Kết quả bóng đá trận Energie Cottbus vs Hannover 96, 18:30 ngày 08/08/2026
Bundesliga 2 (Đức) · 18:30 ngày 08/08/2026
Energie Cottbus Sắp đá --:--:--
Hannover 96
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 0
Địa điểm: Stadion der Freundschaft
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 3 | 6 | 5 |
| Hòa | 0 | 0 | 1 | 5 |
| Bại | 2 | 0 | 3 | 0 |
| Ghi bàn | 5 | 16 | 17 | 30 |
| Mất bàn | 7 | 2 | 12 | 12 |
| Điểm | 3 | 9 | 19 | 20 |
Chủ = Energie Cottbus · Khách = Hannover 96
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Energie Cottbus | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 12 (27%) | Thắng/Thắng | 13 (32%) |
| 6 (13%) | Thắng/Hòa | 3 (7%) |
| 1 (2%) | Thắng/Bại | 1 (2%) |
| 8 (18%) | Hòa/Thắng | 8 (20%) |
| 4 (9%) | Hòa/Hòa | 7 (17%) |
| 5 (11%) | Hòa/Bại | 3 (7%) |
| 4 (9%) | Bại/Thắng | 2 (5%) |
| 1 (2%) | Bại/Hòa | 2 (5%) |
| 4 (9%) | Bại/Bại | 2 (5%) |
Bảng xếp hạng
Energie Cottbus
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 14 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 14 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 14 |
Hannover 96
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 10 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 10 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 10 |
Chưa có diễn biến/đội hình cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Energie Cottbus | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1966-1-31 | Thành lập | 1896-4-12 |
| Stadion der Freundschaft | Sân nhà | HDI-Arena |
| 22528 | Sức chứa | 49000 |
| Claus-Dieter Wollitz | HLV | Christian Titz |
| Cottbus | Khu vực | Hannover |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Interwetten | Sớm | 3.60 | 3.60 | 2.00 | 1.10 | 3.50 | 0.70 | 0.70 | -0.50 | 1.15 |
| Live | 3.15 ↓ | 3.65 ↑ | 2.15 ↑ | 1.10 | 3.50 | 0.70 | 0.70 | -0.50 | 1.15 | |
| 10BET | Sớm | 3.00 | 3.45 | 2.06 | 0.82 | 3.25 | 0.78 | - | - | - |
| Live | 3.05 ↑ | 3.55 ↑ | 2.08 ↑ | 0.86 ↑ | 3.25 | 0.81 ↑ | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 2.78 | 3.72 | 2.05 | 0.92 | 3.25 | 0.88 | 0.98 | -0.25 | 0.84 |
| Live | 2.70 ↓ | 3.65 ↓ | 2.11 ↑ | 0.94 ↑ | 3.25 | 0.90 ↑ | 0.97 ↓ | -0.25 | 0.89 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 3.00 | 3.20 | 2.15 | 0.48 | 2.50 | 1.45 | - | - | - |
| Live | 2.80 ↓ | 3.60 ↑ | 2.05 ↓ | 0.44 ↓ | 2.50 | 1.60 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.90 | 3.70 | 2.10 | 0.82 | 3.00 | 0.93 | 0.87 | -0.25 | 0.87 |
| Live | 3.00 ↑ | 3.70 | 2.10 | 0.90 ↑ | 3.25 | 0.84 ↓ | 0.91 ↑ | -0.25 | 0.83 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 3.10 | 3.40 | 2.25 | 1.15 | 3.50 | 0.62 | - | - | - |
| Live | 2.95 ↓ | 3.90 ↑ | 2.15 ↓ | 1.10 ↓ | 3.50 | 0.63 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.67 | 3.60 | 2.22 | 1.25 | 3.50 | 0.57 | 0.83 | -0.25 | 0.83 |
| Live | 3.06 ↑ | 3.68 ↑ | 2.13 ↓ | 0.91 ↓ | 3.25 | 0.86 ↑ | 0.86 ↑ | -0.25 | 0.80 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -1/2
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Energie Cottbus | -1/2 | 1 | 0 | 0 |
| Hannover 96 | +1/2 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongTop (tích luỹ liên tục).