Kết quả bóng đá trận Elfsborg vs Hammarby, 21:30 ngày 05/07/2026
Allsvenskan (Thụy Điển) · 21:30 ngày 05/07/2026
Elfsborg 1 Kết thúc HT 0-0 2
Hammarby
🟨 1 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 3 - 8
Địa điểm: Boras Arena Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 14℃~15℃
Diễn biến trận đấu
| Elfsborg | Phút | |
| Julius Magnusson | 18' | |
| HT 0-0 | ||
| 50' | ⚽ 0 - 1 Paulos Abraham(Assists:Victor Lind) (Kiến tạo: Victor Lind) | |
| ▲ Frederik Ihler ▼ Julius Beck | 69' ⇄ | |
| ▲ Ari Sigurpalsson ▼ Arber Zeneli | 69' ⇄ | |
| 74' | ⚽ 0 - 2 Montader Madjed | |
| 74' | Victor Eriksson | |
| 75' ⇄ | ▲ Oscar Johansson ▼ Nahir Besara | |
| Ari Sigurpalsson(Assists:Julius Magnusson) (Kiến tạo: Julius Magnusson) 1 - 2 ⚽ | 77' | |
| ▲ Taylor Silverholt ▼ Leo Ostman | 82' ⇄ | |
| 84' ⇄ | ▲ Moise Kabore ▼ Paulos Abraham | |
| 84' ⇄ | ▲ Frank Junior Adjei ▼ Hampus Skoglund | |
| 84' ⇄ | ▲ Ibrahima Fofana ▼ Montader Madjed | |
| ▲ Gottfrid Rapp ▼ Niklas Hult | 90' ⇄ | |
| ▲ Altti Hellemaa ▼ Rasmus Wikstrom | 90' ⇄ | |
| FT 1-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 2 | 1 | 6 |
| Hòa | 0 | 1 | 6 | 1 |
| Bại | 3 | 0 | 3 | 3 |
| Ghi bàn | 2 | 7 | 10 | 21 |
| Mất bàn | 6 | 1 | 12 | 11 |
| Điểm | 0 | 7 | 9 | 19 |
Chủ = Elfsborg · Khách = Hammarby
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Elfsborg | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 5 (17%) | Thắng/Thắng | 8 (36%) |
| 2 (7%) | Thắng/Hòa | 2 (9%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (5%) |
| 7 (24%) | Hòa/Thắng | 3 (14%) |
| 5 (17%) | Hòa/Hòa | 1 (5%) |
| 6 (21%) | Hòa/Bại | 2 (9%) |
| 2 (7%) | Bại/Hòa | 3 (14%) |
| 2 (7%) | Bại/Bại | 2 (9%) |
Bảng xếp hạng
Elfsborg
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 14 | 4 | 6 | 4 | 18 | 17 | 18 | 9 |
| Sân nhà | 8 | 3 | 3 | 2 | 11 | 9 | 12 | 5 |
| Sân khách | 6 | 1 | 3 | 2 | 7 | 8 | 6 | 11 |
| 6 gần | 6 | 1 | 5 | 0 | 7 | 5 | - | - |
Hammarby
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 14 | 8 | 2 | 4 | 32 | 14 | 26 | 2 |
| Sân nhà | 8 | 6 | 1 | 1 | 26 | 5 | 19 | 1 |
| Sân khách | 6 | 2 | 1 | 3 | 6 | 9 | 7 | 10 |
| 6 gần | 6 | 2 | 0 | 4 | 12 | 11 | - | - |
Thành tích đối đầu (20 trận)
Elfsborg 6 (30%)Hòa 6 (30%)Hammarby 8 (40%)
Châu Á: Ăn 7 / Hòa 2 / Thua 11 Tài/Xỉu: Tài 7 / Hòa 2 / Xỉu 11
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 09/11/25 | Hammarby | 3-0 (1-0) | Elfsborg | -1.5 | 3.25 | B |
| 31/05/25 | Elfsborg | 0-2 (0-0) | Hammarby | 0 | 2.75 | B |
| 22/09/24 | Elfsborg | 0-0 (0-0) | Hammarby | +0.5 | 2.75 | H |
| 16/04/24 | Hammarby | 3-0 (0-0) | Elfsborg | 0 | 2.5 | B |
| 13/08/23 | Hammarby | 1-0 (1-0) | Elfsborg | +0.25 | 2.75 | B |
| 04/07/23 | Elfsborg | 2-0 (1-0) | Hammarby | +1 | 3 | T |
| 23/10/22 | Elfsborg | 2-1 (1-0) | Hammarby | -0.25 | 2.75 | T |
| 17/07/22 | Hammarby | 3-0 (2-0) | Elfsborg | -0.5 | 2.75 | B |
| 19/03/22 | Hammarby | 1-0 (1-0) | Elfsborg | -0.25 | 3 | B |
| 22/08/21 | Elfsborg | 2-2 (1-0) | Hammarby | +0.25 | 2.75 | H |
| 15/08/21 | Hammarby | 0-2 (0-1) | Elfsborg | -0.25 | 2.75 | T |
| 16/08/20 | Hammarby | 2-2 (1-1) | Elfsborg | -0.25 | 2.5 | H |
| 18/06/20 | Elfsborg | 2-2 (1-0) | Hammarby | -0.75 | 3 | H |
| 23/07/19 | Hammarby | 5-2 (4-1) | Elfsborg | -1 | 3 | B |
| 02/04/19 | Elfsborg | 1-1 (1-1) | Hammarby | 0 | 2.5 | H |
| 27/09/18 | Hammarby | 0-1 (0-1) | Elfsborg | -1 | 3 | T |
| 17/07/18 | Elfsborg | 0-0 (0-0) | Hammarby | -0.25 | 2.75 | H |
| 04/03/18 | Elfsborg | 2-1 (1-0) | Hammarby | +0.75 | 3.25 | T |
| 25/07/17 | Hammarby | 2-1 (1-1) | Elfsborg | -0.25 | 3 | B |
| 18/07/17 | Elfsborg | 3-0 (3-0) | Hammarby | +0.75 | 3 | T |
Thành tích gần đây — Elfsborg
HHHHHTHBTT
Thắng 3 (30%)Hòa 6 (60%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 12/9 (10 trận) Châu Á: 5/3/2 T/X: 3/0/7
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 28/06/26 | Fredrikstad | 0-0 (0-0) | Elfsborg | -0.25 | 3 | H |
| 30/05/26 | Orgryte | 2-2 (0-1) | Elfsborg | +0.5 | 2.75 | H |
| 26/05/26 | Elfsborg | 1-1 (0-1) | Hacken | 0 | 2.5 | H |
| 22/05/26 | Elfsborg | 1-1 (1-0) | Mjallby AIF | 0 | 2.25 | H |
| 16/05/26 | Halmstads | 1-1 (1-0) | Elfsborg | +0.5 | 2.5 | H |
| 09/05/26 | Elfsborg | 2-0 (0-0) | Brommapojkarna | +0.5 | 2.5 | T |
| 03/05/26 | Elfsborg | 1-1 (1-1) | AIK Solna | 0 | 2.25 | H |
| 28/04/26 | Kalmar | 2-1 (1-1) | Elfsborg | 0 | 2.25 | B |
| 23/04/26 | Elfsborg | 2-1 (1-1) | Djurgardens | -0.25 | 2.5 | T |
| 18/04/26 | Degerfors IF | 0-1 (0-0) | Elfsborg | +0.25 | 2.5 | T |
| 11/04/26 | Vasteras SK FK | 2-2 (0-0) | Elfsborg | 0 | 2.75 | H |
| 06/04/26 | Elfsborg | 2-0 (0-0) | IFK Goteborg | +0.25 | 2.75 | T |
| 26/03/26 | Elfsborg | 3-1 (1-1) | Osters IF | +1.75 | 4.25 | T |
| 21/03/26 | Elfsborg | 3-2 (1-1) | AIK Solna | - | - | T |
| 14/03/26 | Elfsborg | 2-1 (1-0) | Brommapojkarna | - | - | T |
| 08/03/26 | Elfsborg | 1-2 (0-1) | IK Sirius FK | 0 | 3 | B |
| 28/02/26 | GIF Sundsvall | 0-1 (0-0) | Elfsborg | +1.5 | 3 | T |
| 22/02/26 | Elfsborg | 4-0 (1-0) | Helsingborg | +1.25 | 3.25 | T |
| 14/02/26 | GAIS | 2-0 (1-0) | Elfsborg | - | - | B |
| 07/02/26 | Elfsborg | 0-2 (0-2) | Fredrikstad | - | - | B |
Thành tích gần đây — Hammarby
TBBBTBTTHH
Thắng 4 (40%)Hòa 2 (20%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 18/13 (10 trận) Châu Á: 6/1/3 T/X: 5/1/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 24/06/26 | Hacken | 1-4 (1-3) | Hammarby | -0.75 | 2.5 | T |
| 31/05/26 | Hacken | 3-2 (0-2) | Hammarby | +0.25 | 3 | B |
| 24/05/26 | Hammarby | 1-2 (0-0) | AIK Solna | +1 | 2.75 | B |
| 21/05/26 | GAIS | 2-0 (1-0) | Hammarby | +0.5 | 2.5 | B |
| 17/05/26 | Hammarby | 4-1 (3-1) | Malmo FF | +0.75 | 2.75 | T |
| 14/05/26 | Mjallby AIF | 2-1 (2-1) | Hammarby | 0 | 2.5 | B |
| 09/05/26 | IFK Goteborg | 0-1 (0-0) | Hammarby | +0.75 | 2.75 | T |
| 03/05/26 | Hammarby | 3-0 (0-0) | Vasteras SK FK | +1.5 | 3 | T |
| 26/04/26 | Djurgardens | 1-1 (1-0) | Hammarby | +0.25 | 2.75 | H |
| 23/04/26 | Hammarby | 1-1 (0-1) | Halmstads | +2 | 3 | H |
| 18/04/26 | Hammarby | 8-1 (4-1) | Orgryte | +1.75 | 3.25 | T |
| 14/04/26 | IK Sirius FK | 2-0 (1-0) | Hammarby | 0 | 3 | B |
| 04/04/26 | Hammarby | 3-0 (2-0) | Mjallby AIF | +0.5 | 2.5 | T |
| 29/03/26 | Hammarby | 3-3 (2-0) | Kongsvinger | +2.25 | 4 | H |
| 22/03/26 | Hammarby | 2-2 (0-1) | IK Sirius FK | +0.75 | 2.75 | H |
| 15/03/26 | Hammarby | 1-0 (0-0) | Djurgardens | +0.5 | 3 | T |
| 07/03/26 | Hammarby | 7-0 (3-0) | Osters IF | +1.5 | 3.25 | T |
| 03/03/26 | Orebro | 3-5 (1-2) | Hammarby | +1.25 | 3.25 | T |
| 21/02/26 | Hammarby | 2-0 (0-0) | IK Brage | +2 | 3.75 | T |
| 13/02/26 | HJK Helsinki | 1-2 (0-1) | Hammarby | +0.75 | 3 | T |
Đội hình
Elfsborg
Hammarby
31CIsak Pettersson2Rufai Mohammed4Thomas Isherwood6Rasmus Wikstrom23Niklas Hult10Simon Olsson18Julius Magnusson9Arber Zeneli19Julius Beck29Momoh Kamara21Leo Ostman1Warner Hahn2Hampus Skoglund3Frederik Franck Winther4Victor Eriksson16Noah Persson5Tesfaldet Tekie8Markus Karlsson9Victor Lind20CNahir Besara26Montader Madjed7Paulos Abraham
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 2Rufai Mohammed
- 4Thomas Isherwood
- 6Rasmus Wikstrom▼ Rời sân 90'
- 9Arber Zeneli▼ Rời sân 69'
- 10Simon Olsson
- 18Julius Magnusson🎯 Kiến tạo 77' · 🟨 Thẻ vàng 18'
- 19Julius Beck▼ Rời sân 69'
- 21Leo Ostman▼ Rời sân 82'
- 23Niklas Hult▼ Rời sân 90'
- 29Momoh Kamara
- 31Isak Pettersson C
Khách · 4231
- 1Warner Hahn
- 2Hampus Skoglund▼ Rời sân 84'
- 3Frederik Franck Winther
- 4Victor Eriksson🟨 Thẻ vàng 74'
- 5Tesfaldet Tekie
- 7Paulos Abraham⚽ Ghi bàn 50' · ▼ Rời sân 84'
- 8Markus Karlsson
- 9Victor Lind🎯 Kiến tạo 50'
- 16Noah Persson
- 20Nahir Besara C▼ Rời sân 75'
- 26Montader Madjed⚽ Ghi bàn 74' · ▼ Rời sân 84'
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
38
Phạt góc (HT)
03
Thẻ vàng
10
Sút bóng
1318
Sút cầu môn
49
Tấn công
72118
Tấn công nguy hiểm
3648
Sút ngoài cầu môn
63
Cản bóng
36
Đá phạt trực tiếp
89
TL kiểm soát bóng
43%57%
TL kiểm soát bóng (HT)
40%60%
Chuyền bóng
432594
TL chuyền bóng thành công
85%90%
Phạm lỗi
98
Việt vị
01
Cứu thua
84
Tắc bóng
78
Quả ném biên
1117
Cắt bóng
106
Tạt bóng thành công
44
Chuyền dài
2110
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.771.7
Cơ hội rõ rệt
03
So Sánh Sức Mạnh
49 51
64% So Sánh Đối đầu 36%
Thành tích
Tất cả
T6 H6 B8T8 H6 B6
Chủ khách tương đồng
T4 H5 B1T1 H5 B4
Ghi
Tất cả
1.1 Bàn1.5 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.4 Bàn0.9 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Elfsborg (30 trận)
Ghi 1.30 bàn/trậnMất 1.10 bàn/trận
Hammarby (28 trận)
Ghi 1.89 bàn/trậnMất 1.50 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 2 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 2 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Elfsborg (11 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 4 (36%)Hòa 4 (36%)Bại 3 (27%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 4 (36%)Hòa 0 (0%)Xỉu 7 (64%)
6 trận gần — Châu Á:
LVVLWV
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUUUUU
Hammarby (11 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 5 (45%)Hòa 0 (0%)Bại 6 (55%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 5 (45%)Hòa 1 (9%)Xỉu 5 (45%)
6 trận gần — Châu Á:
LLLWWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOUOUV
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Elfsborg | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1904-6-26 | Thành lập | 1897-3-7 |
| Boras Arena | Sân nhà | Soderstadion |
| 16899 | Sức chứa | 16187 |
| Björn Hamberg | HLV | Kalle Karlsson |
| Boras | Khu vực | Stockholm |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Interwetten | Sớm | 3.35 | 3.65 | 2.05 | 0.70 | 2.50 | 1.05 | 0.75 | -0.50 | 0.95 |
| Live | 3.35 | 3.65 | 2.05 | 0.70 | 2.50 | 1.05 | 0.75 | -0.50 | 0.95 | |
| 10BET | Sớm | 3.25 | 3.55 | 1.93 | 0.82 | 2.75 | 0.78 | - | - | - |
| Live | 3.30 ↑ | 3.60 ↑ | 1.96 ↑ | 0.86 ↑ | 2.75 | 0.81 ↑ | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 3.31 | 3.72 | 2.06 | 0.98 | 2.75 | 0.88 | 1.06 | -0.25 | 0.82 |
| Live | 3.36 ↑ | 3.77 ↑ | 2.05 ↓ | 0.97 ↓ | 2.75 | 0.89 ↑ | 0.83 ↓ | -0.50 | 1.05 ↑ | |
| 18Bet | Sớm | 3.30 | 3.50 | 2.00 | 0.88 | 2.75 | 0.84 | 0.77 | -0.50 | 0.96 |
| Live | 3.30 | 3.60 ↑ | 2.00 | 0.88 | 2.75 | 0.84 | 0.78 ↑ | -0.50 | 0.95 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 3.36 | 3.65 | 2.00 | 0.70 | 2.50 | 1.03 | 1.40 | 0.00 | 0.46 |
| Live | 3.40 ↑ | 3.62 ↓ | 2.01 ↑ | 0.92 ↑ | 2.75 | 0.85 ↓ | 0.98 ↓ | -0.25 | 0.70 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 3.30 | 3.60 | 2.00 | 0.95 | 2.75 | 0.85 | 0.78 | -0.50 | 1.03 |
| Live | 3.30 | 3.60 | 2.00 | 0.95 | 2.75 | 0.85 | 0.78 | -0.50 | 1.03 | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.