Kết quả bóng đá trận Esbjerg vs Kolding IF, 20:00 ngày 25/07/2026

1st Hạng Đan Mạch · 20:00 ngày 25/07/2026
Esbjerg
1 Kết thúc HT 1-1 1
Kolding IF
🟨 2 - 0   🟥 0 - 0   ⛳ 5 - 5
Địa điểm: Blue Water Arena Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 17℃~18℃

Diễn biến trận đấu

Esbjerg Phút Kolding IF
19' 0 - 1 Sterling Yateke
Patrick Tjornelund(Assists:Sander Eng Strand) (Kiến tạo: Sander Eng Strand) 1 - 1 23'
Sander Eng Strand 38'
HT 1-1
▲ Marcus Hansen ▼ Peter Bjur63'
63' ▲ Nicolai Bossen ▼ Sterling Yateke
▲ Julius Lucena ▼ Lucas From74'
▲ Noah Strandby ▼ Oskar Boesen75'
79' ▲ Jeffrey Adjei Broni ▼ Abdul Arshad
79' ▲ Jonas Graabaek Hansen ▼ Tobias Augustinus-Jensen
Patrick Tjornelund 85'
FT 1-1

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 01 24
Hòa 11 32
Bại 21 54
Ghi bàn 17 1220
Mất bàn 42 1411
Điểm 14 914

Chủ = Esbjerg · Khách = Kolding IF

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Esbjerg (11)Hiệp 1 / Cả trậnKolding IF (10)
0 (0%)Thắng/Thắng3 (30%)
1 (9%)Thắng/Hòa0 (0%)
2 (18%)Hòa/Thắng1 (10%)
2 (18%)Hòa/Hòa1 (10%)
2 (18%)Hòa/Bại2 (20%)
1 (9%)Bại/Hòa1 (10%)
3 (27%)Bại/Bại2 (20%)

Bảng xếp hạng

Esbjerg

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng000000010
Sân nhà000000011
Sân khách00000009
6 gần6312118--

Kolding IF

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng00000007
Sân nhà00000006
Sân khách00000007
6 gần6303114--

Thành tích đối đầu (20 trận)

Esbjerg 6 (30%)Hòa 6 (30%)Kolding IF 8 (40%)
Châu Á: Ăn 10 / Hòa 1 / Thua 9 Tài/Xỉu: Tài 13 / Hòa 0 / Xỉu 7
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
DEN D110/05/26Esbjerg3-0 (1-0)Kolding IF4-2+0.252.75T
DEN D103/04/26Kolding IF1-1 (0-1)Esbjerg9-6-0.252.5H
INT CF17/01/26Esbjerg4-4 (2-1)Kolding IF5-1+0.252.75H
DEN D104/10/25Kolding IF2-1 (1-0)Esbjerg10-6-0.52.75B
DEN D109/08/25Esbjerg0-2 (0-2)Kolding IF4-4-0.252.75B
DEN D110/05/25Kolding IF2-1 (0-0)Esbjerg9-2-0.752.75B
DEN D106/04/25Esbjerg1-2 (0-0)Kolding IF5-5-0.252.5B
DEN D122/02/25Esbjerg0-1 (0-1)Kolding IF1-502.5B
DEN D121/08/24Kolding IF1-2 (0-1)Esbjerg7-4-0.752.75T
INT CF07/07/24Kolding IF2-2 (2-0)Esbjerg---H
DEN D217/06/23Kolding IF1-2 (0-1)Esbjerg5-402.5T
DEN D216/04/23Esbjerg1-0 (1-0)Kolding IF1-10--T
DEN D223/10/22Esbjerg2-1 (0-0)Kolding IF4-3+0.52.5T
DEN D203/09/22Kolding IF2-0 (1-0)Esbjerg1-5--B
DAN Cup03/08/22Kolding IF2-0 (0-0)Esbjerg5-6+0.252.75B
DAN Cup31/08/21Kolding IF1-1 (1-0)Esbjerg3-9+0.53H
INT CF25/03/21Esbjerg2-2 (1-0)Kolding IF5-4+1.52.75H
DEN D104/12/20Esbjerg2-0 (0-0)Kolding IF3-5+0.752.75T
DEN D117/10/20Kolding IF1-1 (1-0)Esbjerg2-3+0.753H
INT CF15/01/20Kolding IF4-3 (2-2)Esbjerg9-2+0.253B

Thành tích gần đây — Esbjerg

BBTHTTHTBB
Thắng 4 (40%)Hòa 2 (20%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 15/15 (10 trận) Châu Á: 4/0/6 T/X: 5/1/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF18/07/26Esbjerg0-1 (0-0)Fredericia7-403B
INT CF11/07/26Esbjerg0-2 (0-0)CD Mafra2-5+0.753B
INT CF04/07/26Esbjerg2-0 (0-0)Aarhus Fremad---T
INT CF27/06/26Esbjerg3-3 (0-1)Vejle2-9-0.253.25H
DEN D131/05/26Esbjerg2-1 (0-1)Lyngby6-10-0.253T
DEN D125/05/26Hvidovre IF1-4 (0-1)Esbjerg3-6-0.252.5T
DEN D116/05/26Hillerod Fodbold1-1 (0-0)Esbjerg2-10-0.252.5H
DEN D110/05/26Esbjerg3-0 (1-0)Kolding IF4-2+0.252.75T
DEN D101/05/26Esbjerg0-1 (0-1)AC Horsens9-302.25B
DEN D125/04/26Lyngby5-0 (3-0)Esbjerg15-7-0.752.75B
DEN D121/04/26AC Horsens4-1 (2-1)Esbjerg3-9-0.252.5B
DEN D117/04/26Esbjerg0-0 (0-0)Hillerod Fodbold9-3+0.252.75H
DEN D111/04/26Esbjerg1-0 (0-0)Hvidovre IF2-602.5T
DEN D103/04/26Kolding IF1-1 (0-1)Esbjerg9-6-0.252.5H
DEN D121/03/26Aalborg1-1 (0-1)Esbjerg2-7-0.252.75H
DEN D115/03/26Esbjerg2-2 (2-0)Hillerod Fodbold3-502.75H
DEN D107/03/26Herfolge Boldklub Koge0-1 (0-0)Esbjerg7-6+0.253T
DEN D128/02/26Esbjerg2-1 (0-1)AC Horsens5-7-0.252.5T
INT CF21/02/26Esbjerg0-1 (0-1)Vendsyssel---B
INT CF10/02/26Esbjerg1-1 (1-1)Zimbru Chisinau-+0.753.25H

Thành tích gần đây — Kolding IF

BTTBBTBBHB
Thắng 3 (30%)Hòa 1 (10%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 13/13 (10 trận) Châu Á: 3/1/6 T/X: 4/0/6
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF17/07/26Sonderjyske1-0 (0-0)Kolding IF--0.753.25B
INT CF12/07/26ETSV Weiche Flensburg0-6 (0-1)Kolding IF---T
INT CF08/07/26Vendsyssel0-1 (0-1)Kolding IF0-1102.75T
INT CF29/06/26Odense BK2-1 (1-0)Kolding IF6-3-13.25B
DEN D131/05/26AC Horsens1-0 (0-0)Kolding IF9-1-0.52.5B
DEN D125/05/26Kolding IF3-0 (1-0)Hillerod Fodbold2-8-0.52.5T
DEN D115/05/26Kolding IF1-3 (1-1)Lyngby5-5-0.52.75B
DEN D110/05/26Esbjerg3-0 (1-0)Kolding IF4-2-0.252.75B
DEN D103/05/26Kolding IF1-1 (1-0)Hvidovre IF12-902.25H
DEN D125/04/26Hillerod Fodbold2-0 (1-0)Kolding IF1-402.25B
DEN D122/04/26Hvidovre IF2-1 (2-1)Kolding IF3-1-0.52.25B
DEN D118/04/26Kolding IF0-1 (0-0)AC Horsens7-002.25B
DEN D111/04/26Lyngby3-1 (1-0)Kolding IF5-7-0.52.5B
DEN D103/04/26Kolding IF1-1 (0-1)Esbjerg9-6+0.252.5H
DEN D121/03/26Kolding IF3-0 (2-0)B93 Copenhagen7-6+0.52.5T
DEN D115/03/26Hvidovre IF0-0 (0-0)Kolding IF7-5-0.252.25H
DEN D107/03/26Kolding IF2-1 (0-0)Hobro6-5+0.52.5T
DEN D128/02/26Lyngby2-0 (0-0)Kolding IF6-1-0.52.5B
INT CF21/02/26Kolding IF4-1 (0-0)Middelfart G og---T
INT CF11/02/26Kolding IF0-1 (0-0)FK Rigas Futbola skola4-1--B

Đội hình

EsbjergKolding IF
1William Lykke4Patrick Tjornelund5Jonathan Foss15Anders Sonderskov19Sander Eng Strand10Oskar Boesen11Peter Bjur14John Kolawole22Benjamin Hvidt7CLucas From80Muamer Brajanac28Adam Danko2Lasse Laursen3CAlbert Norager19Hans Hollsberg21Magnus Doj4Filip Lesniak23Niels Morberg24Casper Jorgensen7Tobias Augustinus-Jensen11Abdul Arshad17Sterling Yateke

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 442
Khách · 433

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
5
5
Phạt góc (HT)
2
3
Thẻ vàng
2
0
Sút bóng
12
20
Sút cầu môn
3
8
Tấn công
108
94
Tấn công nguy hiểm
50
44
Sút ngoài cầu môn
8
5
Cản bóng
1
7
Đá phạt trực tiếp
9
11
TL kiểm soát bóng
49%
51%
TL kiểm soát bóng (HT)
53%
47%
Chuyền bóng
508
432
TL chuyền bóng thành công
81%
82%
Phạm lỗi
11
9
Việt vị
1
1
Cứu thua
7
2
Tắc bóng
9
12
Quả ném biên
28
24
Cắt bóng
9
8
Tạt bóng thành công
4
1
Chuyền dài
24
29
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.22
1.3
Cơ hội rõ rệt
1
1
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

56 44
71% So Sánh Đối đầu 29%
Thành tích
Tất cả
T6 H6 B8
T8 H6 B6
Chủ khách tương đồng
T4 H2 B3
T3 H2 B4
Ghi
Tất cả
1.5 Bàn
1.6 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.7 Bàn
1.3 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Esbjerg (23 trận)
Ghi 1.48 bàn/trậnMất 1.70 bàn/trận
Kolding IF (13 trận)
Ghi 2.00 bàn/trậnMất 1.00 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)1 - 1 — Hòa
Cả trận (FT)1 - 1 — Hòa
Hiệp 20 - 0

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
00
1 Bàn
00
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
00
B.thắng H1
00
B.thắng H2
EsbjergKolding IF

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
EsbjergKolding IF

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

34
Thắng 2+
42
Thắng 1
73
Hòa
36
Thua 1
35
Thua 2+
EsbjergKolding IF

Esbjerg

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
15Anders Sonderskov
Trung vệ
7.61/084/913
1William Lykke
Thủ môn
7.50/017/290
4Patrick Tjornelund
Hậu vệ phải
7.412/134/450🟨
19Sander Eng Strand
Hậu vệ trái
7.110/028/391🟨
14John Kolawole
Tiền vệ trái
7.11/127/362
22Benjamin Hvidt
Tiền vệ trung tâm
6.80/052/625
10Oskar Boesen
Tiền vệ
6.80/041/454
11Peter Bjur
Tiền vệ phải
6.73/022/300
7Lucas From
Tiền đạo
6.22/113/150
80Muamer Brajanac
Tiền đạo
6.11/010/140
5Jonathan Foss
Trung vệ
6.11/069/841
39Noah Strandby (dự bị)
Tiền đạo
6.40/02/21
18Marcus Hansen (dự bị)
Tiền đạo cánh phải
6.31/012/122
17Julius Lucena (dự bị)
Tiền đạo
6.30/03/40

Kolding IF

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
11Abdul Arshad
Tiền vệ
7.94/235/364
21Magnus Doj
Hậu vệ phải
7.50/034/505
17Sterling Yateke
Tiền đạo
7.214/310/131
7Tobias Augustinus-Jensen
Tiền đạo
7.12/135/420
4Filip Lesniak
Tiền vệ phòng ngự
72/137/412
3Albert Norager
Trung vệ
73/039/461
23Niels Morberg
Tiền vệ phòng ngự
71/037/422
24Casper Jorgensen
Tiền vệ tấn công
6.92/122/294
19Hans Hollsberg
Tiền vệ trung tâm
6.72/029/371
28Adam Danko
Thủ môn
6.70/024/320
2Lasse Laursen
Trung vệ
6.60/042/491
16Jeffrey Adjei Broni (dự bị)
Tiền vệ phải
6.60/03/50
25Nicolai Bossen (dự bị)
Tiền vệ
6.50/07/100
29Jonas Graabaek Hansen (dự bị)
Hậu vệ
6.30/00/00

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

Esbjerg Thông tin Kolding IF
1924-7-23 Thành lập 1895-10-15
Blue Water Arena Sân nhà Kolding Stadion
16500 Sức chứa 12000
Sancheev Manoharan HLV Jonas Kamper
Esbjerg Khu vực Kolding
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm2.013.703.300.852.750.970.820.250.97
Live12.00 ↑1.09 ↓14.00 ↑4.00 ↑2.500.04 ↓0.69 ↓0.001.24 ↑
VcbetSớm2.053.603.200.822.750.980.790.251.00
Live15.00 ↑1.06 ↓15.00 ↑3.35 ↑2.500.20 ↓0.73 ↓0.001.08 ↑
Mansion88Sớm1.963.503.100.802.751.020.830.251.01
Live11.00 ↑1.06 ↓14.00 ↑6.25 ↑2.500.08 ↓0.75 ↓0.001.17 ↑
InterwettenSớm1.973.553.300.602.501.100.950.500.70
Live15.00 ↑1.03 ↓18.00 ↑7.00 ↑2.500.03 ↓0.90 ↓0.500.75 ↑
10BETSớm1.873.453.500.802.750.83---
Live12.19 ↑1.07 ↓13.15 ↑5.02 ↑2.500.07 ↓---
12betSớm1.963.503.100.802.751.020.830.251.01
Live13.00 ↑1.04 ↓16.00 ↑10.00 ↑2.500.02 ↓0.75 ↓0.001.17 ↑
CrownSớm2.113.752.960.832.751.030.880.251.00
Live19.50 ↑1.02 ↓21.00 ↑7.69 ↑2.500.01 ↓7.14 ↑0.250.02 ↓
SbobetSớm2.013.282.940.852.750.990.870.250.99
Live12.50 ↑1.05 ↓15.00 ↑6.25 ↑2.500.06 ↓0.71 ↓0.001.23 ↑
WewbetSớm1.903.423.360.892.750.930.900.500.94
Live14.60 ↑1.06 ↓17.20 ↑7.65 ↑2.500.03 ↓5.85 ↑0.250.05 ↓
LadbrokesSớm2.003.403.100.652.501.15---
Live13.00 ↑1.03 ↓15.00 ↑8.00 ↑2.500.03 ↓---
18BetSớm1.873.503.700.892.750.830.850.500.88
Live19.00 ↑1.02 ↓26.00 ↑13.18 ↑2.500.01 ↓13.18 ↑0.500.01 ↓
PinnacleSớm1.983.533.460.912.750.840.990.500.79
Live8.56 ↑1.16 ↓10.06 ↑3.16 ↑2.500.23 ↓0.74 ↓0.001.10 ↑
BwinSớm2.003.503.100.632.501.10---
Live9.50 ↑1.09 ↓10.50 ↑0.70 ↑2.500.93 ↓---
1xBetSớm1.883.503.770.692.501.040.400.001.80
Live16.40 ↑1.04 ↓22.00 ↑4.31 ↑2.500.16 ↓0.70 ↑0.001.15 ↓
Bet 365Sớm1.853.603.700.852.750.950.880.500.93
Live26.00 ↑1.04 ↓13.00 ↑7.40 ↑2.500.08 ↓0.70 ↓0.001.10 ↑
William HillSớm1.853.303.600.672.501.100.790.250.93
Live12.00 ↑1.07 ↓15.00 ↑6.00 ↑2.500.07 ↓0.95 ↑0.500.75 ↓

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp +1/2

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
Esbjerg+1/2001
Kolding IF-1/2Chưa có trận cùng mức

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongTop (tích luỹ liên tục).