Kết quả bóng đá trận El Paso Locomotive FC vs Sporting Jax, 08:00 ngày 26/07/2026
USL Championship · 08:00 ngày 26/07/2026
El Paso Locomotive FC 2 Kết thúc HT 1-0 0
Sporting Jax
🟨 2 - 4 🟥 0 - 0 ⛳ 8 - 5
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 33°C
Diễn biến trận đấu
| El Paso Locomotive FC | Phút | |
| 6' | Ryan Edwards | |
| Tony Alfaro | 6' | |
| Amando Moreno 1 - 0 ⚽ | 15' | |
| 21' | ❌ Kieran Sadlier Đá hỏng penalty | |
| 42' | Tyshawn Rose | |
| HT 1-0 | ||
| 56' | Raheem Somersall | |
| Rubio Yovani Méndez-Rubín(Assists:Eric Calvillo) 2 - 0 ⚽ | 84' | |
| 88' | Harvey Neville | |
| Arturo Ortiz Martinez | 90' | |
| FT 2-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 0 | 3 | 1 |
| Hòa | 0 | 1 | 2 | 2 |
| Bại | 1 | 2 | 5 | 7 |
| Ghi bàn | 3 | 2 | 8 | 11 |
| Mất bàn | 2 | 9 | 11 | 31 |
| Điểm | 6 | 1 | 11 | 5 |
Chủ = El Paso Locomotive FC · Khách = Sporting Jax
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| El Paso Locomotive FC | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 8 (30%) | Thắng/Thắng | 1 (4%) |
| 1 (4%) | Thắng/Hòa | 4 (15%) |
| 1 (4%) | Thắng/Bại | 2 (8%) |
| 4 (15%) | Hòa/Thắng | 1 (4%) |
| 2 (7%) | Hòa/Hòa | 1 (4%) |
| 4 (15%) | Hòa/Bại | 3 (12%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (4%) |
| 1 (4%) | Bại/Hòa | 1 (4%) |
| 6 (22%) | Bại/Bại | 12 (46%) |
Bảng xếp hạng
El Paso Locomotive FC
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 17 | 6 | 4 | 7 | 27 | 27 | 22 | 14 |
| Sân nhà | 7 | 2 | 2 | 3 | 12 | 16 | 8 | 23 |
| Sân khách | 10 | 4 | 2 | 4 | 15 | 11 | 14 | 3 |
| 6 gần | 6 | 1 | 2 | 3 | 4 | 7 | - | - |
Sporting Jax
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 19 | 1 | 5 | 13 | 23 | 51 | 8 | 25 |
| Sân nhà | 9 | 1 | 3 | 5 | 16 | 28 | 6 | 25 |
| Sân khách | 10 | 0 | 2 | 8 | 7 | 23 | 2 | 25 |
| 6 gần | 6 | 1 | 2 | 3 | 10 | 20 | - | - |
Thành tích gần đây — El Paso Locomotive FC
BBTBHHBBTB
Thắng 2 (20%)Hòa 2 (20%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 9/15 (10 trận) Châu Á: 3/0/7 T/X: 4/0/6
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/07/26 | FC Tulsa | 1-0 (1-0) | El Paso Locomotive FC | -0.25 | 2.75 | B |
| 12/07/26 | El Paso Locomotive FC | 0-2 (0-0) | New Mexico United | 0 | 3 | B |
| 05/07/26 | Las Vegas Lights | 1-2 (1-1) | El Paso Locomotive FC | 0 | 2.75 | T |
| 21/06/26 | Monterey Bay FC | 1-0 (0-0) | El Paso Locomotive FC | 0 | 3 | B |
| 14/06/26 | El Paso Locomotive FC | 1-1 (0-0) | Phoenix Rising FC | +0.5 | 3 | H |
| 11/06/26 | Detroit City | 1-1 (0-1) | El Paso Locomotive FC | -0.5 | 2.75 | H |
| 07/06/26 | Colorado Springs Switchbacks FC | 2-1 (1-1) | El Paso Locomotive FC | - | - | B |
| 31/05/26 | El Paso Locomotive FC | 1-4 (0-2) | Lexington | 0 | 2.75 | B |
| 28/05/26 | El Paso Locomotive FC | 2-0 (0-0) | AV Alta | +1.25 | 2.75 | T |
| 10/05/26 | Oakland Roots | 2-1 (1-1) | El Paso Locomotive FC | 0 | 2.75 | B |
| 07/05/26 | New Mexico United | 2-2 (2-1) | El Paso Locomotive FC | -0.25 | 2.75 | H |
| 30/04/26 | El Paso Locomotive FC | 1-4 (0-1) | FC Tulsa | +0.25 | 2.5 | B |
| 26/04/26 | Orange County Blues FC | 1-2 (0-0) | El Paso Locomotive FC | - | - | T |
| 19/04/26 | El Paso Locomotive FC | 2-3 (1-2) | San Antonio | +0.25 | 2.25 | B |
| 16/04/26 | Houston Dynamo | 4-1 (1-0) | El Paso Locomotive FC | -1 | 3 | B |
| 12/04/26 | Hartford Athletic | 0-4 (0-3) | El Paso Locomotive FC | -0.25 | 2.5 | T |
| 05/04/26 | El Paso Locomotive FC | 3-2 (2-1) | Las Vegas Lights | +0.75 | 2.75 | T |
| 02/04/26 | New Mexico United | 0-4 (0-1) | El Paso Locomotive FC | -0.5 | 2.75 | T |
| 29/03/26 | Sacramento Republic FC | 1-2 (0-2) | El Paso Locomotive FC | -0.75 | 2.25 | T |
| 20/03/26 | Laredo Heat | 0-2 (0-0) | El Paso Locomotive FC | +1.25 | 3 | T |
Thành tích gần đây — Sporting Jax
HTBHBBBBHH
Thắng 1 (10%)Hòa 4 (40%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 17/30 (10 trận) Châu Á: 1/1/8 T/X: 9/0/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/07/26 | Sporting Jax | 2-2 (2-0) | Brooklyn FC | -0.25 | 2.75 | H |
| 16/07/26 | Sporting Jax | 2-1 (0-1) | Pittsburgh Riverhounds | -0.5 | 2.5 | T |
| 09/07/26 | Austin FC | 4-0 (0-0) | Sporting Jax | - | - | B |
| 04/07/26 | Loudoun United | 2-2 (0-1) | Sporting Jax | -1 | 3 | H |
| 21/06/26 | Sporting Jax | 2-5 (1-3) | Charleston Battery | -1 | 2.75 | B |
| 14/06/26 | Sporting Jax | 2-6 (1-3) | Detroit City | -1 | 3 | B |
| 11/06/26 | Monterey Bay FC | 2-1 (1-0) | Sporting Jax | -0.5 | 2.75 | B |
| 07/06/26 | Sporting Jax | 0-2 (0-2) | Tampa Bay Rowdies | -1.25 | 2.75 | B |
| 01/06/26 | Sporting Jax | 2-2 (1-2) | Brooklyn FC | 0 | 2.5 | H |
| 28/05/26 | Sporting Jax | 4-4 (3-0) | San Antonio | -0.25 | 2.5 | H |
| 18/05/26 | FC Naples | 1-1 (0-1) | Sporting Jax | - | - | H |
| 14/05/26 | Sarasota Paradise | 0-2 (0-1) | Sporting Jax | - | - | T |
| 10/05/26 | Indy Eleven | 2-1 (0-1) | Sporting Jax | -0.75 | 2.75 | B |
| 03/05/26 | Charleston Battery | 4-0 (3-0) | Sporting Jax | -1.25 | 3 | B |
| 26/04/26 | Sporting Jax | 0-1 (0-1) | Miami FC | - | - | B |
| 19/04/26 | Louisville City FC | 1-0 (0-0) | Sporting Jax | -2 | 3.25 | B |
| 12/04/26 | Detroit City | 1-0 (1-0) | Sporting Jax | -0.75 | 2.25 | B |
| 05/04/26 | Sporting Jax | 0-1 (0-0) | Tampa Bay Rowdies | -0.5 | 2.75 | B |
| 29/03/26 | Pittsburgh Riverhounds | 3-2 (2-0) | Sporting Jax | -0.5 | 2.25 | B |
| 26/03/26 | Sporting Jax | 2-4 (2-1) | Miami FC | 0 | 2.5 | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
85
Phạt góc (HT)
61
Thẻ vàng
24
Sút bóng
178
Sút cầu môn
92
Tấn công
8071
Tấn công nguy hiểm
4837
Sút ngoài cầu môn
22
Cản bóng
64
Đá phạt trực tiếp
126
TL kiểm soát bóng
63%37%
TL kiểm soát bóng (HT)
67%33%
Chuyền bóng
463258
TL chuyền bóng thành công
83%74%
Phạm lỗi
712
Việt vị
31
Cứu thua
17
Tắc bóng
98
Quả ném biên
2926
Cắt bóng
79
Tạt bóng thành công
35
Chuyền dài
2729
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
2.561.91
Cơ hội rõ rệt
32
So Sánh Sức Mạnh
64 36
67% So Sánh Đối đầu 33%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
El Paso Locomotive FC (27 trận)
Ghi 1.70 bàn/trậnMất 1.52 bàn/trận
Sporting Jax (26 trận)
Ghi 1.08 bàn/trậnMất 2.35 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
El Paso Locomotive FC (15 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 7 (47%)Hòa 0 (0%)Bại 8 (53%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 11 (73%)Hòa 0 (0%)Xỉu 4 (27%)
6 trận gần — Châu Á:
LWLLWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOUUUO
Sporting Jax (17 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 6 (35%)Hòa 1 (6%)Bại 10 (59%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 13 (76%)Hòa 0 (0%)Xỉu 4 (24%)
6 trận gần — Châu Á:
WWWLLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOOOOO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| El Paso Locomotive FC | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Wilmer Cabrera | HLV | |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.33 | 4.30 | 5.15 | 0.73 | 3.00 | 0.89 | 0.89 | 1.25 | 0.81 |
| Live | 1.33 | 4.30 | 5.15 | 0.73 | 3.00 | 0.89 | 0.89 | 1.25 | 0.81 | |
| Easybets | Sớm | 1.41 | 4.30 | 6.00 | 0.78 | 3.00 | 0.98 | 0.92 | 1.25 | 0.85 |
| Live | 1.08 ↓ | 51.00 ↑ | 151.00 ↑ | 6.50 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 0.39 ↓ | 0.00 | 1.80 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.40 | 4.60 | 6.50 | 0.82 | 3.00 | 0.98 | 0.90 | 1.25 | 0.86 |
| Live | 1.01 ↓ | 41.00 ↑ | 71.00 ↑ | 3.00 ↑ | 2.50 | 0.22 ↓ | 0.26 ↓ | 0.00 | 2.65 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.42 | 4.30 | 5.50 | 0.79 | 3.00 | 0.97 | 0.90 | 1.25 | 0.86 |
| Live | 1.46 ↑ | 4.15 ↓ | 4.95 ↓ | 0.79 | 3.00 | 1.01 ↑ | 1.01 ↑ | 1.25 | 0.79 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 1.45 | 4.40 | 6.00 | 1.30 | 3.50 | 0.55 | 0.70 | 1.00 | 1.05 |
| Live | 1.10 ↓ | 6.50 ↑ | 65.00 ↑ | 2.40 ↑ | 2.50 | 0.22 ↓ | 0.70 | 1.00 | 1.05 | |
| 10BET | Sớm | 1.42 | 4.00 | 4.50 | 0.68 | 3.00 | 0.71 | - | - | - |
| Live | 1.08 ↓ | 7.19 ↑ | 66.03 ↑ | 2.28 ↑ | 2.50 | 0.25 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.42 | 4.30 | 5.50 | 0.79 | 3.00 | 0.97 | 0.90 | 1.25 | 0.86 |
| Live | 1.46 ↑ | 4.15 ↓ | 4.95 ↓ | 0.79 | 3.00 | 1.01 ↑ | 1.01 ↑ | 1.25 | 0.79 ↓ | |
| Crown | Sớm | 1.42 | 4.60 | 5.50 | 0.80 | 3.00 | 0.96 | 0.92 | 1.25 | 0.84 |
| Live | 1.41 ↓ | 4.45 ↓ | 5.30 ↓ | 0.79 ↓ | 3.00 | 1.01 ↑ | 0.93 ↑ | 1.25 | 0.89 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 1.16 | 5.60 | 11.50 | 0.92 | 3.25 | 0.90 | 0.89 | 0.75 | 0.95 |
| Live | 1.06 ↓ | 6.10 ↑ | 70.00 ↑ | 5.26 ↑ | 2.50 | 0.05 ↓ | 0.37 ↓ | 0.00 | 1.88 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.50 | 4.22 | 5.10 | 0.87 | 3.00 | 0.89 | 0.82 | 1.00 | 0.96 |
| Live | 1.07 ↓ | 5.65 ↑ | 31.00 ↑ | 2.70 ↑ | 2.50 | 0.21 ↓ | 2.63 ↑ | 0.25 | 0.20 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.44 | 4.33 | 5.25 | 0.50 | 2.50 | 1.40 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 41.00 ↑ | 91.00 ↑ | 6.00 ↑ | 2.50 | 0.06 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.43 | 4.30 | 4.90 | 0.73 | 3.00 | 0.79 | 0.68 | 1.00 | 0.85 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 151.00 ↑ | 2.45 ↑ | 2.50 | 0.24 ↓ | 0.55 ↓ | 0.00 | 1.21 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.50 | 4.52 | 5.10 | 0.85 | 3.00 | 0.91 | 0.80 | 1.00 | 0.98 |
| Live | 1.14 ↓ | 6.82 ↑ | 30.65 ↑ | 3.14 ↑ | 2.50 | 0.24 ↓ | 0.36 ↓ | 0.00 | 2.17 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.43 | 4.33 | 5.25 | 1.25 | 3.50 | 0.57 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 67.00 ↑ | 201.00 ↑ | 0.77 ↓ | 1.50 | 0.83 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.45 | 4.40 | 5.48 | 1.05 | 3.25 | 0.69 | 0.99 | 1.25 | 0.66 |
| Live | 1.00 ↓ | 51.00 ↑ | 151.00 ↑ | 5.84 ↑ | 2.50 | 0.09 ↓ | 0.44 ↓ | 0.00 | 1.78 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.48 | 4.10 | 5.25 | 1.00 | 3.25 | 0.80 | 0.78 | 1.00 | 1.03 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 151.00 ↑ | 6.40 ↑ | 2.50 | 0.10 ↓ | 0.43 ↓ | 0.00 | 1.75 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.50 | 4.00 | 5.00 | 1.30 | 3.50 | 0.55 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 16.00 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.