Kết quả bóng đá trận Enfield Town vs Tottenham U21, 01:30 ngày 05/08/2026
Club Friendly (Quốc tế) · 01:30 ngày 05/08/2026
Enfield Town 3 Kết thúc HT 3-0 0
Tottenham U21
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 4 - 9
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 22°C
Diễn biến trận đấu
| Enfield Town | Phút | |
| Ayo Tanimowo 1 - 0 ⚽ | 12' | |
| Amrit Bansal-McNulty 2 - 0 ⚽ | 16' | |
| Amrit Bansal-McNulty 3 - 0 ⚽ | 22' | |
| HT 3-0 | ||
| FT 3-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 0 | 3 | 5 |
| Hòa | 1 | 1 | 4 | 1 |
| Bại | 0 | 2 | 3 | 4 |
| Ghi bàn | 8 | 2 | 18 | 14 |
| Mất bàn | 3 | 7 | 15 | 15 |
| Điểm | 7 | 1 | 13 | 16 |
Chủ = Enfield Town · Khách = Tottenham U21
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Enfield Town | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 11 (20%) | Thắng/Thắng | 8 (27%) |
| 3 (5%) | Thắng/Hòa | 1 (3%) |
| 6 (11%) | Thắng/Bại | 1 (3%) |
| 0 (0%) | Hòa/Thắng | 3 (10%) |
| 8 (14%) | Hòa/Hòa | 4 (13%) |
| 9 (16%) | Hòa/Bại | 3 (10%) |
| 2 (4%) | Bại/Thắng | 2 (7%) |
| 5 (9%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 12 (21%) | Bại/Bại | 8 (27%) |
Thành tích đối đầu (1 trận)
Enfield Town 1 (100%)Hòa 0 (0%)Tottenham U21 0 (0%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 0 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 06/08/25 | Enfield Town | 2-1 (1-1) | Tottenham U21 | - | - | T |
Thành tích gần đây — Enfield Town
HTHBHBTBHB
Thắng 2 (20%)Hòa 4 (40%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 15/18 (10 trận) Châu Á: 3/1/6 T/X: 5/1/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 01/08/26 | Bishop's Stortford | 1-1 (1-0) | Enfield Town | - | - | H |
| 29/07/26 | Enfield Town | 4-2 (2-0) | Hornchurch | -0.75 | 3.25 | T |
| 25/07/26 | Enfield Town | 1-1 (0-1) | Worthing | -1 | 3 | H |
| 11/07/26 | Enfield Town | 1-4 (1-1) | Leyton Orient | - | - | B |
| 04/07/26 | Haringey Borough | 3-3 (1-1) | Enfield Town | +0.75 | 3.25 | H |
| 25/04/26 | Hampton Richmond Borough | 1-0 (0-0) | Enfield Town | -0.75 | 2.75 | B |
| 18/04/26 | Enfield Town | 5-2 (0-1) | Slough Town | 0 | 3 | T |
| 11/04/26 | Weston Super Mare | 1-0 (1-0) | Enfield Town | -1.5 | 2.75 | B |
| 06/04/26 | Enfield Town | 0-0 (0-0) | Hemel Hempstead Town | -0.5 | 2.5 | H |
| 03/04/26 | Chelmsford City | 3-0 (1-0) | Enfield Town | -1.25 | 3 | B |
| 01/04/26 | Enfield Town | 3-4 (2-1) | Chesham United | -0.25 | 2.5 | B |
| 28/03/26 | Enfield Town | 1-1 (1-0) | Worthing | -1.25 | 3 | H |
| 25/03/26 | Enfield Town | 3-1 (1-0) | Dover Athletic | 0 | 2.75 | T |
| 21/03/26 | Salisbury FC | 2-0 (1-0) | Enfield Town | -0.5 | 2.75 | B |
| 18/03/26 | Enfield Town | 2-4 (0-2) | Dorking | -0.5 | 2.75 | B |
| 14/03/26 | Enfield Town | 0-0 (0-0) | Dagenham Redbridge | -0.75 | 2.75 | H |
| 07/03/26 | Chippenham Town | 1-0 (0-0) | Enfield Town | -0.25 | 2.5 | B |
| 04/03/26 | Enfield Town | 1-1 (0-1) | Hampton Richmond Borough | 0 | 2.75 | H |
| 28/02/26 | Enfield Town | 1-1 (1-1) | Bath City | -0.25 | 2.5 | H |
| 25/02/26 | Maidstone United | 8-0 (4-0) | Enfield Town | -1 | 2.75 | B |
Thành tích gần đây — Tottenham U21
HBBBTTTTTB
Thắng 5 (50%)Hòa 1 (10%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 14/13 (10 trận) Châu Á: 5/1/4 T/X: 7/0/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 02/08/26 | Algeciras | 1-1 (0-0) | Tottenham U21 | - | - | H |
| 25/07/26 | Hornchurch | 3-1 (3-1) | Tottenham U21 | - | - | B |
| 22/07/26 | Boreham Wood | 2-1 (0-1) | Tottenham U21 | - | - | B |
| 09/05/26 | Tottenham U21 | 1-3 (0-1) | Brighton U21 | - | - | B |
| 02/05/26 | Chelsea U21 | 1-3 (1-0) | Tottenham U21 | - | - | T |
| 25/04/26 | Tottenham U21 | 1-0 (1-0) | Leicester City U21 | +0.25 | 3.5 | T |
| 18/04/26 | Blackburn Rovers U21 | 0-2 (0-1) | Tottenham U21 | - | - | T |
| 11/04/26 | Tottenham U21 | 1-0 (1-0) | Wolverhampton U21 | +0.75 | 3.75 | T |
| 04/04/26 | Tottenham U21 | 3-2 (1-2) | West Ham U21 | 0 | 3.75 | T |
| 17/03/26 | Leeds United U21 | 1-0 (0-0) | Tottenham U21 | +0.75 | 3.5 | B |
| 07/03/26 | Tottenham U21 | 1-3 (0-1) | Middlesbrough U21 | - | - | B |
| 01/03/26 | Liverpool U21 | 4-2 (1-1) | Tottenham U21 | - | - | B |
| 21/02/26 | Tottenham U21 | 4-1 (1-1) | Norwich City U21 | +1 | 3.5 | T |
| 08/02/26 | Tottenham U21 | 4-0 (1-0) | Birmingham U21 | +1.75 | 4 | T |
| 31/01/26 | Tottenham U21 | 0-2 (0-0) | Everton U21 | +0.75 | 3.5 | B |
| 24/01/26 | Stoke City U21 | 1-2 (0-1) | Tottenham U21 | +0.5 | 3.25 | T |
| 17/01/26 | Burnley U21 | 1-1 (1-1) | Tottenham U21 | +0.5 | 3.75 | H |
| 08/11/25 | Fulham U21 | 1-1 (0-0) | Tottenham U21 | -0.5 | 3.75 | H |
| 01/11/25 | Tottenham U21 | 1-2 (0-1) | Southampton U21 | - | - | B |
| 29/10/25 | Cheltenham Town | 2-2 (1-1) | Tottenham U21 | -0.5 | 3 | H |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
49
Phạt góc (HT)
15
Sút bóng
713
Sút cầu môn
52
Tấn công
84133
Tấn công nguy hiểm
5573
Sút ngoài cầu môn
211
TL kiểm soát bóng
61%39%
TL kiểm soát bóng (HT)
64%36%
Quả ném biên
10
So Sánh Sức Mạnh
43 57
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T1 H0 B0T0 H0 B1
Chủ khách tương đồng
T1 H0 B0T0 H0 B1
Ghi
Tất cả
2 Bàn1 Bàn
Chủ khách tương đồng
2 Bàn1 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Enfield Town (30 trận)
Ghi 1.43 bàn/trậnMất 1.90 bàn/trận
Tottenham U21 (30 trận)
Ghi 1.93 bàn/trậnMất 1.90 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 3 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 3 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Tottenham U21 (16 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 10 (63%)Hòa 1 (6%)Bại 5 (31%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 6 (38%)Hòa 1 (6%)Xỉu 9 (56%)
6 trận gần — Châu Á:
WWWLWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUOUOV
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Enfield Town | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 3.60 | 4.20 | 1.83 | 0.94 | 3.50 | 0.88 | 0.83 | -0.75 | 1.01 |
| Live | 1.02 ↓ | 91.00 ↑ | 101.00 ↑ | 3.30 ↑ | 3.50 | 0.19 ↓ | 0.18 ↓ | -0.25 | 2.90 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 3.50 | 3.80 | 1.83 | 0.80 | 3.00 | 0.87 | 0.90 | -0.50 | 0.81 |
| Live | 3.70 ↑ | 3.90 ↑ | 1.75 ↓ | 0.80 | 3.25 | 0.94 ↑ | 0.78 ↓ | -0.75 | 0.94 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 3.45 | 3.85 | 1.88 | 0.84 | 3.00 | 0.86 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 14.05 ↑ | 100.00 ↑ | 3.91 ↑ | 3.50 | 0.15 ↓ | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 1.18 | 6.75 | 9.90 | 0.93 | 6.25 | 0.87 | 0.96 | -0.50 | 0.86 |
| Live | 1.01 ↓ | 10.10 ↑ | 21.00 ↑ | 1.53 ↑ | 3.50 | 0.39 ↓ | 0.41 ↓ | -0.25 | 1.49 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 3.30 | 3.70 | 1.83 | 0.53 | 2.50 | 1.37 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 46.00 ↑ | 91.00 ↑ | 0.12 ↓ | 2.50 | 4.00 ↑ | - | - | - | |
| Pinnacle | Sớm | 3.47 | 3.56 | 1.79 | 0.85 | 3.00 | 0.86 | 0.91 | -0.50 | 0.80 |
| Live | 3.42 ↓ | 4.36 ↑ | 1.69 ↓ | 0.79 ↓ | 3.25 | 0.96 ↑ | 0.88 ↓ | -0.75 | 0.86 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 3.30 | 3.70 | 1.82 | 1.30 | 3.50 | 0.55 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 81.00 ↑ | 276.00 ↑ | 0.95 ↓ | 3.50 | 0.71 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 3.52 | 3.74 | 1.82 | 1.07 | 3.25 | 0.66 | 1.10 | -0.25 | 0.59 |
| Live | 1.00 ↓ | 51.00 ↑ | 67.00 ↑ | 4.63 ↑ | 3.50 | 0.14 ↓ | 2.13 ↑ | 0.00 | 0.37 ↓ | |
| SNAI | Sớm | 2.40 | 3.60 | 2.35 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 3.60 ↑ | 3.90 ↑ | 1.70 ↓ | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 3.30 | 3.75 | 1.83 | 0.83 | 3.00 | 0.98 | 0.93 | -0.50 | 0.88 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 67.00 ↑ | 4.50 ↑ | 3.50 | 0.15 ↓ | 2.10 ↑ | 0.00 | 0.35 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 3.30 | 3.75 | 1.83 | 1.25 | 3.50 | 0.57 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 8.50 ↑ | 3.50 | 0.05 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.