Kết quả bóng đá trận Ekenas IF Fotboll vs Klubi 04 Helsinki, 22:30 ngày 31/07/2026
Ykkonen (Phần Lan) · 22:30 ngày 31/07/2026
Ekenas IF Fotboll 2 Kết thúc HT 2-0 0
Klubi 04 Helsinki
🟨 1 - 4 🟥 0 - 1 ⛳ 6 - 6
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 19℃~20℃
Diễn biến trận đấu
| Ekenas IF Fotboll | Phút | |
| 11' | Adam Le Goff-Conan | |
| 15' | Ilmo Toivonen | |
| David Agbo(Assists:Kerrebijn) (Kiến tạo: Kerrebijn) 1 - 0 ⚽ | 30' | |
| 37' | Ilmo Toivonen | |
| Mamadou Bah(Assists:David Agbo) (Kiến tạo: David Agbo) 2 - 0 ⚽ | 45+1' | |
| HT 2-0 | ||
| 46' ⇄ | ▲ Mustafa Ameen ▼ Nicklas Kroupkin | |
| 46' ⇄ | ▲ Qurib Adetola ▼ Adam Le Goff-Conan | |
| 46' ⇄ | ▲ Niilo Siren ▼ Ahti Haikala | |
| ▲ Oskari Sallinen ▼ Lucas Paz Kaufmann | 46' ⇄ | |
| Oskari Sallinen | 57' | |
| ▲ Fahad Mohamed ▼ Mamadou Bah | 58' ⇄ | |
| 67' ⇄ | ▲ Antton Nylund ▼ Roni Hudd | |
| 77' ⇄ | ▲ Art Berisha ▼ Ruben Barrett | |
| ▲ Arttu Sivonen ▼ David Agbo | 77' ⇄ | |
| ▲ Deniz Kocol ▼ Nasiru Mohammed | 77' ⇄ | |
| 80' | Antton Nylund | |
| ▲ Nico Pelkonen ▼ Deniz Kocol | 90' ⇄ | |
| FT 2-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 3 | 2 |
| Hòa | 1 | 0 | 2 | 3 |
| Bại | 1 | 2 | 5 | 5 |
| Ghi bàn | 2 | 2 | 7 | 9 |
| Mất bàn | 1 | 4 | 14 | 13 |
| Điểm | 4 | 3 | 11 | 9 |
Chủ = Ekenas IF Fotboll · Khách = Klubi 04 Helsinki
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Ekenas IF Fotboll | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 5 (20%) | Thắng/Thắng | 4 (17%) |
| 1 (4%) | Thắng/Hòa | 3 (13%) |
| 1 (4%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 3 (12%) | Hòa/Thắng | 1 (4%) |
| 1 (4%) | Hòa/Hòa | 4 (17%) |
| 4 (16%) | Hòa/Bại | 4 (17%) |
| 1 (4%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (4%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 8 (32%) | Bại/Bại | 8 (33%) |
Bảng xếp hạng
Ekenas IF Fotboll
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 17 | 6 | 2 | 9 | 23 | 30 | 20 | 7 |
| Sân nhà | 9 | 6 | 0 | 3 | 15 | 9 | 18 | 2 |
| Sân khách | 8 | 0 | 2 | 6 | 8 | 21 | 2 | 10 |
| 6 gần | 6 | 0 | 2 | 4 | 3 | 13 | - | - |
Klubi 04 Helsinki
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 17 | 2 | 6 | 9 | 14 | 22 | 12 | 9 |
| Sân nhà | 8 | 1 | 2 | 5 | 6 | 10 | 5 | 10 |
| Sân khách | 9 | 1 | 4 | 4 | 8 | 12 | 7 | 6 |
| 6 gần | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 | 8 | - | - |
Thành tích đối đầu (20 trận)
Ekenas IF Fotboll 10 (50%)Hòa 5 (25%)Klubi 04 Helsinki 5 (25%)
Châu Á: Ăn 13 / Hòa 4 / Thua 3 Tài/Xỉu: Tài 9 / Hòa 0 / Xỉu 11
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/04/26 | Ekenas IF Fotboll | 2-1 (0-0) | Klubi 04 Helsinki | +0.5 | 3.25 | T |
| 14/03/26 | Ekenas IF Fotboll | 2-3 (0-1) | Klubi 04 Helsinki | +0.5 | 3.25 | B |
| 18/10/25 | Ekenas IF Fotboll | 2-1 (1-0) | Klubi 04 Helsinki | +0.75 | 3.5 | T |
| 05/07/25 | Klubi 04 Helsinki | 2-2 (0-1) | Ekenas IF Fotboll | +0.25 | 3.25 | H |
| 10/05/25 | Ekenas IF Fotboll | 3-4 (1-2) | Klubi 04 Helsinki | +0.75 | 3.25 | B |
| 12/04/25 | Ekenas IF Fotboll | 0-1 (0-1) | Klubi 04 Helsinki | +1 | 3.25 | B |
| 21/08/21 | Klubi 04 Helsinki | 5-3 (2-2) | Ekenas IF Fotboll | +0.25 | 2.5 | B |
| 11/06/21 | Ekenas IF Fotboll | 1-2 (1-0) | Klubi 04 Helsinki | +1 | 3.25 | B |
| 27/10/18 | Klubi 04 Helsinki | 0-1 (0-0) | Ekenas IF Fotboll | +0.75 | 2.75 | T |
| 19/08/18 | Ekenas IF Fotboll | 5-0 (3-0) | Klubi 04 Helsinki | +1 | 2.75 | T |
| 20/06/18 | Klubi 04 Helsinki | 0-1 (0-0) | Ekenas IF Fotboll | +0.25 | 2.5 | T |
| 18/02/18 | Klubi 04 Helsinki | 2-3 (1-2) | Ekenas IF Fotboll | -0.5 | 3.25 | T |
| 17/02/16 | Klubi 04 Helsinki | 0-0 (0-0) | Ekenas IF Fotboll | +0.25 | 3 | H |
| 28/09/14 | Klubi 04 Helsinki | 1-1 (0-0) | Ekenas IF Fotboll | - | - | H |
| 01/08/14 | Ekenas IF Fotboll | 3-1 (2-0) | Klubi 04 Helsinki | +1.25 | 3.25 | T |
| 06/06/14 | Klubi 04 Helsinki | 1-2 (0-2) | Ekenas IF Fotboll | +0.75 | 3.5 | T |
| 05/10/13 | Klubi 04 Helsinki | 0-1 (0-1) | Ekenas IF Fotboll | +0.75 | 2.75 | T |
| 07/08/13 | Ekenas IF Fotboll | 1-1 (0-1) | Klubi 04 Helsinki | +0.75 | 2.5 | H |
| 16/06/13 | Klubi 04 Helsinki | 0-1 (0-0) | Ekenas IF Fotboll | +0.5 | 3.25 | T |
| 25/08/12 | Klubi 04 Helsinki | 1-1 (1-0) | Ekenas IF Fotboll | - | - | H |
Thành tích gần đây — Ekenas IF Fotboll
HBBBHBTBTT
Thắng 3 (30%)Hòa 2 (20%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 8/14 (10 trận) Châu Á: 3/1/6 T/X: 3/1/6
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/07/26 | SJK Akatemia | 0-0 (0-0) | Ekenas IF Fotboll | 0 | 2.75 | H |
| 18/07/26 | Ekenas IF Fotboll | 0-1 (0-0) | JaPS | +0.5 | 2.75 | B |
| 11/07/26 | FC Haka | 3-1 (0-0) | Ekenas IF Fotboll | -1 | 3 | B |
| 04/07/26 | Ekenas IF Fotboll | 0-3 (0-0) | PK-35 Vantaa | -0.25 | 2.5 | B |
| 27/06/26 | JIPPO | 1-1 (1-0) | Ekenas IF Fotboll | -0.75 | 2.5 | H |
| 12/06/26 | KTP Kotka | 5-1 (2-1) | Ekenas IF Fotboll | -1 | 2.75 | B |
| 06/06/26 | Ekenas IF Fotboll | 1-0 (0-0) | MP MIKELI | +0.5 | 2.75 | T |
| 31/05/26 | MP MIKELI | 1-0 (1-0) | Ekenas IF Fotboll | 0 | 2.75 | B |
| 23/05/26 | Ekenas IF Fotboll | 1-0 (0-0) | KaPa | +0.25 | 3 | T |
| 17/05/26 | Ekenas IF Fotboll | 3-0 (2-0) | SJK Akatemia | +0.5 | 3 | T |
| 08/05/26 | FC Haka | 4-3 (2-1) | Ekenas IF Fotboll | -0.75 | 3 | B |
| 03/05/26 | Ekenas IF Fotboll | 5-2 (2-1) | KTP Kotka | -0.5 | 3.25 | T |
| 25/04/26 | JaPS | 3-0 (2-0) | Ekenas IF Fotboll | 0 | 3 | B |
| 19/04/26 | Ekenas IF Fotboll | 2-1 (0-0) | Klubi 04 Helsinki | +0.5 | 3.25 | T |
| 15/04/26 | Ekenas IF Fotboll | 1-2 (1-1) | TPS Turku | -0.75 | 3 | B |
| 11/04/26 | Ekenas IF Fotboll | 1-2 (1-0) | JIPPO | -0.5 | 2.75 | B |
| 03/04/26 | PK-35 Vantaa | 4-2 (2-1) | Ekenas IF Fotboll | -0.25 | 2.75 | B |
| 21/03/26 | Ekenas IF Fotboll | 2-0 (2-0) | TPS Turku | -0.5 | 3.25 | T |
| 14/03/26 | Ekenas IF Fotboll | 2-3 (0-1) | Klubi 04 Helsinki | +0.5 | 3.25 | B |
| 07/03/26 | Ekenas IF Fotboll | 4-2 (3-2) | Inter Turku II | - | - | T |
Thành tích gần đây — Klubi 04 Helsinki
BTHBTHHBBH
Thắng 2 (20%)Hòa 4 (40%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 10/12 (10 trận) Châu Á: 2/0/8 T/X: 2/0/8
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/07/26 | JaPS | 2-0 (1-0) | Klubi 04 Helsinki | -0.25 | 2.75 | B |
| 21/07/26 | KaPa | 0-2 (0-2) | Klubi 04 Helsinki | -0.25 | 2.75 | T |
| 17/07/26 | Klubi 04 Helsinki | 2-2 (2-1) | FC Haka | -1 | 3 | H |
| 11/07/26 | Klubi 04 Helsinki | 0-2 (0-2) | JIPPO | -0.75 | 2.5 | B |
| 26/06/26 | Klubi 04 Helsinki | 2-0 (1-0) | SJK Akatemia | +0.5 | 2.75 | T |
| 14/06/26 | MP MIKELI | 2-2 (0-1) | Klubi 04 Helsinki | -0.25 | 2.5 | H |
| 31/05/26 | PK-35 Vantaa | 1-1 (0-0) | Klubi 04 Helsinki | -1 | 2.75 | H |
| 27/05/26 | Klubi 04 Helsinki | 0-1 (0-0) | PK-35 Vantaa | -0.25 | 2.5 | B |
| 23/05/26 | Klubi 04 Helsinki | 0-1 (0-1) | KTP Kotka | -1 | 3 | B |
| 18/05/26 | FC Haka | 1-1 (0-0) | Klubi 04 Helsinki | -1.25 | 3.25 | H |
| 09/05/26 | JIPPO | 1-1 (0-0) | Klubi 04 Helsinki | -1.25 | 2.75 | H |
| 02/05/26 | Klubi 04 Helsinki | 1-1 (0-0) | SJK Akatemia | +0.5 | 3.25 | H |
| 24/04/26 | Klubi 04 Helsinki | 0-1 (0-1) | MP MIKELI | +0.25 | 3 | B |
| 19/04/26 | Ekenas IF Fotboll | 2-1 (0-0) | Klubi 04 Helsinki | -0.5 | 3.25 | B |
| 10/04/26 | JaPS | 1-0 (1-0) | Klubi 04 Helsinki | -0.25 | 3.5 | B |
| 06/04/26 | Klubi 04 Helsinki | 1-2 (0-2) | KaPa | 0 | 3.75 | B |
| 20/03/26 | Klubi 04 Helsinki | 2-2 (2-0) | PK-35 Vantaa | 0 | 2.75 | H |
| 14/03/26 | Ekenas IF Fotboll | 2-3 (0-1) | Klubi 04 Helsinki | -0.5 | 3.25 | T |
| 08/03/26 | Klubi 04 Helsinki | 1-2 (1-1) | Vantaa | - | - | B |
| 28/02/26 | JaPS | 4-0 (3-0) | Klubi 04 Helsinki | +0.25 | 2.75 | B |
Đội hình
Ekenas IF Fotboll
Klubi 04 Helsinki
3Dylan Maes5Roope Pakkanen8Asla Peltola10CLucas Paz Kaufmann11Nasiru Mohammed12Antto Mikkonen17Francis Etu19David Agbo22Thadee Kaleba23Mamadou Bah34Kerrebijn45Ruben Barrett46Iivo Nyback48Ahti Haikala53CJere Kari61Valo Konttas63Adam Le Goff-Conan87Nicklas Kroupkin89Mitja Haapanen91Roni Hudd95David Olorunfem96Ilmo Toivonen
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà
- 3Dylan Maes
- 5Roope Pakkanen
- 8Asla Peltola
- 10Lucas Paz Kaufmann C▼ Rời sân 46'
- 11Nasiru Mohammed▼ Rời sân 77'
- 12Antto Mikkonen
- 17Francis Etu
- 19David Agbo⚽ Ghi bàn 30' · 🎯 Kiến tạo 45+1' · ▼ Rời sân 77'
- 22Thadee Kaleba
- 23Mamadou Bah⚽ Ghi bàn 45+1' · ▼ Rời sân 58'
- 34Kerrebijn🎯 Kiến tạo 30'
Khách
- 45Ruben Barrett▼ Rời sân 77'
- 46Iivo Nyback
- 48Ahti Haikala▼ Rời sân 46'
- 53Jere Kari C
- 61Valo Konttas
- 63Adam Le Goff-Conan🟨 Thẻ vàng 11' · ▼ Rời sân 46'
- 87Nicklas Kroupkin▼ Rời sân 46'
- 89Mitja Haapanen
- 91Roni Hudd▼ Rời sân 67'
- 95David Olorunfem
- 96Ilmo Toivonen🟨 Thẻ vàng 15' · 🟥 Thẻ đỏ 37'
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
66
Phạt góc (HT)
34
Thẻ vàng
14
Sút bóng
1614
Sút cầu môn
56
Tấn công
8189
Tấn công nguy hiểm
6364
Sút ngoài cầu môn
118
Cản bóng
23
Đá phạt trực tiếp
2015
TL kiểm soát bóng
52%48%
TL kiểm soát bóng (HT)
46%54%
Phạm lỗi
1118
Việt vị
41
So Sánh Sức Mạnh
60 40
78% So Sánh Đối đầu 22%
Thành tích
Tất cả
T10 H5 B5T5 H5 B10
Chủ khách tương đồng
T4 H1 B4T4 H1 B4
Ghi
Tất cả
1.8 Bàn1.3 Bàn
Chủ khách tương đồng
2.1 Bàn1.6 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Ekenas IF Fotboll (25 trận)
Ghi 1.48 bàn/trậnMất 1.76 bàn/trận
Klubi 04 Helsinki (24 trận)
Ghi 1.00 bàn/trậnMất 1.50 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Ekenas IF Fotboll (16 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 6 (38%)Hòa 1 (6%)Bại 9 (56%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 7 (44%)Hòa 2 (13%)Xỉu 7 (44%)
6 trận gần — Châu Á:
VLLLWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUOOUO
Klubi 04 Helsinki (16 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 7 (44%)Hòa 1 (6%)Bại 8 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (13%)Hòa 0 (0%)Xỉu 14 (88%)
6 trận gần — Châu Á:
LWWLWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUOUUO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Ekenas IF Fotboll | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1905 | Thành lập | 1935 |
| Sân nhà | Finnair Stadion | |
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Mikko Lignell | HLV | Perparim Hetemaj |
| Khu vực | Helsinki |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.93 | 3.24 | 2.86 | 0.91 | 3.00 | 0.71 | 0.73 | 0.25 | 0.97 |
| Live | 2.08 ↑ | 3.24 | 2.58 ↓ | 1.24 ↑ | 2.50 | 0.36 ↓ | 1.28 ↑ | 0.25 | 0.40 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 1.95 | 3.60 | 3.30 | 0.92 | 3.00 | 0.81 | 1.00 | 0.50 | 0.78 |
| Live | 1.02 ↓ | 28.00 ↑ | 80.00 ↑ | 4.30 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 4.50 ↑ | 0.25 | 0.01 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 1.90 | 3.70 | 3.40 | 0.90 | 3.00 | 0.87 | 0.90 | 0.50 | 0.82 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 67.00 ↑ | 2.90 ↑ | 2.50 | 0.22 ↓ | 0.29 ↓ | 0.00 | 2.30 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.97 | 3.45 | 3.10 | 1.00 | 3.00 | 0.82 | 0.97 | 0.50 | 0.87 |
| Live | 1.01 ↓ | 9.70 ↑ | 150.00 ↑ | 5.88 ↑ | 2.50 | 0.05 ↓ | 6.25 ↑ | 0.25 | 0.06 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 2.05 | 3.50 | 3.20 | 0.55 | 2.50 | 1.20 | 0.95 | 0.50 | 0.70 |
| Live | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 100.00 ↑ | 4.70 ↑ | 2.50 | 0.08 ↓ | 1.05 ↑ | 0.50 | 0.65 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 1.79 | 3.70 | 3.45 | 0.80 | 3.00 | 0.83 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 10.23 ↑ | 57.23 ↑ | 2.03 ↑ | 2.50 | 0.30 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.97 | 3.45 | 3.10 | 1.00 | 3.00 | 0.82 | 0.97 | 0.50 | 0.87 |
| Live | 1.01 ↓ | 9.70 ↑ | 150.00 ↑ | 6.66 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 0.33 ↓ | 0.00 | 2.32 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.14 | 3.65 | 2.96 | 1.00 | 3.00 | 0.80 | 0.91 | 0.25 | 0.91 |
| Live | 1.01 ↓ | 19.00 ↑ | 26.00 ↑ | 6.66 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 7.69 ↑ | 0.25 | 0.01 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.02 | 3.26 | 2.95 | 0.98 | 3.00 | 0.82 | 1.02 | 0.50 | 0.80 |
| Live | 1.16 ↓ | 5.80 ↑ | 13.50 ↑ | 3.57 ↑ | 2.50 | 0.18 ↓ | 0.32 ↓ | 0.00 | 2.38 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 2.14 | 3.56 | 2.87 | 1.00 | 3.00 | 0.86 | 0.92 | 0.25 | 0.96 |
| Live | 1.15 ↓ | 6.30 ↑ | 19.30 ↑ | 5.00 ↑ | 2.50 | 0.08 ↓ | 0.67 ↓ | 0.00 | 1.26 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.00 | 3.40 | 3.10 | 0.57 | 2.50 | 1.25 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 91.00 ↑ | 6.00 ↑ | 2.50 | 0.06 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.70 | 3.60 | 3.60 | 0.76 | 3.00 | 0.76 | 0.64 | 0.50 | 0.90 |
| Live | 1.01 ↓ | 59.00 ↑ | 476.00 ↑ | 9.01 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 9.01 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.79 | 3.82 | 3.81 | 0.90 | 3.00 | 0.85 | 0.80 | 0.50 | 0.97 |
| Live | 1.19 ↓ | 5.93 ↑ | 16.36 ↑ | 2.94 ↑ | 2.50 | 0.25 ↓ | 0.32 ↓ | 0.00 | 2.37 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.98 | 3.40 | 3.10 | 0.57 | 2.50 | 1.25 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 226.00 ↑ | 0.68 ↑ | 2.50 | 0.98 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.82 | 3.80 | 3.80 | 0.68 | 2.75 | 1.07 | 0.58 | 0.25 | 1.23 |
| Live | 1.00 ↓ | 51.00 ↑ | 351.00 ↑ | 3.82 ↑ | 2.50 | 0.18 ↓ | 2.74 ↑ | 0.25 | 0.28 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.95 | 3.50 | 3.20 | 1.00 | 3.00 | 0.80 | 1.03 | 0.50 | 0.78 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 451.00 ↑ | 5.25 ↑ | 2.50 | 0.12 ↓ | 0.33 ↓ | 0.00 | 2.30 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.91 | 3.30 | 3.25 | 0.57 | 2.50 | 1.20 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 8.00 ↑ | 2.50 | 0.05 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/2
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Ekenas IF Fotboll | +1/2 | 0 | 0 | 1 |
| Klubi 04 Helsinki | -1/2 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongTop (tích luỹ liên tục).