'6.8
- 88Luc Essiena Avang🎯 Kiến tạo 67' · ▼ Rời sân 87'6.8
Khách · 532
- 2Marco Thaler C6.4
- 3Ramon Guzzo⚽ Phản lưới 78'6.5
- 6Izer Aliu▼ Rời sân 72'6.5
- 9Roko Baturina▼ Rời sân 63'6.3
- 15Serge Müller6.6
- 18Daniel Afriyie6.5
- 20Kastrijot Ndau▼ Rời sân 85'6.7
- 29Marcin Dickenmann6.1
- 30Andreas Hirzel6.6
- 31Victor Petit▼ Rời sân 85'6.7
- 42Berdan Senyurt▼ Rời sân 72'5.7
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
11
Phạt góc (HT)
10
Thẻ vàng
40
Sút bóng
1513
Sút cầu môn
73
Tấn công
9699
Tấn công nguy hiểm
5747
Sút ngoài cầu môn
55
Cản bóng
35
Đá phạt trực tiếp
615
TL kiểm soát bóng
46%54%
TL kiểm soát bóng (HT)
45%55%
Chuyền bóng
445520
TL chuyền bóng thành công
86%85%
Phạm lỗi
156
Việt vị
02
Cứu thua
35
Tắc bóng
710
Quả ném biên
1317
Cắt bóng
127
Tạt bóng thành công
02
Chuyền dài
2335
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.030.64
Cơ hội rõ rệt
21
So Sánh Sức Mạnh
36 64
20% So Sánh Đối đầu 80%
Thành tích
Tất cả
T3 H1 B7T7 H1 B3
Chủ khách tương đồng
T1 H0 B4T4 H0 B1
Ghi
Tất cả
1 Bàn2.3 Bàn
Chủ khách tương đồng
0.8 Bàn2.4 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Etoile Carouge (10 trận)
Ghi 0.90 bàn/trậnMất 2.20 bàn/trận
Aarau (10 trận)
Ghi 1.50 bàn/trậnMất 2.10 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 3 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 3 - 0 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Etoile Carouge
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7Oscar Correia Ferreira Tiền đạo | 7.9 | 1 | 3/1 | 26/32 | 3 | ||
| 14Sidiki Camara Tiền vệ trung tâm | 7.7 | 1 | 3/1 | 42/47 | 2 | ||
| 1Mussa Diallo Thủ môn | 7.4 | 0/0 | 14/25 | 0 | |||
| 10Bruno Caslei Tiền vệ | 7.1 | 1/0 | 34/43 | 6 | |||
| 77Tiago Escorza Tiền vệ | 7.1 | 3/3 | 29/30 | 1 | |||
| 24Maxime Dubosson Hậu vệ | 7.1 | 0/0 | 44/48 | 2 | |||
| 4Ivann Strohbach Hậu vệ | 7 | 0/0 | 38/42 | 4 | |||
| 25Vincent Felder Hậu vệ | 7 | 0/0 | 41/52 | 4 | |||
| 88Luc Essiena Avang Tiền đạo | 6.8 | 1 | 1/1 | 22/25 | 0 | ||
| 78Nour Boulkous Hậu vệ | 6.8 | 0/0 | 47/51 | 0 | |||
| 17Ousseynou Sene Tiền đạo | 6 | 1 | 3/1 | 19/23 | 0 | ||
| 6Madyen El Jaouhari (dự bị) Tiền vệ | 7 | 0/0 | 17/17 | 0 | |||
| 8Ricardo Azevedo (dự bị) Tiền vệ | 6.8 | 0/0 | 8/8 | 0 | |||
| 21Mathis Holcbecher (dự bị) Tiền vệ trung tâm | - | 0/0 | 1/1 | 0 | |||
| 2Diogo Neves (dự bị) Hậu vệ | - | 1/0 | 1/1 | 1 |
Aarau
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20Kastrijot Ndau Tiền vệ | 6.7 | 2/0 | 26/32 | 3 | |||
| 31Victor Petit Tiền vệ | 6.7 | 3/1 | 47/55 | 4 | |||
| 30Andreas Hirzel Thủ môn | 6.6 | 0/0 | 20/26 | 1 | |||
| 15Serge Müller Hậu vệ | 6.6 | 0/0 | 78/87 | 3 | |||
| 6Izer Aliu Tiền vệ | 6.5 | 0/0 | 16/20 | 2 | |||
| 18Daniel Afriyie Tiền đạo | 6.5 | 2/0 | 22/23 | 1 | |||
| 3Ramon Guzzo Hậu vệ | 6.5 | 2/1 | 58/68 | 6 | |||
| 2Marco Thaler Hậu vệ | 6.4 | 0/0 | 73/78 | 2 | |||
| 9Roko Baturina Tiền đạo | 6.3 | 0/0 | 4/9 | 0 | |||
| 29Marcin Dickenmann Hậu vệ | 6.1 | 0/0 | 28/32 | 4 | |||
| 42Berdan Senyurt Tiền vệ | 5.7 | 1/0 | 16/29 | 2 | |||
| 21Jasper van der Werff (dự bị) | 6.9 | 0/0 | 16/17 | 0 | |||
| 28Damjan Coric (dự bị) Tiền vệ | 6.9 | 1/1 | 9/9 | 0 | |||
| 44Zidan Tairi (dự bị) Tiền vệ | 6.7 | 0/0 | 11/12 | 0 | |||
| 11Henri Koide (dự bị) Tiền đạo | 6.5 | 2/0 | 6/7 | 0 | |||
| 4Binjamin Hasani (dự bị) Hậu vệ | 6.4 | 0/0 | 12/16 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Etoile Carouge | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 1902/5/26 | |
| Sân nhà | Stadion Brugglifeld | |
| 0 | Sức chứa | 13500 |
| Pedro Nogueira | HLV | Brunello Iacopetta |
| Khu vực | Aarau |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 4.60 | 4.20 | 1.54 | 0.96 | 3.25 | 0.83 | 0.85 | -1.00 | 0.93 |
| Live | 1.02 ↓ | 21.00 ↑ | 52.00 ↑ | 4.10 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 0.98 ↑ | 0.00 | 0.86 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 5.00 | 4.40 | 1.53 | 0.94 | 3.25 | 0.85 | 0.87 | -1.00 | 0.89 |
| Live | 1.02 ↓ | 18.00 ↑ | 76.00 ↑ | 3.75 ↑ | 3.50 | 0.16 ↓ | 0.95 ↑ | 0.00 | 0.81 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 4.45 | 4.00 | 1.55 | 0.97 | 3.25 | 0.85 | 0.88 | -1.00 | 0.96 |
| Live | 1.01 ↓ | 9.30 ↑ | 202.00 ↑ | 9.09 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 0.97 ↑ | 0.00 | 0.91 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 4.60 | 4.30 | 1.60 | 1.10 | 3.50 | 0.65 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 15.00 ↑ | 55.00 ↑ | 8.00 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 4.40 | 4.00 | 1.55 | 0.87 | 3.25 | 0.77 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 23.71 ↑ | 100.00 ↑ | 3.55 ↑ | 3.50 | 0.14 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 4.45 | 4.00 | 1.55 | 0.97 | 3.25 | 0.85 | 0.88 | -1.00 | 0.96 |
| Live | 1.01 ↓ | 9.30 ↑ | 202.00 ↑ | 9.09 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 0.97 ↑ | 0.00 | 0.91 ↓ | |
| Crown | Sớm | 4.45 | 4.35 | 1.55 | 0.94 | 3.25 | 0.82 | 0.85 | -1.00 | 0.91 |
| Live | 1.01 ↓ | 14.50 ↑ | 23.00 ↑ | 3.57 ↑ | 3.50 | 0.14 ↓ | 1.07 ↑ | 0.00 | 0.81 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 4.42 | 3.94 | 1.51 | 0.98 | 3.25 | 0.86 | 0.90 | -1.00 | 0.96 |
| Live | 1.01 ↓ | 9.20 ↑ | 65.00 ↑ | 3.70 ↑ | 3.50 | 0.15 ↓ | 1.00 ↑ | 0.00 | 0.88 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 4.78 | 4.34 | 1.57 | 0.98 | 3.25 | 0.86 | 0.91 | -1.00 | 0.95 |
| Live | 1.02 ↓ | 11.80 ↑ | 54.00 ↑ | 3.44 ↑ | 3.50 | 0.17 ↓ | 0.97 ↑ | 0.00 | 0.91 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 4.40 | 4.00 | 1.55 | 0.44 | 2.50 | 1.60 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 56.00 ↑ | 91.00 ↑ | 0.91 ↑ | 2.50 | 0.73 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 4.60 | 4.30 | 1.58 | 0.88 | 3.00 | 0.85 | 0.77 | -1.00 | 0.96 |
| Live | 1.01 ↓ | 76.00 ↑ | 284.00 ↑ | 13.18 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 13.18 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 5.00 | 4.24 | 1.54 | 0.88 | 3.00 | 0.87 | 0.85 | -1.00 | 0.91 |
| Live | 1.30 ↓ | 4.42 ↑ | 14.90 ↑ | 3.29 ↑ | 3.50 | 0.22 ↓ | 1.04 ↑ | 0.00 | 0.79 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 4.50 | 4.10 | 1.53 | 1.10 | 3.50 | 0.63 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 101.00 ↑ | 201.00 ↑ | 0.82 ↓ | 2.50 | 0.78 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 4.55 | 4.60 | 1.57 | 0.92 | 3.25 | 0.82 | 1.09 | -0.75 | 0.65 |
| Live | 1.00 ↓ | 51.00 ↑ | 67.00 ↑ | 4.76 ↑ | 3.50 | 0.14 ↓ | 0.98 ↓ | 0.00 | 0.83 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 5.00 | 4.20 | 1.53 | 0.85 | 3.25 | 0.95 | 0.93 | -1.00 | 0.88 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 67.00 ↑ | 4.90 ↑ | 3.50 | 0.13 ↓ | 0.98 ↑ | 0.00 | 0.83 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 4.60 | 4.20 | 1.57 | 1.10 | 3.50 | 0.67 | 0.81 | -1.00 | 0.92 |
| Live | 1.01 ↓ | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 18.00 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 0.81 | -1.00 | 0.93 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -1
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Etoile Carouge | -1 | 0 | 1 | 0 |
| Aarau | +1 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongTop (tích luỹ liên tục).