Kết quả bóng đá trận ESMTK Budapest vs Monori SE, 22:30 ngày 26/07/2026

NB III (Hungary) · 22:30 ngày 26/07/2026
ESMTK Budapest
2 Kết thúc HT 1-1 1
Monori SE
🟨 2 - 6   🟥 0 - 0   ⛳ 4 - 2
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 31°C

Diễn biến trận đấu

ESMTK Budapest Phút Monori SE
1'
1 - 0 20'
41'
41'
45+2' 1 - 1
HT 1-1
59'
60'
63'
2 - 1 77'
90+2'
90+4'
FT 2-1

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 20 71
Hòa 11 22
Bại 02 17
Ghi bàn 52 299
Mất bàn 39 821
Điểm 71 235

Chủ = ESMTK Budapest · Khách = Monori SE

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

ESMTK Budapest (25)Hiệp 1 / Cả trậnMonori SE (23)
12 (48%)Thắng/Thắng4 (17%)
3 (12%)Thắng/Hòa1 (4%)
7 (28%)Hòa/Thắng4 (17%)
1 (4%)Hòa/Hòa4 (17%)
1 (4%)Hòa/Bại5 (22%)
0 (0%)Bại/Hòa2 (9%)
1 (4%)Bại/Bại3 (13%)

Thành tích đối đầu (7 trận)

ESMTK Budapest 2 (29%)Hòa 4 (57%)Monori SE 1 (14%)
Châu Á: Ăn 2 / Hòa 4 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 5 / Hòa 2 / Xỉu 0
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
HUN D3E15/11/25Monori SE2-1 (2-1)ESMTK Budapest2-4--B
HUN D3E27/07/25ESMTK Budapest0-0 (0-0)Monori SE2-8--H
HUN D3E22/09/24Monori SE1-1 (0-0)ESMTK Budapest5-3--H
HUN D3E13/08/23ESMTK Budapest2-2 (0-1)Monori SE7-2--H
HUN D3E04/09/22ESMTK Budapest4-0 (3-0)Monori SE0-4--T
HUN D3E30/05/21ESMTK Budapest1-0 (1-0)Monori SE3-11--T
HUN Cup20/09/17ESMTK Budapest0-0 (0-0)Monori SE---H

Thành tích gần đây — ESMTK Budapest

HTTHTBTTTT
Thắng 7 (70%)Hòa 2 (20%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 30/7 (10 trận) Châu Á: 7/2/1 T/X: 10/0/0
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF15/07/26BVSC Zuglo1-1 (0-1)ESMTK Budapest---H
INT CF11/07/26Veszprem1-2 (0-0)ESMTK Budapest---T
INT CF08/07/26ESMTK Budapest4-0 (0-0)Godollo---T
INT CF04/07/26ESMTK Budapest1-1 (1-0)Dafuji cloth MTE---H
HUN D3E24/05/26ESMTK Budapest8-0 (3-0)Tiszafoldvar VSE6-0--T
HUN D3E17/05/26III.Keruleti TVE3-1 (2-0)ESMTK Budapest2-9--B
HUN D3E10/05/26ESMTK Budapest4-0 (0-0)Hodmezovasarhelyi5-8--T
HUN D3E26/04/26BKV Elore1-2 (0-1)ESMTK Budapest1-5--T
HUN D3E19/04/26ESMTK Budapest4-0 (4-0)Budapest Honved II1-2--T
HUN D3E05/04/26ESMTK Budapest3-0 (1-0)Szegedi VSE6-5--T
HUN D3E22/03/26ESMTK Budapest3-0 (3-0)Dunaharaszti MTK6-4--T
HUN D3E14/03/26Vasas SC II0-5 (0-3)ESMTK Budapest0-4--T
HUN D3E08/03/26ESMTK Budapest2-0 (1-0)Szeged-Csanad Grosics II5-1--T
HUN D3E01/03/26FC Dabas1-2 (0-1)ESMTK Budapest2-4--T
INT CF21/02/26ESMTK Budapest3-0 (0-0)Dorogi FC---T
INT CF14/02/26ESMTK Budapest1-1 (1-0)Ivancsa---H
HUN Cup11/02/26Budapest Honved2-0 (0-0)ESMTK Budapest6-1--B
INT CF07/02/26ESMTK Budapest2-1 (0-0)Veszprem---T
INT CF31/01/26Godollo2-4 (0-0)ESMTK Budapest---T
INT CF24/01/26ESMTK Budapest3-0 (2-0)Komarom VSE6-2--T

Thành tích gần đây — Monori SE

HBBBBHBBTT
Thắng 2 (20%)Hòa 2 (20%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 13/23 (10 trận) Châu Á: 2/2/6 T/X: 10/0/0
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF18/07/26Monori SE1-1 (0-0)Dorogi FC---H
INT CF11/07/26Monori SE0-6 (0-3)Budapest Honved3-8--B
INT CF08/07/26KARCAG SE1-0 (0-0)Monori SE---B
INT CF04/07/26Tatabanya2-1 (0-0)Monori SE---B
HUN D3E07/06/26Monori SE1-3 (1-2)Gyirmot SE5-5--B
HUN D3E31/05/26Gyirmot SE2-2 (1-0)Monori SE7-3--H
HUN D3E24/05/26BKV Elore2-1 (0-0)Monori SE8-6--B
HUN D3E17/05/26Monori SE0-1 (0-0)Budapest Honved II4-7--B
HUN D3E10/05/26Varfurdo Gyulai Termal FC1-2 (0-0)Monori SE7-2--T
HUN D3E03/05/26Monori SE5-4 (2-2)Szegedi VSE6-6--T
HUN D3E19/04/26Monori SE2-0 (2-0)Dunaharaszti MTK4-4--T
HUN D3E11/04/26Vasas SC II2-2 (2-0)Monori SE5-11--H
HUN D3E27/03/26FC Dabas1-2 (0-2)Monori SE4-5--T
HUN D3E22/03/26Monori SE3-2 (2-1)Csepel3-1--T
HUN D3E08/03/26Tiszafoldvar VSE0-2 (0-1)Monori SE1-10--T
HUN D3E01/03/26Monori SE2-2 (2-2)III.Keruleti TVE4-2--H
INT CF21/02/26Ujpesti TE B0-1 (0-0)Monori SE---T
INT CF11/02/26Tatabanya3-3 (1-1)Monori SE---H
INT CF07/02/26Ivancsa1-1 (0-0)Monori SE---H
INT CF31/01/26Dunaujvaros Palhalma Agrospecial0-1 (0-0)Monori SE---T

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
4
2
Phạt góc (HT)
3
1
Thẻ vàng
2
6
Sút bóng
17
7
Sút cầu môn
4
2
Tấn công
104
90
Tấn công nguy hiểm
56
36
Sút ngoài cầu môn
13
5
TL kiểm soát bóng
52%
48%
TL kiểm soát bóng (HT)
53%
47%
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

65 35
67% So Sánh Đối đầu 33%
Thành tích
Tất cả
T2 H4 B1
T1 H4 B2
Chủ khách tương đồng
T2 H3 B0
T0 H3 B2
Ghi
Tất cả
1.3 Bàn
0.7 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.4 Bàn
0.4 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

ESMTK Budapest (25 trận)
Ghi 3.00 bàn/trậnMất 0.60 bàn/trận
Monori SE (23 trận)
Ghi 1.48 bàn/trậnMất 1.87 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)1 - 1 — Hòa
Cả trận (FT)2 - 1 — Chủ thắng
Hiệp 21 - 0

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
00
1 Bàn
00
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
00
B.thắng H1
00
B.thắng H2
ESMTK BudapestMonori SE

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
ESMTK BudapestMonori SE

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

112
Thắng 2+
46
Thắng 1
36
Hòa
04
Thua 1
22
Thua 2+
ESMTK BudapestMonori SE

Thông tin đội bóng

ESMTK Budapest Thông tin Monori SE
Thành lập
Sân nhà
0 Sức chứa 0
HLV
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
Mansion88Sớm1.733.754.330.722.500.930.850.750.80
Live1.03 ↓15.00 ↑67.00 ↑2.77 ↑3.500.01 ↓0.24 ↓0.001.69 ↑
InterwettenSớm1.653.854.200.552.501.20---
Live1.03 ↓13.00 ↑100.00 ↑2.80 ↑3.500.20 ↓---
10BETSớm1.643.954.300.903.000.77---
Live1.68 ↑3.65 ↓4.40 ↑0.93 ↑3.000.75 ↓---
WewbetSớm1.593.673.900.893.000.790.750.750.93
Live1.07 ↓5.80 ↑19.80 ↑1.85 ↑3.500.26 ↓1.61 ↑0.250.30 ↓
LadbrokesSớm1.613.804.200.572.501.25---
Live1.65 ↑3.60 ↓4.33 ↑0.61 ↑2.501.20 ↓---
18BetSớm1.633.904.100.873.000.740.750.750.85
Live1.01 ↓26.00 ↑101.00 ↑4.99 ↑3.500.07 ↓0.31 ↓0.002.00 ↑
PinnacleSớm1.613.764.160.893.000.820.780.750.94
Live1.09 ↓6.69 ↑29.89 ↑2.48 ↑3.500.26 ↓0.38 ↓0.001.79 ↑
BwinSớm1.623.804.100.572.501.25---
Live1.63 ↑3.60 ↓4.33 ↑0.60 ↑2.501.15 ↓---
1xBetSớm1.673.904.230.552.501.301.601.500.43
Live1.01 ↓13.80 ↑54.00 ↑3.70 ↑3.500.17 ↓0.34 ↓0.002.08 ↑
Bet 365Sớm1.623.904.100.903.000.900.800.751.00
Live1.01 ↓26.00 ↑101.00 ↑5.25 ↑3.500.12 ↓0.35 ↓0.002.10 ↑
William HillSớm1.623.604.400.552.501.25---
Live1.01 ↓101.00 ↑151.00 ↑14.00 ↑3.500.02 ↓---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.