Kết quả bóng đá trận Egnatia vs NK Publikum Celje, 02:00 ngày 23/07/2026
UEFA Champions League · 02:00 ngày 23/07/2026
Egnatia 3 Kết thúc HT 1-1 3
NK Publikum Celje
🟨 2 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 5 - 6
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 26℃~27℃
Tường thuật trực tiếp
Egnatia
NK Publikum Celje
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Atilla Karaoglan
⛳ Phạt góc
⚽ BÀN THẮNG - Eneo Bitri 1-0, kiến tạo: Altin Kryeziu
13'
⛳ Phạt góc
13'
⛳ Phạt góc
🔁 Thay người: vào Daniel Adjessa, ra Soumaila Bakayoko
⛳ Phạt góc
45'
⛳ Phạt góc
45'
⛳ Phạt góc
45'
⚽ BÀN THẮNG - Mario Kvesic 1-1, kiến tạo: Svit Seslar
⏸ Hết hiệp 1 (1-1)
⛳ Phạt góc
49'
⛳ Phạt góc
54'
⚽ BÀN THẮNG - Armandas Kucys 1-2, kiến tạo: Leonardo Koutris
🟨 Thẻ vàng - Eljon Sota
⚽ BÀN THẮNG - Fernando Medeiros Da Silva 2-2, kiến tạo: Daniel Adjessa
66'
⚽ BÀN THẮNG - Mario Kvesic 2-3
69'
🔁 Thay người: vào Andrej Kotnik, ra Alpha Richard Diounkou Tecagne
69'
🔁 Thay người: vào Pijus Sirvys, ra Armandas Kucys
71'
🟨 Thẻ vàng - Papa Daniel
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
🟨 Thẻ vàng - Arbenit Xhemajli
🔁 Thay người: vào Ildi Gruda, ra Alessandro Albanese
🔁 Thay người: vào Ibrahim Diabaté, ra Karim Loukili
⚽ BÀN THẮNG - Ibrahim Diabaté 3-3, kiến tạo: Fernando Medeiros Da Silva
80'
🔁 Thay người: vào Mark Zabukovnik, ra Milot Avdyli
80'
🔁 Thay người: vào Veton Tusha, ra Svit Seslar
🔁 Thay người: vào Geralb Smajli, ra Altin Kryeziu
🔁 Thay người: vào Edison Ndreca, ra Fernando Medeiros Da Silva
88'
🔁 Thay người: vào Rudi Pozeg Vancas, ra Yaya Dukuly
90+1'
⛳ Phạt góc
⏹ Kết thúc trận đấu (3-3)
Diễn biến trận đấu
| Egnatia | Phút | |
| Eneo Bitri(Assists:Altin Kryeziu) (Kiến tạo: Altin Kryeziu) 1 - 0 ⚽ | 7' | |
| ▲ Daniel Adjessa ▼ Soumaila Bakayoko | 16' ⇄ | |
| 45' | ⚽ 1 - 1 Mario Kvesic(Assists:Svit Seslar) (Kiến tạo: Svit Seslar) | |
| HT 1-1 | ||
| 54' | ⚽ 1 - 2 Armandas Kucys(Assists:Leonardo Koutris) (Kiến tạo: Leonardo Koutris) | |
| Eljon Sota | 56' | |
| Fernando Medeiros Da Silva(Assists:Daniel Adjessa) 2 - 2 ⚽ | 58' | |
| 66' | ⚽ 2 - 3 Mario Kvesic | |
| 69' ⇄ | ▲ Pijus Sirvys ▼ Armandas Kucys | |
| 69' ⇄ | ▲ Andrej Kotnik ▼ Alpha Richard Diounkou Tecagne | |
| 71' | Papa Daniel | |
| Arbenit Xhemajli | 73' | |
| ▲ Ildi Gruda ▼ Alessandro Albanese | 73' ⇄ | |
| ▲ Ibrahim Diabaté ▼ Karim Loukili | 74' ⇄ | |
| Ibrahim Diabaté(Assists:Fernando Medeiros Da Silva) 3 - 3 ⚽ | 78' | |
| 80' ⇄ | ▲ Mark Zabukovnik ▼ Milot Avdyli | |
| 80' ⇄ | ▲ Veton Tusha ▼ Svit Seslar | |
| ▲ Geralb Smajli ▼ Altin Kryeziu | 86' ⇄ | |
| ▲ Edison Ndreca ▼ Fernando Medeiros Da Silva | 86' ⇄ | |
| 88' ⇄ | ▲ Rudi Pozeg Vancas ▼ Yaya Dukuly | |
| FT 3-3 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 0 | 6 | 4 |
| Hòa | 2 | 3 | 2 | 4 |
| Bại | 0 | 0 | 2 | 2 |
| Ghi bàn | 10 | 6 | 28 | 20 |
| Mất bàn | 5 | 6 | 14 | 12 |
| Điểm | 5 | 3 | 20 | 16 |
Chủ = Egnatia · Khách = NK Publikum Celje
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Egnatia | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 1 (20%) | Thắng/Thắng | 0 (0%) |
| 2 (40%) | Hòa/Thắng | 3 (38%) |
| 2 (40%) | Hòa/Hòa | 2 (25%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 2 (25%) |
| 0 (0%) | Bại/Bại | 1 (13%) |
Thành tích gần đây — Egnatia
THTTTTTBBT
Thắng 7 (70%)Hòa 1 (10%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 27/11 (10 trận) Châu Á: 7/0/3 T/X: 7/1/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/07/26 | Egnatia | 6-1 (3-0) | CS Petrocub | +0.75 | 2.25 | T |
| 09/07/26 | CS Petrocub | 1-1 (1-1) | Egnatia | -0.5 | 2.25 | H |
| 27/06/26 | FC Botosani | 1-3 (0-0) | Egnatia | - | - | T |
| 20/06/26 | FC Ballkani | 1-3 (0-0) | Egnatia | - | - | T |
| 01/06/26 | Egnatia | 2-0 (2-0) | KS Dinamo Tirana | +0.75 | 2.25 | T |
| 24/05/26 | Vllaznia Shkoder | 1-2 (0-1) | Egnatia | -0.5 | 2.25 | T |
| 18/05/26 | KS Elbasani | 0-4 (0-3) | Egnatia | - | - | T |
| 14/05/26 | Egnatia | 2-3 (0-2) | KS Dinamo Tirana | - | - | B |
| 10/05/26 | Teuta Durres | 3-2 (1-1) | Egnatia | - | - | B |
| 06/05/26 | Egnatia | 2-0 (1-0) | Partizani Tirana | +0.25 | 2 | T |
| 02/05/26 | KS Dinamo Tirana | 2-0 (2-0) | Egnatia | - | - | B |
| 27/04/26 | Egnatia | 0-2 (0-2) | FK Vora | +1 | 2.25 | B |
| 23/04/26 | KS Elbasani | 1-1 (0-1) | Egnatia | -0.25 | 2 | H |
| 18/04/26 | Egnatia | 0-2 (0-1) | Flamurtari | - | - | B |
| 12/04/26 | KF Tirana | 3-1 (1-0) | Egnatia | +0.25 | 2 | B |
| 08/04/26 | Egnatia | 1-1 (1-1) | KS Elbasani | 0 | 2 | H |
| 04/04/26 | Egnatia | 3-0 (0-0) | KS Bylis | - | - | T |
| 21/03/26 | KS Elbasani | 0-0 (0-0) | Egnatia | -0.5 | 2.25 | H |
| 14/03/26 | Egnatia | 0-0 (0-0) | Vllaznia Shkoder | +0.25 | 2 | H |
| 10/03/26 | Egnatia | 4-2 (2-1) | Teuta Durres | - | - | T |
Thành tích gần đây — NK Publikum Celje
HHTHBTTBBT
Thắng 4 (40%)Hòa 3 (30%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 21/13 (10 trận) Châu Á: 5/3/2 T/X: 8/0/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/07/26 | NK Publikum Celje | 2-2 (0-1) | NK Mura 05 | +1.5 | 3 | H |
| 11/07/26 | NK Publikum Celje | 1-1 (0-1) | Istra 1961 Pula | - | - | H |
| 08/07/26 | NK Publikum Celje | 4-3 (1-1) | MTK Hungaria | - | - | T |
| 04/07/26 | NK Publikum Celje | 1-1 (1-1) | Cukaricki Stankom | - | - | H |
| 01/07/26 | NK Publikum Celje | 0-1 (0-1) | Hajduk Split | -0.25 | 3 | B |
| 27/06/26 | NK Publikum Celje | 1-0 (0-0) | FK Shkendija 79 | +0.5 | 2.75 | T |
| 23/05/26 | NK Primorje | 0-4 (0-4) | NK Publikum Celje | +1.5 | 3.5 | T |
| 16/05/26 | NK Publikum Celje | 1-2 (0-1) | FC Koper | +0.25 | 2.75 | B |
| 03/05/26 | NK Publikum Celje | 2-3 (0-3) | NK Bravo | +1 | 3 | B |
| 26/04/26 | NK Publikum Celje | 5-0 (3-0) | NK Aluminij | +1.75 | 3.5 | T |
| 19/04/26 | NK Mura 05 | 0-2 (0-2) | NK Publikum Celje | +0.75 | 3 | T |
| 15/04/26 | NK Publikum Celje | 2-0 (1-0) | NK Olimpija Ljubljana | +0.5 | 2.75 | T |
| 12/04/26 | Radomlje | 1-3 (1-2) | NK Publikum Celje | +1.25 | 3.25 | T |
| 05/04/26 | NK Publikum Celje | 1-0 (1-0) | Maribor | +0.25 | 3.25 | T |
| 22/03/26 | NK Publikum Celje | 5-1 (1-0) | NK Primorje | +1.5 | 3.5 | T |
| 20/03/26 | AEK Athens | 0-2 (0-2) | NK Publikum Celje | -1.75 | 3 | T |
| 15/03/26 | FC Koper | 0-1 (0-1) | NK Publikum Celje | 0 | 3 | T |
| 13/03/26 | NK Publikum Celje | 0-4 (0-3) | AEK Athens | -0.25 | 2.75 | B |
| 05/03/26 | NK Aluminij | 2-1 (0-1) | NK Publikum Celje | +1 | 3.5 | B |
| 01/03/26 | NK Bravo | 1-0 (1-0) | NK Publikum Celje | +0.75 | 3 | B |
Đội hình
Egnatia
NK Publikum Celje
98Mario Dajsinani19CArbenit Xhemajli28Eljon Sota33Eneo Bitri7Fernando Medeiros Da Silva17Altin Kryeziu20Karim Loukili22Guillem Jaime29Andrey Yago9Soumaila Bakayoko10Alessandro Albanese1Zan Luk Leban3Damjan Vuklisevic4Darko Hrka20Alpha Richard Diounkou Tecagne33Leonardo Koutris33Leonardo Koutris8CMario Kvesic11Milot Avdyli13Papa Daniel91Yaya Dukuly10Svit Seslar47Armandas Kucys
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 352
- 7Fernando Medeiros Da Silva⚽ Ghi bàn 58' · 🎯 Kiến tạo 78' · ▼ Rời sân 86'
- 9Soumaila Bakayoko▼ Rời sân 16'
- 10Alessandro Albanese▼ Rời sân 73'
- 17Altin Kryeziu🎯 Kiến tạo 7' · ▼ Rời sân 86'
- 19Arbenit Xhemajli C🟨 Thẻ vàng 73'
- 20Karim Loukili▼ Rời sân 74'
- 22Guillem Jaime
- 28Eljon Sota🟨 Thẻ vàng 56'
- 29Andrey Yago
- 33Eneo Bitri⚽ Ghi bàn 7'
- 98Mario Dajsinani
Khách · 442
- 1Zan Luk Leban
- 3Damjan Vuklisevic
- 4Darko Hrka
- 8Mario Kvesic C⚽ Ghi bàn 45' · ⚽ Ghi bàn 66'
- 10Svit Seslar🎯 Kiến tạo 45' · ▼ Rời sân 80'
- 11Milot Avdyli▼ Rời sân 80'
- 13Papa Daniel🟨 Thẻ vàng 71'
- 20Alpha Richard Diounkou Tecagne▼ Rời sân 69'
- 33Leonardo Koutris
- 33Leonardo Koutris🎯 Kiến tạo 54'
- 47Armandas Kucys⚽ Ghi bàn 54' · ▼ Rời sân 69'
- 91Yaya Dukuly▼ Rời sân 88'
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
56
Phạt góc (HT)
24
Thẻ vàng
21
Sút bóng
148
Sút cầu môn
93
Sút ngoài cầu môn
43
Cản bóng
12
Đá phạt trực tiếp
1515
TL kiểm soát bóng
45%55%
TL kiểm soát bóng (HT)
43%57%
Phạm lỗi
1312
Việt vị
03
Quả ném biên
1718
So Sánh Sức Mạnh
48 52
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Egnatia (30 trận)
Ghi 1.63 bàn/trậnMất 1.20 bàn/trận
NK Publikum Celje (10 trận)
Ghi 2.00 bàn/trậnMất 1.20 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 1 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 3 - 3 — Hòa |
| Hiệp 2 | 2 - 2 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
NK Publikum Celje (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
L
6 trận gần — Tài/Xỉu:
O
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Egnatia | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 1919 | |
| Sân nhà | Arena Petrol Celje | |
| 0 | Sức chứa | 13600 |
| Nevil Dede | HLV | Vítor Campelos |
| Khu vực | Celje |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 3.03 | 3.28 | 2.03 | 0.76 | 2.25 | 0.96 | 0.96 | -0.25 | 0.82 |
| Live | 2.93 ↓ | 3.30 ↑ | 2.08 ↑ | 1.40 ↑ | 6.50 | 0.30 ↓ | 0.80 ↓ | 0.00 | 0.96 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 3.10 | 3.30 | 2.08 | 0.80 | 2.25 | 0.99 | 0.98 | -0.25 | 0.82 |
| Live | 12.00 ↑ | 1.08 ↓ | 12.00 ↑ | 4.70 ↑ | 6.50 | 0.02 ↓ | 0.85 ↓ | 0.00 | 1.00 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 2.90 | 3.25 | 2.40 | 0.83 | 2.25 | 0.91 | 0.74 | -0.25 | 1.03 |
| Live | 18.00 ↑ | 1.05 ↓ | 17.00 ↑ | 3.05 ↑ | 6.50 | 0.19 ↓ | 0.80 ↑ | 0.00 | 0.94 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 3.15 | 3.30 | 1.98 | 0.81 | 2.25 | 0.99 | 0.97 | -0.25 | 0.83 |
| Live | 14.00 ↑ | 1.01 ↓ | 17.00 ↑ | 7.69 ↑ | 6.50 | 0.03 ↓ | 0.74 ↓ | 0.00 | 1.11 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.65 | 3.55 | 2.50 | 1.05 | 2.50 | 0.70 | 0.65 | -0.50 | 1.10 |
| Live | 9.50 ↑ | 1.15 ↓ | 10.00 ↑ | 3.80 ↑ | 6.50 | 0.12 ↓ | 0.70 ↑ | -0.50 | 1.05 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 2.60 | 3.45 | 2.43 | 0.78 | 2.25 | 0.89 | - | - | - |
| Live | 9.55 ↑ | 1.13 ↓ | 9.92 ↑ | 3.64 ↑ | 6.50 | 0.13 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 3.15 | 3.30 | 1.98 | 0.81 | 2.25 | 0.99 | 0.97 | -0.25 | 0.83 |
| Live | 14.00 ↑ | 1.01 ↓ | 17.00 ↑ | 8.33 ↑ | 6.50 | 0.02 ↓ | 0.75 ↓ | 0.00 | 1.09 ↑ | |
| Crown | Sớm | 3.05 | 3.30 | 2.05 | 0.78 | 2.25 | 0.98 | 0.95 | -0.25 | 0.81 |
| Live | 13.50 ↑ | 1.02 ↓ | 14.50 ↑ | 4.54 ↑ | 6.50 | 0.02 ↓ | 4.76 ↑ | 0.25 | 0.03 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 3.15 | 3.07 | 2.00 | 0.80 | 2.25 | 1.00 | 1.00 | -0.25 | 0.82 |
| Live | 14.00 ↑ | 1.02 ↓ | 15.50 ↑ | 5.88 ↑ | 6.50 | 0.03 ↓ | 0.88 ↓ | 0.00 | 0.96 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 3.25 | 3.19 | 2.07 | 0.78 | 2.25 | 0.98 | 0.97 | -0.25 | 0.81 |
| Live | 16.30 ↑ | 1.02 ↓ | 17.00 ↑ | 5.85 ↑ | 6.50 | 0.01 ↓ | 5.00 ↑ | 0.25 | 0.02 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.75 | 3.70 | 2.37 | 1.05 | 2.50 | 0.70 | - | - | - |
| Live | 29.00 ↑ | 1.02 ↓ | 29.00 ↑ | 0.44 ↓ | 2.50 | 1.62 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.70 | 3.40 | 2.35 | 0.81 | 2.25 | 0.92 | 1.01 | 0.00 | 0.73 |
| Live | 32.00 ↑ | 1.01 ↓ | 16.00 ↑ | 13.18 ↑ | 6.50 | 0.01 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 13.18 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 3.93 | 3.29 | 1.85 | 0.83 | 2.25 | 0.93 | 0.91 | -0.50 | 0.85 |
| Live | 11.52 ↑ | 1.11 ↓ | 12.56 ↑ | 3.23 ↑ | 6.50 | 0.22 ↓ | 0.82 ↓ | 0.00 | 1.01 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 2.75 | 3.70 | 2.35 | 1.05 | 2.50 | 0.68 | - | - | - |
| Live | 31.00 ↑ | 1.02 ↓ | 34.00 ↑ | 1.35 ↑ | 6.50 | 0.53 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.60 | 3.50 | 2.45 | 0.80 | 2.25 | 0.90 | 0.85 | 0.00 | 0.85 |
| Live | 27.00 ↑ | 1.02 ↓ | 27.00 ↑ | 7.94 ↑ | 6.50 | 0.07 ↓ | 0.86 ↑ | 0.00 | 0.97 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.55 | 3.40 | 2.40 | 0.85 | 2.25 | 0.95 | 0.95 | 0.00 | 0.85 |
| Live | 19.00 ↑ | 1.02 ↓ | 19.00 ↑ | 8.50 ↑ | 6.50 | 0.07 ↓ | 0.80 ↓ | 0.00 | 1.00 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 3.00 | 3.25 | 2.15 | 1.00 | 2.50 | 0.75 | 0.85 | -0.25 | 0.79 |
| Live | 19.00 ↑ | 1.04 ↓ | 23.00 ↑ | 10.00 ↑ | 6.50 | 0.04 ↓ | 0.93 ↑ | -0.25 | 0.72 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.