Kết quả bóng đá trận ETO Akademia vs Tatabanya, 16:00 ngày 26/07/2026
NB III (Hungary) · 16:00 ngày 26/07/2026
ETO Akademia 2 Kết thúc HT 0-0 1
Tatabanya
🟨 3 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 4 - 10
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 28°C
Diễn biến trận đấu
| ETO Akademia | Phút | |
| 4' | ||
| HT 0-0 | ||
| 55' | ⚽ 0 - 1 Bence Deutsch | |
| 57' | ||
| Dominik Farkas 1 - 1 ⚽ | 79' | |
| 90+1' | ||
| Akos Somogyi 2 - 1 ⚽ | 90+3' | |
| FT 2-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 2 | 4 | 6 |
| Hòa | 0 | 0 | 1 | 0 |
| Bại | 1 | 1 | 5 | 4 |
| Ghi bàn | 6 | 6 | 15 | 18 |
| Mất bàn | 6 | 3 | 21 | 14 |
| Điểm | 6 | 6 | 13 | 18 |
Chủ = ETO Akademia · Khách = Tatabanya
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| ETO Akademia | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 1 (10%) | Thắng/Thắng | 9 (31%) |
| 1 (10%) | Thắng/Hòa | 2 (7%) |
| 3 (30%) | Hòa/Thắng | 8 (28%) |
| 0 (0%) | Hòa/Hòa | 2 (7%) |
| 1 (10%) | Hòa/Bại | 3 (10%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (3%) |
| 4 (40%) | Bại/Bại | 4 (14%) |
Thành tích đối đầu (1 trận)
ETO Akademia 0 (0%)Hòa 0 (0%)Tatabanya 1 (100%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 0 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 03/05/26 | Tatabanya | 4-0 (2-0) | ETO Akademia | - | - | B |
Thành tích gần đây — ETO Akademia
TBHBTTBBBB
Thắng 3 (30%)Hòa 1 (10%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 14/23 (10 trận) Châu Á: 3/1/6 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/05/26 | ETO Akademia | 3-2 (1-1) | SC Sopron | - | - | T |
| 17/05/26 | Komarom VSE | 3-1 (1-0) | ETO Akademia | - | - | B |
| 10/05/26 | ETO Akademia | 1-1 (1-0) | Balatonfuredi FC | - | - | H |
| 03/05/26 | Tatabanya | 4-0 (2-0) | ETO Akademia | - | - | B |
| 19/04/26 | MTE Mosonmagyarovar | 2-3 (1-1) | ETO Akademia | - | - | T |
| 03/04/26 | ETO Akademia | 1-0 (1-0) | Beech Sigit | - | - | T |
| 29/03/26 | Veszprem | 1-0 (0-0) | ETO Akademia | - | - | B |
| 22/03/26 | ETO Akademia | 2-3 (1-2) | Papai Perutz | - | - | B |
| 08/03/26 | ETO Akademia | 2-4 (0-2) | Szombathelyi Haladas | - | - | B |
| 15/11/25 | Puskas Academy II | 3-1 (2-1) | ETO Akademia | - | - | B |
Thành tích gần đây — Tatabanya
TTBTBTTBTT
Thắng 7 (70%)Hòa 0 (0%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 19/12 (10 trận) Châu Á: 7/0/3 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/07/26 | Bodajk FC Siofok | 0-1 (0-0) | Tatabanya | - | - | T |
| 11/07/26 | Tatabanya | 4-1 (0-0) | Gyirmot SE II | - | - | T |
| 08/07/26 | Csakvari TK | 3-1 (3-1) | Tatabanya | - | - | B |
| 04/07/26 | Tatabanya | 2-1 (0-0) | Monori SE | - | - | T |
| 27/06/26 | Komarom VSE | 3-1 (0-0) | Tatabanya | - | - | B |
| 24/05/26 | Tatabanya | 3-0 (1-0) | Balatonfuredi FC | - | - | T |
| 17/05/26 | MTE Mosonmagyarovar | 0-1 (0-0) | Tatabanya | - | - | T |
| 10/05/26 | Gyirmot SE | 4-0 (2-0) | Tatabanya | - | - | B |
| 03/05/26 | Tatabanya | 4-0 (2-0) | ETO Akademia | - | - | T |
| 26/04/26 | Dorogi FC | 0-2 (0-1) | Tatabanya | - | - | T |
| 19/04/26 | Tatabanya | 6-0 (3-0) | Beech Sigit | - | - | T |
| 11/04/26 | Veszprem | 1-2 (0-1) | Tatabanya | - | - | T |
| 05/04/26 | Tatabanya | 6-2 (3-0) | Papai Perutz | - | - | T |
| 29/03/26 | Zsambeki SK | 0-0 (0-0) | Tatabanya | - | - | H |
| 22/03/26 | Tatabanya | 1-1 (1-0) | Szombathelyi Haladas | - | - | H |
| 14/03/26 | Ujpesti TE B | 1-3 (0-1) | Tatabanya | - | - | T |
| 08/03/26 | Tatabanya | 3-2 (0-0) | Budaorsi SC | - | - | T |
| 01/03/26 | Puskas Academy II | 1-2 (1-0) | Tatabanya | - | - | T |
| 21/02/26 | Tatabanya | 3-0 (0-0) | Bodajk FC Siofok | - | - | T |
| 14/02/26 | Tatabanya | 6-1 (3-0) | Hatvan | - | - | T |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
410
Phạt góc (HT)
26
Thẻ vàng
30
Sút bóng
614
Sút cầu môn
45
Tấn công
5559
Tấn công nguy hiểm
3856
Sút ngoài cầu môn
29
TL kiểm soát bóng
58%42%
TL kiểm soát bóng (HT)
54%46%
So Sánh Sức Mạnh
27 73
25% So Sánh Đối đầu 75%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B1T1 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn4 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
ETO Akademia (10 trận)
Ghi 1.50 bàn/trậnMất 2.10 bàn/trận
Tatabanya (29 trận)
Ghi 2.34 bàn/trậnMất 1.24 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 2 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 1 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| ETO Akademia | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 1910 | |
| Sân nhà | Stadion Városi | |
| 0 | Sức chứa | 15500 |
| HLV | ||
| Khu vực | Tatabanya |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 5.80 | 4.30 | 1.40 | 0.79 | 3.00 | 0.99 | 0.92 | -1.25 | 0.85 |
| Live | 17.00 ↑ | 1.07 ↓ | 10.00 ↑ | 5.70 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 2.00 ↑ | 0.00 | 0.34 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 5.50 | 4.00 | 1.50 | 0.74 | 2.50 | 0.91 | 0.93 | -1.00 | 0.72 |
| Live | 11.00 ↑ | 1.14 ↓ | 7.00 ↑ | 2.77 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 1.61 ↑ | 0.00 | 0.27 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 4.40 | 4.00 | 1.60 | 0.55 | 2.50 | 1.20 | - | - | - |
| Live | 13.00 ↑ | 1.20 ↓ | 5.50 ↑ | 3.00 ↑ | 2.50 | 0.17 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 4.50 | 4.10 | 1.58 | 0.87 | 3.00 | 0.80 | - | - | - |
| Live | 4.50 | 4.10 | 1.58 | 0.84 ↓ | 3.00 | 0.83 ↑ | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 4.30 | 3.87 | 1.50 | 0.78 | 3.00 | 0.90 | 0.83 | -1.00 | 0.85 |
| Live | 7.85 ↑ | 1.18 ↓ | 5.25 ↑ | 2.70 ↑ | 2.50 | 0.09 ↓ | 1.66 ↑ | 0.00 | 0.28 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 4.40 | 3.90 | 1.57 | 0.60 | 2.50 | 1.20 | - | - | - |
| Live | 29.00 ↑ | 1.01 ↓ | 15.00 ↑ | 7.50 ↑ | 2.50 | 0.04 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 4.80 | 4.10 | 1.55 | 0.86 | 3.00 | 0.79 | 0.73 | -1.00 | 0.92 |
| Live | 10.00 ↑ | 1.22 ↓ | 5.50 ↑ | 2.87 ↑ | 2.50 | 0.19 ↓ | 2.00 ↑ | 0.00 | 0.31 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 4.72 | 4.12 | 1.49 | 0.95 | 3.25 | 0.76 | 0.93 | -1.00 | 0.79 |
| Live | 5.32 ↑ | 4.47 ↑ | 1.43 ↓ | 0.95 | 3.25 | 0.79 ↑ | 0.81 ↓ | -1.25 | 0.93 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 4.40 | 3.90 | 1.57 | 0.60 | 2.50 | 1.20 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 17.00 ↑ | 126.00 ↑ | 8.00 ↑ | 2.50 | 0.04 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 4.62 | 4.10 | 1.59 | 0.60 | 2.50 | 1.20 | 0.47 | -1.50 | 1.47 |
| Live | 20.00 ↑ | 1.06 ↓ | 11.10 ↑ | 4.26 ↑ | 2.50 | 0.12 ↓ | 2.07 ↑ | 0.00 | 0.34 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 4.75 | 4.00 | 1.53 | 1.00 | 3.00 | 0.80 | 0.85 | -1.00 | 0.95 |
| Live | 17.00 ↑ | 1.03 ↓ | 15.00 ↑ | 5.60 ↑ | 2.50 | 0.11 ↓ | 2.00 ↑ | 0.00 | 0.38 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 5.00 | 3.80 | 1.53 | 1.20 | 3.50 | 0.57 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 71.00 ↑ | 151.00 ↑ | 20.00 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.