Kết quả bóng đá trận Estudiantes Rio Cuarto vs Banfield, 01:30 ngày 02/08/2026
Hạng 1 Argentina · 01:30 ngày 02/08/2026
Estudiantes Rio Cuarto Sắp đá --:--:--
Banfield
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 0
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 1 | 3 |
| Hòa | 0 | 1 | 2 | 3 |
| Bại | 2 | 1 | 7 | 4 |
| Ghi bàn | 2 | 3 | 3 | 11 |
| Mất bàn | 4 | 3 | 12 | 10 |
| Điểm | 3 | 4 | 5 | 12 |
Chủ = Estudiantes Rio Cuarto · Khách = Banfield
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Estudiantes Rio Cuarto | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 1 (6%) | Thắng/Thắng | 3 (15%) |
| 1 (6%) | Thắng/Bại | 1 (5%) |
| 1 (6%) | Hòa/Thắng | 2 (10%) |
| 3 (17%) | Hòa/Hòa | 4 (20%) |
| 5 (28%) | Hòa/Bại | 4 (20%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (5%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (5%) |
| 7 (39%) | Bại/Bại | 4 (20%) |
Bảng xếp hạng
Estudiantes Rio Cuarto
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 16 | 1 | 2 | 13 | 5 | 24 | 5 | 30 |
| Sân nhà | 8 | 1 | 1 | 6 | 4 | 10 | 4 | 30 |
| Sân khách | 8 | 0 | 1 | 7 | 1 | 14 | 1 | 30 |
Banfield
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 16 | 5 | 3 | 8 | 17 | 19 | 18 | 23 |
| Sân nhà | 8 | 4 | 2 | 2 | 10 | 6 | 14 | 10 |
| Sân khách | 8 | 1 | 1 | 6 | 7 | 13 | 4 | 24 |
Chưa có diễn biến/đội hình cho trận này.
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Estudiantes Rio Cuarto (18 trận)
Ghi 0.33 bàn/trậnMất 1.33 bàn/trận
Banfield (20 trận)
Ghi 1.05 bàn/trậnMất 1.05 bàn/trận
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Estudiantes Rio Cuarto | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 1896-1-21 | |
| Sân nhà | Estadio Florencio Sola | |
| 0 | Sức chứa | 33351 |
| Ivan Delfino | HLV | Pedro Troglio |
| Khu vực | Buenos Aires |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Vcbet | Sớm | 2.70 | 2.88 | 2.90 | 0.86 | 1.75 | 0.99 | 0.86 | 0.00 | 0.99 |
| Live | 2.70 | 2.88 | 2.90 | 0.87 ↑ | 1.75 | 0.98 ↓ | 0.86 | 0.00 | 0.99 | |
| Interwetten | Sớm | 2.70 | 2.80 | 2.90 | 0.60 | 1.50 | 1.20 | 0.80 | 0.00 | 0.90 |
| Live | 2.70 | 2.75 ↓ | 2.90 | 0.60 | 1.50 | 1.20 | 0.80 | 0.00 | 0.90 | |
| 10BET | Sớm | 2.70 | 2.80 | 2.90 | 0.80 | 1.75 | 0.91 | - | - | - |
| Live | 2.70 | 2.80 | 2.90 | 0.80 | 1.75 | 0.91 | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 2.83 | 2.78 | 3.00 | 0.87 | 1.75 | 0.99 | 0.87 | 0.00 | 1.01 |
| Live | 2.83 | 2.78 | 3.00 | 0.87 | 1.75 | 0.99 | 0.88 ↑ | 0.00 | 1.00 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.75 | 2.75 | 2.90 | 1.80 | 2.50 | 0.40 | - | - | - |
| Live | 2.70 ↓ | 2.80 ↑ | 2.90 | 1.87 ↑ | 2.50 | 0.36 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.60 | 2.75 | 2.90 | 0.74 | 1.75 | 1.02 | 0.82 | 0.00 | 0.93 |
| Live | 2.65 ↑ | 2.80 ↑ | 2.85 ↓ | 0.78 ↑ | 1.75 | 0.97 ↓ | 0.82 | 0.00 | 0.93 | |
| Bwin | Sớm | 2.70 | 2.75 | 2.90 | 0.55 | 1.50 | 1.25 | - | - | - |
| Live | 2.70 | 2.80 ↑ | 2.87 ↓ | 0.57 ↑ | 1.50 | 1.20 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.75 | 2.85 | 2.95 | 0.65 | 1.50 | 1.24 | 0.83 | 0.00 | 0.97 |
| Live | 2.75 | 2.93 ↑ | 2.87 ↓ | 0.86 ↑ | 1.75 | 0.95 ↓ | 0.86 ↑ | 0.00 | 0.95 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.70 | 2.80 | 2.90 | 0.83 | 1.75 | 0.98 | 0.83 | 0.00 | 0.98 |
| Live | 2.65 ↓ | 2.75 ↓ | 2.85 ↓ | 0.83 | 1.75 | 0.98 | 0.83 | 0.00 | 0.98 | |
| William Hill | Sớm | 2.70 | 2.63 | 2.90 | 0.62 | 1.50 | 1.20 | 1.63 | 0.50 | 0.40 |
| Live | 2.70 | 2.75 ↑ | 2.80 ↓ | 0.62 | 1.50 | 1.20 | 1.63 | 0.50 | 0.40 | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.