Kết quả bóng đá trận Esbjerg vs CD Mafra, 18:00 ngày 11/07/2026

Club Friendly (Quốc tế) · 18:00 ngày 11/07/2026
Esbjerg
0 Kết thúc HT 0-0 2
CD Mafra
🟨 1 - 1   🟥 0 - 0   ⛳ 2 - 5
Địa điểm: Blue Water Arena

Diễn biến trận đấu

Esbjerg Phút CD Mafra
HT 0-0
53' 0 - 1
82' 0 - 2
87'
89'
FT 0-2

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 02 26
Hòa 10 31
Bại 21 53
Ghi bàn 15 1217
Mất bàn 43 1414
Điểm 16 919

Chủ = Esbjerg · Khách = CD Mafra

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Esbjerg (11)Hiệp 1 / Cả trậnCD Mafra (36)
0 (0%)Thắng/Thắng10 (28%)
1 (9%)Thắng/Hòa2 (6%)
2 (18%)Hòa/Thắng6 (17%)
2 (18%)Hòa/Hòa5 (14%)
2 (18%)Hòa/Bại3 (8%)
1 (9%)Bại/Hòa3 (8%)
3 (27%)Bại/Bại7 (19%)

Thành tích gần đây — Esbjerg

THTTHTBBBH
Thắng 4 (40%)Hòa 3 (30%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 16/16 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 6/1/3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF04/07/26Esbjerg2-0 (0-0)Aarhus Fremad---T
INT CF27/06/26Esbjerg3-3 (0-1)Vejle2-9-0.253.25H
DEN D131/05/26Esbjerg2-1 (0-1)Lyngby6-10-0.253T
DEN D125/05/26Hvidovre IF1-4 (0-1)Esbjerg3-6-0.252.5T
DEN D116/05/26Hillerod Fodbold1-1 (0-0)Esbjerg2-10-0.252.5H
DEN D110/05/26Esbjerg3-0 (1-0)Kolding IF4-2+0.252.75T
DEN D101/05/26Esbjerg0-1 (0-1)AC Horsens9-302.25B
DEN D125/04/26Lyngby5-0 (3-0)Esbjerg15-7-0.752.75B
DEN D121/04/26AC Horsens4-1 (2-1)Esbjerg3-9-0.252.5B
DEN D117/04/26Esbjerg0-0 (0-0)Hillerod Fodbold9-3+0.252.75H
DEN D111/04/26Esbjerg1-0 (0-0)Hvidovre IF2-602.5T
DEN D103/04/26Kolding IF1-1 (0-1)Esbjerg9-6-0.252.5H
DEN D121/03/26Aalborg1-1 (0-1)Esbjerg2-7-0.252.75H
DEN D115/03/26Esbjerg2-2 (2-0)Hillerod Fodbold3-502.75H
DEN D107/03/26Herfolge Boldklub Koge0-1 (0-0)Esbjerg7-6+0.253T
DEN D128/02/26Esbjerg2-1 (0-1)AC Horsens5-7-0.252.5T
INT CF21/02/26Esbjerg0-1 (0-1)Vendsyssel---B
INT CF10/02/26Esbjerg1-1 (1-1)Zimbru Chisinau-+0.753.25H
INT CF03/02/26Kauno Zalgiris2-1 (1-0)Esbjerg---B
INT CF31/01/26Middelfart G og2-1 (1-0)Esbjerg1-4+0.753.25B

Thành tích gần đây — CD Mafra

BHTTBTTBBB
Thắng 4 (40%)Hòa 1 (10%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 14/19 (10 trận) Châu Á: 4/1/5 T/X: 6/0/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
POR L316/05/26CF Os Belenenses3-1 (0-0)CD Mafra2-3-0.752.25B
POR L310/05/26CD Mafra3-3 (2-0)Academica Coimbra5-702.25H
POR L303/05/26Vitoria Guimaraes B0-2 (0-1)CD Mafra13-2-0.252.25T
POR L326/04/26CD Mafra1-0 (0-0)Clube Desportivo Trofense11-3+0.52.25T
POR L319/04/26CD Mafra1-4 (0-1)Amarante4-2+0.52B
POR L311/04/26Varzim0-2 (0-2)CD Mafra5-4-0.252.25T
POR L303/04/26CD Mafra2-1 (1-0)UD Santarem2-1+0.52.25T
POR L323/03/26CD Mafra1-4 (1-3)CF Os Belenenses1-402.25B
POR L316/03/26Academica Coimbra2-0 (1-0)CD Mafra3-4-0.52.25B
POR L308/03/26CD Mafra1-2 (0-1)Vitoria Guimaraes B4-5+0.252.25B
POR L305/03/26UD Santarem3-1 (2-1)CD Mafra3-6+0.252B
POR L328/02/26Clube Desportivo Trofense1-1 (1-0)CD Mafra3-602H
POR L321/02/26Amarante1-0 (1-0)CD Mafra7-6+0.252.25B
POR L316/02/26CD Mafra1-0 (0-0)Varzim6-3+0.252T
POR L324/01/26Atletico Clube Purtugal1-2 (0-0)CD Mafra11-1002T
POR L317/01/26CD Mafra0-0 (0-0)UD Santarem6-5+0.752.25H
POR L310/01/26Dezembro1-1 (1-0)CD Mafra2-5+0.52H
POR L304/01/26CD Mafra4-2 (2-1)FC Caldas8-7+0.752.25T
POR L320/12/25Amora FC1-2 (0-1)CD Mafra8-7+0.252T
POR L313/12/25CD Mafra2-0 (1-0)SC Covilha6-3+12.25T

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
2
5
Phạt góc (HT)
1
4
Thẻ vàng
1
1
Sút bóng
10
8
Sút cầu môn
5
6
Tấn công
57
52
Tấn công nguy hiểm
45
33
Sút ngoài cầu môn
5
2
TL kiểm soát bóng
48%
52%
TL kiểm soát bóng (HT)
46%
54%
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

50 50
56% So Sánh Đối đầu 44%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0
T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0
T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn
0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn
0 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Esbjerg (23 trận)
Ghi 1.48 bàn/trậnMất 1.70 bàn/trận
CD Mafra (30 trận)
Ghi 1.53 bàn/trậnMất 1.33 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 0 — Hòa
Cả trận (FT)0 - 2 — Khách thắng
Hiệp 20 - 2

Thống kê Tỷ lệ kèo

CD Mafra (32 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 16 (50%)Hòa 2 (6%)Bại 14 (44%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 15 (47%)Hòa 3 (9%)Xỉu 14 (44%)
6 trận gần — Châu Á:
LVWWLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOUUOU

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
20
1 Bàn
00
2 Bàn
20
3 Bàn
10
4+ Bàn
30
B.thắng H1
90
B.thắng H2
EsbjergCD Mafra

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
10
T/H
00
T/B
10
H/T
10
H/H
00
H/B
00
B/T
10
B/H
10
B/B
EsbjergCD Mafra

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

34
Thắng 2+
45
Thắng 1
74
Hòa
42
Thua 1
25
Thua 2+
EsbjergCD Mafra

Thông tin đội bóng

Esbjerg Thông tin CD Mafra
1924-7-23 Thành lập
Blue Water Arena Sân nhà
16500 Sức chứa 0
Sancheev Manoharan HLV
Esbjerg Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm1.584.004.500.853.000.821.031.000.78
Live10.00 ↑3.40 ↓1.44 ↓0.82 ↓1.501.02 ↑1.07 ↑0.250.77 ↓
VcbetSớm1.833.603.700.852.750.890.820.500.89
Live10.00 ↑3.40 ↓1.44 ↓0.77 ↓1.500.94 ↑0.99 ↑0.250.72 ↓
Mansion88Sớm1.783.453.750.872.750.890.780.500.98
Live8.20 ↑2.98 ↓1.51 ↓0.80 ↓1.501.02 ↑1.03 ↑0.250.81 ↓
10BETSớm2.003.653.350.842.750.86---
Live1.64 ↓4.10 ↑4.70 ↑0.91 ↑3.000.80 ↓---
12betSớm1.783.453.750.872.750.890.780.500.98
Live8.20 ↑2.98 ↓1.51 ↓0.80 ↓1.501.02 ↑1.03 ↑0.250.81 ↓
CrownSớm1.743.753.550.933.000.830.940.750.82
Live8.70 ↑3.20 ↓1.44 ↓0.82 ↓1.500.98 ↑1.05 ↑0.250.77 ↓
SbobetSớm1.773.303.540.862.750.900.770.500.99
Live10.00 ↑3.11 ↓1.42 ↓0.87 ↑1.500.95 ↑1.09 ↑0.250.75 ↓
WewbetSớm1.813.623.740.872.750.930.810.501.01
Live8.20 ↑3.10 ↓1.50 ↓0.75 ↓1.501.05 ↑1.06 ↑0.250.76 ↓
LadbrokesSớm1.953.503.100.652.501.10---
Live9.00 ↑3.20 ↓1.40 ↓3.50 ↑2.500.14 ↓---
18BetSớm2.003.603.300.832.750.900.960.500.77
Live2.15 ↑2.45 ↓4.60 ↑0.87 ↑1.250.87 ↓0.75 ↓0.251.00 ↑
PinnacleSớm1.643.634.170.792.750.930.820.750.89
Live9.75 ↑3.36 ↓1.40 ↓0.80 ↑1.500.931.08 ↑0.250.68 ↓
BwinSớm1.933.503.100.652.501.10---
Live9.00 ↑3.20 ↓1.43 ↓0.62 ↓1.501.05 ↓---
1xBetSớm1.993.503.340.682.501.060.480.001.47
Live10.20 ↑3.47 ↓1.46 ↓0.96 ↑1.750.79 ↓1.09 ↑0.250.74 ↓
Bet 365Sớm1.953.503.200.882.750.931.000.500.80
Live10.00 ↑3.40 ↓1.44 ↓0.80 ↓1.501.00 ↑1.05 ↑0.250.75 ↓
William HillSớm1.853.303.700.672.501.05---
Live8.00 ↑3.10 ↓1.44 ↓0.62 ↓1.501.10 ↑---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp +1/2

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
Esbjerg+1/2100
CD Mafra-1/2100

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongTop (tích luỹ liên tục).