Kết quả bóng đá trận Epitsentr U21 vs FC Shakhtar Donetsk U21, 16:00 ngày 10/08/2026
Liga U21 (Ukraina) · 16:00 ngày 10/08/2026
Epitsentr U21 Sắp đá --:--:--
FC Shakhtar Donetsk U21
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 0
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 24°C
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 2 | 1 | 8 |
| Hòa | 0 | 0 | 1 | 0 |
| Bại | 2 | 1 | 8 | 2 |
| Ghi bàn | 6 | 10 | 10 | 28 |
| Mất bàn | 8 | 1 | 24 | 9 |
| Điểm | 3 | 6 | 4 | 24 |
Chủ = Epitsentr U21 · Khách = FC Shakhtar Donetsk U21
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Epitsentr U21 | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 2 (6%) | Thắng/Thắng | 2 (67%) |
| 2 (6%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 2 (6%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 2 (6%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 3 (10%) | Hòa/Hòa | 0 (0%) |
| 9 (29%) | Hòa/Bại | 1 (33%) |
| 11 (35%) | Bại/Bại | 0 (0%) |
Bảng xếp hạng
Epitsentr U21
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 | 0 | 3 | 4 |
| Sân nhà | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 | 0 | 3 | 1 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5 |
| 6 gần | 6 | 1 | 1 | 4 | 7 | 15 | - | - |
FC Shakhtar Donetsk U21
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 1 | 0 | 0 | 8 | 0 | 3 | 1 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7 |
| Sân khách | 1 | 1 | 0 | 0 | 8 | 0 | 3 | 1 |
| 6 gần | 6 | 5 | 0 | 1 | 20 | 4 | - | - |
Thành tích đối đầu (2 trận)
Epitsentr U21 0 (0%)Hòa 0 (0%)FC Shakhtar Donetsk U21 2 (100%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 0 / Thua 2 Tài/Xỉu: Tài 2 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 13/12/25 | FC Shakhtar Donetsk U21 | 6-0 (1-0) | Epitsentr U21 | - | - | B |
| 02/08/25 | Epitsentr U21 | 1-2 (0-0) | FC Shakhtar Donetsk U21 | - | - | B |
Thành tích gần đây — Epitsentr U21
TBBBHBBBBB
Thắng 1 (10%)Hòa 1 (10%)Bại 8 (80%)
Ghi/Mất: 10/24 (10 trận) Châu Á: 1/1/8 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 03/08/26 | Epitsentr U21 | 3-0 (2-0) | Obolon Kiev U21 | - | - | T |
| 22/05/26 | Epitsentr U21 | 2-3 (2-0) | SC Poltava U21 | - | - | B |
| 15/05/26 | Metalist 1925 Kharkiv(U21) | 5-1 (3-1) | Epitsentr U21 | - | - | B |
| 11/05/26 | Epitsentr U21 | 0-2 (0-0) | Polissya Zhytomyr U21 | - | - | B |
| 08/05/26 | Obolon Kiev U21 | 1-1 (0-0) | Epitsentr U21 | - | - | H |
| 01/05/26 | Veres Rivne U21 | 4-0 (1-0) | Epitsentr U21 | - | - | B |
| 26/04/26 | Epitsentr U21 | 1-2 (0-0) | PFC Oleksandria U21 | - | - | B |
| 19/04/26 | Epitsentr U21 | 1-4 (0-2) | Karpaty U21 | - | - | B |
| 11/04/26 | Zorya U21 | 1-0 (0-0) | Epitsentr U21 | - | - | B |
| 05/04/26 | Epitsentr U21 | 1-2 (1-1) | FC KudrivkaU21 | - | - | B |
| 20/03/26 | Kryvbas U21 | 4-1 (3-0) | Epitsentr U21 | - | - | B |
| 13/03/26 | Epitsentr U21 | 2-0 (0-0) | Rukh Vynnyky U21 | - | - | T |
| 06/03/26 | Epitsentr U21 | 0-4 (0-2) | Kolos Kovalivka U21 | - | - | B |
| 28/02/26 | Dinamo Kyiv U21 | 8-1 (5-1) | Epitsentr U21 | - | - | B |
| 20/02/26 | Epitsentr U21 | 1-2 (1-1) | LNZ Cherkasy U21 | - | - | B |
| 13/12/25 | FC Shakhtar Donetsk U21 | 6-0 (1-0) | Epitsentr U21 | - | - | B |
| 07/12/25 | SC Poltava U21 | 2-2 (1-1) | Epitsentr U21 | - | - | H |
| 29/11/25 | Epitsentr U21 | 1-3 (1-0) | Metalist 1925 Kharkiv(U21) | - | - | B |
| 22/11/25 | Polissya Zhytomyr U21 | 1-0 (0-0) | Epitsentr U21 | - | - | B |
| 06/11/25 | Epitsentr U21 | 0-0 (0-0) | Obolon Kiev U21 | - | - | H |
Thành tích gần đây — FC Shakhtar Donetsk U21
TBTTTTBTTT
Thắng 8 (80%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 28/9 (10 trận) Châu Á: 8/0/2 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 04/08/26 | FC KudrivkaU21 | 0-8 (0-3) | FC Shakhtar Donetsk U21 | - | - | T |
| 19/07/26 | FC Shakhtar Donetsk U21 | 0-1 (0-0) | UCSA | - | - | B |
| 22/05/26 | FC Shakhtar Donetsk U21 | 2-0 (1-0) | Kolos Kovalivka U21 | - | - | T |
| 16/05/26 | Kryvbas U21 | 1-3 (0-2) | FC Shakhtar Donetsk U21 | - | - | T |
| 12/05/26 | FC Shakhtar Donetsk U21 | 4-0 (2-0) | Obolon Kiev U21 | - | - | T |
| 09/05/26 | SC Poltava U21 | 2-3 (0-1) | FC Shakhtar Donetsk U21 | - | - | T |
| 02/05/26 | Dinamo Kyiv U21 | 4-1 (2-0) | FC Shakhtar Donetsk U21 | - | - | B |
| 25/04/26 | FC KudrivkaU21 | 0-3 (0-1) | FC Shakhtar Donetsk U21 | - | - | T |
| 19/04/26 | Polissya Zhytomyr U21 | 0-2 (0-2) | FC Shakhtar Donetsk U21 | - | - | T |
| 12/04/26 | LNZ Cherkasy U21 | 1-2 (0-0) | FC Shakhtar Donetsk U21 | - | - | T |
| 08/04/26 | FC Shakhtar Donetsk U21 | 2-0 (0-0) | Karpaty U21 | - | - | T |
| 03/04/26 | FC Shakhtar Donetsk U21 | 3-1 (1-0) | Rukh Vynnyky U21 | - | - | T |
| 21/03/26 | Zorya U21 | 3-3 (1-1) | FC Shakhtar Donetsk U21 | - | - | H |
| 14/03/26 | FC Shakhtar Donetsk U21 | 2-0 (0-0) | Metalist 1925 Kharkiv(U21) | - | - | T |
| 05/03/26 | PFC Oleksandria U21 | 0-5 (0-4) | FC Shakhtar Donetsk U21 | - | - | T |
| 26/02/26 | FC Shakhtar Donetsk U21 | 4-2 (3-2) | Veres Rivne U21 | - | - | T |
| 22/01/26 | FC Shakhtar Donetsk U21 | 10-1 (4-1) | Obolon Kiev U21 | - | - | T |
| 13/12/25 | FC Shakhtar Donetsk U21 | 6-0 (1-0) | Epitsentr U21 | - | - | T |
| 05/12/25 | Kolos Kovalivka U21 | 1-3 (0-2) | FC Shakhtar Donetsk U21 | - | - | T |
| 30/11/25 | FC Shakhtar Donetsk U21 | 6-1 (2-1) | Kryvbas U21 | - | - | T |
Chưa có diễn biến/đội hình cho trận này.
So Sánh Sức Mạnh
20 80
20% So Sánh Đối đầu 80%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B2T2 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B1T1 H0 B0
Ghi
Tất cả
0.5 Bàn4 Bàn
Chủ khách tương đồng
1 Bàn2 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Epitsentr U21 (30 trận)
Ghi 0.97 bàn/trậnMất 2.50 bàn/trận
FC Shakhtar Donetsk U21 (30 trận)
Ghi 3.47 bàn/trậnMất 0.93 bàn/trận
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Epitsentr U21 | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| 1xBet | Sớm | 6.84 | 5.35 | 1.29 | 0.83 | 3.50 | 0.83 | 0.77 | -1.50 | 0.89 |
| Live | 6.84 | 5.35 | 1.29 | 0.83 | 3.50 | 0.83 | 0.77 | -1.50 | 0.89 | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.