Kết quả bóng đá trận Egnatia vs CS Petrocub, 02:00 ngày 16/07/2026
UEFA Champions League · 02:00 ngày 16/07/2026
Egnatia 6 Kết thúc HT 3-0 1
CS Petrocub
🟨 3 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 7 - 5
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 33℃~34℃
Diễn biến trận đấu
| Egnatia | Phút | |
| Eneo Bitri(Assists:Soumaila Bakayoko) 1 - 0 ⚽ | 2' | |
| Alessandro Albanese(Assists:Guillem Jaime) 2 - 0 ⚽ | 30' | |
| 33' | Petru Popescu | |
| Mihail Platica 2 - 1 ⚽ | 44' | |
| HT 3-0 | ||
| 46' ⇄ | ▲ Ion Bors ▼ Mihail Platica | |
| 46' ⇄ | ▲ Maxim Cojocaru ▼ Sergiu Platica | |
| 46' ⇄ | ▲ Ovidiu David ▼ Dan Puscas | |
| 46' ⇄ | ▲ Ilie Botnari ▼ Marius Iosipoi | |
| Andrey Yago(Assists:Fernando Medeiros Da Silva) 3 - 1 ⚽ | 58' | |
| 63' | ⚽ 3 - 2 | |
| 63' | ⚽ 3 - 3 Nicolae Rotaru(Assists:Ion Jardan) (Kiến tạo: Ion Jardan) | |
| ▲ Ildi Gruda ▼ Alessandro Albanese | 64' ⇄ | |
| ▲ Ibrahim Diabaté ▼ Karim Loukili | 64' ⇄ | |
| ▲ Numan Ajetovikj ▼ Eneo Bitri | 64' ⇄ | |
| 69' ⇄ | ▲ Mihai Lupan ▼ Ion Bors | |
| ▲ Geralb Smajli ▼ Altin Kryeziu | 79' ⇄ | |
| Geralb Smajli | 83' | |
| Soumaila Bakayoko(Assists:Ildi Gruda) 4 - 3 ⚽ | 84' | |
| ▲ Edison Ndreca ▼ Eljon Sota | 85' ⇄ | |
| Numan Ajetovikj | 86' | |
| 89' | Ovidiu David | |
| Ildi Gruda(Assists:Fernando Medeiros Da Silva) 5 - 3 ⚽ | 90' | |
| Ildi Gruda | 90+1' | |
| FT 6-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 0 | 6 | 3 |
| Hòa | 2 | 0 | 2 | 3 |
| Bại | 0 | 3 | 2 | 4 |
| Ghi bàn | 10 | 3 | 28 | 14 |
| Mất bàn | 5 | 12 | 14 | 18 |
| Điểm | 5 | 0 | 20 | 12 |
Chủ = Egnatia · Khách = CS Petrocub
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Egnatia | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 1 (20%) | Thắng/Thắng | 3 (25%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (8%) |
| 2 (40%) | Hòa/Thắng | 2 (17%) |
| 2 (40%) | Hòa/Hòa | 2 (17%) |
| 0 (0%) | Bại/Bại | 4 (33%) |
Thành tích đối đầu (1 trận)
Egnatia 0 (0%)Hòa 1 (100%)CS Petrocub 0 (0%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 0 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 0 / Hòa 0 / Xỉu 1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 09/07/26 | CS Petrocub | 1-1 (1-1) | Egnatia | -0.5 | 2.25 | H |
Thành tích gần đây — Egnatia
HTTTTTBBTB
Thắng 6 (60%)Hòa 1 (10%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 21/12 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 7/1/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 09/07/26 | CS Petrocub | 1-1 (1-1) | Egnatia | -0.5 | 2.25 | H |
| 27/06/26 | FC Botosani | 1-3 (0-0) | Egnatia | - | - | T |
| 20/06/26 | FC Ballkani | 1-3 (0-0) | Egnatia | - | - | T |
| 01/06/26 | Egnatia | 2-0 (2-0) | KS Dinamo Tirana | +0.75 | 2.25 | T |
| 24/05/26 | Vllaznia Shkoder | 1-2 (0-1) | Egnatia | -0.5 | 2.25 | T |
| 18/05/26 | KS Elbasani | 0-4 (0-3) | Egnatia | - | - | T |
| 14/05/26 | Egnatia | 2-3 (0-2) | KS Dinamo Tirana | - | - | B |
| 10/05/26 | Teuta Durres | 3-2 (1-1) | Egnatia | - | - | B |
| 06/05/26 | Egnatia | 2-0 (1-0) | Partizani Tirana | +0.25 | 2 | T |
| 02/05/26 | KS Dinamo Tirana | 2-0 (2-0) | Egnatia | - | - | B |
| 27/04/26 | Egnatia | 0-2 (0-2) | FK Vora | +1 | 2.25 | B |
| 23/04/26 | KS Elbasani | 1-1 (0-1) | Egnatia | -0.25 | 2 | H |
| 18/04/26 | Egnatia | 0-2 (0-1) | Flamurtari | - | - | B |
| 12/04/26 | KF Tirana | 3-1 (1-0) | Egnatia | +0.25 | 2 | B |
| 08/04/26 | Egnatia | 1-1 (1-1) | KS Elbasani | 0 | 2 | H |
| 04/04/26 | Egnatia | 3-0 (0-0) | KS Bylis | - | - | T |
| 21/03/26 | KS Elbasani | 0-0 (0-0) | Egnatia | -0.5 | 2.25 | H |
| 14/03/26 | Egnatia | 0-0 (0-0) | Vllaznia Shkoder | +0.25 | 2 | H |
| 10/03/26 | Egnatia | 4-2 (2-1) | Teuta Durres | - | - | T |
| 05/03/26 | Egnatia | 0-0 (0-0) | Teuta Durres | +0.5 | 2 | H |
Thành tích gần đây — CS Petrocub
HHTTHBTTTT
Thắng 6 (60%)Hòa 3 (30%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 18/6 (10 trận) Châu Á: 7/2/1 T/X: 6/2/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 12/07/26 | CSF Baliti | 1-1 (0-1) | CS Petrocub | - | - | H |
| 09/07/26 | CS Petrocub | 1-1 (1-1) | Egnatia | +0.5 | 2.25 | H |
| 05/07/26 | CS Petrocub | 5-0 (2-0) | FC Milsami | +0.75 | 2.25 | T |
| 29/06/26 | CS Petrocub | 2-1 (0-0) | Dacia-Buiucani | +1.75 | 3 | T |
| 18/05/26 | Zimbru Chisinau | 1-1 (0-1) | CS Petrocub | - | - | H |
| 13/05/26 | Sheriff Tiraspol | 2-0 (1-0) | CS Petrocub | -0.5 | 2 | B |
| 10/05/26 | CS Petrocub | 3-0 (1-0) | CSF Baliti | - | - | T |
| 06/05/26 | CS Petrocub | 1-0 (1-0) | Sheriff Tiraspol | 0 | 2.25 | T |
| 03/05/26 | FC Milsami | 0-3 (0-0) | CS Petrocub | - | - | T |
| 27/04/26 | CS Petrocub | 1-0 (1-0) | Sheriff Tiraspol | - | - | T |
| 22/04/26 | CSF Baliti | 1-1 (0-0) | CS Petrocub | +0.75 | 2.5 | H |
| 18/04/26 | Dacia-Buiucani | 1-2 (0-1) | CS Petrocub | - | - | T |
| 11/04/26 | CS Petrocub | 3-0 (2-0) | Zimbru Chisinau | - | - | T |
| 05/04/26 | CSF Baliti | 0-2 (0-2) | CS Petrocub | - | - | T |
| 21/03/26 | CS Petrocub | 2-0 (1-0) | FC Milsami | - | - | T |
| 14/03/26 | Sheriff Tiraspol | 1-0 (1-0) | CS Petrocub | - | - | B |
| 08/03/26 | CS Petrocub | 3-0 (2-0) | Dacia-Buiucani | - | - | T |
| 04/03/26 | CS Petrocub | 1-0 (1-0) | CSF Baliti | +1.25 | 2.75 | T |
| 12/02/26 | CS Petrocub | 1-2 (0-0) | FC Iberia 1999 Tbilisi | - | - | B |
| 05/02/26 | Obolon Kiev | 0-1 (0-1) | CS Petrocub | - | - | T |
Đội hình
Egnatia
CS Petrocub
98Mario Dajsinani19CArbenit Xhemajli22Guillem Jaime28Eljon Sota29Andrey Yago33Eneo Bitri7Fernando Medeiros Da Silva17Altin Kryeziu20Karim Loukili9Soumaila Bakayoko10Alessandro Albanese12Cristian Avram2Vlad Pascari3Catalin Cucos11Sergiu Platica44Guera Djou90CIon Jardan5Mihail Platica7Marius Iosipoi37Dan Puscas15Petru Popescu19Nicolae Rotaru
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 532
- 7Fernando Medeiros Da Silva🎯 Kiến tạo 58' · 🎯 Kiến tạo 90'
- 9Soumaila Bakayoko⚽ Ghi bàn 84' · 🎯 Kiến tạo 2'
- 10Alessandro Albanese⚽ Ghi bàn 30' · ▼ Rời sân 64'
- 17Altin Kryeziu▼ Rời sân 79'
- 19Arbenit Xhemajli C
- 20Karim Loukili▼ Rời sân 64'
- 22Guillem Jaime🎯 Kiến tạo 30'
- 28Eljon Sota▼ Rời sân 85'
- 29Andrey Yago⚽ Ghi bàn 58'
- 33Eneo Bitri⚽ Ghi bàn 2' · ▼ Rời sân 64'
- 98Mario Dajsinani
Khách · 532
- 2Vlad Pascari
- 3Catalin Cucos
- 5Mihail Platica⚽ Phản lưới 44' · ▼ Rời sân 46'
- 7Marius Iosipoi▼ Rời sân 46'
- 11Sergiu Platica▼ Rời sân 46'
- 12Cristian Avram
- 15Petru Popescu🟨 Thẻ vàng 33'
- 19Nicolae Rotaru⚽ Ghi bàn 63'
- 37Dan Puscas▼ Rời sân 46'
- 44Guera Djou
- 90Ion Jardan C🎯 Kiến tạo 63'
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
75
Phạt góc (HT)
62
Thẻ vàng
32
Sút bóng
169
Sút cầu môn
94
Tấn công
11991
Tấn công nguy hiểm
6241
Sút ngoài cầu môn
75
Cản bóng
01
Đá phạt trực tiếp
814
TL kiểm soát bóng
54%46%
TL kiểm soát bóng (HT)
60%40%
Phạm lỗi
99
Việt vị
21
Quả ném biên
1810
So Sánh Sức Mạnh
43 57
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T0 H1 B0T0 H1 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
1 Bàn1 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Egnatia (30 trận)
Ghi 1.63 bàn/trậnMất 1.20 bàn/trận
CS Petrocub (14 trận)
Ghi 1.36 bàn/trậnMất 1.43 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 3 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 6 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 3 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Egnatia (21 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 10 (48%)Hòa 1 (5%)Bại 10 (48%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 6 (29%)Hòa 3 (14%)Xỉu 12 (57%)
6 trận gần — Châu Á:
WWWLLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOVUOU
CS Petrocub (3 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (33%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (67%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (33%)Hòa 1 (33%)Xỉu 1 (33%)
6 trận gần — Châu Á:
LWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOV
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Egnatia | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | Stadionul Municipal | |
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Nevil Dede | HLV | Shota Makharadze |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.68 | 3.25 | 4.45 | 0.96 | 2.25 | 0.76 | 0.95 | 0.75 | 0.83 |
| Live | 1.70 ↑ | 3.20 ↓ | 4.40 ↓ | 0.90 ↓ | 2.25 | 0.82 ↑ | 0.96 ↑ | 0.75 | 0.82 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 1.69 | 3.30 | 4.50 | 1.00 | 2.25 | 0.79 | 0.98 | 0.75 | 0.81 |
| Live | 1.70 ↑ | 3.40 ↑ | 4.80 ↑ | 0.94 ↓ | 2.25 | 0.86 ↑ | 0.97 ↓ | 0.75 | 0.85 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.83 | 3.30 | 4.50 | 0.97 | 2.25 | 0.78 | 0.80 | 0.50 | 0.94 |
| Live | 1.70 ↓ | 3.60 ↑ | 5.25 ↑ | 0.96 ↓ | 2.25 | 0.91 ↑ | 0.97 ↑ | 0.75 | 0.88 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.72 | 3.35 | 4.15 | 0.95 | 2.25 | 0.81 | 0.94 | 0.75 | 0.82 |
| Live | 1.68 ↓ | 3.30 ↓ | 4.50 ↑ | 1.01 ↑ | 2.25 | 0.81 | 1.03 ↑ | 0.75 | 0.81 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 1.85 | 3.20 | 4.20 | 1.20 | 2.50 | 0.60 | 0.80 | 0.50 | 0.90 |
| Live | 1.75 ↓ | 3.50 ↑ | 5.00 ↑ | 1.20 | 2.50 | 0.60 | 0.70 ↓ | 0.50 | 1.05 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 1.87 | 3.30 | 3.95 | 0.91 | 2.25 | 0.77 | - | - | - |
| Live | 1.73 ↓ | 3.45 ↑ | 4.90 ↑ | 0.90 ↓ | 2.25 | 0.81 ↑ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.72 | 3.35 | 4.15 | 0.95 | 2.25 | 0.81 | 0.94 | 0.75 | 0.82 |
| Live | 1.68 ↓ | 3.30 ↓ | 4.45 ↑ | 0.97 ↑ | 2.25 | 0.85 ↑ | 1.01 ↑ | 0.75 | 0.83 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.77 | 3.25 | 4.05 | 1.00 | 2.25 | 0.80 | 1.02 | 0.75 | 0.80 |
| Live | 1.71 ↓ | 3.30 ↑ | 4.25 ↑ | 0.95 ↓ | 2.25 | 0.85 ↑ | 0.98 ↓ | 0.75 | 0.84 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 1.66 | 3.20 | 4.40 | 1.00 | 2.25 | 0.80 | 0.97 | 0.75 | 0.85 |
| Live | 1.68 ↑ | 3.29 ↑ | 4.52 ↑ | 0.98 ↓ | 2.25 | 0.84 ↑ | 0.98 ↑ | 0.75 | 0.86 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.80 | 3.20 | 4.29 | 0.97 | 2.25 | 0.79 | 0.80 | 0.50 | 0.98 |
| Live | 1.76 ↓ | 3.24 ↑ | 4.58 ↑ | 1.00 ↑ | 2.25 | 0.80 ↑ | 1.02 ↑ | 0.75 | 0.80 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.91 | 3.30 | 4.33 | 1.37 | 2.50 | 0.53 | - | - | - |
| Live | 1.75 ↓ | 3.50 ↑ | 5.00 ↑ | 1.15 ↓ | 2.50 | 0.61 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.83 | 3.15 | 4.40 | 0.92 | 2.00 | 0.81 | 0.81 | 0.50 | 0.92 |
| Live | 1.76 ↓ | 3.45 ↑ | 4.70 ↑ | 0.91 ↓ | 2.25 | 0.85 ↑ | 0.92 ↑ | 0.75 | 0.84 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.84 | 3.18 | 4.16 | 1.02 | 2.25 | 0.76 | 0.85 | 0.50 | 0.93 |
| Live | 1.69 ↓ | 3.53 ↑ | 5.09 ↑ | 0.88 ↓ | 2.25 | 0.94 ↑ | 0.92 ↑ | 0.75 | 0.92 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 1.88 | 3.30 | 4.33 | 1.37 | 2.50 | 0.52 | - | - | - |
| Live | 1.75 ↓ | 3.50 ↑ | 5.00 ↑ | 1.15 ↓ | 2.50 | 0.62 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.82 | 3.31 | 4.30 | 1.45 | 2.50 | 0.46 | 0.30 | 0.00 | 2.08 |
| Live | 1.71 ↓ | 3.50 ↑ | 5.09 ↑ | 0.87 ↓ | 2.25 | 0.90 ↑ | 0.85 ↑ | 0.75 | 0.81 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.80 | 3.40 | 4.10 | 0.98 | 2.25 | 0.83 | 0.80 | 0.50 | 1.00 |
| Live | 1.70 ↓ | 3.40 | 4.75 ↑ | 1.00 ↑ | 2.25 | 0.80 ↓ | 0.98 ↑ | 0.75 | 0.83 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 1.80 | 3.20 | 4.20 | 1.25 | 2.50 | 0.57 | 0.80 | 0.50 | 0.91 |
| Live | 1.73 ↓ | 3.20 | 4.60 ↑ | 1.10 ↓ | 2.50 | 0.67 ↑ | 0.94 ↑ | 0.75 | 0.72 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/2
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Egnatia | +1/2 | Chưa có trận cùng mức | ||
| CS Petrocub | -1/2 | 0 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongTop (tích luỹ liên tục).