Kết quả bóng đá trận Energetik-BGU Minsk vs Dinamo Minsk Reserves, 21:30 ngày 24/07/2026

Pershaya Liga (Belarus) · 21:30 ngày 24/07/2026
Energetik-BGU Minsk
0 Kết thúc HT 0-0 0
Dinamo Minsk Reserves
🟨 0 - 1   🟥 0 - 0   ⛳ 9 - 3
Địa điểm: BGU Stadium in Energetics Thời tiết: Giông bão Nhiệt độ: 16°C

Diễn biến trận đấu

Energetik-BGU Minsk Phút Dinamo Minsk Reserves
HT 0-0
90+4' Vladislav Voronin
FT 0-0

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 00 43
Hòa 11 43
Bại 22 24
Ghi bàn 02 2013
Mất bàn 44 1514
Điểm 11 1612

Chủ = Energetik-BGU Minsk · Khách = Dinamo Minsk Reserves

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Energetik-BGU Minsk (26)Hiệp 1 / Cả trậnDinamo Minsk Reserves (23)
7 (27%)Thắng/Thắng5 (22%)
0 (0%)Thắng/Hòa3 (13%)
0 (0%)Thắng/Bại2 (9%)
6 (23%)Hòa/Thắng4 (17%)
4 (15%)Hòa/Hòa1 (4%)
1 (4%)Hòa/Bại1 (4%)
3 (12%)Bại/Thắng1 (4%)
2 (8%)Bại/Hòa0 (0%)
3 (12%)Bại/Bại6 (26%)

Bảng xếp hạng

Energetik-BGU Minsk

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng1710523719352
Sân nhà95311810182
Sân khách8521199171
6 gần64201910--

Dinamo Minsk Reserves

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng167453022259
Sân nhà84131613139
Sân khách8332149129
6 gần6312109--

Thành tích đối đầu (2 trận)

Energetik-BGU Minsk 0 (0%)Hòa 0 (0%)Dinamo Minsk Reserves 2 (100%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 0 / Thua 2 Tài/Xỉu: Tài 2 / Hòa 0 / Xỉu 0
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
BLR D229/09/24Energetik-BGU Minsk1-2 (0-0)Dinamo Minsk Reserves3-14--B
BLR D204/06/24Dinamo Minsk Reserves3-2 (2-0)Energetik-BGU Minsk8-6--B

Thành tích gần đây — Energetik-BGU Minsk

HTTTHTHTTT
Thắng 7 (70%)Hòa 3 (30%)Bại 0 (0%)
Ghi/Mất: 28/12 (10 trận) Châu Á: 7/3/0 T/X: 10/0/0
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
BLR D210/07/26Ostrowitz1-1 (1-0)Energetik-BGU Minsk11-3--H
BLR D204/07/26Energetik-BGU Minsk4-3 (3-1)Kommunalnik Slonim2-7--T
BLR D228/06/26BATE-2 Borisov3-4 (0-3)Energetik-BGU Minsk6-1--T
BLR D221/06/26Energetik-BGU Minsk4-0 (3-0)Uni X-Labs Minsk3-6--T
BLR CUP17/06/26Energetik-BGU Minsk2-2 (0-0)ML Vitebsk9-10--H
BLR D213/06/26FC Molodechno1-4 (1-0)Energetik-BGU Minsk6-6--T
BLR D207/06/26Energetik-BGU Minsk1-1 (1-1)FC Gomel B7-5--H
BLR D230/05/26FK Orsha0-2 (0-0)Energetik-BGU Minsk2-2--T
BLR D223/05/26Energetik-BGU Minsk3-1 (1-1)Volna Pinsk8-2--T
BLR CUP20/05/26Minskoe More0-3 (0-3)Energetik-BGU Minsk---T
BLR D216/05/26Smorgon FC0-1 (0-0)Energetik-BGU Minsk9-6--T
BLR D210/05/26Energetik-BGU Minsk0-2 (0-1)FK Bumprom4-3--B
BLR D202/05/26FK Minsk B0-6 (0-2)Energetik-BGU Minsk7-4--T
BLR D226/04/26Energetik-BGU Minsk3-2 (1-2)Osipovichy7-5--T
BLR D218/04/26FK Lida1-1 (1-0)Energetik-BGU Minsk9-4--H
BLR D211/04/26Energetik-BGU Minsk3-1 (2-0)Niva Dolbizno4-10--T
BLR D204/04/26Energetik-BGU Minsk0-0 (0-0)FK Soligorsk4-2--H
INT CF28/03/26Energetik-BGU Minsk3-0 (0-0)Naftan Novopolock---T
INT CF07/03/26FC Minsk4-5 (3-2)Energetik-BGU Minsk---T
INT CF07/02/26FK Minsk B1-3 (0-0)Energetik-BGU Minsk---T

Thành tích gần đây — Dinamo Minsk Reserves

BTHTBTHHTT
Thắng 5 (50%)Hòa 3 (30%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 19/14 (10 trận) Châu Á: 5/3/2 T/X: 10/0/0
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
BLR D211/07/26Dinamo Minsk Reserves0-2 (0-1)Slutsksakhar Slutsk4-4--B
BLR D204/07/26FK Soligorsk1-2 (1-1)Dinamo Minsk Reserves7-6--T
BLR D228/06/26Ostrowitz1-1 (0-1)Dinamo Minsk Reserves7-0--H
BLR D219/06/26Dinamo Minsk Reserves3-1 (1-1)Kommunalnik Slonim8-3--T
BLR D214/06/26BATE-2 Borisov3-2 (1-2)Dinamo Minsk Reserves4-7--B
BLR D206/06/26Dinamo Minsk Reserves2-1 (1-1)Uni X-Labs Minsk5-1--T
BLR D201/06/26FC Molodechno1-1 (0-1)Dinamo Minsk Reserves10-0--H
BLR D227/05/26Dinamo Minsk Reserves2-2 (2-1)FC Gomel B2-3--H
BLR D208/05/26Dinamo Minsk Reserves3-1 (0-0)Volna Pinsk7-4--T
BLR D202/05/26Smorgon FC1-3 (0-1)Dinamo Minsk Reserves12-4--T
BLR D225/04/26Dinamo Minsk Reserves3-4 (1-2)FK Bumprom2-9--B
BLR D220/04/26FK Minsk B0-4 (0-1)Dinamo Minsk Reserves6-4--T
BLR D210/04/26Dinamo Minsk Reserves2-0 (1-0)Osipovichy10-7--T
BLR D203/04/26FK Lida2-1 (0-1)Dinamo Minsk Reserves8-1--B
INT CF28/03/26Dinamo Minsk Reserves0-5 (0-2)Arsenal Dzyarzhynsk7-4--B
INT CF21/03/26Dinamo Minsk Reserves1-2 (0-0)Osipovichy1-5--B
INT CF25/02/26Dinamo Minsk Reserves4-2 (1-2)Slutsksakhar Slutsk---T
INT CF28/01/26Dinamo Minsk Reserves1-0 (1-0)FC Molodechno7-4--T
INT CF24/01/26ML Vitebsk3-1 (2-1)Dinamo Minsk Reserves---B
INT CF21/01/26Dinamo Minsk Reserves2-1 (1-0)Arsenal Dzyarzhynsk4-9--T

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
9
3
Phạt góc (HT)
6
2
Thẻ vàng
0
1
Sút bóng
10
5
Sút cầu môn
4
4
Tấn công
120
91
Tấn công nguy hiểm
54
37
Sút ngoài cầu môn
6
1
TL kiểm soát bóng
58%
42%
TL kiểm soát bóng (HT)
52%
48%
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

60 40
67% So Sánh Đối đầu 33%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B2
T2 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B1
T1 H0 B0
Ghi
Tất cả
1.5 Bàn
2.5 Bàn
Chủ khách tương đồng
1 Bàn
2 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Energetik-BGU Minsk (26 trận)
Ghi 2.54 bàn/trậnMất 1.15 bàn/trận
Dinamo Minsk Reserves (23 trận)
Ghi 1.74 bàn/trậnMất 1.61 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 0 — Hòa
Cả trận (FT)0 - 0 — Hòa
Hiệp 20 - 0

Thống kê Tỷ lệ kèo

Energetik-BGU Minsk (1 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
L
6 trận gần — Tài/Xỉu:
U

Dinamo Minsk Reserves (4 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 3 (75%)Hòa 1 (25%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 2 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
VWWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOUO

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
12
1 Bàn
01
2 Bàn
00
3 Bàn
01
4+ Bàn
14
B.thắng H1
04
B.thắng H2
Energetik-BGU MinskDinamo Minsk Reserves

Chi tiết về HT/FT

01
T/T
02
T/H
00
T/B
01
H/T
10
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
Energetik-BGU MinskDinamo Minsk Reserves

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

96
Thắng 2+
54
Thắng 1
53
Hòa
04
Thua 1
13
Thua 2+
Energetik-BGU MinskDinamo Minsk Reserves

Thông tin đội bóng

Energetik-BGU Minsk Thông tin Dinamo Minsk Reserves
Thành lập
BGU Stadium in Energetics Sân nhà
0 Sức chứa 0
Aleksey Merkulov HLV
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
Mansion88Sớm2.183.302.570.782.750.980.730.001.03
Live7.70 ↑1.03 ↓21.00 ↑5.00 ↑0.500.07 ↓3.44 ↑0.250.05 ↓
10BETSớm2.323.342.630.792.750.85---
Live3.80 ↑1.27 ↓17.13 ↑2.04 ↑0.500.29 ↓---
12betSớm1.683.453.751.003.000.760.900.750.86
Live5.90 ↑1.09 ↓16.00 ↑5.55 ↑0.500.05 ↓0.25 ↓0.002.04 ↑
CrownSớm2.073.452.640.802.750.960.920.250.84
Live9.90 ↑1.01 ↓16.00 ↑3.84 ↑0.500.02 ↓3.84 ↑0.250.02 ↓
SbobetSớm1.763.313.560.852.750.951.000.750.80
Live5.60 ↑1.13 ↓11.50 ↑5.55 ↑0.500.04 ↓0.21 ↓0.002.43 ↑
WewbetSớm1.743.473.950.912.500.870.980.750.80
Live10.00 ↑1.03 ↓17.50 ↑4.15 ↑0.500.02 ↓0.23 ↓0.002.22 ↑
18BetSớm1.763.603.900.943.000.710.840.750.80
Live2.65 ↑1.51 ↓17.00 ↑1.08 ↑0.500.62 ↓1.01 ↑0.250.66 ↓
1xBetSớm1.633.705.140.873.500.870.841.000.97
Live5.75 ↑1.24 ↓9.92 ↑9.00 ↑0.500.02 ↓0.47 ↓0.001.58 ↑

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.