Kết quả bóng đá trận Essendon Royals (W) vs Keilor Park (W), 12:00 ngày 11/07/2026

VIC Ngoại hạng Nữ · 12:00 ngày 11/07/2026
Essendon Royals (W)
3 Kết thúc HT 2-0 0
Keilor Park (W)
🟨 2 - 1   🟥 0 - 0   ⛳ 6 - 4
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 12°C

Diễn biến trận đấu

Essendon Royals (W) Phút Keilor Park (W)
1 - 0 15'
2 - 0 43'
HT 2-0
3 - 0 59'
66'
90+1'
90+3'
FT 3-0

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 30 64
Hòa 01 21
Bại 02 25
Ghi bàn 131 2311
Mất bàn 35 1018
Điểm 91 2013

Chủ = Essendon Royals (W) · Khách = Keilor Park (W)

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Essendon Royals (W) (25)Hiệp 1 / Cả trậnKeilor Park (W) (22)
12 (48%)Thắng/Thắng5 (23%)
2 (8%)Thắng/Hòa2 (9%)
4 (16%)Hòa/Thắng1 (5%)
2 (8%)Hòa/Hòa2 (9%)
0 (0%)Hòa/Bại4 (18%)
0 (0%)Bại/Hòa1 (5%)
5 (20%)Bại/Bại7 (32%)

Bảng xếp hạng

Essendon Royals (W)

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng2215256324472
Sân nhà128133512254
Sân khách107122812222
6 gần622277--

Keilor Park (W)

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng22651122382312
Sân nhà114431617168
Sân khách11218621712
6 gần640288--

Thành tích đối đầu (1 trận)

Essendon Royals (W) 1 (100%)Hòa 0 (0%)Keilor Park (W) 0 (0%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 0 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 0 / Xỉu 0
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
AUS WPL28/03/26Keilor Park (W)2-3 (1-2)Essendon Royals (W)0-5+0.53T

Thành tích gần đây — Essendon Royals (W)

BHBTTHTTTH
Thắng 5 (50%)Hòa 3 (30%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 23/10 (10 trận) Châu Á: 6/2/2 T/X: 5/2/3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
AUS WPL04/07/26Avondale FC (W)4-2 (2-0)Essendon Royals (W)4-2-0.253B
AUS VWC30/06/26Alamein (W)0-0 (0-0)Essendon Royals (W)-+0.753.25H
AUS WPL27/06/26Essendon Royals (W)1-2 (0-1)FC Bulleen Lions (W)1-4+0.253B
AUS WPL20/06/26Essendon Royals (W)2-0 (0-0)Alamein (W)4-6+1.253.25T
AUS WPL06/06/26Essendon Royals (W)2-1 (1-1)Spring Hills FC (W)9-1+23.5T
AUS VWC03/06/26Eltham Redbacks (W)0-0 (0-2)Essendon Royals (W)2-6--H
AUS WPL31/05/26Boroondara Eagles (W)0-4 (0-1)Essendon Royals (W)5-9+0.53.25T
AUS WPL23/05/26Essendon Royals (W)7-1 (4-0)Box Hill (W)8-203.25T
AUS WPL16/05/26Essendon Royals (W)4-1 (3-0)South Melbourne (W)3-3-0.53.25T
AUS WPL09/05/26Heidelberg United (W)1-1 (0-1)Essendon Royals (W)4-8--H
AUS WPL02/05/26Essendon Royals (W)1-1 (1-1)Preston Lions (W)7-6--H
AUS WPL24/04/26Bentleigh Greens (W)0-7 (0-4)Essendon Royals (W)1-12--T
AUS WPL19/04/26Melbourne Victory FC Youth(W)0-3 (0-2)Essendon Royals (W)2-5+0.253.25T
AUS WPL11/04/26Essendon Royals (W)5-1 (2-1)Melbourne City Youth(W)7-6--T
AUS WPL28/03/26Keilor Park (W)2-3 (1-2)Essendon Royals (W)0-5+0.53T
AUS WPL21/03/26Essendon Royals (W)3-1 (2-0)Avondale FC (W)5-4-0.253T
AUS WPL14/03/26FC Bulleen Lions (W)3-1 (2-0)Essendon Royals (W)2-2-0.53B
AUS WPL07/03/26Essendon Royals (W)0-1 (0-1)Alamein (W)6-5+0.252.75B
AUS WPL27/02/26Spring Hills FC (W)0-1 (0-1)Essendon Royals (W)3-8+0.753T
AUS WPL22/02/26Essendon Royals (W)1-3 (0-1)Boroondara Eagles (W)10-3--B

Thành tích gần đây — Keilor Park (W)

TTBTBTBBHB
Thắng 4 (40%)Hòa 1 (10%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 11/17 (10 trận) Châu Á: 3/1/6 T/X: 2/4/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
AUS WPL04/07/26Keilor Park (W)3-1 (2-0)Melbourne City Youth(W)9-2--T
AUS WPL27/06/26Keilor Park (W)2-1 (0-0)Melbourne Victory FC Youth(W)5-6-0.753T
AUS WPL20/06/26Avondale FC (W)2-0 (0-0)Keilor Park (W)12-1-13B
AUS WPL06/06/26Keilor Park (W)1-0 (1-0)FC Bulleen Lions (W)8-0-1.753.75T
AUS WPL30/05/26Alamein (W)3-0 (0-0)Keilor Park (W)2-3-0.753B
AUS WPL23/05/26Keilor Park (W)2-1 (2-1)Spring Hills FC (W)3-6-0.53T
AUS WPL16/05/26Keilor Park (W)2-5 (1-2)Boroondara Eagles (W)2-7--B
AUS WPL08/05/26Box Hill (W)2-0 (2-0)Keilor Park (W)6-0-1.753.5B
AUS WPL02/05/26Keilor Park (W)0-0 (0-0)South Melbourne (W)1-6--H
AUS WPL25/04/26Heidelberg United (W)2-1 (1-1)Keilor Park (W)8-3-0.753.5B
AUS WPL18/04/26Keilor Park (W)2-2 (1-0)Preston Lions (W)3-7--H
AUS WPL10/04/26Bentleigh Greens (W)1-2 (0-1)Keilor Park (W)1-3+1.253.5T
AUS WPL28/03/26Keilor Park (W)2-3 (1-2)Essendon Royals (W)0-5-0.53B
AUS WPL21/03/26Melbourne City Youth(W)1-0 (1-0)Keilor Park (W)5-2--B
AUS WPL15/03/26Melbourne Victory FC Youth(W)1-2 (0-2)Keilor Park (W)5-2-1.53.5T
AUS WPL07/03/26Keilor Park (W)1-3 (1-1)Avondale FC (W)2-6-1.253.25B
AUS WPL28/02/26FC Bulleen Lions (W)4-0 (3-0)Keilor Park (W)1-1-13B
AUS WPL21/02/26Keilor Park (W)0-0 (0-0)Alamein (W)4-5-0.53.25H
AUS WPL13/02/26Spring Hills FC (W)1-1 (0-1)Keilor Park (W)7-5-13.25H
AVPL(W)30/08/25Eltham Redbacks (W)1-3 (0-1)Keilor Park (W)3-8--T

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
6
4
Phạt góc (HT)
4
0
Thẻ vàng
2
1
Sút bóng
16
9
Sút cầu môn
10
4
Tấn công
78
66
Tấn công nguy hiểm
86
49
Sút ngoài cầu môn
6
5
TL kiểm soát bóng
55%
45%
TL kiểm soát bóng (HT)
55%
45%
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

64 36
67% So Sánh Đối đầu 33%
Thành tích
Tất cả
T1 H0 B0
T0 H0 B1
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0
T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
3 Bàn
2 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn
0 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Essendon Royals (W) (25 trận)
Ghi 2.68 bàn/trậnMất 1.04 bàn/trận
Keilor Park (W) (22 trận)
Ghi 1.00 bàn/trậnMất 1.73 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)2 - 0 — Chủ thắng
Cả trận (FT)3 - 0 — Chủ thắng
Hiệp 21 - 0

Thống kê Tỷ lệ kèo

Essendon Royals (W) (14 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 9 (64%)Hòa 0 (0%)Bại 5 (36%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 8 (57%)Hòa 1 (7%)Xỉu 5 (36%)
6 trận gần — Châu Á:
LLWLWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OVUUOO

Keilor Park (W) (14 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 6 (43%)Hòa 0 (0%)Bại 8 (57%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 3 (21%)Hòa 3 (21%)Xỉu 8 (57%)
6 trận gần — Châu Á:
WLWLWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
VUUVVU

Thời gian ghi bàn

15
0 Bàn
34
1 Bàn
35
2 Bàn
40
3 Bàn
30
4+ Bàn
1710
B.thắng H1
194
B.thắng H2
Essendon Royals (W)Keilor Park (W)

Chi tiết về HT/FT

74
T/T
01
T/H
00
T/B
31
H/T
01
H/H
04
H/B
00
B/T
00
B/H
43
B/B
Essendon Royals (W)Keilor Park (W)

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

82
Thắng 2+
35
Thắng 1
44
Hòa
23
Thua 1
36
Thua 2+
Essendon Royals (W)Keilor Park (W)

Thông tin đội bóng

Essendon Royals (W) Thông tin Keilor Park (W)
Thành lập
Sân nhà
0 Sức chứa 0
HLV
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm1.285.207.200.783.500.900.811.500.96
Live1.07 ↓23.00 ↑34.00 ↑1.70 ↑3.500.41 ↓1.40 ↑0.250.56 ↓
VcbetSớm1.254.336.000.633.500.710.641.750.69
Live1.01 ↓6.50 ↑19.00 ↑0.84 ↑3.500.53 ↓1.06 ↑0.250.40 ↓
Mansion88Sớm1.314.856.600.943.500.820.841.500.92
Live1.07 ↓6.50 ↑32.00 ↑1.69 ↑3.500.39 ↓1.35 ↑0.250.54 ↓
InterwettenSớm1.355.007.000.753.500.90---
Live1.07 ↓8.00 ↑33.00 ↑8.00 ↑4.500.03 ↓---
10BETSớm1.244.806.800.743.500.87---
Live1.07 ↓7.74 ↑26.20 ↑1.36 ↑3.500.48 ↓---
12betSớm1.314.856.600.943.500.820.841.500.92
Live1.01 ↓8.50 ↑80.00 ↑1.69 ↑3.500.39 ↓1.35 ↑0.250.54 ↓
CrownSớm1.255.006.500.903.500.800.761.500.94
Live1.02 ↓9.20 ↑16.50 ↑1.44 ↑3.500.39 ↓1.26 ↑0.250.49 ↓
SbobetSớm1.364.385.301.003.500.800.851.250.95
Live1.06 ↓6.20 ↑20.00 ↑1.56 ↑3.500.50 ↓1.21 ↑0.250.62 ↓
WewbetSớm1.334.856.250.793.500.950.871.500.87
Live1.07 ↓5.75 ↑31.00 ↑1.66 ↑3.500.38 ↓1.33 ↑0.250.53 ↓
LadbrokesSớm1.335.006.000.302.502.25---
Live1.01 ↓56.00 ↑91.00 ↑0.35 ↑2.502.00 ↓---
18BetSớm1.294.906.250.703.500.830.711.500.81
Live1.01 ↓23.00 ↑34.00 ↑1.65 ↑3.500.39 ↓1.30 ↑0.250.51 ↓
PinnacleSớm1.265.577.150.913.500.830.951.750.79
Live1.09 ↓8.42 ↑26.37 ↑1.78 ↑3.500.42 ↓1.43 ↑0.250.54 ↓
BwinSớm1.335.256.000.753.500.95---
Live1.01 ↓126.00 ↑276.00 ↑1.30 ↑3.500.51 ↓---
1xBetSớm1.315.107.650.803.500.900.781.500.93
Live1.01 ↓18.40 ↑27.00 ↑1.48 ↑3.500.50 ↓1.28 ↑0.250.58 ↓
Bet 365Sớm1.305.007.000.853.500.950.831.500.98
Live1.01 ↓23.00 ↑34.00 ↑1.50 ↑3.500.50 ↓1.30 ↑0.250.60 ↓
William HillSớm1.295.007.000.753.500.91---
Live1.01 ↓151.00 ↑151.00 ↑1.40 ↑3.500.44 ↓---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.