Kết quả bóng đá trận Elfsborg vs IK Sirius FK, 21:30 ngày 19/07/2026
Allsvenskan (Thụy Điển) · 21:30 ngày 19/07/2026
Elfsborg 1 Kết thúc HT 0-0 3
IK Sirius FK
🟨 2 - 3 🟥 0 - 0 ⛳ 6 - 4
Địa điểm: Boras Arena Thời tiết: Mưa nhỏ Nhiệt độ: 14℃~15℃
Tường thuật trực tiếp
Elfsborg
IK Sirius FK
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Joakim Sars
3'
⛳ Phạt góc
3'
🎯 Dứt điểm - Henrik Castegren (đánh đầu) — chệch khung thành
6'
🎯 Dứt điểm - Melker Heier (chân phải) — chệch khung thành
9'
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Julius Beck (chân phải) — chệch khung thành
🟨 Thẻ vàng - Rasmus Wikstrom
21'
🎯 Dứt điểm - Isak Bjerkebo (chân phải) — bị cản phá
21'
🥅 Phạt đền
🟨 Thẻ vàng - Sebastian Holmen
25'
🎯 Dứt điểm - Marcus Lindberg (chân phải) — bị cản phá
29'
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Thomas Isherwood (đánh đầu) — chệch khung thành
35'
🎯 Dứt điểm - Charlie Nilden (chân phải) — chệch khung thành
36'
🎯 Dứt điểm - Isak Bjerkebo (chân phải) — bị cản phá
36'
🎯 Dứt điểm - Marcus Lindberg (chân phải) — bị chặn
37'
🟨 Thẻ vàng - Mohamed Soumah
37'
🎯 Dứt điểm - Robbie Ure (chân trái) — bị chặn
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Sebastian Holmen (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Julius Beck (chân trái) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Julius Magnusson (chân phải) — bị chặn
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Julius Beck (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Thomas Isherwood (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Niklas Hult (chân phải) — bị cản phá
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Sebastian Holmen (đánh đầu) — bị chặn
45+3'
🟨 Thẻ vàng - Oscar Krusnell
45+3'
🟨 Thẻ vàng - Marcus Lindberg
⏸ Hết hiệp 1 (0-0)
🔁 Thay người: vào Alexander Jensen, ra Rasmus Wikstrom
🎯 Dứt điểm - Momoh Kamara (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Ari Sigurpalsson (chân phải) — chệch khung thành
50'
🎯 Dứt điểm - Isak Bjerkebo (chân phải) — bị chặn
51'
🎯 Dứt điểm - Charlie Nilden (chân phải) — bị chặn
54'
🎯 Dứt điểm - Robbie Ure (chân trái) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Momoh Kamara (chân trái) — bị chặn
🔁 Thay người: vào Arber Zeneli, ra Ari Sigurpalsson
🔁 Thay người: vào Marcus Rohden, ra Julius Beck
65'
🎯 Dứt điểm - Henrik Castegren (chân phải) — bị cản phá
66'
🎯 Dứt điểm - Odera Samuel Adindu (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Marcus Rohden (chân phải) — chệch khung thành
🔁 Thay người: vào Leo Ostman, ra Frederik Ihler
70'
🔁 Thay người: vào Victor Svensson, ra Charlie Nilden
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Leo Ostman (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Julius Magnusson (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Momoh Kamara (chân trái) — chệch khung thành
81'
🎯 Dứt điểm - Marcus Lindberg (chân phải) — bị chặn
82'
⛳ Phạt góc
82'
⚽ BÀN THẮNG - Mohamed Soumah 0-1, kiến tạo: Isak Bjerkebo
82'
🎯 Dứt điểm - Mohamed Soumah (đánh đầu) — vào lưới
84'
⚽ BÀN THẮNG - Robbie Ure 0-2
84'
🎯 Dứt điểm - Isak Bjerkebo (chân phải) — bị cản phá
84'
🎯 Dứt điểm - Robbie Ure (chân trái) — vào lưới
⛳ Phạt góc
🔁 Thay người: vào Taylor Silverholt, ra Niklas Hult
🎯 Dứt điểm - Simon Olsson (chân phải) — chệch khung thành
⚽ BÀN THẮNG - Own Goal - Oscar Krusnell 1-2
🎯 Dứt điểm - Oscar Krusnell (chân trái) Own — vào lưới球
89'
🔁 Thay người: vào Simon Sandberg, ra Isak Bjerkebo
90'
⚽ BÀN THẮNG - Robbie Ure 1-3
90'
🎯 Dứt điểm - Robbie Ure (chân trái) — vào lưới
🎯 Dứt điểm - Leo Ostman (chân trái) Post
🎯 Dứt điểm - Momoh Kamara (chân phải) — bị cản phá
⏹ Kết thúc trận đấu (1-3)
Diễn biến trận đấu
| Elfsborg | Phút | |
| Rasmus Wikstrom | 19' | |
| 21' | ❌ Isak Bjerkebo Đá hỏng penalty | |
| Sebastian Holmen | 24' | |
| 37' | Mohamed Soumah | |
| 45+3' | Oscar Krusnell | |
| 45+3' | Marcus Lindberg | |
| HT 0-0 | ||
| ▲ Alexander Jensen ▼ Rasmus Wikstrom | 46' ⇄ | |
| 51' | ||
| ▲ Arber Zeneli ▼ Ari Sigurpalsson | 63' ⇄ | |
| ▲ Marcus Rohden ▼ Julius Beck | 64' ⇄ | |
| ▲ Leo Ostman ▼ Frederik Ihler | 69' ⇄ | |
| 70' ⇄ | ▲ Victor Svensson ▼ Charlie Nilden | |
| 82' | ⚽ 0 - 1 Mohamed Soumah(Assists:Isak Bjerkebo) (Kiến tạo: Isak Bjerkebo) | |
| 84' | ⚽ 0 - 2 Robbie Ure | |
| ▲ Taylor Silverholt ▼ Niklas Hult | 87' ⇄ | |
| Oscar Krusnell 0 - 3 ⚽ | 88' | |
| 89' ⇄ | ▲ Simon Sandberg ▼ Isak Bjerkebo | |
| 90' | ⚽ 0 - 4 Robbie Ure | |
| FT 1-3 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 3 | 2 | 8 |
| Hòa | 0 | 0 | 5 | 2 |
| Bại | 2 | 0 | 3 | 0 |
| Ghi bàn | 3 | 9 | 11 | 27 |
| Mất bàn | 5 | 3 | 12 | 13 |
| Điểm | 3 | 9 | 11 | 26 |
Chủ = Elfsborg · Khách = IK Sirius FK
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Elfsborg | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 6 (20%) | Thắng/Thắng | 11 (55%) |
| 2 (7%) | Thắng/Hòa | 1 (5%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (5%) |
| 7 (23%) | Hòa/Thắng | 2 (10%) |
| 5 (17%) | Hòa/Hòa | 1 (5%) |
| 6 (20%) | Hòa/Bại | 1 (5%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (5%) |
| 2 (7%) | Bại/Hòa | 2 (10%) |
| 2 (7%) | Bại/Bại | 0 (0%) |
Bảng xếp hạng
Elfsborg
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 14 | 4 | 6 | 4 | 18 | 17 | 18 | 9 |
| Sân nhà | 8 | 3 | 3 | 2 | 11 | 9 | 12 | 5 |
| Sân khách | 6 | 1 | 3 | 2 | 7 | 8 | 6 | 11 |
| 6 gần | 6 | 0 | 4 | 2 | 5 | 7 | - | - |
IK Sirius FK
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 13 | 11 | 2 | 0 | 36 | 16 | 35 | 1 |
| Sân nhà | 6 | 5 | 1 | 0 | 17 | 8 | 16 | 3 |
| Sân khách | 7 | 6 | 1 | 0 | 19 | 8 | 19 | 1 |
| 6 gần | 6 | 4 | 2 | 0 | 15 | 9 | - | - |
Thành tích đối đầu (20 trận)
Elfsborg 9 (45%)Hòa 3 (15%)IK Sirius FK 8 (40%)
Châu Á: Ăn 12 / Hòa 0 / Thua 8 Tài/Xỉu: Tài 11 / Hòa 1 / Xỉu 8
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 08/03/26 | Elfsborg | 1-2 (0-1) | IK Sirius FK | 0 | 3 | B |
| 26/10/25 | IK Sirius FK | 4-0 (2-0) | Elfsborg | -0.5 | 3 | B |
| 24/04/25 | Elfsborg | 4-3 (2-1) | IK Sirius FK | +0.75 | 2.75 | T |
| 06/10/24 | IK Sirius FK | 4-1 (1-1) | Elfsborg | +0.25 | 2.75 | B |
| 30/04/24 | Elfsborg | 2-0 (1-0) | IK Sirius FK | +0.5 | 2.75 | T |
| 06/08/23 | Elfsborg | 1-0 (0-0) | IK Sirius FK | +1.75 | 3.25 | T |
| 09/05/23 | IK Sirius FK | 3-4 (2-1) | Elfsborg | +0.5 | 2.75 | T |
| 18/09/22 | Elfsborg | 3-0 (2-0) | IK Sirius FK | +1 | 2.75 | T |
| 14/05/22 | IK Sirius FK | 2-0 (0-0) | Elfsborg | +0.75 | 2.75 | B |
| 24/10/21 | Elfsborg | 3-0 (3-0) | IK Sirius FK | +1 | 2.75 | T |
| 12/05/21 | IK Sirius FK | 0-2 (0-1) | Elfsborg | +0.25 | 2.5 | T |
| 29/11/20 | IK Sirius FK | 1-1 (1-0) | Elfsborg | +0.5 | 3 | H |
| 04/08/20 | Elfsborg | 3-3 (1-3) | IK Sirius FK | +0.5 | 2.5 | H |
| 31/08/19 | Elfsborg | 1-1 (1-0) | IK Sirius FK | +0.75 | 2.75 | H |
| 27/04/19 | IK Sirius FK | 2-4 (1-4) | Elfsborg | +0.25 | 2.5 | T |
| 06/10/18 | IK Sirius FK | 4-2 (2-2) | Elfsborg | 0 | 2.75 | B |
| 14/04/18 | Elfsborg | 0-1 (0-0) | IK Sirius FK | +0.75 | 2.75 | B |
| 29/07/17 | Elfsborg | 0-2 (0-0) | IK Sirius FK | +0.75 | 3 | B |
| 14/05/17 | IK Sirius FK | 4-1 (1-1) | Elfsborg | 0 | 2.75 | B |
| 21/02/15 | Elfsborg | 4-0 (1-0) | IK Sirius FK | +1 | 2.75 | T |
Thành tích gần đây — Elfsborg
BBHHHHHTHB
Thắng 1 (10%)Hòa 6 (60%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 10/11 (10 trận) Châu Á: 3/3/4 T/X: 3/0/7
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 12/07/26 | GAIS | 1-0 (0-0) | Elfsborg | -0.5 | 2.5 | B |
| 05/07/26 | Elfsborg | 1-2 (0-0) | Hammarby | -0.5 | 2.75 | B |
| 28/06/26 | Fredrikstad | 0-0 (0-0) | Elfsborg | -0.25 | 3 | H |
| 30/05/26 | Orgryte | 2-2 (0-1) | Elfsborg | +0.5 | 2.75 | H |
| 26/05/26 | Elfsborg | 1-1 (0-1) | Hacken | 0 | 2.5 | H |
| 22/05/26 | Elfsborg | 1-1 (1-0) | Mjallby AIF | 0 | 2.25 | H |
| 16/05/26 | Halmstads | 1-1 (1-0) | Elfsborg | +0.5 | 2.5 | H |
| 09/05/26 | Elfsborg | 2-0 (0-0) | Brommapojkarna | +0.5 | 2.5 | T |
| 03/05/26 | Elfsborg | 1-1 (1-1) | AIK Solna | 0 | 2.25 | H |
| 28/04/26 | Kalmar | 2-1 (1-1) | Elfsborg | 0 | 2.25 | B |
| 23/04/26 | Elfsborg | 2-1 (1-1) | Djurgardens | -0.25 | 2.5 | T |
| 18/04/26 | Degerfors IF | 0-1 (0-0) | Elfsborg | +0.25 | 2.5 | T |
| 11/04/26 | Vasteras SK FK | 2-2 (0-0) | Elfsborg | 0 | 2.75 | H |
| 06/04/26 | Elfsborg | 2-0 (0-0) | IFK Goteborg | +0.25 | 2.75 | T |
| 26/03/26 | Elfsborg | 3-1 (1-1) | Osters IF | +1.75 | 4.25 | T |
| 21/03/26 | Elfsborg | 3-2 (1-1) | AIK Solna | - | - | T |
| 14/03/26 | Elfsborg | 2-1 (1-0) | Brommapojkarna | - | - | T |
| 08/03/26 | Elfsborg | 1-2 (0-1) | IK Sirius FK | 0 | 3 | B |
| 28/02/26 | GIF Sundsvall | 0-1 (0-0) | Elfsborg | +1.5 | 3 | T |
| 22/02/26 | Elfsborg | 4-0 (1-0) | Helsingborg | +1.25 | 3.25 | T |
Thành tích gần đây — IK Sirius FK
THHTTTTTHT
Thắng 7 (70%)Hòa 3 (30%)Bại 0 (0%)
Ghi/Mất: 25/15 (10 trận) Châu Á: 8/2/0 T/X: 8/1/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 12/07/26 | Brommapojkarna | 1-2 (0-2) | IK Sirius FK | +0.75 | 3 | T |
| 04/07/26 | IK Sirius FK | 4-4 (1-0) | Mjallby AIF | +0.75 | 2.75 | H |
| 26/06/26 | IK Sirius FK | 1-1 (0-1) | Djurgardens | - | - | H |
| 30/05/26 | AIK Solna | 0-3 (0-2) | IK Sirius FK | +0.25 | 2.75 | T |
| 24/05/26 | IK Sirius FK | 2-1 (2-1) | GAIS | +0.5 | 2.75 | T |
| 19/05/26 | Djurgardens | 2-3 (1-2) | IK Sirius FK | -0.25 | 2.75 | T |
| 12/05/26 | IK Sirius FK | 2-0 (1-0) | Orgryte | +1.75 | 3.5 | T |
| 02/05/26 | IK Sirius FK | 3-2 (0-2) | Kalmar | +1 | 2.75 | T |
| 28/04/26 | Hacken | 2-2 (2-1) | IK Sirius FK | 0 | 2.75 | H |
| 24/04/26 | Malmo FF | 2-3 (0-1) | IK Sirius FK | -0.25 | 2.75 | T |
| 18/04/26 | IK Sirius FK | 4-1 (3-0) | Vasteras SK FK | +1 | 2.75 | T |
| 14/04/26 | IK Sirius FK | 2-0 (1-0) | Hammarby | 0 | 3 | T |
| 04/04/26 | Degerfors IF | 0-3 (0-0) | IK Sirius FK | +0.25 | 2.75 | T |
| 28/03/26 | IK Sirius FK | 0-1 (0-0) | Inter Turku | +0.25 | 2.75 | B |
| 22/03/26 | Hammarby | 2-2 (0-1) | IK Sirius FK | -0.75 | 2.75 | H |
| 15/03/26 | IK Sirius FK | 0-0 (0-0) | IFK Goteborg | +0.25 | 2.75 | H |
| 08/03/26 | Elfsborg | 1-2 (0-1) | IK Sirius FK | 0 | 3 | T |
| 01/03/26 | IK Sirius FK | 4-1 (3-0) | Helsingborg | +1.75 | 3.5 | T |
| 21/02/26 | IK Sirius FK | 6-0 (3-0) | GIF Sundsvall | +1.75 | 3.5 | T |
| 15/02/26 | IK Sirius FK | 3-3 (1-1) | Aalesund FK | - | - | H |
Đội hình
Elfsborg
IK Sirius FK
31Isak Pettersson4Thomas Isherwood6Rasmus Wikstrom8CSebastian Holmen23Niklas Hult10Simon Olsson18Julius Magnusson19Julius Beck25Ari Sigurpalsson29Momoh Kamara24Frederik Ihler34David Celic2Mohamed Soumah4Tobias Anker5CHenrik Castegren22Oscar Krusnell6Marcus Lindberg10Melker Heier11Isak Bjerkebo21Charlie Nilden25Odera Samuel Adindu9Robbie Ure
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 4Thomas Isherwood6.4
- 6Rasmus Wikstrom🟨 Thẻ vàng 19' · ▼ Rời sân 46'5.3
- 8Sebastian Holmen C🟨 Thẻ vàng 24'5.7
- 10Simon Olsson7.3
- 18Julius Magnusson7.1
- 19Julius Beck▼ Rời sân 64'6.5
- 23Niklas Hult▼ Rời sân 87'6.2
- 24Frederik Ihler▼ Rời sân 69'5.6
- 25Ari Sigurpalsson▼ Rời sân 63'6.5
- 29Momoh Kamara7.6
- 31Isak Pettersson6.9
Khách · 4231
- 2Mohamed Soumah⚽ Ghi bàn 82' · 🟨 Thẻ vàng 37'8.1
- 4Tobias Anker6.2
- 5Henrik Castegren C7.2
- 6Marcus Lindberg🟨 Thẻ vàng 45+3'6.7
- 9Robbie Ure⚽ Ghi bàn 84' · ⚽ Ghi bàn 90'9.1
- 10Melker Heier7.2
- 11Isak Bjerkebo🎯 Kiến tạo 82' · ❌ Hỏng pen 21' · ▼ Rời sân 89'7.5
- 21Charlie Nilden▼ Rời sân 70'6.8
- 22Oscar Krusnell⚽ Phản lưới 88' · 🟨 Thẻ vàng 45+3'6.3
- 25Odera Samuel Adindu7.1
- 34David Celic7.5
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
64
Phạt góc (HT)
43
Thẻ vàng
23
Sút bóng
1817
Sút cầu môn
39
Tấn công
94101
Tấn công nguy hiểm
4349
Sút ngoài cầu môn
104
Cản bóng
54
Đá phạt trực tiếp
1212
TL kiểm soát bóng
49%51%
TL kiểm soát bóng (HT)
47%53%
Chuyền bóng
481517
TL chuyền bóng thành công
84%86%
Phạm lỗi
1312
Cứu thua
64
Tắc bóng
189
Quả ném biên
1714
Cắt bóng
128
Tạt bóng thành công
107
Chuyền dài
1824
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
2.192.75
Cơ hội rõ rệt
23
So Sánh Sức Mạnh
46 54
54% So Sánh Đối đầu 46%
Thành tích
Tất cả
T9 H3 B8T8 H3 B9
Chủ khách tương đồng
T6 H2 B3T3 H2 B6
Ghi
Tất cả
1.9 Bàn1.8 Bàn
Chủ khách tương đồng
2 Bàn1.1 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Elfsborg (30 trận)
Ghi 1.33 bàn/trậnMất 1.07 bàn/trận
IK Sirius FK (20 trận)
Ghi 2.50 bàn/trậnMất 1.35 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 3 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 3 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Elfsborg (13 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 4 (31%)Hòa 4 (31%)Bại 5 (38%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 5 (38%)Hòa 0 (0%)Xỉu 8 (62%)
6 trận gần — Châu Á:
LLLVVL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOOUUU
IK Sirius FK (12 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 9 (75%)Hòa 2 (17%)Bại 1 (8%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 9 (75%)Hòa 1 (8%)Xỉu 2 (17%)
6 trận gần — Châu Á:
WLWWWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
VOOOOU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Elfsborg
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 29Momoh Kamara Tiền vệ tấn công | 7.6 | 4/1 | 27/33 | 1 | |||
| 10Simon Olsson Tiền vệ trung tâm | 7.3 | 1/0 | 42/58 | 6 | |||
| 18Julius Magnusson Tiền vệ phòng ngự | 7.1 | 2/0 | 49/55 | 5 | |||
| 31Isak Pettersson Thủ môn | 6.9 | 0/0 | 33/42 | 0 | |||
| 25Ari Sigurpalsson Tiền đạo cánh trái | 6.5 | 1/0 | 8/12 | 0 | |||
| 19Julius Beck Tiền vệ trung tâm | 6.5 | 3/1 | 37/45 | 1 | |||
| 4Thomas Isherwood Trung vệ | 6.4 | 2/0 | 50/56 | 4 | |||
| 23Niklas Hult Hậu vệ trái | 6.2 | 1/1 | 28/33 | 4 | |||
| 8Sebastian Holmen Trung vệ | 5.7 | 2/0 | 65/72 | 4 | 🟨 | ||
| 24Frederik Ihler Trung phong | 5.6 | 0/0 | 2/2 | 1 | |||
| 6Rasmus Wikstrom Trung vệ | 5.3 | 0/0 | 12/16 | 0 | 🟨 | ||
| 16Alexander Jensen (dự bị) Hậu vệ phải | 7 | 0/0 | 24/26 | 1 | |||
| 7Marcus Rohden (dự bị) Tiền vệ | 6.7 | 1/0 | 10/13 | 2 | |||
| 9Arber Zeneli (dự bị) Tiền đạo cánh trái | 6.7 | 0/0 | 11/12 | 1 | |||
| 21Leo Ostman (dự bị) Trung phong | 6.3 | 2/0 | 5/6 | 0 | |||
| 11Taylor Silverholt (dự bị) Trung phong | - | 0/0 | 0/0 | 0 |
IK Sirius FK
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9Robbie Ure Trung phong | 9.1 | 2 | 4/2 | 13/18 | 1 | ||
| 2Mohamed Soumah Trung vệ | 8.1 | 1 | 1/1 | 76/82 | 2 | 🟨 | |
| 34David Celic Thủ môn | 7.5 | 0/0 | 24/30 | 0 | |||
| 11Isak Bjerkebo Tiền đạo cánh trái | 7.5 | 1 | 4/3 | 25/32 | 2 | ||
| 5Henrik Castegren Hậu vệ phải | 7.2 | 2/1 | 56/63 | 1 | |||
| 10Melker Heier Tiền vệ phòng ngự | 7.2 | 1/0 | 70/75 | 3 | |||
| 25Odera Samuel Adindu Tiền đạo cánh phải | 7.1 | 1/1 | 17/22 | 2 | |||
| 21Charlie Nilden Tiền vệ trung tâm | 6.8 | 2/0 | 22/25 | 0 | |||
| 6Marcus Lindberg Tiền vệ trung tâm | 6.7 | 3/1 | 52/62 | 2 | 🟨 | ||
| 22Oscar Krusnell Hậu vệ trái | 6.3 | 0/0 | 40/49 | 1 | 🟨 | ||
| 4Tobias Anker Trung vệ | 6.2 | 0/0 | 42/49 | 4 | |||
| 24Victor Svensson (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 6.7 | 0/0 | 8/9 | 0 | |||
| 15Simon Sandberg (dự bị) Trung vệ | - | 0/0 | 0/1 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Elfsborg | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1904-6-26 | Thành lập | 1907 |
| Boras Arena | Sân nhà | Studenternas IP |
| 16899 | Sức chứa | 6500 |
| Björn Hamberg | HLV | Andreas Engelmark |
| Boras | Khu vực | UPPSALA |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 3.10 | 3.31 | 2.00 | 0.82 | 2.75 | 0.90 | 0.78 | -0.50 | 1.00 |
| Live | 3.10 | 3.31 | 2.00 | 0.82 | 2.75 | 0.90 | 0.78 | -0.50 | 1.00 | |
| Easybets | Sớm | 3.40 | 3.60 | 1.95 | 0.80 | 2.75 | 0.96 | 0.78 | -0.50 | 0.99 |
| Live | 3.60 ↑ | 3.50 ↓ | 2.00 ↑ | 0.85 ↑ | 2.75 | 0.95 ↓ | 0.80 ↑ | -0.50 | 1.00 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 3.30 | 3.60 | 1.95 | 0.82 | 2.75 | 0.96 | 0.80 | -0.50 | 1.00 |
| Live | 3.30 | 3.60 | 1.95 | 0.83 ↑ | 2.75 | 0.95 ↓ | 0.80 | -0.50 | 1.00 | |
| Mansion88 | Sớm | 3.15 | 3.65 | 2.05 | 0.87 | 2.75 | 0.99 | 0.82 | -0.50 | 1.06 |
| Live | 3.15 | 3.65 | 2.05 | 0.88 ↑ | 2.75 | 0.98 ↓ | 0.83 ↑ | -0.50 | 1.05 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 2.95 | 3.45 | 2.30 | 0.65 | 2.50 | 1.10 | 1.10 | 0.00 | 0.65 |
| Live | 3.40 ↑ | 3.60 ↑ | 2.05 ↓ | 0.65 | 2.50 | 1.10 | 0.75 ↓ | -0.50 | 0.95 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 3.20 | 3.60 | 1.99 | 0.76 | 2.75 | 0.91 | - | - | - |
| Live | 3.35 ↑ | 3.55 ↓ | 1.97 ↓ | 0.76 | 2.75 | 0.91 | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 3.15 | 3.65 | 2.05 | 0.87 | 2.75 | 0.99 | 0.82 | -0.50 | 1.06 |
| Live | 3.15 | 3.65 | 2.05 | 0.88 ↑ | 2.75 | 0.98 ↓ | 0.83 ↑ | -0.50 | 1.05 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 3.15 | 3.35 | 2.06 | 0.90 | 2.75 | 0.98 | 0.84 | -0.50 | 1.06 |
| Live | 3.14 ↓ | 3.35 | 2.06 | 0.90 | 2.75 | 0.98 | 0.84 | -0.50 | 1.06 | |
| Wewbet | Sớm | 2.90 | 3.76 | 2.25 | 0.88 | 2.75 | 0.98 | 0.88 | -0.25 | 1.00 |
| Live | 3.31 ↑ | 3.82 ↑ | 2.05 ↓ | 0.88 | 2.75 | 0.98 | 0.83 ↓ | -0.50 | 1.05 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 3.00 | 3.40 | 2.05 | 0.61 | 2.50 | 1.15 | - | - | - |
| Live | 3.20 ↑ | 3.40 | 1.95 ↓ | 0.61 | 2.50 | 1.15 | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.85 | 3.45 | 2.25 | 0.82 | 2.75 | 0.91 | 0.78 | -0.25 | 0.95 |
| Live | 3.35 ↑ | 3.50 ↑ | 2.00 ↓ | 0.80 ↓ | 2.75 | 0.92 ↑ | 0.76 ↓ | -0.50 | 0.97 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.92 | 3.50 | 2.28 | 0.84 | 2.75 | 0.93 | 0.81 | -0.25 | 0.98 |
| Live | 3.47 ↑ | 3.68 ↑ | 2.00 ↓ | 0.83 ↓ | 2.75 | 0.98 ↑ | 0.82 ↑ | -0.50 | 1.01 ↑ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 3.45 | 3.70 | 1.74 | 1.05 | 3.25 | 0.68 | 0.71 | -0.75 | 1.08 |
| Live | 3.45 | 3.70 | 1.74 | 1.05 | 3.25 | 0.68 | 0.71 | -0.75 | 1.08 | |
| Bwin | Sớm | 3.10 | 3.60 | 2.10 | 0.62 | 2.50 | 1.15 | - | - | - |
| Live | 3.30 ↑ | 3.60 | 2.00 ↓ | 0.62 | 2.50 | 1.15 | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 3.26 | 3.65 | 2.02 | 0.67 | 2.50 | 1.15 | 1.39 | 0.00 | 0.51 |
| Live | 3.42 ↑ | 3.60 ↓ | 2.01 ↓ | 0.82 ↑ | 2.75 | 0.95 ↓ | 1.00 ↓ | -0.25 | 0.69 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 3.10 | 3.50 | 2.10 | 0.85 | 2.75 | 0.95 | 0.95 | -0.25 | 0.85 |
| Live | 3.60 ↑ | 3.50 | 2.00 ↓ | 0.83 ↓ | 2.75 | 0.98 ↑ | 0.80 ↓ | -0.50 | 1.00 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 2.90 | 3.30 | 2.25 | 0.67 | 2.50 | 1.10 | 0.60 | -0.50 | 1.20 |
| Live | 3.30 ↑ | 3.40 ↑ | 2.00 ↓ | 0.67 | 2.50 | 1.10 | 0.96 ↑ | -0.25 | 0.77 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Elfsborg | -1/4 | 0 | 0 | 1 |
| IK Sirius FK | +1/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongTop (tích luỹ liên tục).