Kết quả bóng đá trận Elfsborg (W) vs Umea IK (W), 18:00 ngày 25/07/2026
Divi.2 Nữ (Thụy Điển) · 18:00 ngày 25/07/2026
Elfsborg (W) 4 Kết thúc HT 2-0 1
Umea IK (W)
🟨 2 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 4 - 3
Thời tiết: Mưa nhỏ Nhiệt độ: 16°C
Diễn biến trận đấu
| Elfsborg (W) | Phút | |
| 0 - 1 ⚽ | 25' | |
| Lopez V. 1 - 1 ⚽ | 39' | |
| HT 2-0 | ||
| Jensen S. 2 - 1 ⚽ | 49' | |
| Skoglund T. | 52' | |
| Lopez V. | 54' | |
| 55' | ⚽ 2 - 2 Westbom L. M. | |
| 60' | Larsson C. | |
| 81' | Emma Becker | |
| Jensen S. 3 - 2 ⚽ | 89' | |
| FT 4-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 0 | 6 | 3 |
| Hòa | 1 | 0 | 3 | 2 |
| Bại | 1 | 3 | 1 | 5 |
| Ghi bàn | 7 | 2 | 17 | 14 |
| Mất bàn | 6 | 7 | 7 | 17 |
| Điểm | 4 | 0 | 21 | 11 |
Chủ = Elfsborg (W) · Khách = Umea IK (W)
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Elfsborg (W) | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 9 (45%) | Thắng/Thắng | 4 (31%) |
| 1 (5%) | Thắng/Hòa | 1 (8%) |
| 2 (10%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 3 (15%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 3 (15%) | Hòa/Hòa | 1 (8%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 1 (8%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (8%) |
| 1 (5%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (5%) | Bại/Bại | 5 (38%) |
Bảng xếp hạng
Elfsborg (W)
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 11 | 8 | 3 | 0 | 20 | 3 | 27 | 1 |
| Sân nhà | 6 | 4 | 2 | 0 | 12 | 2 | 14 | 1 |
| Sân khách | 5 | 4 | 1 | 0 | 8 | 1 | 13 | 3 |
| 6 gần | 6 | 3 | 2 | 1 | 9 | 6 | - | - |
Umea IK (W)
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 11 | 4 | 2 | 5 | 18 | 17 | 14 | 7 |
| Sân nhà | 5 | 2 | 1 | 2 | 9 | 7 | 7 | 8 |
| Sân khách | 6 | 2 | 1 | 3 | 9 | 10 | 7 | 7 |
| 6 gần | 6 | 2 | 0 | 4 | 6 | 9 | - | - |
Thành tích đối đầu (2 trận)
Elfsborg (W) 1 (50%)Hòa 0 (0%)Umea IK (W) 1 (50%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 0 / Thua 2 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 0 / Xỉu 1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/11/25 | Elfsborg (W) | 1-0 (0-0) | Umea IK (W) | -1.25 | 2.75 | T |
| 13/04/25 | Umea IK (W) | 2-1 (2-0) | Elfsborg (W) | - | - | B |
Thành tích gần đây — Elfsborg (W)
BHHTTTTHTT
Thắng 6 (60%)Hòa 3 (30%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 17/7 (10 trận) Châu Á: 7/2/1 T/X: 7/1/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/07/26 | IFK Norrkoping DFK (W) | 4-2 (3-0) | Elfsborg (W) | - | - | B |
| 19/06/26 | Husqvarna (W) | 1-1 (1-0) | Elfsborg (W) | +1.5 | 3 | H |
| 13/06/26 | Elfsborg (W) | 1-1 (1-0) | Goteborg (W) | - | - | H |
| 30/05/26 | Elfsborg (W) | 3-0 (3-0) | Enskede IK (W) | - | - | T |
| 23/05/26 | Hacken B (W) | 0-1 (0-1) | Elfsborg (W) | - | - | T |
| 15/05/26 | Alingsas (W) | 0-1 (0-1) | Elfsborg (W) | - | - | T |
| 08/05/26 | Elfsborg (W) | 2-0 (0-0) | Jitex DFF (W) | +1 | 3 | T |
| 02/05/26 | Elfsborg (W) | 0-0 (0-0) | Linkopings (W) | - | - | H |
| 26/04/26 | Gamla Upsala SK (W) | 0-2 (0-1) | Elfsborg (W) | - | - | T |
| 17/04/26 | Elfsborg (W) | 4-1 (2-0) | Husqvarna (W) | - | - | T |
| 03/04/26 | Elfsborg (W) | 2-0 (0-0) | Orebro Soder (W) | - | - | T |
| 28/03/26 | Orebro (W) | 0-3 (0-2) | Elfsborg (W) | - | - | T |
| 22/03/26 | Elfsborg (W) | 1-1 (1-1) | Linkopings (W) | - | - | H |
| 14/03/26 | Elfsborg (W) | 2-0 (0-0) | Orebro Soder (W) | - | - | T |
| 07/03/26 | Vittsjo GIK (W) | 3-2 (0-1) | Elfsborg (W) | - | - | B |
| 28/02/26 | Elfsborg (W) | 2-0 (1-0) | Trelleborgs FF (W) | - | - | T |
| 14/02/26 | Elfsborg (W) | 2-0 (2-0) | Jitex DFF (W) | - | - | T |
| 07/02/26 | Elfsborg (W) | 2-3 (2-1) | Goteborg (W) | - | - | B |
| 31/01/26 | Elfsborg (W) | 2-2 (1-1) | BK Hacken (W) | - | - | H |
| 15/11/25 | Elfsborg (W) | 1-0 (0-0) | Umea IK (W) | -1.25 | 2.75 | T |
Thành tích gần đây — Umea IK (W)
BBBBTTHTHT
Thắng 4 (40%)Hòa 2 (20%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 17/13 (10 trận) Châu Á: 5/1/4 T/X: 9/0/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/06/26 | Orebro Soder (W) | 1-0 (0-0) | Umea IK (W) | +0.75 | 2.75 | B |
| 14/06/26 | Umea IK (W) | 1-2 (0-1) | Linkopings (W) | - | - | B |
| 30/05/26 | Umea IK (W) | 0-2 (0-2) | Trelleborgs FF (W) | - | - | B |
| 23/05/26 | Alingsas (W) | 2-0 (1-0) | Umea IK (W) | - | - | B |
| 16/05/26 | Umea IK (W) | 2-0 (1-0) | Sandvikens IF (W) | - | - | T |
| 09/05/26 | Gamla Upsala SK (W) | 2-3 (1-0) | Umea IK (W) | - | - | T |
| 02/05/26 | Enskede IK (W) | 1-1 (0-1) | Umea IK (W) | - | - | H |
| 25/04/26 | Umea IK (W) | 4-1 (2-1) | Hacken B (W) | - | - | T |
| 06/04/26 | Umea IK (W) | 2-2 (0-0) | Orebro (W) | +0.25 | 2.5 | H |
| 28/03/26 | Jitex DFF (W) | 0-4 (0-3) | Umea IK (W) | +0.5 | 3 | T |
| 14/03/26 | Pitea IF (W) | 4-0 (1-0) | Umea IK (W) | - | - | B |
| 21/02/26 | Umea IK (W) | 1-4 (0-2) | Malmo (W) | - | - | B |
| 17/02/26 | Umea IK (W) | 0-0 (0-0) | Kristianstads DFF (W) | - | - | H |
| 07/02/26 | Sunnana SK (W) | 0-2 (0-2) | Umea IK (W) | - | - | T |
| 24/01/26 | Pitea IF (W) | 2-0 (1-0) | Umea IK (W) | - | - | B |
| 15/11/25 | Elfsborg (W) | 1-0 (0-0) | Umea IK (W) | +1.25 | 2.75 | B |
| 08/11/25 | Umea IK (W) | 3-2 (0-2) | Trelleborgs FF (W) | - | - | T |
| 01/11/25 | IK Uppsala (W) | 2-0 (1-0) | Umea IK (W) | - | - | B |
| 23/10/25 | Team TG FF (W) | 3-3 (2-2) | Umea IK (W) | - | - | H |
| 18/10/25 | Umea IK (W) | 3-3 (1-1) | Jitex DFF (W) | - | - | H |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
43
Phạt góc (HT)
10
Thẻ vàng
22
Sút bóng
2010
Sút cầu môn
76
Tấn công
10777
Tấn công nguy hiểm
5432
Sút ngoài cầu môn
134
TL kiểm soát bóng
49%51%
TL kiểm soát bóng (HT)
54%46%
So Sánh Sức Mạnh
64 36
73% So Sánh Đối đầu 27%
Thành tích
Tất cả
T1 H0 B1T1 H0 B1
Chủ khách tương đồng
T1 H0 B0T0 H0 B1
Ghi
Tất cả
1 Bàn1 Bàn
Chủ khách tương đồng
1 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Elfsborg (W) (20 trận)
Ghi 1.95 bàn/trậnMất 0.85 bàn/trận
Umea IK (W) (13 trận)
Ghi 1.54 bàn/trậnMất 1.46 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 4 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Elfsborg (W) (2 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 2 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
LW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UU
Umea IK (W) (3 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (33%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (67%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (67%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (33%)
6 trận gần — Châu Á:
LLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Elfsborg (W) | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 1906 | |
| Sân nhà | Gammliavallen | |
| 0 | Sức chứa | 8000 |
| HLV | ||
| Khu vực | UMEÅ |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Vcbet | Sớm | 1.70 | 3.60 | 4.33 | 0.81 | 2.50 | 0.97 | 0.93 | 0.75 | 0.80 |
| Live | 1.01 ↓ | 13.00 ↑ | 56.00 ↑ | 1.21 ↑ | 4.50 | 0.65 ↓ | 0.39 ↓ | 0.00 | 1.82 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.79 | 3.45 | 3.70 | 0.88 | 2.50 | 0.92 | 0.79 | 0.50 | 1.01 |
| Live | 1.01 ↓ | 8.80 ↑ | 60.00 ↑ | 7.14 ↑ | 5.50 | 0.03 ↓ | 0.43 ↓ | 0.00 | 1.58 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.73 | 3.55 | 4.40 | 0.75 | 2.50 | 0.90 | - | - | - |
| Live | 1.02 ↓ | 15.00 ↑ | 80.00 ↑ | 3.40 ↑ | 5.50 | 0.15 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.64 | 3.30 | 4.00 | 0.91 | 2.75 | 0.74 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 9.86 ↑ | 69.15 ↑ | 3.17 ↑ | 5.50 | 0.16 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.79 | 3.45 | 3.70 | 0.88 | 2.50 | 0.92 | 0.79 | 0.50 | 1.01 |
| Live | 1.01 ↓ | 8.80 ↑ | 60.00 ↑ | 8.33 ↑ | 5.50 | 0.01 ↓ | 0.43 ↓ | 0.00 | 1.58 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.72 | 3.53 | 3.96 | 0.97 | 2.75 | 0.77 | 0.94 | 0.75 | 0.80 |
| Live | 1.01 ↓ | 7.30 ↑ | 31.00 ↑ | 3.84 ↑ | 5.50 | 0.04 ↓ | 0.42 ↓ | 0.00 | 1.56 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.70 | 3.50 | 4.00 | 0.75 | 2.50 | 0.95 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 41.00 ↑ | 91.00 ↑ | 0.67 ↓ | 2.50 | 1.00 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.66 | 3.50 | 4.20 | 0.73 | 2.50 | 0.83 | 0.83 | 0.75 | 0.73 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 81.00 ↑ | 8.32 ↑ | 5.50 | 0.01 ↓ | 0.41 ↓ | 0.00 | 1.55 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.70 | 3.46 | 4.00 | 0.78 | 2.50 | 0.93 | 0.91 | 0.75 | 0.80 |
| Live | 1.03 ↓ | 11.58 ↑ | 29.06 ↑ | 2.46 ↑ | 4.50 | 0.26 ↓ | 0.35 ↓ | 0.00 | 1.89 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.68 | 3.50 | 4.10 | 0.75 | 2.50 | 0.95 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 56.00 ↑ | 201.00 ↑ | 4.25 ↑ | 5.50 | 0.13 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.73 | 3.50 | 4.35 | 0.76 | 2.50 | 0.95 | 0.29 | 0.00 | 2.15 |
| Live | 1.01 ↓ | 17.90 ↑ | 28.00 ↑ | 4.27 ↑ | 5.50 | 0.14 ↓ | 0.37 ↑ | 0.00 | 1.98 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.67 | 3.60 | 4.25 | 0.80 | 2.50 | 1.00 | 0.93 | 0.75 | 0.88 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 81.00 ↑ | 5.40 ↑ | 5.50 | 0.12 ↓ | 0.38 ↓ | 0.00 | 2.00 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.70 | 3.30 | 4.00 | 0.75 | 2.50 | 0.91 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 10.00 ↑ | 5.50 | 0.03 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.