Kết quả bóng đá trận Essendon Royals (W) vs Melbourne Victory FC Youth(W), 12:00 ngày 25/07/2026
VIC Ngoại hạng Nữ · 12:00 ngày 25/07/2026
Essendon Royals (W) 6 Kết thúc HT 1-0 0
Melbourne Victory FC Youth(W)
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 5 - 5
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 12°C
Diễn biến trận đấu
| Essendon Royals (W) | Phút | |
| Akeisha Sandhu 1 - 0 ⚽ | 22' | |
| HT 1-0 | ||
| Maggie Jenkins 2 - 0 ⚽ | 59' | |
| 3 - 0 ⚽ | 63' | |
| 4 - 0 ⚽ | 70' | |
| 5 - 0 ⚽ | 81' | |
| 6 - 0 ⚽ | 87' | |
| FT 6-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 3 | 1 | 7 | 3 |
| Hòa | 0 | 0 | 1 | 1 |
| Bại | 0 | 2 | 2 | 6 |
| Ghi bàn | 13 | 8 | 27 | 15 |
| Mất bàn | 2 | 11 | 11 | 23 |
| Điểm | 9 | 3 | 22 | 10 |
Chủ = Essendon Royals (W) · Khách = Melbourne Victory FC Youth(W)
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Essendon Royals (W) | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 13 (50%) | Thắng/Thắng | 8 (36%) |
| 2 (8%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 4 (15%) | Hòa/Thắng | 1 (5%) |
| 2 (8%) | Hòa/Hòa | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 4 (18%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 2 (9%) |
| 5 (19%) | Bại/Bại | 7 (32%) |
Bảng xếp hạng
Essendon Royals (W)
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 22 | 15 | 2 | 5 | 63 | 24 | 47 | 2 |
| Sân nhà | 12 | 8 | 1 | 3 | 35 | 12 | 25 | 4 |
| Sân khách | 10 | 7 | 1 | 2 | 28 | 12 | 22 | 2 |
| 6 gần | 6 | 3 | 1 | 2 | 13 | 9 | - | - |
Melbourne Victory FC Youth(W)
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 22 | 9 | 2 | 11 | 41 | 47 | 29 | 8 |
| Sân nhà | 10 | 5 | 1 | 4 | 23 | 19 | 16 | 8 |
| Sân khách | 12 | 4 | 1 | 7 | 18 | 28 | 13 | 8 |
| 6 gần | 6 | 1 | 1 | 4 | 7 | 14 | - | - |
Thành tích đối đầu (1 trận)
Essendon Royals (W) 1 (100%)Hòa 0 (0%)Melbourne Victory FC Youth(W) 0 (0%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 0 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 0 / Hòa 0 / Xỉu 1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/04/26 | Melbourne Victory FC Youth(W) | 0-3 (0-2) | Essendon Royals (W) | +0.25 | 3.25 | T |
Thành tích gần đây — Essendon Royals (W)
TTTBHBTTHT
Thắng 6 (60%)Hòa 2 (20%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 21/10 (10 trận) Châu Á: 7/1/2 T/X: 3/2/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/07/26 | Melbourne City Youth(W) | 1-3 (1-2) | Essendon Royals (W) | +3 | 4.5 | T |
| 15/07/26 | FC Bulleen Lions (W) | 2-4 (2-2) | Essendon Royals (W) | -0.75 | 3.25 | T |
| 11/07/26 | Essendon Royals (W) | 3-0 (2-0) | Keilor Park (W) | +1.5 | 3.5 | T |
| 04/07/26 | Avondale FC (W) | 4-2 (2-0) | Essendon Royals (W) | -0.25 | 3 | B |
| 30/06/26 | Alamein (W) | 0-0 (0-0) | Essendon Royals (W) | +0.75 | 3.25 | H |
| 27/06/26 | Essendon Royals (W) | 1-2 (0-1) | FC Bulleen Lions (W) | +0.25 | 3 | B |
| 20/06/26 | Essendon Royals (W) | 2-0 (0-0) | Alamein (W) | +1.25 | 3.25 | T |
| 06/06/26 | Essendon Royals (W) | 2-1 (1-1) | Spring Hills FC (W) | +2 | 3.5 | T |
| 03/06/26 | Eltham Redbacks (W) | 0-0 (0-2) | Essendon Royals (W) | - | - | H |
| 31/05/26 | Boroondara Eagles (W) | 0-4 (0-1) | Essendon Royals (W) | +0.5 | 3.25 | T |
| 23/05/26 | Essendon Royals (W) | 7-1 (4-0) | Box Hill (W) | 0 | 3.25 | T |
| 16/05/26 | Essendon Royals (W) | 4-1 (3-0) | South Melbourne (W) | -0.5 | 3.25 | T |
| 09/05/26 | Heidelberg United (W) | 1-1 (0-1) | Essendon Royals (W) | - | - | H |
| 02/05/26 | Essendon Royals (W) | 1-1 (1-1) | Preston Lions (W) | - | - | H |
| 24/04/26 | Bentleigh Greens (W) | 0-7 (0-4) | Essendon Royals (W) | - | - | T |
| 19/04/26 | Melbourne Victory FC Youth(W) | 0-3 (0-2) | Essendon Royals (W) | +0.25 | 3.25 | T |
| 11/04/26 | Essendon Royals (W) | 5-1 (2-1) | Melbourne City Youth(W) | - | - | T |
| 28/03/26 | Keilor Park (W) | 2-3 (1-2) | Essendon Royals (W) | +0.5 | 3 | T |
| 21/03/26 | Essendon Royals (W) | 3-1 (2-0) | Avondale FC (W) | -0.25 | 3 | T |
| 14/03/26 | FC Bulleen Lions (W) | 3-1 (2-0) | Essendon Royals (W) | -0.5 | 3 | B |
Thành tích gần đây — Melbourne Victory FC Youth(W)
BBBHBTBTBT
Thắng 3 (30%)Hòa 1 (10%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 14/18 (10 trận) Châu Á: 3/0/7 T/X: 3/2/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/07/26 | Boroondara Eagles (W) | 4-2 (2-2) | Melbourne Victory FC Youth(W) | 0 | 3.25 | B |
| 04/07/26 | Melbourne Victory FC Youth(W) | 1-5 (1-3) | Box Hill (W) | -0.5 | 3 | B |
| 27/06/26 | Keilor Park (W) | 2-1 (0-0) | Melbourne Victory FC Youth(W) | +0.75 | 3 | B |
| 20/06/26 | South Melbourne (W) | 1-1 (1-0) | Melbourne Victory FC Youth(W) | -0.75 | 3.25 | H |
| 06/06/26 | Avondale FC (W) | 2-1 (0-0) | Melbourne Victory FC Youth(W) | -0.5 | 3 | B |
| 30/05/26 | Heidelberg United (W) | 0-1 (0-1) | Melbourne Victory FC Youth(W) | 0 | 3.5 | T |
| 23/05/26 | Melbourne Victory FC Youth(W) | 0-2 (0-0) | FC Bulleen Lions (W) | -0.5 | 3.25 | B |
| 17/05/26 | Melbourne Victory FC Youth(W) | 2-0 (1-0) | Preston Lions (W) | +0.75 | 3.5 | T |
| 09/05/26 | Alamein (W) | 2-0 (2-0) | Melbourne Victory FC Youth(W) | 0 | 3 | B |
| 03/05/26 | Melbourne Victory FC Youth(W) | 5-0 (3-0) | Bentleigh Greens (W) | - | - | T |
| 29/04/26 | Melbourne Victory FC Youth(W) | 3-2 (2-0) | Boroondara Eagles (W) | +0.5 | 3.25 | T |
| 24/04/26 | Spring Hills FC (W) | 1-4 (0-2) | Melbourne Victory FC Youth(W) | -0.25 | 3 | T |
| 19/04/26 | Melbourne Victory FC Youth(W) | 0-3 (0-2) | Essendon Royals (W) | -0.25 | 3.25 | B |
| 28/03/26 | Melbourne City Youth(W) | 1-5 (1-2) | Melbourne Victory FC Youth(W) | +0.75 | 3.5 | T |
| 20/03/26 | Box Hill (W) | 4-1 (4-0) | Melbourne Victory FC Youth(W) | -0.5 | 3.5 | B |
| 15/03/26 | Melbourne Victory FC Youth(W) | 1-2 (0-2) | Keilor Park (W) | +1.5 | 3.5 | B |
| 07/03/26 | South Melbourne (W) | 5-1 (3-0) | Melbourne Victory FC Youth(W) | - | - | B |
| 01/03/26 | Melbourne Victory FC Youth(W) | 3-2 (2-2) | Avondale FC (W) | - | - | T |
| 22/02/26 | Melbourne Victory FC Youth(W) | 2-2 (1-2) | Heidelberg United (W) | -0.25 | 3.25 | H |
| 14/02/26 | FC Bulleen Lions (W) | 0-1 (0-1) | Melbourne Victory FC Youth(W) | - | - | T |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
55
Phạt góc (HT)
25
Sút bóng
229
Sút cầu môn
174
Tấn công
8678
Tấn công nguy hiểm
11664
Sút ngoài cầu môn
55
TL kiểm soát bóng
52%48%
TL kiểm soát bóng (HT)
51%49%
So Sánh Sức Mạnh
63 37
64% So Sánh Đối đầu 36%
Thành tích
Tất cả
T1 H0 B0T0 H0 B1
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
3 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Essendon Royals (W) (26 trận)
Ghi 2.73 bàn/trậnMất 1.04 bàn/trận
Melbourne Victory FC Youth(W) (22 trận)
Ghi 1.86 bàn/trậnMất 2.14 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 6 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 5 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Essendon Royals (W) (16 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 10 (63%)Hòa 0 (0%)Bại 6 (38%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 8 (50%)Hòa 1 (6%)Xỉu 7 (44%)
6 trận gần — Châu Á:
LWLLWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUOVUU
Melbourne Victory FC Youth(W) (16 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 7 (44%)Hòa 0 (0%)Bại 9 (56%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 7 (44%)Hòa 2 (13%)Xỉu 7 (44%)
6 trận gần — Châu Á:
LLLWLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOVUVU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Essendon Royals (W) | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.42 | 4.60 | 5.60 | 0.90 | 3.50 | 0.90 | 0.88 | 1.25 | 0.88 |
| Live | 1.02 ↓ | 51.00 ↑ | 67.00 ↑ | 3.20 ↑ | 6.50 | 0.12 ↓ | 2.00 ↑ | 0.25 | 0.34 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 1.22 | 4.60 | 6.00 | 0.72 | 4.00 | 0.62 | 0.72 | 1.75 | 0.62 |
| Live | 1.02 ↓ | 6.00 ↑ | 18.00 ↑ | 0.84 ↑ | 5.50 | 0.52 ↓ | 1.63 ↑ | 0.25 | 0.22 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.31 | 5.00 | 6.40 | 0.73 | 3.50 | 1.03 | 0.82 | 1.50 | 0.94 |
| Live | 1.01 ↓ | 8.30 ↑ | 100.00 ↑ | 2.43 ↑ | 6.50 | 0.27 ↓ | 2.38 ↑ | 0.25 | 0.22 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 1.57 | 4.20 | 4.70 | 0.95 | 3.50 | 0.70 | - | - | - |
| Live | 1.12 ↓ | 6.25 ↑ | 24.00 ↑ | 2.60 ↑ | 6.50 | 0.22 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.50 | 3.85 | 4.30 | 0.74 | 3.25 | 0.87 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 9.99 ↑ | 60.29 ↑ | 2.43 ↑ | 6.50 | 0.23 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.31 | 5.00 | 6.40 | 0.73 | 3.50 | 1.03 | 0.82 | 1.50 | 0.94 |
| Live | 1.01 ↓ | 8.30 ↑ | 100.00 ↑ | 1.47 ↑ | 6.50 | 0.48 ↓ | 1.21 ↑ | 0.25 | 0.62 ↓ | |
| Crown | Sớm | 1.38 | 4.50 | 4.90 | 0.90 | 3.50 | 0.80 | 0.86 | 1.25 | 0.84 |
| Live | 1.01 ↓ | 10.50 ↑ | 13.50 ↑ | 2.32 ↑ | 6.50 | 0.13 ↓ | 1.92 ↑ | 0.25 | 0.22 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.27 | 4.95 | 6.10 | 0.88 | 3.50 | 0.92 | 1.00 | 1.75 | 0.80 |
| Live | 1.09 ↓ | 5.60 ↑ | 17.50 ↑ | 2.43 ↑ | 6.50 | 0.27 ↓ | 2.12 ↑ | 0.25 | 0.27 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 1.43 | 4.53 | 5.05 | 0.90 | 3.50 | 0.84 | 0.90 | 1.25 | 0.84 |
| Live | 1.11 ↓ | 4.99 ↑ | 29.00 ↑ | 1.33 ↑ | 5.50 | 0.53 ↓ | 1.12 ↑ | 0.25 | 0.67 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.44 | 4.40 | 5.00 | 0.36 | 2.50 | 1.87 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 46.00 ↑ | 91.00 ↑ | 0.85 ↑ | 2.50 | 0.80 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.59 | 3.90 | 4.00 | 0.70 | 3.25 | 0.83 | 0.69 | 0.75 | 0.84 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 284.00 ↑ | 2.89 ↑ | 6.50 | 0.19 ↓ | 3.32 ↑ | 0.50 | 0.15 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.63 | 4.03 | 4.09 | 0.83 | 3.25 | 0.93 | 0.79 | 0.75 | 0.98 |
| Live | 1.13 ↓ | 6.52 ↑ | 21.40 ↑ | 2.45 ↑ | 6.50 | 0.29 ↓ | 2.20 ↑ | 0.25 | 0.32 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 1.44 | 4.50 | 5.25 | 0.90 | 3.50 | 0.78 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 71.00 ↑ | 226.00 ↑ | 2.40 ↑ | 6.50 | 0.25 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.63 | 4.10 | 4.11 | 0.94 | 3.50 | 0.75 | 0.76 | 0.75 | 0.86 |
| Live | 1.02 ↓ | 16.40 ↑ | 29.00 ↑ | 2.92 ↑ | 6.50 | 0.20 ↓ | 0.14 ↓ | 0.00 | 4.18 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.42 | 4.50 | 5.25 | 0.90 | 3.50 | 0.90 | 0.90 | 1.25 | 0.90 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 67.00 ↑ | 1.68 ↑ | 6.50 | 0.45 ↓ | 1.68 ↑ | 0.25 | 0.45 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 1.40 | 4.20 | 5.50 | 0.85 | 3.50 | 0.80 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 2.25 ↑ | 6.50 | 0.25 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.