Kết quả bóng đá trận Esbjerg vs Kolding IF, 20:00 ngày 25/07/2026
1st Hạng Đan Mạch · 20:00 ngày 25/07/2026
Esbjerg 1 Kết thúc HT 1-1 1
Kolding IF
🟨 2 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 5 - 5
Địa điểm: Blue Water Arena Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 17℃~18℃
Diễn biến trận đấu
| Esbjerg | Phút | |
| 19' | ⚽ 0 - 1 Sterling Yateke | |
| Patrick Tjornelund(Assists:Sander Eng Strand) (Kiến tạo: Sander Eng Strand) 1 - 1 ⚽ | 23' | |
| Sander Eng Strand | 38' | |
| HT 1-1 | ||
| ▲ Marcus Hansen ▼ Peter Bjur | 63' ⇄ | |
| 63' ⇄ | ▲ Nicolai Bossen ▼ Sterling Yateke | |
| ▲ Julius Lucena ▼ Lucas From | 74' ⇄ | |
| ▲ Noah Strandby ▼ Oskar Boesen | 75' ⇄ | |
| 79' ⇄ | ▲ Jeffrey Adjei Broni ▼ Abdul Arshad | |
| 79' ⇄ | ▲ Jonas Graabaek Hansen ▼ Tobias Augustinus-Jensen | |
| Patrick Tjornelund | 85' | |
| FT 1-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 1 | 2 | 4 |
| Hòa | 1 | 1 | 3 | 2 |
| Bại | 2 | 1 | 5 | 4 |
| Ghi bàn | 1 | 7 | 12 | 20 |
| Mất bàn | 4 | 2 | 14 | 11 |
| Điểm | 1 | 4 | 9 | 14 |
Chủ = Esbjerg · Khách = Kolding IF
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Esbjerg | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 0 (0%) | Thắng/Thắng | 3 (30%) |
| 1 (9%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 2 (18%) | Hòa/Thắng | 1 (10%) |
| 2 (18%) | Hòa/Hòa | 1 (10%) |
| 2 (18%) | Hòa/Bại | 2 (20%) |
| 1 (9%) | Bại/Hòa | 1 (10%) |
| 3 (27%) | Bại/Bại | 2 (20%) |
Bảng xếp hạng
Esbjerg
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 10 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 11 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 9 |
| 6 gần | 6 | 3 | 1 | 2 | 11 | 8 | - | - |
Kolding IF
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7 |
| 6 gần | 6 | 3 | 0 | 3 | 11 | 4 | - | - |
Thành tích đối đầu (20 trận)
Esbjerg 6 (30%)Hòa 6 (30%)Kolding IF 8 (40%)
Châu Á: Ăn 10 / Hòa 1 / Thua 9 Tài/Xỉu: Tài 13 / Hòa 0 / Xỉu 7
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 10/05/26 | Esbjerg | 3-0 (1-0) | Kolding IF | +0.25 | 2.75 | T |
| 03/04/26 | Kolding IF | 1-1 (0-1) | Esbjerg | -0.25 | 2.5 | H |
| 17/01/26 | Esbjerg | 4-4 (2-1) | Kolding IF | +0.25 | 2.75 | H |
| 04/10/25 | Kolding IF | 2-1 (1-0) | Esbjerg | -0.5 | 2.75 | B |
| 09/08/25 | Esbjerg | 0-2 (0-2) | Kolding IF | -0.25 | 2.75 | B |
| 10/05/25 | Kolding IF | 2-1 (0-0) | Esbjerg | -0.75 | 2.75 | B |
| 06/04/25 | Esbjerg | 1-2 (0-0) | Kolding IF | -0.25 | 2.5 | B |
| 22/02/25 | Esbjerg | 0-1 (0-1) | Kolding IF | 0 | 2.5 | B |
| 21/08/24 | Kolding IF | 1-2 (0-1) | Esbjerg | -0.75 | 2.75 | T |
| 07/07/24 | Kolding IF | 2-2 (2-0) | Esbjerg | - | - | H |
| 17/06/23 | Kolding IF | 1-2 (0-1) | Esbjerg | 0 | 2.5 | T |
| 16/04/23 | Esbjerg | 1-0 (1-0) | Kolding IF | - | - | T |
| 23/10/22 | Esbjerg | 2-1 (0-0) | Kolding IF | +0.5 | 2.5 | T |
| 03/09/22 | Kolding IF | 2-0 (1-0) | Esbjerg | - | - | B |
| 03/08/22 | Kolding IF | 2-0 (0-0) | Esbjerg | +0.25 | 2.75 | B |
| 31/08/21 | Kolding IF | 1-1 (1-0) | Esbjerg | +0.5 | 3 | H |
| 25/03/21 | Esbjerg | 2-2 (1-0) | Kolding IF | +1.5 | 2.75 | H |
| 04/12/20 | Esbjerg | 2-0 (0-0) | Kolding IF | +0.75 | 2.75 | T |
| 17/10/20 | Kolding IF | 1-1 (1-0) | Esbjerg | +0.75 | 3 | H |
| 15/01/20 | Kolding IF | 4-3 (2-2) | Esbjerg | +0.25 | 3 | B |
Thành tích gần đây — Esbjerg
BBTHTTHTBB
Thắng 4 (40%)Hòa 2 (20%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 15/15 (10 trận) Châu Á: 4/0/6 T/X: 5/1/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/07/26 | Esbjerg | 0-1 (0-0) | Fredericia | 0 | 3 | B |
| 11/07/26 | Esbjerg | 0-2 (0-0) | CD Mafra | +0.75 | 3 | B |
| 04/07/26 | Esbjerg | 2-0 (0-0) | Aarhus Fremad | - | - | T |
| 27/06/26 | Esbjerg | 3-3 (0-1) | Vejle | -0.25 | 3.25 | H |
| 31/05/26 | Esbjerg | 2-1 (0-1) | Lyngby | -0.25 | 3 | T |
| 25/05/26 | Hvidovre IF | 1-4 (0-1) | Esbjerg | -0.25 | 2.5 | T |
| 16/05/26 | Hillerod Fodbold | 1-1 (0-0) | Esbjerg | -0.25 | 2.5 | H |
| 10/05/26 | Esbjerg | 3-0 (1-0) | Kolding IF | +0.25 | 2.75 | T |
| 01/05/26 | Esbjerg | 0-1 (0-1) | AC Horsens | 0 | 2.25 | B |
| 25/04/26 | Lyngby | 5-0 (3-0) | Esbjerg | -0.75 | 2.75 | B |
| 21/04/26 | AC Horsens | 4-1 (2-1) | Esbjerg | -0.25 | 2.5 | B |
| 17/04/26 | Esbjerg | 0-0 (0-0) | Hillerod Fodbold | +0.25 | 2.75 | H |
| 11/04/26 | Esbjerg | 1-0 (0-0) | Hvidovre IF | 0 | 2.5 | T |
| 03/04/26 | Kolding IF | 1-1 (0-1) | Esbjerg | -0.25 | 2.5 | H |
| 21/03/26 | Aalborg | 1-1 (0-1) | Esbjerg | -0.25 | 2.75 | H |
| 15/03/26 | Esbjerg | 2-2 (2-0) | Hillerod Fodbold | 0 | 2.75 | H |
| 07/03/26 | Herfolge Boldklub Koge | 0-1 (0-0) | Esbjerg | +0.25 | 3 | T |
| 28/02/26 | Esbjerg | 2-1 (0-1) | AC Horsens | -0.25 | 2.5 | T |
| 21/02/26 | Esbjerg | 0-1 (0-1) | Vendsyssel | - | - | B |
| 10/02/26 | Esbjerg | 1-1 (1-1) | Zimbru Chisinau | +0.75 | 3.25 | H |
Thành tích gần đây — Kolding IF
BTTBBTBBHB
Thắng 3 (30%)Hòa 1 (10%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 13/13 (10 trận) Châu Á: 3/1/6 T/X: 4/0/6
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/07/26 | Sonderjyske | 1-0 (0-0) | Kolding IF | -0.75 | 3.25 | B |
| 12/07/26 | ETSV Weiche Flensburg | 0-6 (0-1) | Kolding IF | - | - | T |
| 08/07/26 | Vendsyssel | 0-1 (0-1) | Kolding IF | 0 | 2.75 | T |
| 29/06/26 | Odense BK | 2-1 (1-0) | Kolding IF | -1 | 3.25 | B |
| 31/05/26 | AC Horsens | 1-0 (0-0) | Kolding IF | -0.5 | 2.5 | B |
| 25/05/26 | Kolding IF | 3-0 (1-0) | Hillerod Fodbold | -0.5 | 2.5 | T |
| 15/05/26 | Kolding IF | 1-3 (1-1) | Lyngby | -0.5 | 2.75 | B |
| 10/05/26 | Esbjerg | 3-0 (1-0) | Kolding IF | -0.25 | 2.75 | B |
| 03/05/26 | Kolding IF | 1-1 (1-0) | Hvidovre IF | 0 | 2.25 | H |
| 25/04/26 | Hillerod Fodbold | 2-0 (1-0) | Kolding IF | 0 | 2.25 | B |
| 22/04/26 | Hvidovre IF | 2-1 (2-1) | Kolding IF | -0.5 | 2.25 | B |
| 18/04/26 | Kolding IF | 0-1 (0-0) | AC Horsens | 0 | 2.25 | B |
| 11/04/26 | Lyngby | 3-1 (1-0) | Kolding IF | -0.5 | 2.5 | B |
| 03/04/26 | Kolding IF | 1-1 (0-1) | Esbjerg | +0.25 | 2.5 | H |
| 21/03/26 | Kolding IF | 3-0 (2-0) | B93 Copenhagen | +0.5 | 2.5 | T |
| 15/03/26 | Hvidovre IF | 0-0 (0-0) | Kolding IF | -0.25 | 2.25 | H |
| 07/03/26 | Kolding IF | 2-1 (0-0) | Hobro | +0.5 | 2.5 | T |
| 28/02/26 | Lyngby | 2-0 (0-0) | Kolding IF | -0.5 | 2.5 | B |
| 21/02/26 | Kolding IF | 4-1 (0-0) | Middelfart G og | - | - | T |
| 11/02/26 | Kolding IF | 0-1 (0-0) | FK Rigas Futbola skola | - | - | B |
Đội hình
Esbjerg
Kolding IF
1William Lykke4Patrick Tjornelund5Jonathan Foss15Anders Sonderskov19Sander Eng Strand10Oskar Boesen11Peter Bjur14John Kolawole22Benjamin Hvidt7CLucas From80Muamer Brajanac28Adam Danko2Lasse Laursen3CAlbert Norager19Hans Hollsberg21Magnus Doj4Filip Lesniak23Niels Morberg24Casper Jorgensen7Tobias Augustinus-Jensen11Abdul Arshad17Sterling Yateke
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 442
- 1William Lykke7.5
- 4Patrick Tjornelund⚽ Ghi bàn 23' · 🟨 Thẻ vàng 85'7.4
- 5Jonathan Foss6.1
- 7Lucas From C▼ Rời sân 74'6.2
- 10Oskar Boesen▼ Rời sân 75'6.8
- 11Peter Bjur▼ Rời sân 63'6.7
- 14John Kolawole7.1
- 15Anders Sonderskov7.6
- 19Sander Eng Strand🎯 Kiến tạo 23' · 🟨 Thẻ vàng 38'7.1
- 22Benjamin Hvidt6.8
- 80Muamer Brajanac6.1
Khách · 433
- 2Lasse Laursen6.6
- 3Albert Norager C7
- 4Filip Lesniak7
- 7Tobias Augustinus-Jensen▼ Rời sân 79'7.1
- 11Abdul Arshad▼ Rời sân 79'7.9
- 17Sterling Yateke⚽ Ghi bàn 19' · ▼ Rời sân 63'7.2
- 19Hans Hollsberg6.7
- 21Magnus Doj7.5
- 23Niels Morberg7
- 24Casper Jorgensen6.9
- 28Adam Danko6.7
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
55
Phạt góc (HT)
23
Thẻ vàng
20
Sút bóng
1220
Sút cầu môn
38
Tấn công
10894
Tấn công nguy hiểm
5044
Sút ngoài cầu môn
85
Cản bóng
17
Đá phạt trực tiếp
911
TL kiểm soát bóng
49%51%
TL kiểm soát bóng (HT)
53%47%
Chuyền bóng
508432
TL chuyền bóng thành công
81%82%
Phạm lỗi
119
Việt vị
11
Cứu thua
72
Tắc bóng
912
Quả ném biên
2824
Cắt bóng
98
Tạt bóng thành công
41
Chuyền dài
2429
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.221.3
Cơ hội rõ rệt
11
So Sánh Sức Mạnh
56 44
71% So Sánh Đối đầu 29%
Thành tích
Tất cả
T6 H6 B8T8 H6 B6
Chủ khách tương đồng
T4 H2 B3T3 H2 B4
Ghi
Tất cả
1.5 Bàn1.6 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.7 Bàn1.3 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Esbjerg (23 trận)
Ghi 1.48 bàn/trậnMất 1.70 bàn/trận
Kolding IF (13 trận)
Ghi 2.00 bàn/trậnMất 1.00 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 1 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 1 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Esbjerg
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15Anders Sonderskov Trung vệ | 7.6 | 1/0 | 84/91 | 3 | |||
| 1William Lykke Thủ môn | 7.5 | 0/0 | 17/29 | 0 | |||
| 4Patrick Tjornelund Hậu vệ phải | 7.4 | 1 | 2/1 | 34/45 | 0 | 🟨 | |
| 19Sander Eng Strand Hậu vệ trái | 7.1 | 1 | 0/0 | 28/39 | 1 | 🟨 | |
| 14John Kolawole Tiền vệ trái | 7.1 | 1/1 | 27/36 | 2 | |||
| 22Benjamin Hvidt Tiền vệ trung tâm | 6.8 | 0/0 | 52/62 | 5 | |||
| 10Oskar Boesen Tiền vệ | 6.8 | 0/0 | 41/45 | 4 | |||
| 11Peter Bjur Tiền vệ phải | 6.7 | 3/0 | 22/30 | 0 | |||
| 7Lucas From Tiền đạo | 6.2 | 2/1 | 13/15 | 0 | |||
| 80Muamer Brajanac Tiền đạo | 6.1 | 1/0 | 10/14 | 0 | |||
| 5Jonathan Foss Trung vệ | 6.1 | 1/0 | 69/84 | 1 | |||
| 39Noah Strandby (dự bị) Tiền đạo | 6.4 | 0/0 | 2/2 | 1 | |||
| 18Marcus Hansen (dự bị) Tiền đạo cánh phải | 6.3 | 1/0 | 12/12 | 2 | |||
| 17Julius Lucena (dự bị) Tiền đạo | 6.3 | 0/0 | 3/4 | 0 |
Kolding IF
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11Abdul Arshad Tiền vệ | 7.9 | 4/2 | 35/36 | 4 | |||
| 21Magnus Doj Hậu vệ phải | 7.5 | 0/0 | 34/50 | 5 | |||
| 17Sterling Yateke Tiền đạo | 7.2 | 1 | 4/3 | 10/13 | 1 | ||
| 7Tobias Augustinus-Jensen Tiền đạo | 7.1 | 2/1 | 35/42 | 0 | |||
| 4Filip Lesniak Tiền vệ phòng ngự | 7 | 2/1 | 37/41 | 2 | |||
| 3Albert Norager Trung vệ | 7 | 3/0 | 39/46 | 1 | |||
| 23Niels Morberg Tiền vệ phòng ngự | 7 | 1/0 | 37/42 | 2 | |||
| 24Casper Jorgensen Tiền vệ tấn công | 6.9 | 2/1 | 22/29 | 4 | |||
| 19Hans Hollsberg Tiền vệ trung tâm | 6.7 | 2/0 | 29/37 | 1 | |||
| 28Adam Danko Thủ môn | 6.7 | 0/0 | 24/32 | 0 | |||
| 2Lasse Laursen Trung vệ | 6.6 | 0/0 | 42/49 | 1 | |||
| 16Jeffrey Adjei Broni (dự bị) Tiền vệ phải | 6.6 | 0/0 | 3/5 | 0 | |||
| 25Nicolai Bossen (dự bị) Tiền vệ | 6.5 | 0/0 | 7/10 | 0 | |||
| 29Jonas Graabaek Hansen (dự bị) Hậu vệ | 6.3 | 0/0 | 0/0 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Esbjerg | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1924-7-23 | Thành lập | 1895-10-15 |
| Blue Water Arena | Sân nhà | Kolding Stadion |
| 16500 | Sức chứa | 12000 |
| Sancheev Manoharan | HLV | Jonas Kamper |
| Esbjerg | Khu vực | Kolding |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.01 | 3.70 | 3.30 | 0.85 | 2.75 | 0.97 | 0.82 | 0.25 | 0.97 |
| Live | 12.00 ↑ | 1.09 ↓ | 14.00 ↑ | 4.00 ↑ | 2.50 | 0.04 ↓ | 0.69 ↓ | 0.00 | 1.24 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 2.05 | 3.60 | 3.20 | 0.82 | 2.75 | 0.98 | 0.79 | 0.25 | 1.00 |
| Live | 15.00 ↑ | 1.06 ↓ | 15.00 ↑ | 3.35 ↑ | 2.50 | 0.20 ↓ | 0.73 ↓ | 0.00 | 1.08 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.96 | 3.50 | 3.10 | 0.80 | 2.75 | 1.02 | 0.83 | 0.25 | 1.01 |
| Live | 11.00 ↑ | 1.06 ↓ | 14.00 ↑ | 6.25 ↑ | 2.50 | 0.08 ↓ | 0.75 ↓ | 0.00 | 1.17 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.97 | 3.55 | 3.30 | 0.60 | 2.50 | 1.10 | 0.95 | 0.50 | 0.70 |
| Live | 15.00 ↑ | 1.03 ↓ | 18.00 ↑ | 7.00 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 0.90 ↓ | 0.50 | 0.75 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 1.87 | 3.45 | 3.50 | 0.80 | 2.75 | 0.83 | - | - | - |
| Live | 12.19 ↑ | 1.07 ↓ | 13.15 ↑ | 5.02 ↑ | 2.50 | 0.07 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.96 | 3.50 | 3.10 | 0.80 | 2.75 | 1.02 | 0.83 | 0.25 | 1.01 |
| Live | 13.00 ↑ | 1.04 ↓ | 16.00 ↑ | 10.00 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 0.75 ↓ | 0.00 | 1.17 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.11 | 3.75 | 2.96 | 0.83 | 2.75 | 1.03 | 0.88 | 0.25 | 1.00 |
| Live | 19.50 ↑ | 1.02 ↓ | 21.00 ↑ | 7.69 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 7.14 ↑ | 0.25 | 0.02 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.01 | 3.28 | 2.94 | 0.85 | 2.75 | 0.99 | 0.87 | 0.25 | 0.99 |
| Live | 12.50 ↑ | 1.05 ↓ | 15.00 ↑ | 6.25 ↑ | 2.50 | 0.06 ↓ | 0.71 ↓ | 0.00 | 1.23 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.90 | 3.42 | 3.36 | 0.89 | 2.75 | 0.93 | 0.90 | 0.50 | 0.94 |
| Live | 14.60 ↑ | 1.06 ↓ | 17.20 ↑ | 7.65 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 5.85 ↑ | 0.25 | 0.05 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.00 | 3.40 | 3.10 | 0.65 | 2.50 | 1.15 | - | - | - |
| Live | 13.00 ↑ | 1.03 ↓ | 15.00 ↑ | 8.00 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.87 | 3.50 | 3.70 | 0.89 | 2.75 | 0.83 | 0.85 | 0.50 | 0.88 |
| Live | 19.00 ↑ | 1.02 ↓ | 26.00 ↑ | 13.18 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 13.18 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.98 | 3.53 | 3.46 | 0.91 | 2.75 | 0.84 | 0.99 | 0.50 | 0.79 |
| Live | 8.56 ↑ | 1.16 ↓ | 10.06 ↑ | 3.16 ↑ | 2.50 | 0.23 ↓ | 0.74 ↓ | 0.00 | 1.10 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 2.00 | 3.50 | 3.10 | 0.63 | 2.50 | 1.10 | - | - | - |
| Live | 9.50 ↑ | 1.09 ↓ | 10.50 ↑ | 0.70 ↑ | 2.50 | 0.93 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.88 | 3.50 | 3.77 | 0.69 | 2.50 | 1.04 | 0.40 | 0.00 | 1.80 |
| Live | 16.40 ↑ | 1.04 ↓ | 22.00 ↑ | 4.31 ↑ | 2.50 | 0.16 ↓ | 0.70 ↑ | 0.00 | 1.15 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.85 | 3.60 | 3.70 | 0.85 | 2.75 | 0.95 | 0.88 | 0.50 | 0.93 |
| Live | 26.00 ↑ | 1.04 ↓ | 13.00 ↑ | 7.40 ↑ | 2.50 | 0.08 ↓ | 0.70 ↓ | 0.00 | 1.10 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.85 | 3.30 | 3.60 | 0.67 | 2.50 | 1.10 | 0.79 | 0.25 | 0.93 |
| Live | 12.00 ↑ | 1.07 ↓ | 15.00 ↑ | 6.00 ↑ | 2.50 | 0.07 ↓ | 0.95 ↑ | 0.50 | 0.75 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/2
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Esbjerg | +1/2 | 0 | 0 | 1 |
| Kolding IF | -1/2 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongTop (tích luỹ liên tục).