Kết quả bóng đá trận Emmen vs Almere City FC, 21:00 ngày 01/08/2026

Club Friendly (Quốc tế) · 21:00 ngày 01/08/2026
Emmen
4 Kết thúc HT 2-0 0
Almere City FC
🟨 1 - 0   🟥 0 - 0   ⛳ 11 - 4

Diễn biến trận đấu

Emmen Phút Almere City FC
Freddy Quispel 1 - 0 26'
Jack Cooper Love 2 - 0 42'
HT 2-0
59'
3 - 0 78'
Lambers D. 4 - 0 83'
FT 4-0

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 59
Thắng 12 15
Hòa 00 00
Bại 21 44
Ghi bàn 410 620
Mất bàn 59 919
Điểm 36 315

Chủ = Emmen · Khách = Almere City FC

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Emmen (5)Hiệp 1 / Cả trậnAlmere City FC (9)
1 (20%)Thắng/Thắng0 (0%)
0 (0%)Thắng/Bại1 (11%)
0 (0%)Hòa/Thắng5 (56%)
0 (0%)Hòa/Bại1 (11%)
4 (80%)Bại/Bại2 (22%)

Thành tích đối đầu (20 trận)

Emmen 5 (25%)Hòa 6 (30%)Almere City FC 9 (45%)
Châu Á: Ăn 9 / Hòa 2 / Thua 9 Tài/Xỉu: Tài 13 / Hòa 2 / Xỉu 5
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
HOL D221/12/25Almere City FC4-2 (2-0)Emmen5-1-0.53.25B
HOL D217/08/25Emmen1-4 (1-3)Almere City FC3-7-0.253B
HOL D211/06/23Emmen1-2 (0-0)Almere City FC10-2+0.752.5B
HOL D207/06/23Almere City FC2-0 (0-0)Emmen4-5-0.252.5B
HOL D212/02/22Almere City FC0-0 (0-0)Emmen9-7+0.52.75H
HOL D230/11/21Emmen3-0 (2-0)Almere City FC4-5+13T
INT CF14/07/19Emmen1-1 (1-0)Almere City FC4-4+0.252.75H
HOL D225/03/18Almere City FC2-2 (2-1)Emmen6-303H
HOL D218/11/17Emmen2-2 (1-0)Almere City FC1-7+0.752.75H
HOL D207/02/17Almere City FC3-1 (0-1)Emmen8-4-0.53B
HOL D223/08/16Emmen2-0 (1-0)Almere City FC6-3+0.253T
HOL D206/05/16Emmen1-4 (1-0)Almere City FC4-2+0.253.25B
HOL D203/05/16Almere City FC4-1 (2-1)Emmen2-3-0.253B
HOL D227/02/16Emmen5-6 (2-2)Almere City FC2-4+0.753B
HOL D203/10/15Almere City FC4-0 (1-0)Emmen3-003B
INT CF14/07/15Almere City FC2-3 (1-3)Emmen6-1+0.253T
HOL D214/03/15Almere City FC0-0 (0-0)Emmen1-603.25H
HOL D202/12/14Emmen2-2 (0-0)Almere City FC5-6+0.53.25H
HOL D215/02/14Almere City FC1-4 (1-2)Emmen-03T
HOL D226/10/13Emmen2-1 (0-0)Almere City FC-+0.753T

Thành tích gần đây — Emmen

BBBTHBTHBB
Thắng 2 (20%)Hòa 2 (20%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 12/24 (10 trận) Châu Á: 2/0/8 T/X: 6/0/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF25/07/26Emmen0-3 (0-2)FC Twente Enschede2-3-0.253.5B
INT CF17/07/26Heracles Almelo2-0 (2-0)Emmen---B
INT CF11/07/26Groningen3-2 (2-1)Emmen5-5-13.25B
HOL D225/04/26Emmen1-0 (0-0)De Graafschap7-6-0.253.5T
HOL D218/04/26Roda JC2-2 (2-0)Emmen3-5-0.753.25H
HOL D211/04/26RKC Waalwijk5-0 (2-0)Emmen4-7-0.753.25B
HOL D206/04/26Emmen2-1 (1-1)MVV Maastricht9-3+1.253.5T
HOL D204/04/26Vitesse Arnhem3-3 (3-1)Emmen9-2-0.253H
HOL D229/03/26FC Eindhoven1-0 (0-0)Emmen4-7-0.253B
HOL D225/03/26Emmen2-4 (1-3)SC Cambuur5-4-0.53.25B
HOL D221/03/26Emmen2-2 (2-0)VVV Venlo7-5+0.53.25H
HOL D214/03/26Emmen0-1 (0-1)ADO Den Haag6-7-13.25B
HOL D210/03/26AZ Alkmaar (Youth)2-3 (1-2)Emmen7-2-0.253.25T
HOL D203/03/26Emmen1-0 (1-0)FC Utrecht (Youth)4-8+0.53T
HOL D228/02/26Emmen0-3 (0-1)Willem II8-502.75B
HOL D224/02/26Emmen0-0 (0-0)Jong Ajax (Youth)7-5+1.253.5H
HOL D221/02/26Emmen2-3 (1-3)Jong PSV Eindhoven (Youth)13-9+0.753.5B
HOL D214/02/26Dordrecht1-0 (0-0)Emmen8-7-0.53B
HOL D231/01/26Den Bosch1-1 (0-0)Emmen4-3-0.253H
HOL D217/01/26FC Oss4-0 (4-0)Emmen4-703B

Thành tích gần đây — Almere City FC

TTBBTBBHTT
Thắng 5 (50%)Hòa 1 (10%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 22/16 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 7/0/3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF25/07/26Almere City FC8-4 (2-2)TOP Oss Amateurs---T
INT CF15/07/26Almere City FC2-1 (1-1)Volendam---T
INT CF11/07/26AZ Alkmaar2-1 (0-1)Almere City FC---B
INT CF09/07/26Go Ahead Eagles2-1 (1-1)Almere City FC---B
INT CF04/07/26Almere City FC2-1 (1-1)SC Telstar---T
HOL D217/05/26Willem II2-0 (0-0)Almere City FC5-6-0.253.25B
HOL D214/05/26Almere City FC0-1 (0-1)Willem II7-103B
HOL D210/05/26De Graafschap2-2 (0-1)Almere City FC7-5-0.253.25H
HOL D207/05/26Almere City FC3-1 (1-1)De Graafschap3-3+0.253.5T
HOL D202/05/26Almere City FC3-0 (1-0)Den Bosch6-7+13.5T
HOL D229/04/26Den Bosch2-3 (2-0)Almere City FC3-803.25T
HOL D225/04/26VVV Venlo3-1 (3-0)Almere City FC2-703.25B
HOL D218/04/26Almere City FC4-1 (2-1)Dordrecht5-3+0.53T
HOL D212/04/26Willem II2-1 (1-0)Almere City FC4-7-0.253.5B
HOL D206/04/26Almere City FC1-2 (0-1)Den Bosch8-1+13.5B
HOL D204/04/26Almere City FC3-2 (1-1)FC Oss7-3+1.253.25T
HOL D221/03/26Jong Ajax (Youth)0-2 (0-1)Almere City FC6-2+0.753.5T
HOL D218/03/26Almere City FC2-2 (1-2)RKC Waalwijk1-6+0.53.25H
HOL D214/03/26Vitesse Arnhem1-3 (1-1)Almere City FC8-203.25T
HOL D207/03/26Almere City FC1-0 (0-0)ADO Den Haag3-4-0.53.25T

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
11
4
Phạt góc (HT)
4
4
Thẻ vàng
1
0
Sút bóng
19
4
Sút cầu môn
9
3
Tấn công
68
50
Tấn công nguy hiểm
44
23
Sút ngoài cầu môn
10
1
Đá phạt trực tiếp
2
6
TL kiểm soát bóng
57%
43%
TL kiểm soát bóng (HT)
54%
46%
Quả ném biên
8
6
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

38 62
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T5 H6 B9
T9 H6 B5
Chủ khách tương đồng
T3 H3 B4
T4 H3 B3
Ghi
Tất cả
1.7 Bàn
2.2 Bàn
Chủ khách tương đồng
2 Bàn
2.2 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Emmen (5 trận)
Ghi 1.20 bàn/trậnMất 1.80 bàn/trận
Almere City FC (9 trận)
Ghi 2.22 bàn/trậnMất 2.11 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)2 - 0 — Chủ thắng
Cả trận (FT)4 - 0 — Chủ thắng
Hiệp 22 - 0

Thời gian ghi bàn

10
0 Bàn
00
1 Bàn
10
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
10
B.thắng H1
10
B.thắng H2
EmmenAlmere City FC

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
20
B/B
EmmenAlmere City FC

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

06
Thắng 2+
45
Thắng 1
52
Hòa
55
Thua 1
62
Thua 2+
EmmenAlmere City FC

Thông tin đội bóng

Emmen Thông tin Almere City FC
1925-8-21 Thành lập 1932
Univé Stadion Sân nhà Mitsubishi Forklift Stadion
8500 Sức chứa 3000
Dam Menno van HLV Jeroen Rijsdijk
Emmen Khu vực Almere
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
VcbetSớm2.403.902.380.833.500.840.860.000.84
Live2.38 ↓3.75 ↓2.45 ↑0.93 ↑3.500.82 ↓0.82 ↓0.000.89 ↑
Mansion88Sớm2.693.502.090.983.500.780.84-0.250.92
Live1.02 ↓7.70 ↑145.00 ↑1.88 ↑4.500.35 ↓0.69 ↓0.001.17 ↑
12betSớm2.693.502.090.983.500.780.84-0.250.92
Live1.02 ↓7.70 ↑145.00 ↑2.00 ↑4.500.32 ↓0.69 ↓0.001.17 ↑
CrownSớm2.543.752.050.953.500.750.83-0.250.87
Live1.01 ↓12.50 ↑18.50 ↑1.49 ↑4.500.49 ↓0.60 ↓0.001.31 ↑
SbobetSớm2.613.522.060.943.500.820.85-0.250.91
Live1.01 ↓9.40 ↑50.00 ↑1.85 ↑4.500.40 ↓0.79 ↓0.001.05 ↑
WewbetSớm2.663.862.160.983.500.820.87-0.250.95
Live1.04 ↓7.85 ↑49.00 ↑1.42 ↑4.500.56 ↓0.73 ↓0.001.17 ↑
LadbrokesSớm2.373.752.300.302.502.25---
Live2.40 ↑3.60 ↓2.37 ↑0.65 ↑2.501.05 ↓---
18BetSớm2.404.102.350.923.750.810.860.000.86
Live1.01 ↓76.00 ↑284.00 ↑2.42 ↑4.500.29 ↓0.66 ↓0.001.14 ↑
PinnacleSớm2.433.422.370.943.500.780.880.000.83
Live1.04 ↓11.42 ↑30.99 ↑2.54 ↑4.500.25 ↓0.62 ↓0.001.16 ↑
BwinSớm2.353.752.300.753.500.95---
Live1.01 ↓91.00 ↑276.00 ↑0.66 ↓2.501.00 ↑---
1xBetSớm2.344.102.340.763.500.950.850.000.85
Live1.00 ↓51.00 ↑67.00 ↑1.78 ↑4.500.45 ↓0.64 ↓0.001.26 ↑
Bet 365Sớm2.304.002.300.803.501.000.900.000.90
Live1.01 ↓51.00 ↑67.00 ↑2.45 ↑4.500.30 ↓0.68 ↓0.001.15 ↑
William HillSớm2.903.602.000.913.500.80---
Live1.01 ↓151.00 ↑151.00 ↑1.40 ↑4.500.44 ↓---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.