Kết quả bóng đá trận EPS Espoo vs NJS, 21:00 ngày 18/07/2026
Kakkonen Lohko (Phần Lan) · 21:00 ngày 18/07/2026
EPS Espoo 2 Kết thúc HT 0-1 1
NJS
🟨 1 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 3 - 3
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 25°C
Diễn biến trận đấu
| EPS Espoo | Phút | |
| 6' | ⚽ 0 - 1 Aito Pitkanen | |
| HT 0-1 | ||
| 66' | Kimi Korhonen | |
| Marek Gebala | 67' | |
| Matias Ambasciano 1 - 1 ⚽ | 73' | |
| Emil Ojakangas 2 - 1 ⚽ | 79' | |
| FT 2-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 3 | 0 | 5 | 0 |
| Hòa | 0 | 0 | 1 | 1 |
| Bại | 0 | 3 | 4 | 9 |
| Ghi bàn | 6 | 3 | 22 | 5 |
| Mất bàn | 1 | 7 | 16 | 30 |
| Điểm | 9 | 0 | 16 | 1 |
Chủ = EPS Espoo · Khách = NJS
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| EPS Espoo | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 4 (22%) | Thắng/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (6%) | Thắng/Bại | 3 (20%) |
| 1 (6%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 3 (17%) | Hòa/Hòa | 1 (7%) |
| 2 (11%) | Hòa/Bại | 3 (20%) |
| 2 (11%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 5 (28%) | Bại/Bại | 8 (53%) |
Bảng xếp hạng
EPS Espoo
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 13 | 5 | 2 | 6 | 24 | 21 | 17 | 6 |
| Sân nhà | 7 | 3 | 2 | 2 | 15 | 10 | 11 | 6 |
| Sân khách | 6 | 2 | 0 | 4 | 9 | 11 | 6 | 5 |
| 6 gần | 6 | 2 | 1 | 3 | 11 | 12 | - | - |
NJS
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 14 | 0 | 1 | 13 | 9 | 40 | 1 | 10 |
| Sân nhà | 7 | 0 | 0 | 7 | 6 | 21 | 0 | 10 |
| Sân khách | 7 | 0 | 1 | 6 | 3 | 19 | 1 | 10 |
| 6 gần | 6 | 0 | 1 | 5 | 2 | 17 | - | - |
Thành tích đối đầu (3 trận)
EPS Espoo 3 (100%)Hòa 0 (0%)NJS 0 (0%)
Châu Á: Ăn 3 / Hòa 0 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 2 / Hòa 0 / Xỉu 1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 09/05/26 | NJS | 1-2 (1-0) | EPS Espoo | - | - | T |
| 09/05/24 | NJS | 0-3 (0-2) | EPS Espoo | - | - | T |
| 11/07/20 | EPS Espoo | 1-0 (1-0) | NJS | 0 | 3 | T |
Thành tích gần đây — EPS Espoo
TBBBTHBTBT
Thắng 4 (40%)Hòa 1 (10%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 20/20 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 6/1/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/07/26 | EPS Espoo | 2-0 (1-0) | P-Iirot | 0 | 3.25 | T |
| 05/07/26 | Ilves Tampere II | 4-2 (3-1) | EPS Espoo | -1 | 3.75 | B |
| 27/06/26 | EPS Espoo | 1-3 (0-1) | GrIFK Kauniainen | +0.25 | 3.25 | B |
| 13/06/26 | EPS Espoo | 1-2 (1-1) | Aifk Turku | -0.5 | 3.25 | B |
| 06/06/26 | HJS Akatemia | 1-3 (1-1) | EPS Espoo | -1 | 3.25 | T |
| 29/05/26 | EPS Espoo | 2-2 (1-1) | EBK | +0.75 | 3.25 | H |
| 22/05/26 | Honka Espoo | 2-1 (1-0) | EPS Espoo | -2.5 | 4 | B |
| 16/05/26 | EPS Espoo | 6-1 (2-0) | MuSa | - | - | T |
| 13/05/26 | EPS Espoo | 0-4 (0-1) | FC Haka | -2.75 | 4 | B |
| 09/05/26 | NJS | 1-2 (1-0) | EPS Espoo | - | - | T |
| 02/05/26 | P-Iirot | 2-1 (0-1) | EPS Espoo | -1.5 | 3.25 | B |
| 30/04/26 | Valtti | 0-2 (0-1) | EPS Espoo | - | - | T |
| 25/04/26 | EPS Espoo | 1-1 (1-1) | Ilves Tampere II | - | - | H |
| 17/04/26 | GrIFK Kauniainen | 1-0 (1-0) | EPS Espoo | -0.75 | 3.75 | B |
| 11/04/26 | SUMU 77 | 2-2 (0-0) | EPS Espoo | - | - | H |
| 08/02/26 | EPS Espoo | 0-2 (0-0) | HIFK | - | - | B |
| 19/10/25 | EPS Espoo | 5-1 (1-1) | Atlantis | +1 | 3.75 | T |
| 03/10/25 | PK Keski Uusimaa | 1-0 (1-0) | EPS Espoo | -0.5 | 3.25 | B |
| 26/09/25 | Jazz Pori | 0-2 (0-2) | EPS Espoo | -0.75 | 3.5 | T |
| 21/09/25 | EPS Espoo | 0-1 (0-1) | RoPS Rovaniemi | 0 | 3.25 | B |
Thành tích gần đây — NJS
BBBBHBBBBB
Thắng 0 (0%)Hòa 1 (10%)Bại 9 (90%)
Ghi/Mất: 5/31 (10 trận) Châu Á: 0/0/10 T/X: 7/0/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/07/26 | NJS | 1-3 (0-0) | EBK | - | - | B |
| 03/07/26 | GrIFK Kauniainen | 2-0 (1-0) | NJS | -2.25 | 3.75 | B |
| 27/06/26 | HJS Akatemia | 3-0 (2-0) | NJS | - | - | B |
| 13/06/26 | NJS | 1-7 (1-4) | Ilves Tampere II | - | - | B |
| 05/06/26 | MuSa | 0-0 (0-0) | NJS | -0.75 | 3.75 | H |
| 29/05/26 | NJS | 0-2 (0-0) | Honka Espoo | -3.25 | 4.5 | B |
| 23/05/26 | P-Iirot | 5-0 (1-0) | NJS | -2.5 | 4.25 | B |
| 18/05/26 | Aifk Turku | 4-1 (3-0) | NJS | -2.25 | 4 | B |
| 09/05/26 | NJS | 1-2 (1-0) | EPS Espoo | - | - | B |
| 03/05/26 | EBK | 3-1 (2-1) | NJS | - | - | B |
| 24/04/26 | NJS | 0-1 (0-0) | GrIFK Kauniainen | -1 | 3.75 | B |
| 17/04/26 | NJS | 2-4 (0-2) | HJS Akatemia | -1.5 | 3.5 | B |
| 12/04/26 | HPS | 3-0 (1-0) | NJS | - | - | B |
| 04/10/25 | NJS | 5-2 (1-1) | Atlantis II | - | - | T |
| 26/09/25 | PPJ Akatemia | 5-1 (4-1) | NJS | -1 | 4.25 | B |
| 21/09/25 | MuSa | 2-1 (2-0) | NJS | -1.25 | 4 | B |
| 14/09/25 | NJS | 3-4 (1-3) | PPJ Akatemia | - | - | B |
| 06/09/25 | Atlantis II | 0-4 (0-2) | NJS | - | - | T |
| 31/08/25 | NJS | 0-3 (0-2) | MuSa | - | - | B |
| 16/08/25 | NJS | 1-0 (1-0) | HPS | +0.25 | 3.25 | T |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
33
Phạt góc (HT)
20
Thẻ vàng
11
Sút bóng
116
Sút cầu môn
53
Tấn công
8796
Tấn công nguy hiểm
6338
Sút ngoài cầu môn
63
TL kiểm soát bóng
60%40%
TL kiểm soát bóng (HT)
57%43%
So Sánh Sức Mạnh
67 33
75% So Sánh Đối đầu 25%
Thành tích
Tất cả
T3 H0 B0T0 H0 B3
Chủ khách tương đồng
T1 H0 B0T0 H0 B1
Ghi
Tất cả
2 Bàn0.3 Bàn
Chủ khách tương đồng
1 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
EPS Espoo (18 trận)
Ghi 1.67 bàn/trậnMất 1.61 bàn/trận
NJS (15 trận)
Ghi 0.60 bàn/trậnMất 2.87 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
EPS Espoo (9 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 4 (44%)Hòa 0 (0%)Bại 5 (56%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 4 (44%)Hòa 0 (0%)Xỉu 5 (56%)
6 trận gần — Châu Á:
WLLLWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOOUOO
NJS (7 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 3 (43%)Hòa 1 (14%)Bại 3 (43%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 3 (43%)Hòa 0 (0%)Xỉu 4 (57%)
6 trận gần — Châu Á:
WWWLLV
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUUOOU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| EPS Espoo | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Interwetten | Sớm | 1.25 | 6.00 | 8.75 | 0.60 | 3.50 | 1.10 | - | - | - |
| Live | 1.22 ↓ | 6.25 ↑ | 9.50 ↑ | 0.60 | 3.50 | 1.10 | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.22 | 5.60 | 8.00 | 0.91 | 4.00 | 0.73 | - | - | - |
| Live | 1.21 ↓ | 5.80 ↑ | 8.40 ↑ | 0.91 | 4.00 | 0.73 | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.12 | 8.20 | 15.00 | 0.80 | 3.75 | 0.91 | 0.80 | 2.25 | 0.90 |
| Live | 1.12 | 8.20 | 15.00 | 0.80 | 3.75 | 0.91 | 0.80 | 2.25 | 0.90 | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.