Kết quả bóng đá trận Etoile Carouge vs Aarau, 01:15 ngày 25/07/2026

Challenge League (Thụy Sĩ) · 01:15 ngày 25/07/2026
Etoile Carouge
3 Kết thúc HT 0-0 0
Aarau
🟨 4 - 0   🟥 0 - 0   ⛳ 1 - 1
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 20℃~21℃

Diễn biến trận đấu

Etoile Carouge Phút Aarau
Ivann Strohbach 30'
HT 0-0
Sidiki Camara 46'
Sidiki Camara(Assists:Ousseynou Sene) 1 - 0 52'
Ousseynou Sene 59'
Tiago Escorza 60'
63' ▲ Henri Koide ▼ Roko Baturina
Oscar Correia Ferreira(Assists:Luc Essiena Avang) 2 - 0 67'
72' ▲ Binjamin Hasani ▼ Berdan Senyurt
72' ▲ Zidan Tairi ▼ Izer Aliu
▲ Madyen El Jaouhari ▼ Sidiki Camara73'
▲ Ricardo Azevedo ▼ Tiago Escorza73'
Ramon Guzzo 2 - 1 78'
85' ▲ Jasper van der Werff ▼ Kastrijot Ndau
85' ▲ Damjan Coric ▼ Victor Petit
▲ Mathis Holcbecher ▼ Luc Essiena Avang87'
▲ Diogo Neves ▼ Nour Boulkous87'
▲ Cherif Koroma ▼ Ousseynou Sene90+1'
FT 3-0

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 11 34
Hòa 00 20
Bại 22 56
Ghi bàn 32 915
Mất bàn 105 2221
Điểm 33 1112

Chủ = Etoile Carouge · Khách = Aarau

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Etoile Carouge (8)Hiệp 1 / Cả trậnAarau (7)
1 (13%)Thắng/Thắng0 (0%)
2 (25%)Hòa/Thắng2 (29%)
1 (13%)Hòa/Bại3 (43%)
4 (50%)Bại/Bại2 (29%)

Bảng xếp hạng

Etoile Carouge

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng11003031
Sân nhà11003031
Sân khách00000005
6 gần6105220--

Aarau

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng100103010
Sân nhà00000007
Sân khách100103010
6 gần613268--

Thành tích đối đầu (11 trận)

Etoile Carouge 3 (27%)Hòa 1 (9%)Aarau 7 (64%)
Châu Á: Ăn 3 / Hòa 0 / Thua 8 Tài/Xỉu: Tài 7 / Hòa 1 / Xỉu 3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
SUI CL08/04/26Aarau1-3 (0-1)Etoile Carouge4-0-13T
SUI CL07/03/26Etoile Carouge0-3 (0-1)Aarau4-2-0.53B
SUI CL13/12/25Aarau2-1 (1-1)Etoile Carouge2-2-12.75B
SUI CL27/09/25Etoile Carouge1-3 (0-1)Aarau3-2-0.52.75B
SUI CL17/05/25Etoile Carouge1-3 (1-1)Aarau3-203.25B
SUI CL29/03/25Aarau2-2 (1-0)Etoile Carouge5-3-0.752.75H
SUI Cup06/12/24Aarau0-1 (0-0)Etoile Carouge3-3-0.252.75T
SUI CL02/11/24Etoile Carouge2-1 (2-0)Aarau2-7+0.252.5T
SUI CL24/08/24Aarau1-0 (1-0)Etoile Carouge1-603B
SUI CL24/05/12Aarau7-0 (4-0)Etoile Carouge--23.5B
SUI CL24/09/11Etoile Carouge0-2 (0-0)Aarau--0.53B

Thành tích gần đây — Etoile Carouge

BBTBBBHBBT
Thắng 2 (20%)Hòa 1 (10%)Bại 7 (70%)
Ghi/Mất: 10/30 (10 trận) Châu Á: 3/1/6 T/X: 6/3/1
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF18/07/26Young Boys5-0 (1-0)Etoile Carouge---B
INT CF18/07/26Young Boys5-0 (2-0)Etoile Carouge---B
INT CF11/07/26Servette1-2 (0-0)Etoile Carouge--13T
INT CF04/07/26Lausanne Sports1-0 (0-0)Etoile Carouge---B
INT CF02/07/26Etoile Carouge0-1 (0-1)Grand Saconnex0-4+1.253.5B
INT CF27/06/26FC Sion7-0 (3-0)Etoile Carouge10-2-13B
SUI CL16/05/26Etoile Carouge2-2 (0-1)Bellinzona10-3+0.753H
SUI CL12/05/26Neuchatel Xamax3-0 (2-0)Etoile Carouge7-6-0.253B
SUI CL09/05/26Etoile Carouge1-2 (1-2)Vaduz6-6-0.753B
SUI CL03/05/26Yverdon3-5 (2-2)Etoile Carouge3-3-0.752.75T
SUI CL25/04/26FC Rapperswil-Jona2-1 (1-1)Etoile Carouge8-4+0.252.75B
SUI CL18/04/26Etoile Carouge2-0 (2-0)FC Wil 19001-5+0.252.5T
SUI CL11/04/26Etoile Carouge1-1 (0-0)Stade Ouchy6-3-0.252.75H
SUI CL08/04/26Aarau1-3 (0-1)Etoile Carouge4-0-13T
SUI CL04/04/26Etoile Carouge0-0 (0-0)Stade Nyonnais7-1+0.52.75H
SUI CL22/03/26FC Wil 19001-3 (1-2)Etoile Carouge6-6-0.252.5T
SUI CL14/03/26Bellinzona0-3 (0-0)Etoile Carouge2-502.75T
SUI CL07/03/26Etoile Carouge0-3 (0-1)Aarau4-2-0.53B
SUI CL01/03/26Stade Ouchy0-1 (0-0)Etoile Carouge7-4-12.75T
SUI CL21/02/26Etoile Carouge2-2 (0-1)Yverdon4-502.75H

Thành tích gần đây — Aarau

TBBHHHTTTH
Thắng 4 (40%)Hòa 4 (40%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 18/13 (10 trận) Châu Á: 7/0/3 T/X: 4/1/5
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF18/07/26Aarau2-1 (1-1)Union Berlin4-9-1.253.25T
INT CF10/07/26Austria Lustenau1-0 (0-0)Aarau3-5-0.52.75B
INT CF30/06/26Aarau1-3 (1-1)FC St.Gallen U214-5+3.55B
SUI SL22/05/26Grasshopper1-1 (1-1)Aarau8-3-0.52.5H
SUI SL19/05/26Aarau0-0 (0-0)Grasshopper6-5+0.252.75H
SUI CL16/05/26Aarau2-2 (2-1)Yverdon5-0+13.25H
SUI CL12/05/26Vaduz1-2 (1-1)Aarau5-503T
SUI CL09/05/26Aarau5-1 (5-1)Stade Nyonnais6-4+1.253.25T
SUI CL02/05/26Neuchatel Xamax1-3 (0-1)Aarau5-7+13.25T
SUI CL25/04/26FC Wil 19002-2 (2-1)Aarau3-4+0.752.75H
SUI CL23/04/26Aarau3-0 (0-0)Stade Ouchy4-5+0.753.25T
SUI CL11/04/26Bellinzona0-0 (0-0)Aarau3-10+1.253.25H
SUI CL08/04/26Aarau1-3 (0-1)Etoile Carouge4-0+13B
SUI CL04/04/26FC Rapperswil-Jona4-5 (3-3)Aarau5-8+0.753T
SUI CL22/03/26Aarau1-0 (0-0)Neuchatel Xamax5-1+0.753T
SUI CL14/03/26Aarau2-0 (2-0)Vaduz2-303.25T
SUI CL07/03/26Etoile Carouge0-3 (0-1)Aarau4-2+0.53T
SUI CL28/02/26Aarau5-3 (1-2)FC Rapperswil-Jona14-2+0.753T
SUI CL21/02/26Stade Nyonnais1-1 (1-0)Aarau1-7+0.752.75H
SUI CL14/02/26Stade Ouchy4-2 (3-2)Aarau3-4-0.253B

Đội hình

Etoile CarougeAarau
1Mussa Diallo4Ivann Strohbach24Maxime Dubosson25Vincent Felder78Nour Boulkous10CBruno Caslei14Sidiki Camara14Sidiki Camara7Oscar Correia Ferreira77Tiago Escorza88Luc Essiena Avang17Ousseynou Sene30Andreas Hirzel2CMarco Thaler3Ramon Guzzo15Serge Müller29Marcin Dickenmann42Berdan Senyurt6Izer Aliu20Kastrijot Ndau31Victor Petit9Roko Baturina18Daniel Afriyie

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 4231
Khách · 532

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
1
1
Phạt góc (HT)
1
0
Thẻ vàng
4
0
Sút bóng
15
13
Sút cầu môn
7
3
Tấn công
96
99
Tấn công nguy hiểm
57
47
Sút ngoài cầu môn
5
5
Cản bóng
3
5
Đá phạt trực tiếp
6
15
TL kiểm soát bóng
46%
54%
TL kiểm soát bóng (HT)
45%
55%
Chuyền bóng
445
520
TL chuyền bóng thành công
86%
85%
Phạm lỗi
15
6
Việt vị
0
2
Cứu thua
3
5
Tắc bóng
7
10
Quả ném biên
13
17
Cắt bóng
12
7
Tạt bóng thành công
0
2
Chuyền dài
23
35
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.03
0.64
Cơ hội rõ rệt
2
1
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

36 64
20% So Sánh Đối đầu 80%
Thành tích
Tất cả
T3 H1 B7
T7 H1 B3
Chủ khách tương đồng
T1 H0 B4
T4 H0 B1
Ghi
Tất cả
1 Bàn
2.3 Bàn
Chủ khách tương đồng
0.8 Bàn
2.4 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Etoile Carouge (10 trận)
Ghi 0.90 bàn/trậnMất 2.20 bàn/trận
Aarau (10 trận)
Ghi 1.50 bàn/trậnMất 2.10 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 0 — Hòa
Cả trận (FT)3 - 0 — Chủ thắng
Hiệp 23 - 0

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
00
1 Bàn
00
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
00
B.thắng H1
00
B.thắng H2
Etoile CarougeAarau

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
Etoile CarougeAarau

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

56
Thắng 2+
24
Thắng 1
46
Hòa
41
Thua 1
53
Thua 2+
Etoile CarougeAarau

Etoile Carouge

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
7Oscar Correia Ferreira
Tiền đạo
7.913/126/323
14Sidiki Camara
Tiền vệ trung tâm
7.713/142/472
1Mussa Diallo
Thủ môn
7.40/014/250
10Bruno Caslei
Tiền vệ
7.11/034/436
77Tiago Escorza
Tiền vệ
7.13/329/301
24Maxime Dubosson
Hậu vệ
7.10/044/482
4Ivann Strohbach
Hậu vệ
70/038/424
25Vincent Felder
Hậu vệ
70/041/524
88Luc Essiena Avang
Tiền đạo
6.811/122/250
78Nour Boulkous
Hậu vệ
6.80/047/510
17Ousseynou Sene
Tiền đạo
613/119/230
6Madyen El Jaouhari (dự bị)
Tiền vệ
70/017/170
8Ricardo Azevedo (dự bị)
Tiền vệ
6.80/08/80
21Mathis Holcbecher (dự bị)
Tiền vệ trung tâm
-0/01/10
2Diogo Neves (dự bị)
Hậu vệ
-1/01/11

Aarau

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
20Kastrijot Ndau
Tiền vệ
6.72/026/323
31Victor Petit
Tiền vệ
6.73/147/554
30Andreas Hirzel
Thủ môn
6.60/020/261
15Serge Müller
Hậu vệ
6.60/078/873
6Izer Aliu
Tiền vệ
6.50/016/202
18Daniel Afriyie
Tiền đạo
6.52/022/231
3Ramon Guzzo
Hậu vệ
6.52/158/686
2Marco Thaler
Hậu vệ
6.40/073/782
9Roko Baturina
Tiền đạo
6.30/04/90
29Marcin Dickenmann
Hậu vệ
6.10/028/324
42Berdan Senyurt
Tiền vệ
5.71/016/292
21Jasper van der Werff (dự bị)
6.90/016/170
28Damjan Coric (dự bị)
Tiền vệ
6.91/19/90
44Zidan Tairi (dự bị)
Tiền vệ
6.70/011/120
11Henri Koide (dự bị)
Tiền đạo
6.52/06/70
4Binjamin Hasani (dự bị)
Hậu vệ
6.40/012/160

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

Etoile Carouge Thông tin Aarau
Thành lập 1902/5/26
Sân nhà Stadion Brugglifeld
0 Sức chứa 13500
Pedro Nogueira HLV Brunello Iacopetta
Khu vực Aarau
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm4.604.201.540.963.250.830.85-1.000.93
Live1.02 ↓21.00 ↑52.00 ↑4.10 ↑3.500.01 ↓0.98 ↑0.000.86 ↓
VcbetSớm5.004.401.530.943.250.850.87-1.000.89
Live1.02 ↓18.00 ↑76.00 ↑3.75 ↑3.500.16 ↓0.95 ↑0.000.81 ↓
Mansion88Sớm4.454.001.550.973.250.850.88-1.000.96
Live1.01 ↓9.30 ↑202.00 ↑9.09 ↑3.500.02 ↓0.97 ↑0.000.91 ↓
InterwettenSớm4.604.301.601.103.500.65---
Live1.01 ↓15.00 ↑55.00 ↑8.00 ↑3.500.03 ↓---
10BETSớm4.404.001.550.873.250.77---
Live1.01 ↓23.71 ↑100.00 ↑3.55 ↑3.500.14 ↓---
12betSớm4.454.001.550.973.250.850.88-1.000.96
Live1.01 ↓9.30 ↑202.00 ↑9.09 ↑3.500.02 ↓0.97 ↑0.000.91 ↓
CrownSớm4.454.351.550.943.250.820.85-1.000.91
Live1.01 ↓14.50 ↑23.00 ↑3.57 ↑3.500.14 ↓1.07 ↑0.000.81 ↓
SbobetSớm4.423.941.510.983.250.860.90-1.000.96
Live1.01 ↓9.20 ↑65.00 ↑3.70 ↑3.500.15 ↓1.00 ↑0.000.88 ↓
WewbetSớm4.784.341.570.983.250.860.91-1.000.95
Live1.02 ↓11.80 ↑54.00 ↑3.44 ↑3.500.17 ↓0.97 ↑0.000.91 ↓
LadbrokesSớm4.404.001.550.442.501.60---
Live1.01 ↓56.00 ↑91.00 ↑0.91 ↑2.500.73 ↓---
18BetSớm4.604.301.580.883.000.850.77-1.000.96
Live1.01 ↓76.00 ↑284.00 ↑13.18 ↑3.500.01 ↓0.01 ↓-0.5013.18 ↑
PinnacleSớm5.004.241.540.883.000.870.85-1.000.91
Live1.30 ↓4.42 ↑14.90 ↑3.29 ↑3.500.22 ↓1.04 ↑0.000.79 ↓
BwinSớm4.504.101.531.103.500.63---
Live1.01 ↓101.00 ↑201.00 ↑0.82 ↓2.500.78 ↑---
1xBetSớm4.554.601.570.923.250.821.09-0.750.65
Live1.00 ↓51.00 ↑67.00 ↑4.76 ↑3.500.14 ↓0.98 ↓0.000.83 ↑
Bet 365Sớm5.004.201.530.853.250.950.93-1.000.88
Live1.01 ↓51.00 ↑67.00 ↑4.90 ↑3.500.13 ↓0.98 ↑0.000.83 ↓
William HillSớm4.604.201.571.103.500.670.81-1.000.92
Live1.01 ↓151.00 ↑151.00 ↑18.00 ↑3.500.02 ↓0.81-1.000.93 ↑

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp -1

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
Etoile Carouge-1010
Aarau+1Chưa có trận cùng mức

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongTop (tích luỹ liên tục).