Kết quả bóng đá trận Eldense vs Millwall, 23:30 ngày 17/07/2026
Club Friendly (Quốc tế) · 23:30 ngày 17/07/2026
Eldense 1 Kết thúc HT 0-2 2
Millwall
🟨 1 - 1 🟥 1 - 2 ⛳ 6 - 3
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 32°C
Diễn biến trận đấu
| Eldense | Phút | |
| 8' | ⚽ 0 - 1 Tairyk Arconte | |
| 21' | ⚽ 0 - 2 Mark Sykes | |
| HT 0-2 | ||
| 49' | Tairyk Arconte | |
| 49' | Tairyk Arconte | |
| 66' | ||
| 66' | Casper De Norre | |
| 90+2' | ||
| 1 - 2 ⚽ | 90+3' | |
| FT 1-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 5 | 4 |
| Hòa | 0 | 0 | 1 | 2 |
| Bại | 2 | 2 | 4 | 4 |
| Ghi bàn | 4 | 2 | 15 | 11 |
| Mất bàn | 6 | 3 | 16 | 9 |
| Điểm | 3 | 3 | 16 | 14 |
Chủ = Eldense · Khách = Millwall
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Eldense | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 13 (30%) | Thắng/Thắng | 16 (30%) |
| 2 (5%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 7 (16%) | Hòa/Thắng | 8 (15%) |
| 8 (18%) | Hòa/Hòa | 10 (19%) |
| 3 (7%) | Hòa/Bại | 9 (17%) |
| 2 (5%) | Bại/Thắng | 1 (2%) |
| 2 (5%) | Bại/Hòa | 2 (4%) |
| 7 (16%) | Bại/Bại | 7 (13%) |
Thành tích gần đây — Eldense
BTHTBTTTTT
Thắng 7 (70%)Hòa 1 (10%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 19/11 (10 trận) Châu Á: 8/0/2 T/X: 9/0/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 24/05/26 | Real Murcia | 3-0 (2-0) | Eldense | -0.25 | 2.75 | B |
| 17/05/26 | Eldense | 2-1 (1-1) | Atletico de Madrid B | +0.5 | 2.5 | T |
| 10/05/26 | Sevilla Atletico | 2-2 (1-1) | Eldense | +1.25 | 2.25 | H |
| 04/05/26 | Eldense | 3-1 (3-0) | UD Marbella | +1.25 | 2.5 | T |
| 25/04/26 | Antequera CF | 2-1 (1-0) | Eldense | +0.25 | 2.25 | B |
| 19/04/26 | Eldense | 2-1 (0-1) | FC Cartagena | +0.5 | 2 | T |
| 11/04/26 | Real Betis B | 0-1 (0-0) | Eldense | +0.5 | 2.25 | T |
| 04/04/26 | Eldense | 3-0 (0-0) | CE Europa | +0.5 | 2 | T |
| 29/03/26 | SD Tarazona | 1-2 (0-1) | Eldense | 0 | 2 | T |
| 22/03/26 | Eldense | 3-0 (0-0) | Ibiza Eivissa | +0.25 | 2 | T |
| 15/03/26 | Atletico Sanluqueno | 1-4 (1-2) | Eldense | +0.75 | 2.25 | T |
| 08/03/26 | Eldense | 4-1 (2-0) | Gimnastic Tarragona | +0.5 | 2 | T |
| 05/03/26 | Villarreal B | 2-0 (1-0) | Eldense | 0 | 2 | B |
| 01/03/26 | Hercules | 2-1 (1-0) | Eldense | 0 | 1.75 | B |
| 23/02/26 | Eldense | 2-2 (1-0) | AD Alcorcon | +0.25 | 1.75 | H |
| 08/02/26 | Eldense | 2-1 (1-0) | Sabadell | +0.25 | 1.75 | T |
| 01/02/26 | Algeciras | 1-1 (1-1) | Eldense | -0.25 | 2 | H |
| 26/01/26 | Eldense | 2-0 (0-0) | Teruel | +0.5 | 1.75 | T |
| 18/01/26 | Juventud Torremolinos CF | 1-1 (0-1) | Eldense | 0 | 2 | H |
| 11/01/26 | Eldense | 1-0 (1-0) | Atletico Sanluqueno | +0.75 | 2 | T |
Thành tích gần đây — Millwall
BBHTHTTHBT
Thắng 4 (40%)Hòa 3 (30%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 12/9 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 4/0/6
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 14/07/26 | Andorra FC | 2-1 (0-0) | Millwall | +0.25 | 2.5 | B |
| 12/05/26 | Millwall | 0-2 (0-0) | Hull City | +0.75 | 2.5 | B |
| 09/05/26 | Hull City | 0-0 (0-0) | Millwall | +0.25 | 2.5 | H |
| 02/05/26 | Millwall | 2-0 (1-0) | Oxford United | +1.25 | 2.75 | T |
| 25/04/26 | Leicester City | 1-1 (0-0) | Millwall | +0.75 | 2.75 | H |
| 22/04/26 | Stoke City | 1-3 (0-1) | Millwall | +0.25 | 2.5 | T |
| 18/04/26 | Millwall | 2-0 (2-0) | Queens Park Rangers (QPR) | +0.75 | 2.5 | T |
| 11/04/26 | West Bromwich(WBA) | 0-0 (0-0) | Millwall | -0.25 | 2.25 | H |
| 06/04/26 | Millwall | 1-2 (0-0) | Norwich City | +0.25 | 2.5 | B |
| 03/04/26 | Middlesbrough | 1-2 (1-0) | Millwall | -0.75 | 2.75 | T |
| 21/03/26 | Ipswich Town | 1-1 (1-0) | Millwall | -0.75 | 2.5 | H |
| 14/03/26 | Millwall | 1-2 (0-0) | Blackburn Rovers | +0.5 | 2.25 | B |
| 11/03/26 | Millwall | 1-0 (1-0) | Derby County | +0.5 | 2.25 | T |
| 07/03/26 | Hull City | 1-3 (1-1) | Millwall | +0.25 | 2.25 | T |
| 28/02/26 | Preston North End | 0-2 (0-1) | Millwall | +0.25 | 2.25 | T |
| 26/02/26 | Millwall | 3-0 (2-0) | Birmingham City | 0 | 2.25 | T |
| 21/02/26 | Millwall | 1-3 (0-0) | Portsmouth | +0.5 | 2.25 | B |
| 14/02/26 | Sheffield Wednesday | 1-2 (0-0) | Millwall | +1.25 | 2.5 | T |
| 07/02/26 | Wrexham | 0-2 (0-0) | Millwall | 0 | 2.25 | T |
| 31/01/26 | Millwall | 1-1 (1-1) | Sheffield United | 0 | 2.5 | H |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
63
Phạt góc (HT)
03
Thẻ vàng
11
Sút bóng
137
Sút cầu môn
34
Tấn công
9868
Tấn công nguy hiểm
3923
Sút ngoài cầu môn
103
TL kiểm soát bóng
60%40%
TL kiểm soát bóng (HT)
36%64%
So Sánh Sức Mạnh
54 46
60% So Sánh Đối đầu 40%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Eldense (30 trận)
Ghi 1.67 bàn/trậnMất 1.17 bàn/trận
Millwall (30 trận)
Ghi 1.43 bàn/trậnMất 1.00 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 2 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 2 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Eldense | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 1885 | |
| Sân nhà | The Den Stadium | |
| 0 | Sức chứa | 20146 |
| Claudio | HLV | Alex Neil |
| Khu vực | London |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Vcbet | Sớm | 3.25 | 3.50 | 2.00 | 0.95 | 2.75 | 0.79 | 0.97 | -0.25 | 0.75 |
| Live | 3.25 | 3.50 | 2.00 | 0.95 | 2.75 | 0.79 | 0.97 | -0.25 | 0.75 | |
| 10BET | Sớm | 2.55 | 3.35 | 2.55 | 0.80 | 2.50 | 0.91 | - | - | - |
| Live | 2.60 ↑ | 3.40 ↑ | 2.60 ↑ | 0.80 | 2.50 | 0.91 | - | - | - | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.62 | 3.25 | 2.30 | 0.75 | 2.50 | 0.95 | - | - | - |
| Live | 3.20 ↑ | 3.30 ↑ | 2.00 ↓ | 0.75 | 2.50 | 1.00 ↑ | - | - | - | |
| Pinnacle | Sớm | 3.00 | 3.21 | 2.08 | 0.94 | 2.75 | 0.78 | 0.88 | -0.25 | 0.83 |
| Live | 3.35 ↑ | 3.30 ↑ | 1.91 ↓ | 0.93 ↓ | 2.75 | 0.79 ↑ | 0.80 ↓ | -0.50 | 0.92 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 2.60 | 3.25 | 2.30 | 0.75 | 2.50 | 0.93 | - | - | - |
| Live | 3.20 ↑ | 3.30 ↑ | 1.98 ↓ | 0.73 ↓ | 2.50 | 0.98 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.55 | 3.20 | 2.55 | 0.76 | 2.50 | 0.95 | 0.85 | 0.00 | 0.85 |
| Live | 3.48 ↑ | 3.48 ↑ | 2.03 ↓ | 0.97 ↑ | 2.75 | 0.80 ↓ | 0.98 ↑ | -0.25 | 0.70 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.50 | 3.20 | 2.50 | 0.83 | 2.50 | 0.98 | 0.90 | 0.00 | 0.90 |
| Live | 3.00 ↑ | 3.30 ↑ | 2.10 ↓ | 0.95 ↑ | 2.75 | 0.85 ↓ | 0.90 | -0.25 | 0.90 | |
| William Hill | Sớm | 2.50 | 3.25 | 2.50 | 0.80 | 2.50 | 0.91 | - | - | - |
| Live | 2.50 | 3.25 | 2.50 | 0.80 | 2.50 | 0.91 | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.