Kết quả bóng đá trận Ellidi vs Alafoss, 02:15 ngày 23/07/2026
4 Deild (Iceland) · 02:15 ngày 23/07/2026
Ellidi 1 Kết thúc HT 0-0 0
Alafoss
🟨 1 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 6 - 8
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 11°C
Diễn biến trận đấu
| Ellidi | Phút | |
| 14' | ||
| HT 0-0 | ||
| 1 - 0 ⚽ | 56' | |
| 88' | ||
| FT 1-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 9 |
| Thắng | 2 | 1 | 4 | 1 |
| Hòa | 0 | 1 | 1 | 1 |
| Bại | 1 | 1 | 5 | 7 |
| Ghi bàn | 9 | 6 | 22 | 11 |
| Mất bàn | 9 | 5 | 29 | 26 |
| Điểm | 6 | 4 | 13 | 4 |
Chủ = Ellidi · Khách = Alafoss
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Ellidi | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 4 (31%) | Thắng/Thắng | 1 (11%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (11%) |
| 2 (15%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (8%) | Hòa/Hòa | 1 (11%) |
| 2 (15%) | Hòa/Bại | 2 (22%) |
| 4 (31%) | Bại/Bại | 4 (44%) |
Thành tích đối đầu (2 trận)
Ellidi 2 (100%)Hòa 0 (0%)Alafoss 0 (0%)
Châu Á: Ăn 2 / Hòa 0 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 2 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/05/26 | Alafoss | 1-3 (1-1) | Ellidi | +1 | 3.75 | T |
| 12/04/19 | Ellidi | 8-1 (3-0) | Alafoss | - | - | T |
Thành tích gần đây — Ellidi
TBBBTHBTBT
Thắng 4 (40%)Hòa 1 (10%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 26/32 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 7/0/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/07/26 | Vaengir Jupiters | 4-6 (2-4) | Ellidi | - | - | T |
| 02/07/26 | Ellidi | 2-5 (1-1) | Alftanes | -1.25 | 4.25 | B |
| 25/06/26 | Hamar Hveragerdi | 4-0 (1-0) | Ellidi | -1.25 | 4.25 | B |
| 19/06/26 | Arborg | 6-0 (5-0) | Ellidi | -0.75 | 3.75 | B |
| 12/06/26 | Ellidi | 6-2 (4-1) | IH Hafnarfjordur | +1 | 4.25 | T |
| 05/06/26 | KF Hafnir | 0-0 (0-0) | Ellidi | +2 | 5 | H |
| 31/05/26 | Ellidi | 4-5 (3-4) | Ulfarnir | - | - | B |
| 22/05/26 | Alafoss | 1-3 (1-1) | Ellidi | +1 | 3.75 | T |
| 14/05/26 | Ellidi | 0-2 (0-1) | Vaengir Jupiters | +0.5 | 4 | B |
| 08/05/26 | KFR Hvolsvollur | 3-5 (1-3) | Ellidi | +0.25 | 4 | T |
| 28/03/26 | Ellidi | 0-2 (0-0) | Grindavik | - | - | B |
| 21/03/26 | Reynir Hellissandur | 0-9 (0-4) | Ellidi | - | - | T |
| 04/09/25 | Ellidi | 3-1 (1-1) | Alftanes | +1 | 3.5 | T |
| 15/08/25 | Vaengir Jupiters | 0-5 (0-3) | Ellidi | -1 | 3.25 | T |
| 09/08/25 | Ellidi | 0-1 (0-1) | KH Hlidarendi | - | - | B |
| 31/07/25 | KA Asvellir | 8-1 (4-1) | Ellidi | -1.25 | 4.25 | B |
| 24/07/25 | Ellidi | 1-1 (0-1) | Arborg | +0.25 | 3.75 | H |
| 19/07/25 | KF Hafnir | 1-2 (1-1) | Ellidi | - | - | T |
| 10/07/25 | KRIA | 0-1 (0-0) | Ellidi | +0.25 | 3.75 | T |
| 28/06/25 | Ellidi | 3-2 (0-1) | Hamar Hveragerdi | - | - | T |
Thành tích gần đây — Alafoss
THBBBBBBTT
Thắng 3 (30%)Hòa 1 (10%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 20/31 (10 trận) Châu Á: 3/0/7 T/X: 6/0/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/07/26 | IH Hafnarfjordur | 2-4 (0-2) | Alafoss | - | - | T |
| 26/06/26 | Alafoss | 2-2 (1-1) | Ulfarnir | -0.75 | 4.5 | H |
| 19/06/26 | Alafoss | 1-6 (1-3) | Hamar Hveragerdi | -2.5 | 5 | B |
| 12/06/26 | Vaengir Jupiters | 3-1 (3-0) | Alafoss | -1.5 | 4.5 | B |
| 05/06/26 | Alafoss | 1-2 (1-0) | KFR Hvolsvollur | -0.25 | 4.25 | B |
| 22/05/26 | Alafoss | 1-3 (1-1) | Ellidi | -1 | 3.75 | B |
| 15/05/26 | Arborg | 3-0 (1-0) | Alafoss | -2.25 | 4.75 | B |
| 19/03/26 | Alafoss | 1-4 (0-1) | Fjolnir | - | - | B |
| 02/09/25 | Ulfarnir | 2-3 (2-2) | Alafoss | - | - | T |
| 13/08/25 | Alafoss | 6-4 (4-3) | Lettir Reykjavik | - | - | T |
| 24/07/25 | Alafoss | 3-0 (2-0) | KM Reykjavik | - | - | T |
| 14/07/25 | Smari 2020 | 4-0 (2-0) | Alafoss | - | - | B |
| 16/06/25 | Lettir Reykjavik | 2-3 (1-3) | Alafoss | - | - | T |
| 20/05/25 | Alafoss | 2-0 (0-0) | Skallagrimur | - | - | T |
| 31/03/25 | Alafoss | 3-4 (1-2) | RB Keflavik | - | - | B |
| 17/03/25 | Skautafelag Reykjavikur | 2-3 (1-0) | Alafoss | - | - | T |
| 20/02/25 | Alafoss | 5-2 (3-1) | Hamar Hveragerdi | - | - | T |
| 23/08/24 | Ulfarnir | 1-1 (0-1) | Alafoss | - | - | H |
| 19/08/24 | Alafoss | 4-1 (2-1) | KF Hafnir | - | - | T |
| 09/08/24 | Thorlakur | 1-3 (0-2) | Alafoss | - | - | T |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
68
Phạt góc (HT)
20
Thẻ vàng
11
Sút bóng
134
Sút cầu môn
32
Tấn công
9088
Tấn công nguy hiểm
7261
Sút ngoài cầu môn
102
TL kiểm soát bóng
55%45%
TL kiểm soát bóng (HT)
53%47%
So Sánh Sức Mạnh
48 52
38% So Sánh Đối đầu 62%
Thành tích
Tất cả
T2 H0 B0T0 H0 B2
Chủ khách tương đồng
T1 H0 B0T0 H0 B1
Ghi
Tất cả
5.5 Bàn1 Bàn
Chủ khách tương đồng
8 Bàn1 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Ellidi (13 trận)
Ghi 2.77 bàn/trậnMất 2.62 bàn/trận
Alafoss (9 trận)
Ghi 1.22 bàn/trậnMất 2.89 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Ellidi (8 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 3 (38%)Hòa 0 (0%)Bại 5 (63%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 5 (63%)Hòa 0 (0%)Xỉu 3 (38%)
6 trận gần — Châu Á:
LLLWLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUOOUO
Alafoss (6 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (17%)Hòa 0 (0%)Bại 5 (83%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (33%)Hòa 0 (0%)Xỉu 4 (67%)
6 trận gần — Châu Á:
WLLLLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOUUOU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Ellidi | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.38 | 5.50 | 4.80 | 0.85 | 4.75 | 0.92 | 0.92 | 1.50 | 0.85 |
| Live | 1.02 ↓ | 13.00 ↑ | 67.00 ↑ | 1.80 ↑ | 1.50 | 0.42 ↓ | 1.12 ↑ | 0.25 | 0.69 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 1.22 | 5.00 | 5.25 | 0.64 | 4.75 | 0.69 | 0.67 | 1.50 | 0.67 |
| Live | 1.01 ↓ | 5.50 ↑ | 41.00 ↑ | 0.91 ↑ | 1.50 | 0.48 ↓ | 1.10 ↑ | 0.25 | 0.38 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.34 | 5.10 | 4.77 | 0.91 | 4.75 | 0.79 | 0.80 | 1.50 | 0.90 |
| Live | 1.06 ↓ | 5.40 ↑ | 55.00 ↑ | 2.50 ↑ | 1.50 | 0.20 ↓ | 0.17 ↓ | 0.00 | 2.12 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.43 | 5.25 | 5.25 | 0.85 | 4.50 | 0.80 | - | - | - |
| Live | 1.02 ↓ | 13.00 ↑ | 100.00 ↑ | 2.20 ↑ | 1.50 | 0.22 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.37 | 4.80 | 4.70 | 0.86 | 4.50 | 0.78 | - | - | - |
| Live | 1.04 ↓ | 10.76 ↑ | 100.00 ↑ | 2.07 ↑ | 1.50 | 0.27 ↓ | - | - | - | |
| Sbobet | Sớm | 1.51 | 4.26 | 3.93 | 0.83 | 4.00 | 0.87 | 0.80 | 1.25 | 0.90 |
| Live | 1.03 ↓ | 5.90 ↑ | 95.00 ↑ | 2.63 ↑ | 1.50 | 0.18 ↓ | 0.17 ↓ | 0.00 | 2.12 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.28 | 5.05 | 5.60 | 0.81 | 4.75 | 0.87 | 0.81 | 1.75 | 0.87 |
| Live | 1.07 ↓ | 5.90 ↑ | 18.10 ↑ | 1.47 ↑ | 1.50 | 0.36 ↓ | 0.99 ↑ | 0.25 | 0.69 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.33 | 5.75 | 5.50 | 0.33 | 3.50 | 2.10 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 15.00 ↑ | 71.00 ↑ | 1.70 ↑ | 2.50 | 0.36 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.32 | 5.75 | 5.50 | 0.75 | 4.50 | 0.86 | 0.80 | 1.50 | 0.80 |
| Live | 1.01 ↓ | 23.00 ↑ | 67.00 ↑ | 1.67 ↑ | 1.50 | 0.38 ↓ | 1.01 ↑ | 0.25 | 0.67 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.25 | 5.69 | 6.48 | 0.81 | 4.75 | 0.89 | 0.79 | 1.75 | 0.91 |
| Live | 1.33 ↑ | 5.46 ↓ | 5.67 ↓ | 0.82 ↑ | 4.75 | 0.92 ↑ | 0.85 ↑ | 1.50 | 0.88 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 1.41 | 4.80 | 5.00 | 0.90 | 4.50 | 0.78 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 16.50 ↑ | 151.00 ↑ | 3.00 ↑ | 1.50 | 0.20 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.36 | 6.20 | 5.18 | 0.74 | 4.50 | 0.97 | 0.85 | 1.75 | 0.85 |
| Live | 1.01 ↓ | 14.70 ↑ | 43.00 ↑ | 2.13 ↑ | 1.50 | 0.34 ↓ | 1.09 ↑ | 0.25 | 0.69 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.33 | 6.00 | 5.00 | 0.95 | 5.00 | 0.85 | 0.90 | 1.75 | 0.90 |
| Live | 1.01 ↓ | 23.00 ↑ | 67.00 ↑ | 1.85 ↑ | 1.50 | 0.40 ↓ | 1.10 ↑ | 0.25 | 0.70 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 1.25 | 6.00 | 6.50 | 0.67 | 4.50 | 1.05 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 126.00 ↑ | 151.00 ↑ | 18.00 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.