Kết quả bóng đá trận Enskede IK (W) vs Hacken B (W), 20:00 ngày 25/07/2026
Divi.2 Nữ (Thụy Điển) · 20:00 ngày 25/07/2026
Enskede IK (W) 1 Kết thúc HT 0-0 1
Hacken B (W)
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 6 - 5
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 18°C
Diễn biến trận đấu
| Enskede IK (W) | Phút | |
| HT 0-0 | ||
| Tilda Pingani 1 - 0 ⚽ | 60' | |
| 80' | ⚽ 1 - 1 Emilia Migas | |
| FT 1-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 0 | 5 | 0 |
| Hòa | 1 | 1 | 2 | 1 |
| Bại | 0 | 2 | 3 | 9 |
| Ghi bàn | 7 | 2 | 20 | 6 |
| Mất bàn | 2 | 6 | 15 | 21 |
| Điểm | 7 | 1 | 17 | 1 |
Chủ = Enskede IK (W) · Khách = Hacken B (W)
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Enskede IK (W) | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 2 (13%) | Thắng/Thắng | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (8%) |
| 4 (27%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (7%) | Hòa/Hòa | 1 (8%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 3 (25%) |
| 2 (13%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 6 (40%) | Bại/Bại | 7 (58%) |
Bảng xếp hạng
Enskede IK (W)
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 11 | 5 | 2 | 4 | 20 | 16 | 17 | 6 |
| Sân nhà | 5 | 2 | 2 | 1 | 10 | 5 | 8 | 7 |
| Sân khách | 6 | 3 | 0 | 3 | 10 | 11 | 9 | 5 |
| 6 gần | 6 | 4 | 0 | 2 | 14 | 9 | - | - |
Hacken B (W)
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 11 | 0 | 1 | 10 | 8 | 25 | 1 | 14 |
| Sân nhà | 5 | 0 | 0 | 5 | 4 | 10 | 0 | 14 |
| Sân khách | 6 | 0 | 1 | 5 | 4 | 15 | 1 | 14 |
| 6 gần | 6 | 0 | 0 | 6 | 4 | 12 | - | - |
Thành tích gần đây — Enskede IK (W)
TTBTBTHTBB
Thắng 5 (50%)Hòa 1 (10%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 19/16 (10 trận) Châu Á: 5/1/4 T/X: 9/0/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/06/26 | Enskede IK (W) | 4-0 (3-0) | Sandvikens IF (W) | +1.75 | 3 | T |
| 14/06/26 | Jitex DFF (W) | 1-2 (1-1) | Enskede IK (W) | -0.25 | 3.25 | T |
| 30/05/26 | Elfsborg (W) | 3-0 (3-0) | Enskede IK (W) | - | - | B |
| 23/05/26 | Enskede IK (W) | 4-1 (1-0) | Gamla Upsala SK (W) | - | - | T |
| 16/05/26 | Orebro (W) | 4-3 (3-0) | Enskede IK (W) | - | - | B |
| 09/05/26 | Husqvarna (W) | 0-1 (0-0) | Enskede IK (W) | - | - | T |
| 02/05/26 | Enskede IK (W) | 1-1 (0-1) | Umea IK (W) | - | - | H |
| 26/04/26 | Trelleborgs FF (W) | 1-3 (1-1) | Enskede IK (W) | - | - | T |
| 18/04/26 | Brommapojkarna (W) | 3-1 (2-0) | Enskede IK (W) | - | - | B |
| 06/04/26 | Enskede IK (W) | 0-2 (0-2) | Goteborg (W) | - | - | B |
| 28/03/26 | Orebro Soder (W) | 2-1 (1-0) | Enskede IK (W) | - | - | B |
| 25/02/26 | Enskede IK (W) | 1-1 (0-1) | India (W) U20 | - | - | H |
| 05/02/26 | IK Uppsala (W) | 1-3 (1-1) | Enskede IK (W) | - | - | T |
| 24/01/26 | Brommapojkarna (W) | 5-0 (3-0) | Enskede IK (W) | - | - | B |
| 25/09/25 | Enskede IK (W) | 2-6 (0-5) | AIK Solna (W) | - | - | B |
| 20/08/25 | Enskede IK (W) | 1-0 (1-0) | Bollstanas Sk (W) | - | - | T |
| 06/03/25 | IK Uppsala (W) | 4-2 (2-2) | Enskede IK (W) | - | - | B |
| 22/08/24 | Enskede IK (W) | 2-2 (2-2) | IK Uppsala (W) | - | - | H |
| 18/10/23 | Enskede IK (W) | 0-6 (0-3) | Hammarby (W) | - | - | B |
| 09/08/23 | Enskede IK (W) | 1-1 (0-0) | Bollstanas Sk (W) | - | - | H |
Thành tích gần đây — Hacken B (W)
BBBBBBBBBB
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 10 (100%)
Ghi/Mất: 7/24 (10 trận) Châu Á: 0/0/10 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/06/26 | Hacken B (W) | 1-2 (0-2) | Gamla Upsala SK (W) | -0.25 | 2.75 | B |
| 14/06/26 | Orebro (W) | 3-0 (2-0) | Hacken B (W) | - | - | B |
| 30/05/26 | Goteborg (W) | 2-1 (0-1) | Hacken B (W) | - | - | B |
| 23/05/26 | Hacken B (W) | 0-1 (0-1) | Elfsborg (W) | - | - | B |
| 16/05/26 | Hacken B (W) | 1-2 (1-1) | Husqvarna (W) | - | - | B |
| 09/05/26 | Orebro Soder (W) | 2-1 (1-0) | Hacken B (W) | - | - | B |
| 02/05/26 | Hacken B (W) | 0-1 (0-0) | Alingsas (W) | - | - | B |
| 25/04/26 | Umea IK (W) | 4-1 (2-1) | Hacken B (W) | - | - | B |
| 04/04/26 | Linkopings (W) | 3-0 (1-0) | Hacken B (W) | - | - | B |
| 28/03/26 | Hacken B (W) | 2-4 (0-1) | Trelleborgs FF (W) | - | - | B |
| 21/03/26 | Husqvarna (W) | 3-1 (1-1) | Hacken B (W) | - | - | B |
| 15/11/25 | IK Uppsala (W) | 5-2 (0-1) | Hacken B (W) | - | - | B |
| 08/11/25 | Hacken B (W) | 1-1 (1-1) | Team TG FF (W) | - | - | H |
| 01/11/25 | Hacken B (W) | 0-2 (0-1) | Elfsborg (W) | - | - | B |
| 18/10/25 | Orebro Soder (W) | 3-0 (2-0) | Hacken B (W) | - | - | B |
| 11/10/25 | Hacken B (W) | 1-1 (1-0) | Sunnana SK (W) | +0.5 | 2.75 | H |
| 04/10/25 | Jitex DFF (W) | 3-3 (0-2) | Hacken B (W) | - | - | H |
| 27/09/25 | Gamla Upsala SK (W) | 1-0 (0-0) | Hacken B (W) | - | - | B |
| 20/09/25 | Hacken B (W) | 0-4 (0-0) | Trelleborgs FF (W) | - | - | B |
| 13/09/25 | Umea IK (W) | 2-2 (1-0) | Hacken B (W) | - | - | H |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
65
Phạt góc (HT)
21
Sút bóng
912
Sút cầu môn
45
Tấn công
8970
Tấn công nguy hiểm
4736
Sút ngoài cầu môn
57
TL kiểm soát bóng
58%42%
TL kiểm soát bóng (HT)
60%40%
So Sánh Sức Mạnh
76 24
100% So Sánh Đối đầu 0%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Enskede IK (W) (15 trận)
Ghi 1.67 bàn/trậnMất 1.73 bàn/trận
Hacken B (W) (12 trận)
Ghi 0.75 bàn/trậnMất 2.33 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 1 — Hòa |
| Hiệp 2 | 1 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Enskede IK (W) (2 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
WW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OU
Hacken B (W) (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
L
6 trận gần — Tài/Xỉu:
O
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Enskede IK (W) | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Vcbet | Sớm | 1.14 | 7.00 | 13.00 | 0.98 | 3.50 | 0.80 | 0.79 | 2.00 | 0.94 |
| Live | 1.67 ↑ | 3.90 ↓ | 4.20 ↓ | 0.86 ↓ | 3.00 | 0.91 ↑ | 0.84 ↑ | 0.75 | 0.88 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 1.20 | 6.25 | 11.00 | 1.05 | 3.50 | 0.65 | - | - | - |
| Live | 5.50 ↑ | 1.25 ↓ | 9.00 ↓ | 2.40 ↑ | 2.50 | 0.22 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.30 | 4.20 | 6.40 | 0.82 | 3.25 | 0.78 | - | - | - |
| Live | 5.05 ↑ | 1.26 ↓ | 8.40 ↑ | 2.04 ↑ | 2.50 | 0.30 ↓ | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 1.20 | 5.20 | 10.50 | 0.93 | 3.25 | 0.81 | 0.80 | 1.75 | 0.94 |
| Live | 1.42 ↑ | 4.27 ↓ | 5.60 ↓ | 0.86 ↓ | 3.00 | 0.88 ↑ | 0.93 ↑ | 1.25 | 0.81 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.20 | 6.50 | 8.50 | 0.44 | 2.50 | 1.62 | - | - | - |
| Live | 1.55 ↑ | 4.00 ↓ | 4.33 ↓ | 0.50 ↑ | 2.50 | 1.45 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.15 | 6.00 | 10.00 | 0.76 | 3.50 | 0.76 | 0.81 | 2.00 | 0.71 |
| Live | 9.50 ↑ | 1.09 ↓ | 12.50 ↑ | 6.74 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 0.48 ↓ | 0.00 | 1.36 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.19 | 5.64 | 8.79 | 0.96 | 3.25 | 0.75 | 0.78 | 1.75 | 0.93 |
| Live | 6.73 ↑ | 1.16 ↓ | 8.98 ↑ | 2.46 ↑ | 2.50 | 0.26 ↓ | 0.56 ↓ | 0.00 | 1.27 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.20 | 6.25 | 8.75 | 1.05 | 3.50 | 0.65 | - | - | - |
| Live | 1.55 ↑ | 4.10 ↓ | 4.33 ↓ | 1.25 ↑ | 3.50 | 0.57 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.15 | 6.20 | 14.50 | 0.95 | 3.50 | 0.76 | 1.25 | 2.50 | 0.57 |
| Live | 8.57 ↑ | 1.14 ↓ | 11.70 ↓ | 4.14 ↑ | 2.50 | 0.14 ↓ | 0.52 ↓ | 0.00 | 1.45 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.18 | 6.00 | 10.00 | 1.00 | 3.50 | 0.80 | 0.83 | 2.00 | 0.98 |
| Live | 10.00 ↑ | 1.05 ↓ | 13.00 ↑ | 7.10 ↑ | 2.50 | 0.09 ↓ | 0.53 ↓ | 0.00 | 1.43 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.30 | 4.50 | 7.50 | 1.20 | 3.50 | 0.57 | - | - | - |
| Live | 9.50 ↑ | 1.08 ↓ | 15.00 ↑ | 5.50 ↑ | 2.50 | 0.07 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.