Kết quả bóng đá trận EPS Espoo vs GrIFK Kauniainen, 21:00 ngày 27/06/2026
Kakkonen Lohko (Phần Lan) · 21:00 ngày 27/06/2026
EPS Espoo 1 Kết thúc HT 0-1 3
GrIFK Kauniainen
🟨 1 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 7 - 4
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 25°C
Diễn biến trận đấu
| EPS Espoo | Phút | |
| 6' | ⚽ 0 - 1 Ahmed Aethe | |
| HT 0-1 | ||
| Eemeli Paappanen | 64' | |
| 68' | ⚽ 0 - 2 Tejan Deen | |
| 80' | ⚽ 0 - 3 Samuel Tuuva | |
| 85' | Noah Rossi | |
| Simo Laine 1 - 3 ⚽ | 88' | |
| 90+1' | Muslim Markhiyev | |
| FT 1-3 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 3 | 0 | 5 | 2 |
| Hòa | 0 | 0 | 1 | 2 |
| Bại | 0 | 3 | 4 | 6 |
| Ghi bàn | 6 | 3 | 22 | 13 |
| Mất bàn | 1 | 9 | 16 | 22 |
| Điểm | 9 | 0 | 16 | 8 |
Chủ = EPS Espoo · Khách = GrIFK Kauniainen
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| EPS Espoo | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 4 (22%) | Thắng/Thắng | 3 (19%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (6%) |
| 1 (6%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 1 (6%) | Hòa/Thắng | 1 (6%) |
| 3 (17%) | Hòa/Hòa | 1 (6%) |
| 2 (11%) | Hòa/Bại | 1 (6%) |
| 2 (11%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 2 (13%) |
| 5 (28%) | Bại/Bại | 7 (44%) |
Bảng xếp hạng
EPS Espoo
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 14 | 6 | 2 | 6 | 26 | 21 | 20 | 6 |
| Sân nhà | 7 | 3 | 2 | 2 | 15 | 10 | 11 | 6 |
| Sân khách | 7 | 3 | 0 | 4 | 11 | 11 | 9 | 5 |
| 6 gần | 6 | 2 | 1 | 3 | 13 | 12 | - | - |
GrIFK Kauniainen
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 14 | 4 | 3 | 7 | 17 | 26 | 15 | 7 |
| Sân nhà | 7 | 2 | 3 | 2 | 8 | 10 | 9 | 7 |
| Sân khách | 7 | 2 | 0 | 5 | 9 | 16 | 6 | 6 |
| 6 gần | 6 | 0 | 3 | 3 | 6 | 13 | - | - |
Thành tích đối đầu (9 trận)
EPS Espoo 3 (33%)Hòa 1 (11%)GrIFK Kauniainen 5 (56%)
Châu Á: Ăn 3 / Hòa 0 / Thua 6 Tài/Xỉu: Tài 4 / Hòa 1 / Xỉu 4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/04/26 | GrIFK Kauniainen | 1-0 (1-0) | EPS Espoo | -0.75 | 3.75 | B |
| 23/07/23 | GrIFK Kauniainen | 2-5 (1-3) | EPS Espoo | -0.25 | 3 | T |
| 06/05/23 | EPS Espoo | 1-0 (0-0) | GrIFK Kauniainen | 0 | 3 | T |
| 24/08/22 | GrIFK Kauniainen | 2-1 (1-0) | EPS Espoo | -0.75 | 3.25 | B |
| 05/06/22 | EPS Espoo | 1-3 (1-2) | GrIFK Kauniainen | 0 | 2.75 | B |
| 22/08/21 | GrIFK Kauniainen | 1-1 (0-1) | EPS Espoo | -0.75 | 3 | H |
| 06/06/21 | EPS Espoo | 1-3 (1-0) | GrIFK Kauniainen | -0.25 | 2.75 | B |
| 25/08/19 | GrIFK Kauniainen | 2-1 (2-0) | EPS Espoo | -0.5 | 2.75 | B |
| 10/06/19 | EPS Espoo | 2-1 (1-1) | GrIFK Kauniainen | -0.25 | 3 | T |
Thành tích gần đây — EPS Espoo
BTHBTBTBTH
Thắng 4 (40%)Hòa 2 (20%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 19/16 (10 trận) Châu Á: 5/1/4 T/X: 6/1/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 13/06/26 | EPS Espoo | 1-2 (1-1) | Aifk Turku | -0.5 | 3.25 | B |
| 06/06/26 | HJS Akatemia | 1-3 (1-1) | EPS Espoo | -1 | 3.25 | T |
| 29/05/26 | EPS Espoo | 2-2 (1-1) | EBK | +0.75 | 3.25 | H |
| 22/05/26 | Honka Espoo | 2-1 (1-0) | EPS Espoo | -2.5 | 4 | B |
| 16/05/26 | EPS Espoo | 6-1 (2-0) | MuSa | - | - | T |
| 13/05/26 | EPS Espoo | 0-4 (0-1) | FC Haka | -2.75 | 4 | B |
| 09/05/26 | NJS | 1-2 (1-0) | EPS Espoo | - | - | T |
| 02/05/26 | P-Iirot | 2-1 (0-1) | EPS Espoo | -1.5 | 3.25 | B |
| 30/04/26 | Valtti | 0-2 (0-1) | EPS Espoo | - | - | T |
| 25/04/26 | EPS Espoo | 1-1 (1-1) | Ilves Tampere II | - | - | H |
| 17/04/26 | GrIFK Kauniainen | 1-0 (1-0) | EPS Espoo | -0.75 | 3.75 | B |
| 11/04/26 | SUMU 77 | 2-2 (0-0) | EPS Espoo | - | - | H |
| 08/02/26 | EPS Espoo | 0-2 (0-0) | HIFK | - | - | B |
| 19/10/25 | EPS Espoo | 5-1 (1-1) | Atlantis | +1 | 3.75 | T |
| 03/10/25 | PK Keski Uusimaa | 1-0 (1-0) | EPS Espoo | -0.5 | 3.25 | B |
| 26/09/25 | Jazz Pori | 0-2 (0-2) | EPS Espoo | -0.75 | 3.5 | T |
| 21/09/25 | EPS Espoo | 0-1 (0-1) | RoPS Rovaniemi | 0 | 3.25 | B |
| 14/09/25 | Inter Turku II | 1-3 (1-1) | EPS Espoo | -1.25 | 3.75 | T |
| 30/08/25 | KuPS (Youth) | 1-1 (0-1) | EPS Espoo | -0.75 | 3.5 | H |
| 23/08/25 | EPS Espoo | 4-3 (2-0) | PK Keski Uusimaa | -0.25 | 3.25 | T |
Thành tích gần đây — GrIFK Kauniainen
HHBBBHTTBH
Thắng 2 (20%)Hòa 4 (40%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 11/19 (10 trận) Châu Á: 3/0/7 T/X: 5/0/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 12/06/26 | GrIFK Kauniainen | 2-2 (0-1) | HJS Akatemia | -0.25 | 3 | H |
| 29/05/26 | GrIFK Kauniainen | 1-1 (0-1) | P-Iirot | -0.25 | 3.25 | H |
| 24/05/26 | EBK | 1-0 (1-0) | GrIFK Kauniainen | 0 | 3.5 | B |
| 16/05/26 | GrIFK Kauniainen | 1-5 (1-3) | Honka Espoo | -2 | 3.75 | B |
| 09/05/26 | Aifk Turku | 3-1 (2-1) | GrIFK Kauniainen | -0.75 | 3.25 | B |
| 02/05/26 | GrIFK Kauniainen | 1-1 (1-0) | MuSa | +1.75 | 3.5 | H |
| 24/04/26 | NJS | 0-1 (0-0) | GrIFK Kauniainen | +1 | 3.75 | T |
| 17/04/26 | GrIFK Kauniainen | 1-0 (1-0) | EPS Espoo | +0.75 | 3.75 | T |
| 10/04/26 | Futura Porvoo | 4-1 (1-1) | GrIFK Kauniainen | - | - | B |
| 25/02/26 | Lahti | 2-2 (1-1) | GrIFK Kauniainen | -1.25 | 3 | H |
| 21/09/25 | Mypa | 3-2 (2-2) | GrIFK Kauniainen | - | - | B |
| 14/09/25 | GrIFK Kauniainen | 2-2 (1-1) | Puiu | - | - | H |
| 07/09/25 | PEPO Lappeenranta | 3-1 (2-0) | GrIFK Kauniainen | -0.5 | 3.75 | B |
| 03/09/25 | GrIFK Kauniainen | 1-3 (0-3) | Vantaa | -1.25 | 3.75 | B |
| 30/08/25 | Honka Espoo | 3-1 (0-1) | GrIFK Kauniainen | - | - | B |
| 16/08/25 | Honka Espoo | 7-0 (4-0) | GrIFK Kauniainen | -2.25 | 4.25 | B |
| 10/08/25 | GrIFK Kauniainen | 3-1 (2-0) | FC Vaajakoski | - | - | T |
| 03/08/25 | GrIFK Kauniainen | 5-0 (3-0) | HAPK | - | - | T |
| 26/07/25 | Puiu | 1-2 (0-1) | GrIFK Kauniainen | 0 | 3.25 | T |
| 21/07/25 | Vantaa | 1-1 (1-1) | GrIFK Kauniainen | -2.25 | 4 | H |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
74
Phạt góc (HT)
31
Thẻ vàng
12
Sút bóng
2012
Sút cầu môn
79
Tấn công
142120
Tấn công nguy hiểm
9667
Sút ngoài cầu môn
133
Đá phạt trực tiếp
1422
TL kiểm soát bóng
55%45%
TL kiểm soát bóng (HT)
60%40%
Phạm lỗi
208
Việt vị
26
Quả ném biên
2621
So Sánh Sức Mạnh
58 42
60% So Sánh Đối đầu 40%
Thành tích
Tất cả
T3 H1 B5T5 H1 B3
Chủ khách tương đồng
T2 H0 B2T2 H0 B2
Ghi
Tất cả
1.4 Bàn1.7 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.3 Bàn1.8 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
EPS Espoo (18 trận)
Ghi 1.67 bàn/trậnMất 1.61 bàn/trận
GrIFK Kauniainen (16 trận)
Ghi 1.25 bàn/trậnMất 2.00 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 3 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 2 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
EPS Espoo (6 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 3 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 3 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (33%)Hòa 0 (0%)Xỉu 4 (67%)
6 trận gần — Châu Á:
LWLWWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOOUUU
GrIFK Kauniainen (8 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 3 (38%)Hòa 1 (13%)Bại 4 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 3 (38%)Hòa 0 (0%)Xỉu 5 (63%)
6 trận gần — Châu Á:
WWLLLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUUOOU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| EPS Espoo | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 1925 | |
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| 10BET | Sớm | 2.04 | 3.70 | 2.80 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 2.04 | 3.70 | 2.80 | - | - | - | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.