Kết quả bóng đá trận Energetik-BGU Minsk vs Dinamo Minsk Reserves, 21:30 ngày 24/07/2026
Pershaya Liga (Belarus) · 21:30 ngày 24/07/2026
Energetik-BGU Minsk 0 Kết thúc HT 0-0 0
Dinamo Minsk Reserves
🟨 0 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 9 - 3
Địa điểm: BGU Stadium in Energetics Thời tiết: Giông bão Nhiệt độ: 16°C
Diễn biến trận đấu
| Energetik-BGU Minsk | Phút | |
| HT 0-0 | ||
| 90+4' | Vladislav Voronin | |
| FT 0-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 0 | 4 | 3 |
| Hòa | 1 | 1 | 4 | 3 |
| Bại | 2 | 2 | 2 | 4 |
| Ghi bàn | 0 | 2 | 20 | 13 |
| Mất bàn | 4 | 4 | 15 | 14 |
| Điểm | 1 | 1 | 16 | 12 |
Chủ = Energetik-BGU Minsk · Khách = Dinamo Minsk Reserves
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Energetik-BGU Minsk | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 7 (27%) | Thắng/Thắng | 5 (22%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 3 (13%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 2 (9%) |
| 6 (23%) | Hòa/Thắng | 4 (17%) |
| 4 (15%) | Hòa/Hòa | 1 (4%) |
| 1 (4%) | Hòa/Bại | 1 (4%) |
| 3 (12%) | Bại/Thắng | 1 (4%) |
| 2 (8%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 3 (12%) | Bại/Bại | 6 (26%) |
Bảng xếp hạng
Energetik-BGU Minsk
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 17 | 10 | 5 | 2 | 37 | 19 | 35 | 2 |
| Sân nhà | 9 | 5 | 3 | 1 | 18 | 10 | 18 | 2 |
| Sân khách | 8 | 5 | 2 | 1 | 19 | 9 | 17 | 1 |
| 6 gần | 6 | 4 | 2 | 0 | 19 | 10 | - | - |
Dinamo Minsk Reserves
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 16 | 7 | 4 | 5 | 30 | 22 | 25 | 9 |
| Sân nhà | 8 | 4 | 1 | 3 | 16 | 13 | 13 | 9 |
| Sân khách | 8 | 3 | 3 | 2 | 14 | 9 | 12 | 9 |
| 6 gần | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 | 9 | - | - |
Thành tích đối đầu (2 trận)
Energetik-BGU Minsk 0 (0%)Hòa 0 (0%)Dinamo Minsk Reserves 2 (100%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 0 / Thua 2 Tài/Xỉu: Tài 2 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 29/09/24 | Energetik-BGU Minsk | 1-2 (0-0) | Dinamo Minsk Reserves | - | - | B |
| 04/06/24 | Dinamo Minsk Reserves | 3-2 (2-0) | Energetik-BGU Minsk | - | - | B |
Thành tích gần đây — Energetik-BGU Minsk
HTTTHTHTTT
Thắng 7 (70%)Hòa 3 (30%)Bại 0 (0%)
Ghi/Mất: 28/12 (10 trận) Châu Á: 7/3/0 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 10/07/26 | Ostrowitz | 1-1 (1-0) | Energetik-BGU Minsk | - | - | H |
| 04/07/26 | Energetik-BGU Minsk | 4-3 (3-1) | Kommunalnik Slonim | - | - | T |
| 28/06/26 | BATE-2 Borisov | 3-4 (0-3) | Energetik-BGU Minsk | - | - | T |
| 21/06/26 | Energetik-BGU Minsk | 4-0 (3-0) | Uni X-Labs Minsk | - | - | T |
| 17/06/26 | Energetik-BGU Minsk | 2-2 (0-0) | ML Vitebsk | - | - | H |
| 13/06/26 | FC Molodechno | 1-4 (1-0) | Energetik-BGU Minsk | - | - | T |
| 07/06/26 | Energetik-BGU Minsk | 1-1 (1-1) | FC Gomel B | - | - | H |
| 30/05/26 | FK Orsha | 0-2 (0-0) | Energetik-BGU Minsk | - | - | T |
| 23/05/26 | Energetik-BGU Minsk | 3-1 (1-1) | Volna Pinsk | - | - | T |
| 20/05/26 | Minskoe More | 0-3 (0-3) | Energetik-BGU Minsk | - | - | T |
| 16/05/26 | Smorgon FC | 0-1 (0-0) | Energetik-BGU Minsk | - | - | T |
| 10/05/26 | Energetik-BGU Minsk | 0-2 (0-1) | FK Bumprom | - | - | B |
| 02/05/26 | FK Minsk B | 0-6 (0-2) | Energetik-BGU Minsk | - | - | T |
| 26/04/26 | Energetik-BGU Minsk | 3-2 (1-2) | Osipovichy | - | - | T |
| 18/04/26 | FK Lida | 1-1 (1-0) | Energetik-BGU Minsk | - | - | H |
| 11/04/26 | Energetik-BGU Minsk | 3-1 (2-0) | Niva Dolbizno | - | - | T |
| 04/04/26 | Energetik-BGU Minsk | 0-0 (0-0) | FK Soligorsk | - | - | H |
| 28/03/26 | Energetik-BGU Minsk | 3-0 (0-0) | Naftan Novopolock | - | - | T |
| 07/03/26 | FC Minsk | 4-5 (3-2) | Energetik-BGU Minsk | - | - | T |
| 07/02/26 | FK Minsk B | 1-3 (0-0) | Energetik-BGU Minsk | - | - | T |
Thành tích gần đây — Dinamo Minsk Reserves
BTHTBTHHTT
Thắng 5 (50%)Hòa 3 (30%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 19/14 (10 trận) Châu Á: 5/3/2 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/07/26 | Dinamo Minsk Reserves | 0-2 (0-1) | Slutsksakhar Slutsk | - | - | B |
| 04/07/26 | FK Soligorsk | 1-2 (1-1) | Dinamo Minsk Reserves | - | - | T |
| 28/06/26 | Ostrowitz | 1-1 (0-1) | Dinamo Minsk Reserves | - | - | H |
| 19/06/26 | Dinamo Minsk Reserves | 3-1 (1-1) | Kommunalnik Slonim | - | - | T |
| 14/06/26 | BATE-2 Borisov | 3-2 (1-2) | Dinamo Minsk Reserves | - | - | B |
| 06/06/26 | Dinamo Minsk Reserves | 2-1 (1-1) | Uni X-Labs Minsk | - | - | T |
| 01/06/26 | FC Molodechno | 1-1 (0-1) | Dinamo Minsk Reserves | - | - | H |
| 27/05/26 | Dinamo Minsk Reserves | 2-2 (2-1) | FC Gomel B | - | - | H |
| 08/05/26 | Dinamo Minsk Reserves | 3-1 (0-0) | Volna Pinsk | - | - | T |
| 02/05/26 | Smorgon FC | 1-3 (0-1) | Dinamo Minsk Reserves | - | - | T |
| 25/04/26 | Dinamo Minsk Reserves | 3-4 (1-2) | FK Bumprom | - | - | B |
| 20/04/26 | FK Minsk B | 0-4 (0-1) | Dinamo Minsk Reserves | - | - | T |
| 10/04/26 | Dinamo Minsk Reserves | 2-0 (1-0) | Osipovichy | - | - | T |
| 03/04/26 | FK Lida | 2-1 (0-1) | Dinamo Minsk Reserves | - | - | B |
| 28/03/26 | Dinamo Minsk Reserves | 0-5 (0-2) | Arsenal Dzyarzhynsk | - | - | B |
| 21/03/26 | Dinamo Minsk Reserves | 1-2 (0-0) | Osipovichy | - | - | B |
| 25/02/26 | Dinamo Minsk Reserves | 4-2 (1-2) | Slutsksakhar Slutsk | - | - | T |
| 28/01/26 | Dinamo Minsk Reserves | 1-0 (1-0) | FC Molodechno | - | - | T |
| 24/01/26 | ML Vitebsk | 3-1 (2-1) | Dinamo Minsk Reserves | - | - | B |
| 21/01/26 | Dinamo Minsk Reserves | 2-1 (1-0) | Arsenal Dzyarzhynsk | - | - | T |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
93
Phạt góc (HT)
62
Thẻ vàng
01
Sút bóng
105
Sút cầu môn
44
Tấn công
12091
Tấn công nguy hiểm
5437
Sút ngoài cầu môn
61
TL kiểm soát bóng
58%42%
TL kiểm soát bóng (HT)
52%48%
So Sánh Sức Mạnh
60 40
67% So Sánh Đối đầu 33%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B2T2 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B1T1 H0 B0
Ghi
Tất cả
1.5 Bàn2.5 Bàn
Chủ khách tương đồng
1 Bàn2 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Energetik-BGU Minsk (26 trận)
Ghi 2.54 bàn/trậnMất 1.15 bàn/trận
Dinamo Minsk Reserves (23 trận)
Ghi 1.74 bàn/trậnMất 1.61 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 0 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Energetik-BGU Minsk (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
L
6 trận gần — Tài/Xỉu:
U
Dinamo Minsk Reserves (4 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 3 (75%)Hòa 1 (25%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 2 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
VWWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOUO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Energetik-BGU Minsk | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| BGU Stadium in Energetics | Sân nhà | |
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Aleksey Merkulov | HLV | |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Mansion88 | Sớm | 2.18 | 3.30 | 2.57 | 0.78 | 2.75 | 0.98 | 0.73 | 0.00 | 1.03 |
| Live | 7.70 ↑ | 1.03 ↓ | 21.00 ↑ | 5.00 ↑ | 0.50 | 0.07 ↓ | 3.44 ↑ | 0.25 | 0.05 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 2.32 | 3.34 | 2.63 | 0.79 | 2.75 | 0.85 | - | - | - |
| Live | 3.80 ↑ | 1.27 ↓ | 17.13 ↑ | 2.04 ↑ | 0.50 | 0.29 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.68 | 3.45 | 3.75 | 1.00 | 3.00 | 0.76 | 0.90 | 0.75 | 0.86 |
| Live | 5.90 ↑ | 1.09 ↓ | 16.00 ↑ | 5.55 ↑ | 0.50 | 0.05 ↓ | 0.25 ↓ | 0.00 | 2.04 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.07 | 3.45 | 2.64 | 0.80 | 2.75 | 0.96 | 0.92 | 0.25 | 0.84 |
| Live | 9.90 ↑ | 1.01 ↓ | 16.00 ↑ | 3.84 ↑ | 0.50 | 0.02 ↓ | 3.84 ↑ | 0.25 | 0.02 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.76 | 3.31 | 3.56 | 0.85 | 2.75 | 0.95 | 1.00 | 0.75 | 0.80 |
| Live | 5.60 ↑ | 1.13 ↓ | 11.50 ↑ | 5.55 ↑ | 0.50 | 0.04 ↓ | 0.21 ↓ | 0.00 | 2.43 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.74 | 3.47 | 3.95 | 0.91 | 2.50 | 0.87 | 0.98 | 0.75 | 0.80 |
| Live | 10.00 ↑ | 1.03 ↓ | 17.50 ↑ | 4.15 ↑ | 0.50 | 0.02 ↓ | 0.23 ↓ | 0.00 | 2.22 ↑ | |
| 18Bet | Sớm | 1.76 | 3.60 | 3.90 | 0.94 | 3.00 | 0.71 | 0.84 | 0.75 | 0.80 |
| Live | 2.65 ↑ | 1.51 ↓ | 17.00 ↑ | 1.08 ↑ | 0.50 | 0.62 ↓ | 1.01 ↑ | 0.25 | 0.66 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 1.63 | 3.70 | 5.14 | 0.87 | 3.50 | 0.87 | 0.84 | 1.00 | 0.97 |
| Live | 5.75 ↑ | 1.24 ↓ | 9.92 ↑ | 9.00 ↑ | 0.50 | 0.02 ↓ | 0.47 ↓ | 0.00 | 1.58 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.