Kết quả bóng đá trận Escobar FC vs Douglas Haig, 01:30 ngày 12/07/2026
Regional Federal Championships (Argentina) · 01:30 ngày 12/07/2026
Escobar FC 2 Kết thúc HT 1-0 1
Douglas Haig
🟨 1 - 6 🟥 0 - 0 ⛳ 2 - 1
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 13°C
Diễn biến trận đấu
| Escobar FC | Phút | |
| 15' | ||
| Lucas Fabian Nunez 1 - 0 ⚽ | 18' | |
| 35' | ||
| 36' | ||
| 45+2' | ||
| HT 1-0 | ||
| 48' | ||
| 60' | ⚽ 1 - 1 Joaquin Castellano | |
| 68' | ||
| Ramon Villalba 2 - 1 ⚽ | 73' | |
| 76' | ||
| FT 2-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 4 | 2 |
| Hòa | 2 | 1 | 3 | 3 |
| Bại | 0 | 1 | 3 | 5 |
| Ghi bàn | 5 | 3 | 11 | 7 |
| Mất bàn | 4 | 3 | 11 | 10 |
| Điểm | 5 | 4 | 15 | 9 |
Chủ = Escobar FC · Khách = Douglas Haig
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Escobar FC | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 10 (42%) | Thắng/Thắng | 6 (33%) |
| 1 (4%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Hòa/Thắng | 3 (17%) |
| 2 (8%) | Hòa/Hòa | 4 (22%) |
| 4 (17%) | Hòa/Bại | 1 (6%) |
| 1 (4%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 2 (8%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 4 (17%) | Bại/Bại | 4 (22%) |
Thành tích đối đầu (1 trận)
Escobar FC 0 (0%)Hòa 0 (0%)Douglas Haig 1 (100%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 0 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/05/26 | Douglas Haig | 4-1 (1-1) | Escobar FC | - | - | B |
Thành tích gần đây — Escobar FC
HTBTTBHBBT
Thắng 4 (40%)Hòa 2 (20%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 11/14 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 6/2/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 06/07/26 | Defensores Belgrano (VR) | 1-1 (1-0) | Escobar FC | -0.5 | 2 | H |
| 29/06/26 | Escobar FC | 2-1 (1-0) | Gimnasia C. Uruguay | - | - | T |
| 21/06/26 | Gimnasia Y Esgrima De Chivilcoy | 2-0 (1-0) | Escobar FC | - | - | B |
| 14/06/26 | Escobar FC | 2-0 (2-0) | CA 9 de Julio Rafaela | +0.25 | 2 | T |
| 08/06/26 | Escobar FC | 1-0 (1-0) | El Linqueno | +1 | 2 | T |
| 31/05/26 | Sportivo Las Parejas | 1-0 (1-0) | Escobar FC | - | - | B |
| 25/05/26 | Escobar FC | 0-0 (0-0) | Independiente Chivilcoy | +0.25 | 2 | H |
| 18/05/26 | Escobar FC | 1-3 (0-1) | Sportivo Belgrano | - | - | B |
| 11/05/26 | Douglas Haig | 4-1 (1-1) | Escobar FC | - | - | B |
| 04/05/26 | Escobar FC | 3-2 (0-1) | Defensores Belgrano (VR) | - | - | T |
| 27/04/26 | Gimnasia C. Uruguay | 1-2 (1-2) | Escobar FC | - | - | T |
| 17/04/26 | Escobar FC | 0-2 (0-1) | Gimnasia Y Esgrima De Chivilcoy | - | - | B |
| 13/04/26 | CA 9 de Julio Rafaela | 4-1 (0-0) | Escobar FC | - | - | B |
| 06/04/26 | El Linqueno | 2-1 (1-1) | Escobar FC | - | - | B |
| 31/03/26 | Escobar FC | 1-1 (1-0) | Sportivo Las Parejas | +0.25 | 2.25 | H |
| 23/03/26 | Independiente Chivilcoy | 2-1 (1-1) | Escobar FC | - | - | B |
| 16/02/26 | Escobar FC | 1-0 (1-0) | Ferro Carril Oeste Gral Pico | - | - | T |
| 09/02/26 | Escobar FC | 2-0 (1-0) | Colon Chivilcoy | 0 | 3 | T |
| 02/02/26 | Colon Chivilcoy | 0-3 (0-1) | Escobar FC | 0 | 2.25 | T |
| 26/01/26 | Escobar FC | 1-1 (1-1) | Unidos de Olmos | +1.25 | 2.5 | H |
Thành tích gần đây — Douglas Haig
HTHBBHBBTH
Thắng 2 (20%)Hòa 4 (40%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 8/8 (10 trận) Châu Á: 3/3/4 T/X: 5/3/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 06/07/26 | Douglas Haig | 0-0 (0-0) | Sportivo Las Parejas | +0.5 | 2 | H |
| 29/06/26 | Independiente Chivilcoy | 0-4 (0-2) | Douglas Haig | - | - | T |
| 21/06/26 | Douglas Haig | 0-0 (0-0) | Sportivo Belgrano | - | - | H |
| 15/06/26 | El Linqueno | 2-0 (1-0) | Douglas Haig | - | - | B |
| 08/06/26 | Defensores Belgrano (VR) | 1-0 (0-0) | Douglas Haig | 0 | 1.75 | B |
| 01/06/26 | Douglas Haig | 0-0 (0-0) | Gimnasia C. Uruguay | - | - | H |
| 24/05/26 | Gimnasia Y Esgrima De Chivilcoy | 2-0 (1-0) | Douglas Haig | - | - | B |
| 18/05/26 | CA 9 de Julio Rafaela | 2-0 (1-0) | Douglas Haig | - | - | B |
| 11/05/26 | Douglas Haig | 4-1 (1-1) | Escobar FC | - | - | T |
| 04/05/26 | Sportivo Las Parejas | 0-0 (0-0) | Douglas Haig | - | - | H |
| 27/04/26 | Douglas Haig | 1-0 (1-0) | Independiente Chivilcoy | - | - | T |
| 18/04/26 | Sportivo Belgrano | 0-1 (0-1) | Douglas Haig | - | - | T |
| 13/04/26 | Douglas Haig | 1-0 (0-0) | El Linqueno | +0.75 | 2 | T |
| 06/04/26 | Douglas Haig | 3-2 (1-1) | Defensores Belgrano (VR) | - | - | T |
| 30/03/26 | Gimnasia C. Uruguay | 1-3 (0-2) | Douglas Haig | -0.25 | 2 | T |
| 23/03/26 | Douglas Haig | 2-1 (1-0) | Gimnasia Y Esgrima De Chivilcoy | - | - | T |
| 01/12/25 | Atletico Rafaela | 2-1 (0-0) | Douglas Haig | -1.5 | 2.25 | B |
| 24/11/25 | Douglas Haig | 1-2 (1-1) | Atletico Rafaela | - | - | B |
| 17/11/25 | Olimpo Bahia Blanca | 0-1 (0-0) | Douglas Haig | -0.75 | 2 | T |
| 10/11/25 | Douglas Haig | 5-0 (2-0) | Olimpo Bahia Blanca | - | - | T |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
21
Thẻ vàng
16
Sút bóng
107
Sút cầu môn
41
Tấn công
211227
Tấn công nguy hiểm
126113
Sút ngoài cầu môn
66
Đá phạt trực tiếp
2518
TL kiểm soát bóng
47%53%
TL kiểm soát bóng (HT)
40%60%
Phạm lỗi
1621
Việt vị
22
Quả ném biên
2430
So Sánh Sức Mạnh
47 53
60% So Sánh Đối đầu 40%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B1T1 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
1 Bàn4 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Escobar FC (24 trận)
Ghi 1.33 bàn/trậnMất 1.25 bàn/trận
Douglas Haig (18 trận)
Ghi 1.22 bàn/trậnMất 0.83 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Escobar FC (10 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 6 (60%)Hòa 1 (10%)Bại 3 (30%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (10%)Hòa 3 (30%)Xỉu 6 (60%)
6 trận gần — Châu Á:
WWVLLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
VVUUUU
Douglas Haig (4 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (25%)Hòa 0 (0%)Xỉu 3 (75%)
6 trận gần — Châu Á:
LLWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUUO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Escobar FC | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | Guillermo Pereyra | |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.33 | 4.00 | 10.10 | 0.88 | 2.25 | 0.80 | 0.78 | 1.25 | 0.98 |
| Live | 1.33 | 4.00 | 10.10 | 0.88 | 2.25 | 0.80 | 0.78 | 1.25 | 0.98 | |
| Vcbet | Sớm | 1.67 | 3.25 | 5.25 | 0.90 | 2.00 | 0.87 | 0.91 | 0.75 | 0.81 |
| Live | 1.29 ↓ | 4.33 ↑ | 10.50 ↑ | 0.91 ↑ | 2.25 | 0.86 ↓ | 0.77 ↓ | 1.25 | 0.96 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.80 | 3.30 | 4.50 | 1.45 | 2.50 | 0.45 | - | - | - |
| Live | 1.33 ↓ | 4.20 ↑ | 10.00 ↑ | 1.30 ↓ | 2.50 | 0.50 ↑ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.74 | 3.20 | 4.30 | 0.81 | 2.00 | 0.83 | - | - | - |
| Live | 1.31 ↓ | 4.10 ↑ | 10.00 ↑ | 0.74 ↓ | 2.00 | 0.95 ↑ | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 1.71 | 3.12 | 5.00 | 0.87 | 2.00 | 0.89 | 0.97 | 0.75 | 0.81 |
| Live | 1.30 ↓ | 4.08 ↑ | 11.50 ↑ | 0.98 ↑ | 2.25 | 0.78 ↓ | 0.80 ↓ | 1.25 | 0.98 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.73 | 3.25 | 4.50 | 1.50 | 2.50 | 0.48 | - | - | - |
| Live | 1.33 ↓ | 4.00 ↑ | 10.00 ↑ | 1.30 ↓ | 2.50 | 0.53 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.76 | 3.30 | 4.70 | 0.79 | 2.00 | 0.92 | 0.94 | 0.75 | 0.77 |
| Live | 1.33 ↓ | 4.10 ↑ | 11.00 ↑ | 0.90 ↑ | 2.25 | 0.83 ↓ | 0.79 ↓ | 1.25 | 0.93 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.71 | 3.20 | 4.50 | 1.45 | 2.50 | 0.47 | - | - | - |
| Live | 1.32 ↓ | 4.00 ↑ | 10.00 ↑ | 1.30 ↓ | 2.50 | 0.53 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.70 | 3.20 | 5.00 | 1.17 | 2.25 | 0.61 | 0.90 | 0.75 | 0.80 |
| Live | 1.31 ↓ | 4.00 ↑ | 11.60 ↑ | 1.20 ↑ | 2.50 | 0.65 ↑ | 0.80 ↓ | 1.25 | 1.00 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.62 | 3.20 | 5.25 | 0.93 | 2.00 | 0.88 | 0.95 | 0.75 | 0.85 |
| Live | 1.30 ↓ | 4.00 ↑ | 11.00 ↑ | 0.95 ↑ | 2.25 | 0.85 ↓ | 0.80 ↓ | 1.25 | 1.00 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.62 | 3.25 | 5.50 | 0.50 | 1.50 | 1.45 | - | - | - |
| Live | 1.62 | 3.25 | 5.50 | 0.50 | 1.50 | 1.45 | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.