Kết quả bóng đá trận Estudiantes La Plata vs Defensa Y Justicia, 04:00 ngày 02/08/2026
Hạng 1 Argentina · 04:00 ngày 02/08/2026
Estudiantes La Plata Sắp đá --:--:--
Defensa Y Justicia
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 0
Địa điểm: Estadio Ciudad de La Plata
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 0 | 4 | 3 |
| Hòa | 0 | 1 | 3 | 1 |
| Bại | 1 | 2 | 3 | 6 |
| Ghi bàn | 4 | 3 | 9 | 14 |
| Mất bàn | 2 | 7 | 6 | 21 |
| Điểm | 6 | 1 | 15 | 10 |
Chủ = Estudiantes La Plata · Khách = Defensa Y Justicia
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Estudiantes La Plata | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 2 (7%) | Thắng/Thắng | 4 (19%) |
| 1 (4%) | Thắng/Hòa | 1 (5%) |
| 10 (36%) | Hòa/Thắng | 3 (14%) |
| 3 (11%) | Hòa/Hòa | 7 (33%) |
| 6 (21%) | Hòa/Bại | 1 (5%) |
| 2 (7%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 3 (11%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (4%) | Bại/Bại | 5 (24%) |
Bảng xếp hạng
Estudiantes La Plata
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 16 | 9 | 4 | 3 | 19 | 7 | 31 | 2 |
| Sân nhà | 8 | 5 | 1 | 2 | 11 | 4 | 16 | 3 |
| Sân khách | 8 | 4 | 3 | 1 | 8 | 3 | 15 | 3 |
Defensa Y Justicia
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 16 | 4 | 7 | 5 | 18 | 21 | 19 | 20 |
| Sân nhà | 8 | 1 | 5 | 2 | 7 | 10 | 8 | 26 |
| Sân khách | 8 | 3 | 2 | 3 | 11 | 11 | 11 | 12 |
Chưa có diễn biến/đội hình cho trận này.
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Estudiantes La Plata (29 trận)
Ghi 1.21 bàn/trậnMất 0.69 bàn/trận
Defensa Y Justicia (21 trận)
Ghi 1.19 bàn/trậnMất 1.33 bàn/trận
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Estudiantes La Plata | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1905-8-4 | Thành lập | 1935 |
| Estadio Ciudad de La Plata | Sân nhà | Tito Stadium |
| 20000 | Sức chứa | 8000 |
| Alexander Medina | HLV | Mariano Soso |
| Buenos Aires | Khu vực | Florencio Varela |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Vcbet | Sớm | 1.67 | 3.40 | 6.00 | 0.93 | 2.00 | 0.92 | 0.93 | 0.75 | 0.92 |
| Live | 1.67 | 3.10 ↓ | 6.00 | 0.92 ↓ | 2.00 | 0.93 ↑ | 0.93 | 0.75 | 0.92 | |
| Interwetten | Sớm | 1.70 | 3.35 | 5.50 | 0.50 | 1.50 | 1.40 | 0.65 | 0.50 | 1.10 |
| Live | 1.70 | 3.35 | 5.75 ↑ | 0.50 | 1.50 | 1.40 | 0.65 | 0.50 | 1.10 | |
| 10BET | Sớm | 1.65 | 3.40 | 6.00 | 0.84 | 2.00 | 0.86 | - | - | - |
| Live | 1.67 ↑ | 3.40 | 5.60 ↓ | 0.85 ↑ | 2.00 | 0.86 | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 1.72 | 3.33 | 5.95 | 0.92 | 2.00 | 0.94 | 0.96 | 0.75 | 0.92 |
| Live | 1.70 ↓ | 3.35 ↑ | 6.10 ↑ | 0.92 | 2.00 | 0.94 | 0.94 ↓ | 0.75 | 0.94 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.70 | 3.40 | 5.50 | 1.45 | 2.50 | 0.48 | - | - | - |
| Live | 1.70 | 3.40 | 5.50 | 1.50 ↑ | 2.50 | 0.48 | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.67 | 3.25 | 5.50 | 0.88 | 2.00 | 0.86 | 0.88 | 0.75 | 0.86 |
| Live | 1.67 | 3.30 ↑ | 5.50 | 0.87 ↓ | 2.00 | 0.88 ↑ | 0.88 | 0.75 | 0.87 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.68 | 3.40 | 5.50 | 1.45 | 2.50 | 0.47 | - | - | - |
| Live | 1.68 | 3.40 | 5.50 | 1.45 | 2.50 | 0.47 | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.71 | 3.34 | 5.96 | 1.53 | 2.50 | 0.52 | 1.96 | 1.50 | 0.40 |
| Live | 1.69 ↓ | 3.52 ↑ | 5.65 ↓ | 1.19 ↓ | 2.25 | 0.68 ↑ | 0.83 ↓ | 0.75 | 0.83 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.67 | 3.30 | 5.75 | 0.90 | 2.00 | 0.90 | 0.90 | 0.75 | 0.90 |
| Live | 1.62 ↓ | 3.30 | 5.75 | 0.90 | 2.00 | 0.90 | 0.90 | 0.75 | 0.90 | |
| William Hill | Sớm | 1.67 | 3.25 | 5.50 | 1.45 | 2.50 | 0.50 | 0.84 | 0.75 | 0.78 |
| Live | 1.67 | 3.30 ↑ | 5.00 ↓ | 1.45 | 2.50 | 0.50 | 0.85 ↑ | 0.75 | 0.77 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.