Kết quả bóng đá trận Ekranas Panevezys vs Vilniaus Baltijos Futbolo Akademija, 23:00 ngày 19/07/2026
2.Hạng Litva · 23:00 ngày 19/07/2026
Ekranas Panevezys 1 Kết thúc HT 0-3 4
Vilniaus Baltijos Futbolo Akademija
🟨 4 - 1 🟥 1 - 0 ⛳ 1 - 3
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 22°C
Diễn biến trận đấu
| Ekranas Panevezys | Phút | |
| 11' | ⚽ 0 - 1 Lukas Korvel | |
| 28' | ⚽ 0 - 2 Daniel Misiunas | |
| 41' | ⚽ 0 - 3 Daniel Misiunas | |
| HT 0-3 | ||
| 50' | ||
| 54' | ||
| Simas Rimantas Patella 1 - 3 ⚽ | 55' | |
| 56' | ||
| Ivan Anistratenko | 60' | |
| 90' | ⚽ 1 - 4 Dominykas Gelombickas | |
| FT 1-4 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 2 | 1 | 6 |
| Hòa | 1 | 0 | 2 | 0 |
| Bại | 2 | 1 | 7 | 4 |
| Ghi bàn | 2 | 7 | 11 | 16 |
| Mất bàn | 7 | 3 | 20 | 13 |
| Điểm | 1 | 6 | 5 | 18 |
Chủ = Ekranas Panevezys · Khách = Vilniaus Baltijos Futbolo Akademija
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Ekranas Panevezys | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (13%) | Thắng/Thắng | 4 (19%) |
| 2 (9%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (4%) | Hòa/Thắng | 6 (29%) |
| 1 (4%) | Hòa/Hòa | 1 (5%) |
| 6 (26%) | Hòa/Bại | 5 (24%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (5%) |
| 10 (43%) | Bại/Bại | 4 (19%) |
Bảng xếp hạng
Ekranas Panevezys
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 18 | 2 | 2 | 14 | 17 | 36 | 8 | 16 |
| Sân nhà | 9 | 2 | 1 | 6 | 11 | 17 | 7 | 13 |
| Sân khách | 9 | 0 | 1 | 8 | 6 | 19 | 1 | 15 |
| 6 gần | 6 | 1 | 0 | 5 | 7 | 11 | - | - |
Vilniaus Baltijos Futbolo Akademija
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 18 | 9 | 1 | 8 | 25 | 27 | 28 | 7 |
| Sân nhà | 9 | 5 | 1 | 3 | 12 | 10 | 16 | 7 |
| Sân khách | 9 | 4 | 0 | 5 | 13 | 17 | 12 | 6 |
| 6 gần | 6 | 3 | 0 | 3 | 5 | 7 | - | - |
Thành tích đối đầu (10 trận)
Ekranas Panevezys 2 (20%)Hòa 2 (20%)Vilniaus Baltijos Futbolo Akademija 6 (60%)
Châu Á: Ăn 2 / Hòa 2 / Thua 6 Tài/Xỉu: Tài 7 / Hòa 0 / Xỉu 3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 02/07/26 | Vilniaus Baltijos Futbolo Akademija | 3-0 (2-0) | Ekranas Panevezys | -0.5 | 2.75 | B |
| 23/07/25 | Vilniaus Baltijos Futbolo Akademija | 1-0 (1-0) | Ekranas Panevezys | -1 | 3 | B |
| 09/03/25 | Ekranas Panevezys | 0-2 (0-0) | Vilniaus Baltijos Futbolo Akademija | - | - | B |
| 04/08/24 | Ekranas Panevezys | 1-1 (1-0) | Vilniaus Baltijos Futbolo Akademija | 0 | 3 | H |
| 09/03/24 | Vilniaus Baltijos Futbolo Akademija | 1-1 (1-0) | Ekranas Panevezys | - | - | H |
| 12/08/23 | Ekranas Panevezys | 1-0 (0-0) | Vilniaus Baltijos Futbolo Akademija | - | - | T |
| 25/04/23 | Vilniaus Baltijos Futbolo Akademija | 2-0 (1-0) | Ekranas Panevezys | 0 | 3 | B |
| 26/03/23 | Vilniaus Baltijos Futbolo Akademija | 2-1 (1-0) | Ekranas Panevezys | - | - | B |
| 10/09/22 | Vilniaus Baltijos Futbolo Akademija | 4-1 (1-1) | Ekranas Panevezys | - | - | B |
| 14/05/22 | Ekranas Panevezys | 2-0 (1-0) | Vilniaus Baltijos Futbolo Akademija | - | - | T |
Thành tích gần đây — Ekranas Panevezys
BBBBBTHTBB
Thắng 2 (20%)Hòa 1 (10%)Bại 7 (70%)
Ghi/Mất: 12/18 (10 trận) Châu Á: 2/1/7 T/X: 8/1/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 02/07/26 | Vilniaus Baltijos Futbolo Akademija | 3-0 (2-0) | Ekranas Panevezys | -0.5 | 2.75 | B |
| 27/06/26 | Ekranas Panevezys | 1-2 (1-2) | Atomsfera Mazeikiai | - | - | B |
| 20/06/26 | FK Tauras Taurage | 2-1 (1-1) | Ekranas Panevezys | -1.5 | 3 | B |
| 05/06/26 | Ekranas Panevezys | 1-2 (0-1) | FK Neptunas Klaipeda | -0.75 | 2.75 | B |
| 29/05/26 | DFK Dainava Alytus | 2-0 (1-0) | Ekranas Panevezys | - | - | B |
| 22/05/26 | Ekranas Panevezys | 4-0 (3-0) | FK Transinvest II | +0.25 | 3 | T |
| 17/05/26 | Siauliai B | 2-2 (0-1) | Ekranas Panevezys | - | - | H |
| 08/05/26 | Ekranas Panevezys | 1-0 (0-0) | FK Kauno Zalgiris II | +0.5 | 2.75 | T |
| 02/05/26 | Garr and Ava | 3-1 (1-1) | Ekranas Panevezys | - | - | B |
| 24/04/26 | NFA Kaunas | 2-1 (1-0) | Ekranas Panevezys | -1.25 | 2.75 | B |
| 18/04/26 | Ekranas Panevezys | 1-3 (1-1) | Hegelmann Litauen II | - | - | B |
| 04/04/26 | FK Minija | 2-1 (1-0) | Ekranas Panevezys | - | - | B |
| 21/03/26 | Ekranas Panevezys | 1-2 (0-0) | Lietava Jonava | - | - | B |
| 18/03/26 | FK Zalgiris Vilnius B | 1-0 (0-0) | Ekranas Panevezys | -0.25 | 3 | B |
| 14/03/26 | Ekranas Panevezys | 0-3 (0-1) | Babrungas | - | - | B |
| 04/02/26 | Ekranas Panevezys | 0-6 (0-2) | Transinvest Vilnius | - | - | B |
| 09/11/25 | Lietava Jonava | 0-2 (0-0) | Ekranas Panevezys | - | - | T |
| 01/11/25 | Ekranas Panevezys | 0-3 (0-1) | Atomsfera Mazeikiai | - | - | B |
| 24/10/25 | Nevezis Kedainiai | 0-2 (0-0) | Ekranas Panevezys | 0 | 2.75 | T |
| 17/10/25 | Ekranas Panevezys | 1-3 (1-1) | FK Tauras Taurage | -1.25 | 3 | B |
Thành tích gần đây — Vilniaus Baltijos Futbolo Akademija
TTBBBTTTBB
Thắng 5 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 12/18 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 5/1/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 02/07/26 | Vilniaus Baltijos Futbolo Akademija | 3-0 (2-0) | Ekranas Panevezys | +0.5 | 2.75 | T |
| 28/06/26 | FK Kauno Zalgiris II | 0-1 (0-0) | Vilniaus Baltijos Futbolo Akademija | +0.5 | 2.75 | T |
| 23/06/26 | Vilniaus Baltijos Futbolo Akademija | 0-3 (0-1) | Kauno Zalgiris | -2.75 | 3.5 | B |
| 20/06/26 | Vilniaus Baltijos Futbolo Akademija | 0-1 (0-0) | Hegelmann Litauen II | +1.25 | 3 | B |
| 13/06/26 | FK Minija | 3-0 (2-0) | Vilniaus Baltijos Futbolo Akademija | -1.75 | 3 | B |
| 30/05/26 | Vilniaus Baltijos Futbolo Akademija | 1-0 (0-0) | Lietava Jonava | 0 | 2.5 | T |
| 23/05/26 | FK Zalgiris Vilnius B | 3-4 (2-1) | Vilniaus Baltijos Futbolo Akademija | - | - | T |
| 19/05/26 | Vilniaus Baltijos Futbolo Akademija | 2-1 (1-1) | Garr and Ava | -0.25 | 2.5 | T |
| 16/05/26 | Vilniaus Baltijos Futbolo Akademija | 0-5 (0-1) | Atomsfera Mazeikiai | - | - | B |
| 09/05/26 | Vilniaus Baltijos Futbolo Akademija | 1-2 (0-0) | Garr and Ava | - | - | B |
| 01/05/26 | Babrungas | 4-0 (0-0) | Vilniaus Baltijos Futbolo Akademija | -0.5 | 2.75 | B |
| 28/04/26 | Vilniaus Baltijos Futbolo Akademija | 1-0 (0-0) | Babrungas | - | - | T |
| 25/04/26 | Vilniaus Baltijos Futbolo Akademija | 3-1 (1-0) | FK Tauras Taurage | - | - | T |
| 17/04/26 | FK Neptunas Klaipeda | 1-3 (0-0) | Vilniaus Baltijos Futbolo Akademija | - | - | T |
| 04/04/26 | Vilniaus Baltijos Futbolo Akademija | 0-0 (0-0) | DFK Dainava Alytus | - | - | H |
| 21/03/26 | FK Transinvest II | 1-0 (0-0) | Vilniaus Baltijos Futbolo Akademija | - | - | B |
| 18/03/26 | Vilniaus Baltijos Futbolo Akademija | 1-0 (0-0) | Siauliai B | +0.5 | 3 | T |
| 13/03/26 | NFA Kaunas | 3-1 (1-1) | Vilniaus Baltijos Futbolo Akademija | -0.25 | 2.75 | B |
| 09/11/25 | Atomsfera Mazeikiai | 2-2 (0-1) | Vilniaus Baltijos Futbolo Akademija | - | - | H |
| 01/11/25 | Vilniaus Baltijos Futbolo Akademija | 2-0 (0-0) | Nevezis Kedainiai | - | - | T |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
13
Phạt góc (HT)
02
Thẻ vàng
41
Sút bóng
617
Sút cầu môn
27
Tấn công
113121
Tấn công nguy hiểm
2221
Sút ngoài cầu môn
410
TL kiểm soát bóng
52%48%
TL kiểm soát bóng (HT)
51%49%
So Sánh Sức Mạnh
38 62
40% So Sánh Đối đầu 60%
Thành tích
Tất cả
T2 H2 B6T6 H2 B2
Chủ khách tương đồng
T2 H1 B1T1 H1 B2
Ghi
Tất cả
0.7 Bàn1.6 Bàn
Chủ khách tương đồng
1 Bàn0.8 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Ekranas Panevezys (27 trận)
Ghi 1.04 bàn/trậnMất 1.96 bàn/trận
Vilniaus Baltijos Futbolo Akademija (21 trận)
Ghi 1.33 bàn/trậnMất 1.48 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 3 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 4 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Ekranas Panevezys (7 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 4 (57%)Hòa 0 (0%)Bại 3 (43%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 4 (57%)Hòa 1 (14%)Xỉu 2 (29%)
6 trận gần — Châu Á:
LWLWWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OVOOUO
Vilniaus Baltijos Futbolo Akademija (8 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 4 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 4 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 3 (38%)Hòa 1 (13%)Xỉu 4 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
WWLLWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUUVUO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Ekranas Panevezys | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1994-4-25 | Thành lập | |
| Aukstaitija | Sân nhà | |
| 10000 | Sức chứa | 0 |
| Markus Palionis | HLV | |
| PANEVEZYS | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| 10BET | Sớm | 2.60 | 3.10 | 2.11 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 2.65 ↑ | 3.15 ↑ | 2.14 ↑ | - | - | - | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.84 | 3.35 | 2.27 | - | - | - | 1.05 | 0.00 | 0.66 |
| Live | 2.84 | 3.35 | 2.27 | - | - | - | 1.05 | 0.00 | 0.66 | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.