Kết quả bóng đá trận Eik-Tonsberg vs Sandvikens, 20:00 ngày 25/07/2026

2.Liga (Na Uy) · 20:00 ngày 25/07/2026
Eik-Tonsberg
5 Kết thúc HT 1-2 6
Sandvikens
🟨 2 - 4   🟥 0 - 0   ⛳ 5 - 6
Thời tiết: Giông bão Nhiệt độ: 16°C

Diễn biến trận đấu

Eik-Tonsberg Phút Sandvikens
9' Markus Bergstrom
Joachim Lundhagebakken 1 - 0 15'
20' 1 - 1 Bendik Engen
21' Anders Njos
23' 1 - 2 Herman Stang Stakset
HT 1-2
48' 1 - 3 Bendik Engen
54' 1 - 4 Herman Stang Stakset
Mohamed Srour 2 - 4 56'
Mohamed Srour 57'
60' 2 - 5 Bendik Engen
65' 2 - 6 Bendik Engen
Erik Muhle 3 - 6 77'
Aksel Bergsvik 3 - 7 86'
Mohamed Srour 4 - 7 89'
Anders Nygaard 90+3'
90+5' Jakob Hellevik Lie
90+8' Bendik Engen
FT 5-6

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 01 13
Hòa 00 12
Bại 32 85
Ghi bàn 68 1314
Mất bàn 1112 2821
Điểm 03 411

Chủ = Eik-Tonsberg · Khách = Sandvikens

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Eik-Tonsberg (20)Hiệp 1 / Cả trậnSandvikens (19)
2 (10%)Thắng/Thắng3 (16%)
1 (5%)Thắng/Bại2 (11%)
1 (5%)Hòa/Thắng2 (11%)
2 (10%)Hòa/Hòa2 (11%)
4 (20%)Hòa/Bại6 (32%)
10 (50%)Bại/Bại4 (21%)

Bảng xếp hạng

Eik-Tonsberg

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng121110826413
Sân nhà611469412
Sân khách6006217014
6 gần6114510--

Sandvikens

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng1232711221112
Sân nhà6204813611
Sân khách612339511
6 gần6114413--

Thành tích đối đầu (2 trận)

Eik-Tonsberg 1 (50%)Hòa 0 (0%)Sandvikens 1 (50%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 0 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 0 / Xỉu 1
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
NOR D223/08/25Sandvikens2-0 (2-0)Eik-Tonsberg7-1--B
NOR D203/05/25Eik-Tonsberg3-0 (1-0)Sandvikens3-4+13.25T

Thành tích gần đây — Eik-Tonsberg

BBHBTBBBBB
Thắng 1 (10%)Hòa 1 (10%)Bại 8 (80%)
Ghi/Mất: 8/24 (10 trận) Châu Á: 1/0/9 T/X: 5/0/5
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
NOR D227/06/26Traff3-1 (2-1)Eik-Tonsberg4-4-13B
NOR D220/06/26Pors Grenland2-0 (0-0)Eik-Tonsberg5-9-0.752.75B
NOR D213/06/26Eik-Tonsberg0-0 (0-0)FK Arendal3-6-0.252.75H
NOR D230/05/26Bjarg2-0 (0-0)Eik-Tonsberg4-3-1.253.5B
NOR D223/05/26Eik-Tonsberg3-1 (2-0)Vidar3-3+0.253T
NOR D216/05/26Eik-Tonsberg1-2 (0-0)Mjondalen IF4-6-13.25B
NOR D210/05/26Sotra6-0 (6-0)Eik-Tonsberg9-2-1.52.75B
NOR D202/05/26Eik-Tonsberg2-3 (2-0)Jerv2-8-0.752.75B
NOR D225/04/26Lysekloster3-1 (2-0)Eik-Tonsberg3-8-0.52.75B
NOR D218/04/26Eik-Tonsberg0-2 (0-1)Brattvag6-6-0.252.75B
NOR D211/04/26Kvik Halden1-0 (1-0)Eik-Tonsberg6-3-0.253B
NOR D206/04/26Eik-Tonsberg0-1 (0-1)Notodden FK2-4+0.753.25B
INT CF28/03/26Eik-Tonsberg2-0 (0-0)Follo5-2+0.253T
INT CF14/03/26Eik-Tonsberg1-3 (0-0)Ullensaker/Kisa IL3-403.75B
INT CF28/02/26Grorud1-1 (0-0)Eik-Tonsberg---H
INT CF14/02/26Eik-Tonsberg4-2 (3-0)Baerum SK5-7--T
INT CF07/02/26Lorenskog3-1 (3-0)Eik-Tonsberg5-5-0.253B
INT CF24/01/26Eik-Tonsberg2-3 (0-1)Eidsvold Turn2-2--B
INT CF16/01/26Sandefjord1-0 (1-0)Eik-Tonsberg3-2-1.754B
NOR D225/10/25Eik-Tonsberg3-1 (3-1)Sandnes Ulf3-7-13T

Thành tích gần đây — Sandvikens

BBBTBHTHBT
Thắng 3 (30%)Hòa 2 (20%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 9/16 (10 trận) Châu Á: 3/1/6 T/X: 4/2/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
NOR D227/06/26Sandvikens0-4 (0-2)Notodden FK3-3-0.252.75B
NOR D220/06/26Sandvikens2-3 (2-1)Lysekloster2-4+0.52.75B
NOR D214/06/26Jerv2-1 (1-1)Sandvikens9-3-1.53B
NOR D231/05/26Sandvikens1-0 (0-0)Brattvag6-5-0.752.75T
NOR D223/05/26Mjondalen IF4-0 (2-0)Sandvikens6-4-1.252.75B
NOR D216/05/26Kvik Halden0-0 (0-0)Sandvikens5-5-0.753H
NOR D210/05/26Sandvikens4-2 (2-1)Traff2-3--T
NOR D203/05/26FK Arendal0-0 (0-0)Sandvikens7-8--H
NOR D225/04/26Sandvikens0-1 (0-0)Pors Grenland9-8+0.253B
NOR D218/04/26Vidar0-1 (0-0)Sandvikens8-3-0.53T
NOR D211/04/26Sandvikens1-3 (1-1)Sotra7-3-0.752.75B
NOR D206/04/26Bjarg3-1 (2-0)Sandvikens6-3-0.753.5B
INT CF21/03/26Sandvikens6-1 (2-1)Djerv 19194-3+0.53.5T
INT CF14/03/26Lysekloster3-2 (0-2)Sandvikens---B
INT CF07/03/26Sotra1-0 (0-0)Sandvikens7-2-1.253B
INT CF08/02/26Sandvikens1-2 (1-1)Bjarg4-103.25B
INT CF31/01/26Asane Fotball4-1 (3-1)Sandvikens4-2--B
INT CF24/01/26Sogndal6-5 (0-0)Sandvikens---B
NOR D225/10/25Sandvikens2-4 (1-3)Brattvag6-5-13.5B
NOR D219/10/25Traff1-0 (1-0)Sandvikens7-3-13B

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
5
6
Phạt góc (HT)
3
4
Thẻ vàng
2
4
Sút bóng
18
19
Sút cầu môn
10
11
Tấn công
101
81
Tấn công nguy hiểm
49
39
Sút ngoài cầu môn
8
8
Đá phạt trực tiếp
21
13
TL kiểm soát bóng
46%
54%
TL kiểm soát bóng (HT)
47%
53%
Phạm lỗi
12
21
Việt vị
1
0
Quả ném biên
22
22
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

55 45
80% So Sánh Đối đầu 20%
Thành tích
Tất cả
T1 H0 B1
T1 H0 B1
Chủ khách tương đồng
T1 H0 B0
T0 H0 B1
Ghi
Tất cả
1.5 Bàn
1 Bàn
Chủ khách tương đồng
3 Bàn
0 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Eik-Tonsberg (20 trận)
Ghi 1.20 bàn/trậnMất 2.25 bàn/trận
Sandvikens (19 trận)
Ghi 1.68 bàn/trậnMất 2.32 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)1 - 2 — Khách thắng
Cả trận (FT)5 - 6 — Khách thắng
Hiệp 24 - 4

Thống kê Tỷ lệ kèo

Eik-Tonsberg (12 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (17%)Hòa 1 (8%)Bại 9 (75%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 5 (42%)Hòa 0 (0%)Xỉu 7 (58%)
6 trận gần — Châu Á:
LLWLWV
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUUUOU

Sandvikens (10 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 4 (40%)Hòa 0 (0%)Bại 6 (60%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 5 (50%)Hòa 1 (10%)Xỉu 4 (40%)
6 trận gần — Châu Á:
LLWWLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOVUOU

Thời gian ghi bàn

74
0 Bàn
35
1 Bàn
11
2 Bàn
10
3 Bàn
00
4+ Bàn
54
B.thắng H1
33
B.thắng H2
Eik-TonsbergSandvikens

Chi tiết về HT/FT

10
T/T
00
T/H
11
T/B
02
H/T
11
H/H
33
H/B
00
B/T
00
B/H
63
B/B
Eik-TonsbergSandvikens

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

42
Thắng 2+
02
Thắng 1
22
Hòa
68
Thua 1
86
Thua 2+
Eik-TonsbergSandvikens

Thông tin đội bóng

Eik-Tonsberg Thông tin Sandvikens
Thành lập
Sân nhà
0 Sức chứa 0
HLV
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm2.153.272.450.822.750.800.740.000.96
Live1.98 ↓3.30 ↑2.70 ↑0.822.750.800.740.250.96
EasybetsSớm2.273.402.600.902.750.820.780.000.99
Live51.00 ↑9.00 ↑1.08 ↓3.60 ↑11.500.14 ↓0.74 ↓0.001.09 ↑
VcbetSớm1.903.603.500.842.750.940.870.500.85
Live151.00 ↑8.50 ↑1.04 ↓2.65 ↑11.500.25 ↓0.75 ↓0.000.99 ↑
Mansion88Sớm2.203.402.690.862.750.900.700.001.06
Live130.00 ↑8.20 ↑1.01 ↓5.00 ↑11.500.02 ↓0.64 ↓0.001.25 ↑
InterwettenSớm2.203.452.900.702.500.95---
Live100.00 ↑6.50 ↑1.09 ↓2.80 ↑11.500.22 ↓---
10BETSớm2.153.352.800.882.750.80---
Live46.79 ↑10.61 ↑1.01 ↓1.23 ↑9.500.54 ↓---
12betSớm2.203.402.690.862.750.900.700.001.06
Live150.00 ↑5.90 ↑1.06 ↓5.00 ↑11.500.02 ↓0.64 ↓0.001.25 ↑
SbobetSớm2.273.122.560.932.750.870.780.001.02
Live95.00 ↑6.10 ↑1.06 ↓4.00 ↑11.500.11 ↓0.60 ↓0.001.31 ↑
WewbetSớm2.113.422.940.932.750.830.880.250.90
Live25.00 ↑5.45 ↑1.14 ↓4.50 ↑11.500.02 ↓0.61 ↓0.001.26 ↑
LadbrokesSớm2.303.402.600.732.501.00---
Live1.95 ↓3.403.25 ↑0.67 ↓2.501.05 ↑---
18BetSớm2.303.502.750.882.750.840.810.000.92
Live26.00 ↑20.00 ↑1.01 ↓1.11 ↑6.500.68 ↓1.39 ↑0.500.54 ↓
PinnacleSớm2.163.423.090.912.750.890.890.250.93
Live24.51 ↑8.45 ↑1.12 ↓3.11 ↑11.500.23 ↓0.72 ↓0.001.12 ↑
BwinSớm2.303.402.550.712.500.98---
Live1.93 ↓3.403.25 ↑0.66 ↓2.501.05 ↑---
1xBetSớm2.213.382.830.882.750.800.920.250.76
Live151.00 ↑21.00 ↑1.02 ↓3.87 ↑11.500.18 ↓0.74 ↓0.001.10 ↑
Bet 365Sớm2.453.502.380.902.750.900.950.000.85
Live151.00 ↑23.00 ↑1.01 ↓5.40 ↑11.500.12 ↓0.73 ↓0.001.08 ↑
William HillSớm2.053.302.900.732.500.95---
Live151.00 ↑151.00 ↑1.01 ↓1.80 ↑10.500.33 ↓---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.