Kết quả bóng đá trận EPS Espoo vs P-Iirot, 21:00 ngày 11/07/2026

Kakkonen Lohko (Phần Lan) · 21:00 ngày 11/07/2026
EPS Espoo
2 Kết thúc HT 1-0 0
P-Iirot
🟨 2 - 2   🟥 0 - 0   ⛳ 6 - 2
Thời tiết: Giông bão Nhiệt độ: 24°C

Diễn biến trận đấu

EPS Espoo Phút P-Iirot
Aleksi Pinomaa 1 - 0 29'
HT 1-0
Otto Eloluoto 48'
63' Target Ayannubi
Omar Adawi 69'
90+6' Nino Rajamaki
Ljunglin M. 2 - 0 90+11'
FT 2-0

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 31 53
Hòa 01 13
Bại 01 44
Ghi bàn 63 2217
Mất bàn 14 1617
Điểm 94 1612

Chủ = EPS Espoo · Khách = P-Iirot

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

EPS Espoo (18)Hiệp 1 / Cả trậnP-Iirot (17)
4 (22%)Thắng/Thắng7 (41%)
0 (0%)Thắng/Hòa2 (12%)
1 (6%)Thắng/Bại0 (0%)
1 (6%)Hòa/Thắng0 (0%)
3 (17%)Hòa/Hòa1 (6%)
2 (11%)Hòa/Bại2 (12%)
2 (11%)Bại/Thắng1 (6%)
5 (28%)Bại/Bại4 (24%)

Bảng xếp hạng

EPS Espoo

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng146262621206
Sân nhà73221510116
Sân khách7304111195
6 gần61141014--

P-Iirot

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng146352420215
Sân nhà7601187181
Sân khách703461339
6 gần62221210--

Thành tích đối đầu (5 trận)

EPS Espoo 1 (20%)Hòa 2 (40%)P-Iirot 2 (40%)
Châu Á: Ăn 2 / Hòa 0 / Thua 3 Tài/Xỉu: Tài 2 / Hòa 0 / Xỉu 3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
FIN D3 A02/05/26P-Iirot2-1 (0-1)EPS Espoo6-3-1.53.25B
FIN D3 A26/08/23EPS Espoo3-2 (1-1)P-Iirot5-10+1.253.5T
FIN D3 A04/06/23P-Iirot1-0 (1-0)EPS Espoo8-5-0.253B
FIN D3 A28/09/19EPS Espoo4-4 (1-3)P-Iirot9-2+0.252.75H
FIN D3 A29/06/19P-Iirot1-1 (0-0)EPS Espoo4-10-0.53H

Thành tích gần đây — EPS Espoo

BBBTHBTBTB
Thắng 3 (30%)Hòa 1 (10%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 19/22 (10 trận) Châu Á: 4/0/6 T/X: 6/1/3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
FIN D3 A05/07/26Ilves Tampere II4-2 (3-1)EPS Espoo4-6-13.75B
FIN D3 A27/06/26EPS Espoo1-3 (0-1)GrIFK Kauniainen7-4+0.253.25B
FIN D3 A13/06/26EPS Espoo1-2 (1-1)Aifk Turku3-4-0.53.25B
FIN D3 A06/06/26HJS Akatemia1-3 (1-1)EPS Espoo2-4-13.25T
FIN D3 A29/05/26EPS Espoo2-2 (1-1)EBK4-5+0.753.25H
FIN D3 A22/05/26Honka Espoo2-1 (1-0)EPS Espoo6-7-2.54B
FIN D3 A16/05/26EPS Espoo6-1 (2-0)MuSa8-2--T
FIN CUP13/05/26EPS Espoo0-4 (0-1)FC Haka2-6-2.754B
FIN D3 A09/05/26NJS1-2 (1-0)EPS Espoo2-14--T
FIN D3 A02/05/26P-Iirot2-1 (0-1)EPS Espoo6-3-1.53.25B
FIN CUP30/04/26Valtti0-2 (0-1)EPS Espoo4-5--T
FIN D3 A25/04/26EPS Espoo1-1 (1-1)Ilves Tampere II11-7--H
FIN D3 A17/04/26GrIFK Kauniainen1-0 (1-0)EPS Espoo7-4-0.753.75B
FIN CUP11/04/26SUMU 772-2 (0-0)EPS Espoo---H
INT CF08/02/26EPS Espoo0-2 (0-0)HIFK---B
FIN D3 A19/10/25EPS Espoo5-1 (1-1)Atlantis4-7+13.75T
FIN D3 A03/10/25PK Keski Uusimaa1-0 (1-0)EPS Espoo1-4-0.53.25B
FIN D3 A26/09/25Jazz Pori0-2 (0-2)EPS Espoo5-6-0.753.5T
FIN D3 A21/09/25EPS Espoo0-1 (0-1)RoPS Rovaniemi8-503.25B
FIN D3 A14/09/25Inter Turku II1-3 (1-1)EPS Espoo4-5-1.253.75T

Thành tích gần đây — P-Iirot

THBBHTBBTT
Thắng 4 (40%)Hòa 2 (20%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 17/18 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 4/1/5
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
FIN D3 A04/07/26P-Iirot3-0 (1-0)HJS Akatemia9-9-0.253.25T
FIN D3 A27/06/26MuSa2-2 (1-2)P-Iirot1-4+13.5H
FIN D3 A13/06/26P-Iirot1-5 (0-1)Honka Espoo4-8-1.253.5B
FIN D3 A04/06/26Aifk Turku2-0 (1-0)P-Iirot5-1-0.53B
FIN D3 A29/05/26GrIFK Kauniainen1-1 (0-1)P-Iirot6-2+0.253.25H
FIN D3 A23/05/26P-Iirot5-0 (1-0)NJS3-6+2.54.25T
FIN D3 A17/05/26Ilves Tampere II3-2 (1-1)P-Iirot11-6-0.53.5B
FIN CUP13/05/26P-Iirot0-4 (0-1)Ilves Tampere1-9-2.754B
FIN D3 A09/05/26P-Iirot1-0 (1-0)EBK7-3+13.75T
FIN D3 A02/05/26P-Iirot2-1 (0-1)EPS Espoo6-3+1.53.25T
FIN CUP29/04/26PIF Parainen0-2 (0-1)P-Iirot---T
FIN D3 A25/04/26HJS Akatemia2-0 (0-0)P-Iirot7-1--B
FIN D3 A18/04/26P-Iirot4-0 (2-0)MuSa8-2--T
FIN CUP14/04/26TPV/20-1 (0-1)P-Iirot3-7--T
INT CF29/11/25P-Iirot1-5 (1-2)Jazz Pori5-7--B
FIN D3 A21/09/25Kiffen Helsinki7-1 (4-1)P-Iirot3-4-0.53.75B
FIN D3 A13/09/25P-Iirot0-1 (0-0)HJS Akatemia3-3--B
FIN D3 A08/09/25HPS3-1 (2-0)P-Iirot14-3+0.53.25B
FIN D3 A02/09/25P-Iirot2-4 (1-3)Ilves Tampere II6-5-0.253.5B
FIN D3 A29/08/25TPV Tampere4-1 (3-1)P-Iirot11-5-13.25B

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
6
2
Phạt góc (HT)
3
1
Thẻ vàng
2
2
Sút bóng
9
9
Sút cầu môn
5
3
Tấn công
137
113
Tấn công nguy hiểm
101
90
Sút ngoài cầu môn
4
6
TL kiểm soát bóng
54%
46%
TL kiểm soát bóng (HT)
61%
39%
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

53 47
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T1 H2 B2
T2 H2 B1
Chủ khách tương đồng
T1 H1 B0
T0 H1 B1
Ghi
Tất cả
1.8 Bàn
2 Bàn
Chủ khách tương đồng
3.5 Bàn
3 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

EPS Espoo (18 trận)
Ghi 1.67 bàn/trậnMất 1.61 bàn/trận
P-Iirot (17 trận)
Ghi 1.59 bàn/trậnMất 1.41 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)1 - 0 — Chủ thắng
Cả trận (FT)2 - 0 — Chủ thắng
Hiệp 21 - 0

Thống kê Tỷ lệ kèo

EPS Espoo (8 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 3 (38%)Hòa 0 (0%)Bại 5 (63%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 4 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 4 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
LLLWLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOUOOU

P-Iirot (9 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (22%)Hòa 1 (11%)Bại 6 (67%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 4 (44%)Hòa 0 (0%)Xỉu 5 (56%)
6 trận gần — Châu Á:
WLLLLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOOUUO

Thời gian ghi bàn

11
0 Bàn
43
1 Bàn
23
2 Bàn
11
3 Bàn
01
4+ Bàn
57
B.thắng H1
610
B.thắng H2
EPS EspooP-Iirot

Chi tiết về HT/FT

03
T/T
02
T/H
10
T/B
10
H/T
10
H/H
11
H/B
01
B/T
00
B/H
42
B/B
EPS EspooP-Iirot

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

64
Thắng 2+
13
Thắng 1
32
Hòa
62
Thua 1
49
Thua 2+
EPS EspooP-Iirot

Thông tin đội bóng

EPS Espoo Thông tin P-Iirot
Thành lập
Sân nhà
0 Sức chứa 0
HLV
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm2.413.702.330.923.500.760.920.000.82
Live1.18 ↓5.50 ↑26.00 ↑1.17 ↑1.500.69 ↓0.79 ↓0.001.04 ↑
VcbetSớm2.253.802.550.963.500.820.760.000.98
Live1.03 ↓9.00 ↑151.00 ↑2.35 ↑1.500.29 ↓0.71 ↓0.001.04 ↑
Mansion88Sớm2.253.602.500.813.251.010.840.001.00
Live1.06 ↓6.00 ↑150.00 ↑3.57 ↑1.500.16 ↓0.81 ↓0.001.03 ↑
InterwettenSớm2.553.902.300.853.500.80---
Live1.07 ↓7.00 ↑100.00 ↑2.80 ↑1.500.20 ↓---
10BETSớm2.383.802.300.843.500.80---
Live1.09 ↓6.49 ↑77.23 ↑1.82 ↑1.500.34 ↓---
12betSớm2.253.602.500.813.251.010.840.001.00
Live1.01 ↓8.00 ↑150.00 ↑5.88 ↑2.500.07 ↓0.88 ↑0.000.96 ↓
CrownSớm2.383.852.270.763.250.940.900.000.80
Live1.13 ↓5.30 ↑19.50 ↑1.19 ↑1.500.64 ↓0.75 ↓0.001.07 ↑
SbobetSớm2.333.362.240.813.250.970.930.000.85
Live1.07 ↓5.80 ↑70.00 ↑2.56 ↑2.500.25 ↓0.75 ↓0.001.09 ↑
WewbetSớm2.253.552.220.903.500.840.930.000.81
Live1.07 ↓5.05 ↑31.00 ↑2.56 ↑1.500.23 ↓0.80 ↓0.001.02 ↑
LadbrokesSớm2.403.702.300.362.501.90---
Live2.10 ↓3.702.70 ↑0.33 ↓2.502.00 ↑---
18BetSớm2.353.702.250.763.500.760.810.000.71
Live1.11 ↓5.50 ↑80.00 ↑2.25 ↑1.500.26 ↓0.72 ↓0.000.93 ↑
PinnacleSớm2.323.562.550.893.500.860.790.000.97
Live1.14 ↓5.82 ↑28.87 ↑2.24 ↑1.500.32 ↓0.74 ↓0.001.03 ↑
BwinSớm2.373.702.300.903.500.78---
Live2.10 ↓3.702.65 ↑0.82 ↓3.500.85 ↑---
1xBetSớm2.503.902.350.853.500.850.900.000.80
Live1.00 ↓51.00 ↑151.00 ↑5.84 ↑2.500.09 ↓0.78 ↓0.001.03 ↑
Bet 365Sớm2.383.802.300.953.500.850.950.000.85
Live1.01 ↓51.00 ↑151.00 ↑4.90 ↑2.500.13 ↓0.78 ↓0.001.03 ↑
William HillSớm2.403.502.380.953.500.73---
Live1.01 ↓151.00 ↑151.00 ↑6.50 ↑1.500.06 ↓---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.