Kết quả bóng đá trận EDO ALL United vs Toin Yokohama University, 16:00 ngày 26/07/2026

Giải Khu vực Nhật Bản · 16:00 ngày 26/07/2026
EDO ALL United
2 Kết thúc HT 1-0 0
Toin Yokohama University
🟨 2 - 2   🟥 0 - 0   ⛳ 4 - 10
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 28°C

Diễn biến trận đấu

EDO ALL United Phút Toin Yokohama University
1 - 0 18'
42'
HT 1-0
57'
2 - 0 76'
79'
81'
FT 2-0

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 11 44
Hòa 10 31
Bại 12 35
Ghi bàn 53 1713
Mất bàn 55 1418
Điểm 43 1513

Chủ = EDO ALL United · Khách = Toin Yokohama University

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

EDO ALL United (11)Hiệp 1 / Cả trậnToin Yokohama University (11)
2 (18%)Thắng/Thắng2 (18%)
1 (9%)Thắng/Hòa1 (9%)
2 (18%)Thắng/Bại0 (0%)
1 (9%)Hòa/Thắng2 (18%)
2 (18%)Hòa/Hòa1 (9%)
0 (0%)Hòa/Bại1 (9%)
1 (9%)Bại/Thắng0 (0%)
1 (9%)Bại/Hòa0 (0%)
1 (9%)Bại/Bại4 (36%)

Thành tích đối đầu (1 trận)

EDO ALL United 1 (100%)Hòa 0 (0%)Toin Yokohama University 0 (0%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 0 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 0 / Xỉu 0
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
JAP RL19/04/26Toin Yokohama University0-2 (0-2)EDO ALL United3-6--T

Thành tích gần đây — EDO ALL United

HBTTBHBHTH
Thắng 3 (30%)Hòa 4 (40%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 15/14 (10 trận) Châu Á: 3/3/4 T/X: 7/2/1
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
JAP RL19/07/26Tokyo United1-1 (1-0)EDO ALL United3-7-0.752.75H
JAP RL12/07/26EDO ALL United2-4 (2-1)Nankatsu SC5-802.75B
JAP RL05/07/26Ryutsu Keizai University1-2 (0-0)EDO ALL United5-4--T
JAP RL28/06/26EDO ALL United3-1 (0-1)Tokyo 237-602.5T
JAP RL07/06/26EDO ALL United2-3 (1-2)Aries Tokyo7-2+0.52.75B
JAP RL30/05/26Shibuya City FC0-0 (0-0)EDO ALL United5-4--H
JAP RL16/05/26Toho Titanium2-1 (0-1)EDO ALL United---B
JAP RL04/05/26EDO ALL United2-2 (1-0)Nihon University7-1--H
JAP RL19/04/26Toin Yokohama University0-2 (0-2)EDO ALL United3-6--T
JAP RL12/04/26EDO ALL United0-0 (0-0)Tokyo United6-6--H

Thành tích gần đây — Toin Yokohama University

BTTBHBTTBH
Thắng 4 (40%)Hòa 2 (20%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 13/16 (10 trận) Châu Á: 4/1/5 T/X: 8/0/2
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
JAP RL19/07/26Nankatsu SC3-1 (3-0)Toin Yokohama University7-3-13B
JAP RL12/07/26Toin Yokohama University2-0 (1-0)Ryutsu Keizai University4-9+1.253.25T
JAP RL04/07/26Tokyo 230-1 (0-0)Toin Yokohama University7-6--T
J-U NCH23/06/26Kokushikan University FC3-0 (3-0)Toin Yokohama University---B
JAP RL07/06/26Shibuya City FC3-3 (0-1)Toin Yokohama University7-4--H
JAP RL30/05/26Toin Yokohama University1-2 (0-0)Toho Titanium5-4--B
JAP RL16/05/26Nihon University2-3 (0-3)Toin Yokohama University8-4-0.252.5T
JAP RL02/05/26Toin Yokohama University2-1 (1-1)Tokyo United1-5--T
JAP RL19/04/26Toin Yokohama University0-2 (0-2)EDO ALL United3-6--B
JAP RL12/04/26Toin Yokohama University0-0 (0-0)Nankatsu SC4-2-1.253H
J-U NCH20/12/25Niigata University2-1 (0-0)Toin Yokohama University7-0--B
J-U NCH19/12/25Kyoto Sangyo University2-3 (1-3)Toin Yokohama University---T
J-U NCH17/12/25Toin Yokohama University2-1 (0-0)Hiroshima University of Economics7-202.5T
J-U NCH16/12/25Momoyama Gakuin University2-2 (1-2)Toin Yokohama University5-4+0.52.75H
J-U NCH15/12/25Konan University1-3 (0-2)Toin Yokohama University2-2--T
JAP RL28/09/25Toin Yokohama University1-3 (1-2)Toho Titanium3-0-0.252.5B
JAP RL20/09/25Toin Yokohama University0-1 (0-1)Aries Tokyo7-3+0.252.5B
JAP RL14/09/25Ryutsu Keizai University2-3 (0-1)Toin Yokohama University11-202.75T
JAP RL06/09/25Tokyo 231-0 (0-0)Toin Yokohama University9-2-0.752.75B
JAP RL31/08/25Tokyo United2-1 (0-0)Toin Yokohama University6-10-1.53B

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
4
10
Phạt góc (HT)
0
3
Thẻ vàng
2
2
Sút bóng
12
16
Sút cầu môn
7
7
Tấn công
53
76
Tấn công nguy hiểm
24
36
Sút ngoài cầu môn
5
9
TL kiểm soát bóng
45%
55%
TL kiểm soát bóng (HT)
47%
53%
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

38 62
17% So Sánh Đối đầu 83%
Thành tích
Tất cả
T1 H0 B0
T0 H0 B1
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0
T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
2 Bàn
0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn
0 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

EDO ALL United (11 trận)
Ghi 1.55 bàn/trậnMất 1.27 bàn/trận
Toin Yokohama University (11 trận)
Ghi 1.18 bàn/trậnMất 1.64 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)1 - 0 — Chủ thắng
Cả trận (FT)2 - 0 — Chủ thắng
Hiệp 21 - 0

Thống kê Tỷ lệ kèo

EDO ALL United (4 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 3 (75%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (25%)
6 trận gần — Châu Á:
WLWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOOO

Toin Yokohama University (4 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 3 (75%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (25%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 2 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
LWWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUOU

Thời gian ghi bàn

01
0 Bàn
11
1 Bàn
21
2 Bàn
11
3 Bàn
00
4+ Bàn
34
B.thắng H1
52
B.thắng H2
EDO ALL UnitedToin Yokohama University

Chi tiết về HT/FT

02
T/T
00
T/H
10
T/B
00
H/T
01
H/H
00
H/B
10
B/T
10
B/H
11
B/B
EDO ALL UnitedToin Yokohama University

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

22
Thắng 2+
16
Thắng 1
43
Hòa
25
Thua 1
14
Thua 2+
EDO ALL UnitedToin Yokohama University

Thông tin đội bóng

EDO ALL United Thông tin Toin Yokohama University
Thành lập
Sân nhà
0 Sức chứa 0
HLV
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
Mansion88Sớm1.833.603.350.772.750.990.830.500.93
Live1.01 ↓6.50 ↑150.00 ↑3.22 ↑2.500.15 ↓0.88 ↑0.000.88 ↓
10BETSớm1.793.573.700.782.750.86---
Live1.01 ↓9.61 ↑85.32 ↑2.42 ↑2.500.24 ↓---
12betSớm1.833.603.350.772.750.990.830.500.93
Live1.01 ↓6.50 ↑150.00 ↑3.12 ↑2.500.16 ↓0.88 ↑0.000.88 ↓
CrownSớm1.953.653.000.752.750.950.950.500.75
Live1.01 ↓13.00 ↑17.50 ↑3.22 ↑2.500.11 ↓1.00 ↑0.000.82 ↑
WewbetSớm2.163.532.850.792.751.010.920.250.90
Live1.03 ↓6.45 ↑40.00 ↑3.57 ↑2.750.08 ↓0.91 ↓0.000.91 ↑
LadbrokesSớm1.953.403.200.652.501.10---
Live1.01 ↓34.00 ↑91.00 ↑3.40 ↑2.500.15 ↓---
PinnacleSớm1.913.383.270.792.750.930.920.500.80
Live1.24 ↓4.24 ↑14.02 ↑2.41 ↑2.500.27 ↓0.95 ↑0.000.75 ↓
BwinSớm1.933.403.200.632.501.10---
Live1.01 ↓61.00 ↑226.00 ↑3.60 ↑2.500.16 ↓---
1xBetSớm2.123.702.880.602.501.200.610.001.17
Live1.01 ↓17.90 ↑28.00 ↑3.70 ↑2.500.17 ↓0.74 ↑0.001.03 ↓
Bet 365Sớm2.103.602.751.003.000.800.930.250.88
Live1.01 ↓51.00 ↑81.00 ↑3.65 ↑2.500.18 ↓0.75 ↓0.001.05 ↑
William HillSớm1.953.203.250.652.501.10---
Live1.01 ↓71.00 ↑151.00 ↑3.00 ↑2.500.18 ↓---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.