Kết quả bóng đá trận Ekenas IF Fotboll vs JaPS, 20:00 ngày 18/07/2026
Ykkonen (Phần Lan) · 20:00 ngày 18/07/2026
Ekenas IF Fotboll 0 Kết thúc HT 0-0 1
JaPS
🟨 1 - 5 🟥 0 - 0 ⛳ 4 - 4
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 22℃~23℃
Diễn biến trận đấu
| Ekenas IF Fotboll | Phút | |
| 6' | Jesse Nikki | |
| 29' | Oscar Dahlfors | |
| 31' | Henrik Olander | |
| Francis Etu ❌ Đá hỏng penalty | 45+1' | |
| HT 0-0 | ||
| ▲ Nasiru Mohammed ▼ David Agbo | 61' ⇄ | |
| 63' ⇄ | ▲ Herkko Kuosa ▼ Ville Ahola | |
| 67' | ⚽ 0 - 1 Jesse Nikki(Assists:Henrik Olander) (Kiến tạo: Henrik Olander) | |
| ▲ Oskari Sallinen ▼ Kerrebijn | 73' ⇄ | |
| Asla Peltola | 80' | |
| 81' ⇄ | ▲ Jermu Virtanen ▼ Oscar Dahlfors | |
| ▲ Arttu Sivonen ▼ Mamadou Bah | 82' ⇄ | |
| 88' ⇄ | ▲ Hugo Hahl ▼ Aleksi Ristola | |
| 90+1' | Charles Katashira | |
| 90+4' | Riku Selander | |
| FT 0-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 2 | 3 | 4 |
| Hòa | 1 | 0 | 2 | 0 |
| Bại | 2 | 1 | 5 | 6 |
| Ghi bàn | 1 | 4 | 8 | 9 |
| Mất bàn | 4 | 4 | 14 | 18 |
| Điểm | 1 | 6 | 11 | 12 |
Chủ = Ekenas IF Fotboll · Khách = JaPS
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Ekenas IF Fotboll | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 4 (17%) | Thắng/Thắng | 9 (31%) |
| 1 (4%) | Thắng/Hòa | 1 (3%) |
| 1 (4%) | Thắng/Bại | 1 (3%) |
| 3 (13%) | Hòa/Thắng | 6 (21%) |
| 1 (4%) | Hòa/Hòa | 1 (3%) |
| 4 (17%) | Hòa/Bại | 6 (21%) |
| 1 (4%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (4%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 8 (33%) | Bại/Bại | 5 (17%) |
Bảng xếp hạng
Ekenas IF Fotboll
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 16 | 5 | 2 | 9 | 21 | 30 | 17 | 7 |
| Sân nhà | 8 | 5 | 0 | 3 | 13 | 9 | 15 | 4 |
| Sân khách | 8 | 0 | 2 | 6 | 8 | 21 | 2 | 10 |
| 6 gần | 6 | 1 | 1 | 4 | 4 | 13 | - | - |
JaPS
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 16 | 8 | 1 | 7 | 16 | 23 | 25 | 5 |
| Sân nhà | 8 | 5 | 0 | 3 | 8 | 8 | 15 | 5 |
| Sân khách | 8 | 3 | 1 | 4 | 8 | 15 | 10 | 5 |
| 6 gần | 6 | 2 | 0 | 4 | 6 | 15 | - | - |
Thành tích đối đầu (11 trận)
Ekenas IF Fotboll 2 (18%)Hòa 4 (36%)JaPS 5 (45%)
Châu Á: Ăn 5 / Hòa 1 / Thua 5 Tài/Xỉu: Tài 4 / Hòa 2 / Xỉu 5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/04/26 | JaPS | 3-0 (2-0) | Ekenas IF Fotboll | 0 | 3 | B |
| 29/08/25 | JaPS | 0-0 (0-0) | Ekenas IF Fotboll | +0.25 | 3.25 | H |
| 19/06/25 | JaPS | 1-1 (0-0) | Ekenas IF Fotboll | +0.25 | 2.75 | H |
| 27/04/25 | Ekenas IF Fotboll | 4-2 (3-1) | JaPS | +1.25 | 3.25 | T |
| 09/07/23 | Ekenas IF Fotboll | 2-2 (2-1) | JaPS | +0.75 | 2.5 | H |
| 31/05/23 | JaPS | 0-0 (0-0) | Ekenas IF Fotboll | 0 | 2.75 | H |
| 22/04/23 | JaPS | 1-0 (0-0) | Ekenas IF Fotboll | 0 | 3 | B |
| 25/02/23 | Ekenas IF Fotboll | 2-4 (0-0) | JaPS | +0.25 | 3 | B |
| 25/09/22 | Ekenas IF Fotboll | 4-0 (3-0) | JaPS | +1 | 3.25 | T |
| 16/07/22 | Ekenas IF Fotboll | 0-3 (0-1) | JaPS | +1 | 3 | B |
| 13/05/22 | JaPS | 1-0 (1-0) | Ekenas IF Fotboll | +0.5 | 2.75 | B |
Thành tích gần đây — Ekenas IF Fotboll
BBHBTBTTBT
Thắng 4 (40%)Hòa 1 (10%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 16/19 (10 trận) Châu Á: 4/0/6 T/X: 5/1/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/07/26 | FC Haka | 3-1 (0-0) | Ekenas IF Fotboll | -1 | 3 | B |
| 04/07/26 | Ekenas IF Fotboll | 0-3 (0-0) | PK-35 Vantaa | -0.25 | 2.5 | B |
| 27/06/26 | JIPPO | 1-1 (1-0) | Ekenas IF Fotboll | -0.75 | 2.5 | H |
| 12/06/26 | KTP Kotka | 5-1 (2-1) | Ekenas IF Fotboll | -1 | 2.75 | B |
| 06/06/26 | Ekenas IF Fotboll | 1-0 (0-0) | MP MIKELI | +0.5 | 2.75 | T |
| 31/05/26 | MP MIKELI | 1-0 (1-0) | Ekenas IF Fotboll | 0 | 2.75 | B |
| 23/05/26 | Ekenas IF Fotboll | 1-0 (0-0) | KaPa | +0.25 | 3 | T |
| 17/05/26 | Ekenas IF Fotboll | 3-0 (2-0) | SJK Akatemia | +0.5 | 3 | T |
| 08/05/26 | FC Haka | 4-3 (2-1) | Ekenas IF Fotboll | -0.75 | 3 | B |
| 03/05/26 | Ekenas IF Fotboll | 5-2 (2-1) | KTP Kotka | -0.5 | 3.25 | T |
| 25/04/26 | JaPS | 3-0 (2-0) | Ekenas IF Fotboll | 0 | 3 | B |
| 19/04/26 | Ekenas IF Fotboll | 2-1 (0-0) | Klubi 04 Helsinki | +0.5 | 3.25 | T |
| 15/04/26 | Ekenas IF Fotboll | 1-2 (1-1) | TPS Turku | -0.75 | 3 | B |
| 11/04/26 | Ekenas IF Fotboll | 1-2 (1-0) | JIPPO | -0.5 | 2.75 | B |
| 03/04/26 | PK-35 Vantaa | 4-2 (2-1) | Ekenas IF Fotboll | -0.25 | 2.75 | B |
| 21/03/26 | Ekenas IF Fotboll | 2-0 (2-0) | TPS Turku | -0.5 | 3.25 | T |
| 14/03/26 | Ekenas IF Fotboll | 2-3 (0-1) | Klubi 04 Helsinki | +0.5 | 3.25 | B |
| 07/03/26 | Ekenas IF Fotboll | 4-2 (3-2) | Inter Turku II | - | - | T |
| 18/02/26 | FC Haka | 2-1 (1-0) | Ekenas IF Fotboll | -0.5 | 3 | B |
| 14/02/26 | Ekenas IF Fotboll | 3-2 (1-2) | SJK Akatemia | +0.25 | 3 | T |
Thành tích gần đây — JaPS
BTBBTBBBBT
Thắng 3 (30%)Hòa 0 (0%)Bại 7 (70%)
Ghi/Mất: 9/20 (10 trận) Châu Á: 2/0/8 T/X: 5/1/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 10/07/26 | KTP Kotka | 4-1 (0-1) | JaPS | -1.25 | 3 | B |
| 03/07/26 | JaPS | 1-0 (0-0) | SJK Akatemia | +0.5 | 2.75 | T |
| 28/06/26 | KaPa | 3-1 (1-1) | JaPS | 0 | 2.5 | B |
| 12/06/26 | JaPS | 0-5 (0-1) | PK-35 Vantaa | -0.25 | 2.25 | B |
| 05/06/26 | FC Haka | 1-2 (1-2) | JaPS | -1.25 | 3 | T |
| 29/05/26 | KaPa | 2-1 (1-0) | JaPS | -0.25 | 2.5 | B |
| 26/05/26 | JaPS | 0-1 (0-0) | KuPs | -1.75 | 3 | B |
| 22/05/26 | JaPS | 0-2 (0-0) | MP MIKELI | +0.75 | 2.5 | B |
| 16/05/26 | JaPS | 0-1 (0-0) | KTP Kotka | -0.5 | 2.75 | B |
| 13/05/26 | HIFK | 1-3 (1-1) | JaPS | +0.5 | 3 | T |
| 09/05/26 | SJK Akatemia | 0-2 (0-0) | JaPS | +0.25 | 2.5 | T |
| 02/05/26 | JaPS | 1-0 (1-0) | PK-35 Vantaa | -0.25 | 2.5 | T |
| 28/04/26 | Toolon Taisto | 1-9 (1-4) | JaPS | - | - | T |
| 25/04/26 | JaPS | 3-0 (2-0) | Ekenas IF Fotboll | 0 | 3 | T |
| 21/04/26 | FC Haka | 5-0 (1-0) | JaPS | -1 | 2.75 | B |
| 14/04/26 | TuPS Tuusula | 0-2 (0-0) | JaPS | - | - | T |
| 10/04/26 | JaPS | 1-0 (1-0) | Klubi 04 Helsinki | +0.25 | 3.5 | T |
| 06/04/26 | JIPPO | 0-0 (0-0) | JaPS | -0.75 | 3 | H |
| 28/03/26 | JaPS | 1-0 (1-0) | TPV Tampere | +1 | 3.5 | T |
| 24/03/26 | JaPS | 0-2 (0-0) | Vantaa | +1.75 | 3.75 | B |
Đội hình
Ekenas IF Fotboll
JaPS
3Dylan Maes5Roope Pakkanen8Asla Peltola10CLucas Paz Kaufmann12Antto Mikkonen15August Bjorklund17Francis Etu19David Agbo22Thadee Kaleba23Mamadou Bah34Kerrebijn4Jesse Nikki6Omar Jama9Aleksi Ristola10CVille Ahola14Riku Selander15Oscar Dahlfors17Veka Ketonen20Henrik Olander21Charles Katashira41Julius Salo77Besart Mustafa
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà
- 3Dylan Maes
- 5Roope Pakkanen
- 8Asla Peltola🟨 Thẻ vàng 80'
- 10Lucas Paz Kaufmann C
- 12Antto Mikkonen
- 15August Bjorklund
- 17Francis Etu❌ Hỏng pen 45+1'
- 19David Agbo▼ Rời sân 61'
- 22Thadee Kaleba
- 23Mamadou Bah▼ Rời sân 82'
- 34Kerrebijn▼ Rời sân 73'
Khách
- 4Jesse Nikki⚽ Ghi bàn 67' · 🟨 Thẻ vàng 6'
- 6Omar Jama
- 9Aleksi Ristola▼ Rời sân 88'
- 10Ville Ahola C▼ Rời sân 63'
- 14Riku Selander🟨 Thẻ vàng 90+4'
- 15Oscar Dahlfors🟨 Thẻ vàng 29' · ▼ Rời sân 81'
- 17Veka Ketonen
- 20Henrik Olander🎯 Kiến tạo 67' · 🟨 Thẻ vàng 31'
- 21Charles Katashira🟨 Thẻ vàng 90+1'
- 41Julius Salo
- 77Besart Mustafa
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
44
Phạt góc (HT)
21
Thẻ vàng
15
Sút bóng
1210
Sút cầu môn
25
Tấn công
8064
Tấn công nguy hiểm
8259
Sút ngoài cầu môn
105
Cản bóng
12
Đá phạt trực tiếp
2312
TL kiểm soát bóng
55%45%
TL kiểm soát bóng (HT)
53%47%
Phạm lỗi
1125
Việt vị
14
So Sánh Sức Mạnh
51 49
62% So Sánh Đối đầu 38%
Thành tích
Tất cả
T2 H4 B5T5 H4 B2
Chủ khách tương đồng
T2 H1 B2T2 H1 B2
Ghi
Tất cả
1.2 Bàn1.5 Bàn
Chủ khách tương đồng
2.4 Bàn2.2 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Ekenas IF Fotboll (24 trận)
Ghi 1.46 bàn/trậnMất 1.83 bàn/trận
JaPS (29 trận)
Ghi 1.38 bàn/trậnMất 1.24 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Ekenas IF Fotboll (14 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 6 (43%)Hòa 0 (0%)Bại 8 (57%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 7 (50%)Hòa 2 (14%)Xỉu 5 (36%)
6 trận gần — Châu Á:
LLWLWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOUOUU
JaPS (14 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 7 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 7 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 5 (36%)Hòa 2 (14%)Xỉu 7 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
LWLLWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUOOVO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Ekenas IF Fotboll | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1905 | Thành lập | |
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Mikko Lignell | HLV | Teemu Kankkunen |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.99 | 3.30 | 2.67 | 0.75 | 2.75 | 0.87 | 0.99 | 0.50 | 0.71 |
| Live | 1.99 | 3.30 | 2.67 | 0.75 | 2.75 | 0.87 | 0.99 | 0.50 | 0.71 | |
| Easybets | Sớm | 2.02 | 3.50 | 3.40 | 0.83 | 2.75 | 0.97 | 1.00 | 0.50 | 0.78 |
| Live | 1.92 ↓ | 3.60 ↑ | 3.30 ↓ | 0.84 ↑ | 2.75 | 0.96 ↓ | 0.99 ↓ | 0.50 | 0.79 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.05 | 3.45 | 2.91 | 0.86 | 2.75 | 0.96 | 1.05 | 0.50 | 0.79 |
| Live | 2.02 ↓ | 3.50 ↑ | 2.95 ↑ | 0.84 ↓ | 2.75 | 0.98 ↑ | 1.02 ↓ | 0.50 | 0.82 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.10 | 3.40 | 3.20 | 0.60 | 2.50 | 1.10 | 1.05 | 0.50 | 0.65 |
| Live | 2.10 | 3.30 ↓ | 3.10 ↓ | 0.60 | 2.50 | 1.10 | 1.05 | 0.50 | 0.65 | |
| 10BET | Sớm | 2.01 | 3.45 | 3.05 | 0.92 | 3.00 | 0.72 | - | - | - |
| Live | 2.05 ↑ | 3.30 ↓ | 3.10 ↑ | 0.92 | 3.00 | 0.72 | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.05 | 3.45 | 2.91 | 0.86 | 2.75 | 0.96 | 1.05 | 0.50 | 0.79 |
| Live | 2.02 ↓ | 3.50 ↑ | 2.95 ↑ | 0.84 ↓ | 2.75 | 0.98 ↑ | 1.02 ↓ | 0.50 | 0.82 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.05 | 3.65 | 3.15 | 0.87 | 2.75 | 0.99 | 1.05 | 0.50 | 0.83 |
| Live | 2.04 ↓ | 3.65 | 3.15 | 0.91 ↑ | 2.75 | 0.95 ↓ | 1.04 ↓ | 0.50 | 0.84 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 2.02 | 3.21 | 2.99 | 0.83 | 2.75 | 0.97 | 1.02 | 0.50 | 0.80 |
| Live | 2.02 | 3.21 | 2.99 | 0.83 | 2.75 | 0.97 | 1.02 | 0.50 | 0.80 | |
| Wewbet | Sớm | 2.07 | 3.49 | 3.06 | 0.85 | 2.75 | 1.01 | 0.83 | 0.25 | 1.05 |
| Live | 2.04 ↓ | 3.48 ↓ | 3.14 ↑ | 0.86 ↑ | 2.75 | 1.00 ↓ | 1.04 ↑ | 0.50 | 0.84 ↓ | |
| 18Bet | Sớm | 1.90 | 3.40 | 3.20 | 0.71 | 2.75 | 0.81 | 0.87 | 0.50 | 0.66 |
| Live | 1.90 | 3.45 ↑ | 3.05 ↓ | 0.70 ↓ | 2.75 | 0.83 ↑ | 0.85 ↓ | 0.50 | 0.68 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.00 | 3.56 | 3.36 | 0.83 | 2.75 | 0.93 | 1.01 | 0.50 | 0.78 |
| Live | 1.96 ↓ | 3.85 ↑ | 3.34 ↓ | 0.82 ↓ | 2.75 | 0.99 ↑ | 0.98 ↓ | 0.50 | 0.84 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 2.02 | 3.50 | 3.41 | 0.64 | 2.50 | 1.12 | 0.74 | 0.25 | 0.98 |
| Live | 1.93 ↓ | 3.62 ↑ | 3.28 ↓ | 0.72 ↑ | 2.75 | 1.00 ↓ | 0.70 ↓ | 0.25 | 0.99 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.95 | 3.60 | 3.30 | 0.85 | 2.75 | 0.95 | 1.00 | 0.50 | 0.80 |
| Live | 1.95 | 3.60 | 3.30 | 0.85 | 2.75 | 0.95 | 1.00 | 0.50 | 0.80 | |
| William Hill | Sớm | 1.95 | 3.25 | 3.25 | 0.62 | 2.50 | 1.10 | - | - | - |
| Live | 1.95 | 3.25 | 3.20 ↓ | 0.62 | 2.50 | 1.10 | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.