Kết quả bóng đá trận Ekibastuzets vs Astana B, 19:00 ngày 26/06/2026
Hạng 1 Kazakhstan · 19:00 ngày 26/06/2026
Ekibastuzets 1 Kết thúc HT 0-1 1
Astana B
🟨 4 - 3 🟥 0 - 1 ⛳ 8 - 1
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 31°C
Diễn biến trận đấu
| Ekibastuzets | Phút | |
| 6' | ⚽ 0 - 1 Abzal Sagyn(Assists:Rakhimzhan Amangeldinov) | |
| Erasyl Temershi | 38' | |
| 38' | Batyrkhan Mustafin | |
| HT 0-1 | ||
| Nazar Al-Hajj(Assists:Dias Kushkumbayev) 1 - 1 ⚽ | 48' | |
| 56' | Abzal Sagyn | |
| FT 1-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 1 | 2 | 6 |
| Hòa | 0 | 0 | 4 | 1 |
| Bại | 3 | 2 | 4 | 3 |
| Ghi bàn | 2 | 3 | 13 | 22 |
| Mất bàn | 9 | 4 | 21 | 15 |
| Điểm | 0 | 3 | 10 | 19 |
Chủ = Ekibastuzets · Khách = Astana B
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Ekibastuzets | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 1 (6%) | Thắng/Thắng | 3 (20%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 2 (13%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (7%) |
| 3 (19%) | Hòa/Thắng | 4 (27%) |
| 3 (19%) | Hòa/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (6%) | Hòa/Bại | 1 (7%) |
| 2 (13%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 6 (38%) | Bại/Bại | 4 (27%) |
Bảng xếp hạng
Ekibastuzets
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 15 | 4 | 5 | 6 | 17 | 29 | 17 | 10 |
| Sân nhà | 7 | 1 | 4 | 2 | 8 | 11 | 7 | 12 |
| Sân khách | 8 | 3 | 1 | 4 | 9 | 18 | 10 | 6 |
| 6 gần | 6 | 1 | 4 | 1 | 8 | 11 | - | - |
Astana B
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 15 | 7 | 2 | 6 | 26 | 24 | 23 | 5 |
| Sân nhà | 8 | 5 | 1 | 2 | 18 | 13 | 16 | 4 |
| Sân khách | 7 | 2 | 1 | 4 | 8 | 11 | 7 | 8 |
| 6 gần | 6 | 4 | 0 | 2 | 12 | 12 | - | - |
Thành tích đối đầu (6 trận)
Ekibastuzets 2 (33%)Hòa 1 (17%)Astana B 3 (50%)
Châu Á: Ăn 2 / Hòa 1 / Thua 3 Tài/Xỉu: Tài 6 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 27/07/23 | Ekibastuzets | 2-3 (2-1) | Astana B | - | - | B |
| 21/04/23 | Astana B | 0-2 (0-1) | Ekibastuzets | - | - | T |
| 22/10/22 | Ekibastuzets | 2-2 (2-0) | Astana B | - | - | H |
| 16/07/22 | Astana B | 3-0 (1-0) | Ekibastuzets | - | - | B |
| 17/08/19 | Ekibastuzets | 1-0 (1-0) | Astana B | - | - | T |
| 04/05/19 | Astana B | 2-1 (1-1) | Ekibastuzets | - | - | B |
Thành tích gần đây — Ekibastuzets
HHBHTHTTBB
Thắng 3 (30%)Hòa 4 (40%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 11/19 (10 trận) Châu Á: 4/3/3 T/X: 9/0/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/06/26 | Tobol Kostanai B | 3-3 (2-1) | Ekibastuzets | - | - | H |
| 12/06/26 | Ekibastuzets | 1-1 (0-0) | FK Arys | +1 | 3.25 | H |
| 27/05/26 | Turan Turkistan | 4-0 (1-0) | Ekibastuzets | -1.25 | 3 | B |
| 21/05/26 | Ekibastuzets | 2-2 (1-1) | Akademiya Ontustik | - | - | H |
| 15/05/26 | Jaiyq | 0-1 (0-0) | Ekibastuzets | - | - | T |
| 08/05/26 | Ekibastuzets | 1-1 (1-1) | FK Aktobe II | - | - | H |
| 30/04/26 | FK Yelimay Semey B | 0-2 (0-0) | Ekibastuzets | - | - | T |
| 23/04/26 | Ekibastuzets | 1-0 (0-0) | FK Kaspiy Aktau B | - | - | T |
| 17/04/26 | FC Shakhtyor Karagandy | 4-0 (1-0) | Ekibastuzets | - | - | B |
| 09/04/26 | Ekibastuzets | 0-4 (0-1) | FK Kaspyi Aktau | - | - | B |
| 03/04/26 | FK Taraz | 3-0 (0-0) | Ekibastuzets | - | - | B |
| 24/10/25 | Ekibastuzets | 1-2 (0-0) | Irtysh Pavlodar | - | - | B |
| 16/10/25 | Khan Tengri FC | 4-0 (1-0) | Ekibastuzets | - | - | B |
| 02/10/25 | Ekibastuzets | 3-2 (2-0) | SD Family | - | - | T |
| 25/09/25 | Yassy Turkistan | 1-2 (1-0) | Ekibastuzets | - | - | T |
| 18/09/25 | Ekibastuzets | 1-3 (0-1) | FK Kaspyi Aktau | - | - | B |
| 12/09/25 | FK Taraz | 1-0 (0-0) | Ekibastuzets | - | - | B |
| 28/08/25 | Ekibastuzets | 2-1 (1-0) | Akademiya Ontustik | - | - | T |
| 22/08/25 | FC Jetisay | 3-1 (1-1) | Ekibastuzets | - | - | B |
| 14/08/25 | Ekibastuzets | 1-5 (0-2) | AKAS Almaty | - | - | B |
Thành tích gần đây — Astana B
BTTTTBBTBH
Thắng 5 (50%)Hòa 1 (10%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 16/18 (10 trận) Châu Á: 2/1/7 T/X: 6/2/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/06/26 | Astana B | 2-3 (1-2) | Kairat Almaty II | -1.25 | 3.75 | B |
| 11/06/26 | FK Taraz | 1-2 (0-2) | Astana B | -1.5 | 3 | T |
| 26/05/26 | Astana B | 2-1 (0-0) | Khan Tengri FC | -0.25 | 3 | T |
| 21/05/26 | Astana B | 4-3 (2-2) | FC Shakhtyor Karagandy | -2.25 | 3.75 | T |
| 14/05/26 | Tobol Kostanai B | 1-2 (0-1) | Astana B | - | - | T |
| 07/05/26 | Astana B | 0-3 (0-0) | Turan Turkistan | -1.25 | 3.25 | B |
| 30/04/26 | FK Arys | 3-1 (3-0) | Astana B | +0.25 | 2.75 | B |
| 23/04/26 | Astana B | 1-0 (0-0) | Akademiya Ontustik | -1.25 | 3.25 | T |
| 16/04/26 | Jaiyq | 1-0 (1-0) | Astana B | - | - | B |
| 03/04/26 | Astana B | 2-2 (1-0) | FK Aktobe II | - | - | H |
| 07/08/25 | Astana B | 8-0 (5-0) | SD Family B | - | - | T |
| 08/07/25 | Astana B | 3-3 (0-0) | JENIS II | - | - | H |
| 25/06/25 | Astana B | 9-1 (5-0) | Altay Reserves | - | - | T |
| 17/06/25 | Astana B | 9-0 (3-0) | Okzhetpes Kokshetau Reserves | - | - | T |
| 31/10/23 | FK Aktobe II | 4-1 (0-1) | Astana B | - | - | B |
| 24/10/23 | Astana B | 2-5 (1-1) | Yassy Turkistan | - | - | B |
| 19/10/23 | Turan Turkistan | 8-0 (3-0) | Astana B | - | - | B |
| 08/10/23 | Astana B | 2-3 (2-0) | FK Taraz | - | - | B |
| 03/10/23 | FO Jas Qyran | 1-3 (0-1) | Astana B | - | - | T |
| 22/09/23 | Astana B | 0-5 (0-4) | Akzhayik Oral | - | - | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
81
Phạt góc (HT)
30
Thẻ vàng
43
Tấn công
10149
Tấn công nguy hiểm
5615
TL kiểm soát bóng
61%39%
TL kiểm soát bóng (HT)
60%40%
So Sánh Sức Mạnh
42 58
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T2 H1 B3T3 H1 B2
Chủ khách tương đồng
T1 H1 B1T1 H1 B1
Ghi
Tất cả
1.3 Bàn1.7 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.7 Bàn1.7 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Ekibastuzets (16 trận)
Ghi 1.06 bàn/trậnMất 2.06 bàn/trận
Astana B (15 trận)
Ghi 1.73 bàn/trậnMất 1.60 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 1 — Hòa |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Ekibastuzets (3 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 3 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (67%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (33%)
6 trận gần — Châu Á:
LLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUO
Astana B (8 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 5 (63%)Hòa 0 (0%)Bại 3 (38%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 3 (38%)Hòa 2 (25%)Xỉu 3 (38%)
6 trận gần — Châu Á:
WWWWLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OVVOUO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Ekibastuzets | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| 1xBet | Sớm | 2.11 | 3.80 | 2.68 | 1.32 | 3.50 | 0.51 | 0.65 | 0.00 | 1.06 |
| Live | 2.11 | 3.80 | 2.68 | 1.32 | 3.50 | 0.51 | 0.65 | 0.00 | 1.06 | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.