Kết quả bóng đá trận Energie Cottbus vs Mlada Boleslav, 22:00 ngày 15/07/2026

Club Friendly (Quốc tế) · 22:00 ngày 15/07/2026
Energie Cottbus
2 Kết thúc HT 1-1 4
Mlada Boleslav
🟨 1 - 1   🟥 0 - 0   ⛳ 4 - 2
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 24℃~25℃

Diễn biến trận đấu

Energie Cottbus Phút Mlada Boleslav
32' Filip Matousek
38' 0 - 1 Daniel Langhamer
Justin Butlers Profile 1 - 1 45+1'
HT 1-1
51' 1 - 2 Jan Buryan
54'
65' 1 - 3 Solomon John
Erik Engelhardt 2 - 3 67'
83' 2 - 4 Jan Zika
FT 2-4

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 13 67
Hòa 00 10
Bại 20 33
Ghi bàn 512 1724
Mất bàn 74 1213
Điểm 39 1921

Chủ = Energie Cottbus · Khách = Mlada Boleslav

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Energie Cottbus (45)Hiệp 1 / Cả trậnMlada Boleslav (15)
12 (27%)Thắng/Thắng5 (33%)
6 (13%)Thắng/Hòa0 (0%)
1 (2%)Thắng/Bại0 (0%)
8 (18%)Hòa/Thắng5 (33%)
4 (9%)Hòa/Hòa0 (0%)
5 (11%)Hòa/Bại0 (0%)
4 (9%)Bại/Thắng1 (7%)
1 (2%)Bại/Hòa1 (7%)
4 (9%)Bại/Bại3 (20%)

Thành tích gần đây — Energie Cottbus

TTHTTBTTBT
Thắng 7 (70%)Hòa 1 (10%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 20/9 (10 trận) Châu Á: 7/1/2 T/X: 4/2/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF11/07/26Energie Cottbus2-0 (1-0)Hallescher FC---T
INT CF04/07/26Energie Cottbus3-1 (0-1)Hertha BSC Berlin Youth---T
INT CF03/07/26Energie Cottbus1-1 (0-0)VSG Altglienicke---H
GER D316/05/26Jahn Regensburg0-1 (0-1)Energie Cottbus1-5+13.25T
GER D309/05/26Energie Cottbus2-1 (1-1)SV Wehen Wiesbaden3-2+13.25T
GER D303/05/26MSV Duisburg2-1 (1-0)Energie Cottbus2-5+0.253B
GER D326/04/26FC Viktoria koln0-2 (0-1)Energie Cottbus4-5+0.253T
GER D319/04/26Energie Cottbus5-3 (1-2)Rot-Weiss Essen8-603.25T
GER D312/04/26VfL Osnabruck1-0 (0-0)Energie Cottbus5-11-0.252.75B
GER D308/04/26Energie Cottbus3-0 (2-0)TSV 1860 Munchen6-3+0.53T
GER D304/04/26Havelse0-3 (0-2)Energie Cottbus1-4+13.25T
GER D321/03/26Energie Cottbus1-1 (0-1)SSV Ulm 18469-7+0.753H
GER D314/03/26Alemannia Aachen4-1 (0-0)Energie Cottbus4-8+0.252.75B
GER D307/03/26Energie Cottbus0-0 (0-0)Hansa Rostock6-303H
GER D304/03/26VfB Stuttgart II1-2 (0-0)Energie Cottbus6-903T
GER D328/02/26Energie Cottbus0-0 (0-0)SC Verl3-703.25H
GER D322/02/26Erzgebirge Aue1-2 (1-1)Energie Cottbus3-10+0.253T
GER D315/02/26Energie Cottbus1-1 (1-0)SV Waldhof Mannheim6-6+0.53H
GER D307/02/26Ingolstadt0-0 (0-0)Energie Cottbus4-1003H
GER D331/01/26Energie Cottbus3-1 (2-1)TSG Hoffenheim (Youth)9-2+0.53T

Thành tích gần đây — Mlada Boleslav

TTBTBTBHHT
Thắng 5 (50%)Hòa 2 (20%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 16/10 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 4/0/6
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF11/07/26Mlada Boleslav3-0 (2-0)FK MAS Taborsko10-1+0.753.25T
INT CF04/07/26Mlada Boleslav3-0 (0-0)Viktoria Zizkov3-4+13.25T
INT CF27/06/26Baumit Jablonec5-0 (3-0)Mlada Boleslav10-7--B
INT CF26/06/26Dukla Prague0-2 (0-1)Mlada Boleslav3-3+0.253.5T
CZE D123/05/26Mlada Boleslav0-2 (0-0)Teplice19-3+0.252.5B
CZE D116/05/26Synot Slovacko0-3 (0-2)Mlada Boleslav6-6-0.52.75T
CZE D112/05/26Mlada Boleslav1-2 (0-1)Dukla Prague4-3+0.252.5B
CZE D109/05/26Mlada Boleslav1-1 (1-0)Tescoma Zlin4-5+0.252.75H
CZE D102/05/26Banik Ostrava0-0 (0-0)Mlada Boleslav6-4-0.52.75H
CZE D125/04/26MFK Karvina0-3 (0-1)Mlada Boleslav6-3-0.252.75T
CZEC21/04/26Baumit Jablonec1-0 (1-0)Mlada Boleslav8-3-0.52.75B
CZE D118/04/26Slovan Liberec0-0 (0-0)Mlada Boleslav5-2-0.752.75H
CZE D112/04/26Mlada Boleslav1-1 (0-1)Dukla Prague4-2+0.752.5H
CZE D104/04/26Sigma Olomouc2-4 (0-1)Mlada Boleslav9-7-0.52.5T
INT CF26/03/26Dynamo Dresden2-1 (1-0)Mlada Boleslav---B
CZE D114/03/26Mlada Boleslav2-0 (1-0)Pardubice1-5+0.252.5T
CZE D107/03/26Synot Slovacko2-2 (1-1)Mlada Boleslav4-9-0.252.5H
CZEC04/03/26Mlada Boleslav0-0 (0-0)AC Sparta Prague3-10-1.253H
CZE D128/02/26Mlada Boleslav3-0 (0-0)Baumit Jablonec2-502.5T
CZE D122/02/26Banik Ostrava0-0 (0-0)Mlada Boleslav8-3-0.752.75H

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
4
2
Phạt góc (HT)
2
1
Thẻ vàng
1
1
Sút bóng
12
12
Sút cầu môn
6
5
Tấn công
89
77
Tấn công nguy hiểm
48
47
Sút ngoài cầu môn
6
7
Đá phạt trực tiếp
6
9
TL kiểm soát bóng
45%
55%
TL kiểm soát bóng (HT)
54%
46%
Việt vị
2
2
Quả ném biên
22
13
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

55 45
60% So Sánh Đối đầu 40%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0
T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0
T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn
0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn
0 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Energie Cottbus (30 trận)
Ghi 1.73 bàn/trậnMất 1.27 bàn/trận
Mlada Boleslav (30 trận)
Ghi 1.70 bàn/trậnMất 1.13 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)1 - 1 — Hòa
Cả trận (FT)2 - 4 — Khách thắng
Hiệp 21 - 3

Thời gian ghi bàn

01
0 Bàn
00
1 Bàn
01
2 Bàn
02
3 Bàn
01
4+ Bàn
03
B.thắng H1
09
B.thắng H2
Energie CottbusMlada Boleslav

Chi tiết về HT/FT

02
T/T
00
T/H
00
T/B
01
H/T
00
H/H
00
H/B
01
B/T
00
B/H
01
B/B
Energie CottbusMlada Boleslav

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

78
Thắng 2+
40
Thắng 1
67
Hòa
23
Thua 1
12
Thua 2+
Energie CottbusMlada Boleslav

Thông tin đội bóng

Energie Cottbus Thông tin Mlada Boleslav
1966-1-31 Thành lập 1902
Stadion der Freundschaft Sân nhà Mestsky stadion Mlada Boleslav
22528 Sức chứa 5000
Claus-Dieter Wollitz HLV Ales Majer
Cottbus Khu vực Boleslav
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm1.763.803.600.863.000.850.810.500.96
Live126.00 ↑51.00 ↑1.17 ↓5.90 ↑6.500.04 ↓0.75 ↓0.001.12 ↑
VcbetSớm1.953.603.250.883.000.860.930.500.78
Live61.00 ↑12.00 ↑1.01 ↓2.55 ↑6.500.25 ↓0.73 ↓0.000.97 ↑
Mansion88Sớm2.203.503.000.722.250.930.820.250.83
Live150.00 ↑8.10 ↑1.01 ↓2.43 ↑6.500.23 ↓0.76 ↓0.001.08 ↑
InterwettenSớm1.833.903.500.552.501.20---
Live45.00 ↑5.00 ↑1.15 ↓5.00 ↑6.500.08 ↓---
10BETSớm1.854.003.600.893.000.81---
Live41.41 ↑4.96 ↑1.17 ↓3.06 ↑6.500.23 ↓---
12betSớm2.173.252.820.862.500.961.050.250.79
Live150.00 ↑8.10 ↑1.01 ↓2.43 ↑6.500.23 ↓0.76 ↓0.001.08 ↑
SbobetSớm1.953.392.890.753.001.010.740.251.02
Live15.00 ↑3.89 ↑1.21 ↓3.03 ↑6.500.13 ↓0.76 ↑0.000.94 ↓
WewbetSớm1.973.723.130.803.001.000.970.500.85
Live41.00 ↑7.35 ↑1.02 ↓2.17 ↑6.500.26 ↓0.76 ↓0.001.06 ↑
LadbrokesSớm1.803.753.500.552.501.30---
Live71.00 ↑26.00 ↑1.01 ↓0.20 ↓2.502.80 ↑---
18BetSớm1.843.803.500.853.000.850.810.500.89
Live126.00 ↑51.00 ↑1.01 ↓5.33 ↑6.500.10 ↓0.69 ↓0.001.09 ↑
PinnacleSớm1.843.563.340.883.000.830.830.500.88
Live1.97 ↑3.89 ↑2.88 ↓0.95 ↑3.250.79 ↓0.96 ↑0.500.76 ↓
BwinSớm1.773.753.500.552.501.25---
Live226.00 ↑46.00 ↑1.01 ↓1.25 ↑5.500.53 ↓---
1xBetSớm1.803.723.611.143.250.620.570.251.14
Live120.00 ↑51.00 ↑1.00 ↓5.21 ↑6.500.10 ↓0.70 ↑0.001.16 ↑
Bet 365Sớm1.803.753.400.883.000.930.830.500.98
Live126.00 ↑51.00 ↑1.01 ↓5.80 ↑6.500.11 ↓0.70 ↓0.001.10 ↑
William HillSớm2.003.602.900.552.501.30---
Live151.00 ↑101.00 ↑1.01 ↓5.50 ↑6.500.08 ↓---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.