Kết quả bóng đá trận Edinburgh City vs Falkirk, 21:00 ngày 11/07/2026

Cúp Liên đoàn Scotland · 21:00 ngày 11/07/2026
Edinburgh City
0 Kết thúc HT 0-4 5
Falkirk
🟨 3 - 0   🟥 0 - 0   ⛳ 3 - 2
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 13℃~14℃

Diễn biến trận đấu

Edinburgh City Phút Falkirk
5' 0 - 1 Ross MacIver(Assists:Scott Tanser) (Kiến tạo: Scott Tanser)
20' 0 - 2 Ben Parkinson(Assists:Ethan Laidlaw) (Kiến tạo: Ethan Laidlaw)
26' 0 - 3 Ben Parkinson(Assists:Scott Tanser) (Kiến tạo: Scott Tanser)
35' 0 - 4 Connor Allan
Jack Leitch 40'
HT 0-4
Jason Jarvis 77'
88' 0 - 5 Ross MacIver(Assists:Ethan.Ross) (Kiến tạo: Ethan.Ross)
Wilson S. 90'
FT 0-5

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 22 25
Hòa 01 34
Bại 10 51
Ghi bàn 45 1015
Mất bàn 21 215
Điểm 67 919

Chủ = Edinburgh City · Khách = Falkirk

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Edinburgh City (7)Hiệp 1 / Cả trậnFalkirk (6)
2 (29%)Thắng/Thắng3 (50%)
0 (0%)Thắng/Hòa1 (17%)
1 (14%)Hòa/Hòa0 (0%)
1 (14%)Hòa/Bại0 (0%)
0 (0%)Bại/Thắng1 (17%)
1 (14%)Bại/Hòa0 (0%)
2 (29%)Bại/Bại1 (17%)

Thành tích đối đầu (10 trận)

Edinburgh City 3 (30%)Hòa 1 (10%)Falkirk 6 (60%)
Châu Á: Ăn 2 / Hòa 2 / Thua 6 Tài/Xỉu: Tài 6 / Hòa 1 / Xỉu 3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF28/06/25Falkirk2-3 (0-3)Edinburgh City13-2--T
SCO L123/03/24Falkirk4-1 (2-0)Edinburgh City9-3--B
SCO L113/01/24Edinburgh City2-2 (2-0)Falkirk1-15--H
SCO L111/11/23Falkirk2-1 (1-1)Edinburgh City5-2-2.253.5B
SCO L102/09/23Edinburgh City0-2 (0-1)Falkirk4-7-1.253B
SCO L119/04/23Falkirk1-2 (0-0)Edinburgh City6-4-12.75T
SCO L128/01/23Edinburgh City1-2 (0-0)Falkirk3-302.75B
SCO L112/11/22Falkirk2-0 (0-0)Edinburgh City7-1-0.752.5B
SCO L120/08/22Edinburgh City0-3 (0-1)Falkirk0-802.5B
SCO LC22/07/21Edinburgh City3-0 (0-0)Falkirk--13T

Thành tích gần đây — Edinburgh City

HBHTHTBBBB
Thắng 2 (20%)Hòa 3 (30%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 12/22 (10 trận) Châu Á: 2/3/5 T/X: 7/0/3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF04/07/26Edinburgh City1-1 (0-1)Bonnyrigg Rose---H
INT CF01/07/26Raith Rovers4-0 (1-0)Edinburgh City9-0-23.25B
INT CF27/06/26Gala Fairydean3-3 (1-1)Edinburgh City---H
SCO L216/05/26Edinburgh City2-0 (2-0)Brora Rangers1-402.75T
SCO L209/05/26Brora Rangers1-1 (1-1)Edinburgh City5-502.75H
SCO L202/05/26Edinburgh City5-0 (4-0)Dumbarton9-6-1.253T
SCO L225/04/26Forfar Athletic4-0 (2-0)Edinburgh City8-2-1.752.75B
SCO L218/04/26East Kilbride4-0 (1-0)Edinburgh City12-0-2.53.75B
SCO L211/04/26Edinburgh City0-2 (0-1)Clyde3-5-0.752.75B
SCO L204/04/26Edinburgh City0-3 (0-0)Spartans5-11-0.752.75B
SCO L228/03/26Stirling Albion1-0 (0-0)Edinburgh City7-6-0.252.75B
SCO L221/03/26Edinburgh City0-3 (0-2)Elgin City3-3-0.252.75B
SCO L214/03/26Annan Athletic3-0 (3-0)Edinburgh City2-2-0.52.75B
SCO L207/03/26Edinburgh City4-1 (2-1)Stranraer4-5-0.252.5T
SCO L228/02/26Edinburgh City0-0 (0-0)Forfar Athletic2-4-0.252.5H
SCO L225/02/26Elgin City3-0 (3-0)Edinburgh City6-4-0.753B
SCO L221/02/26Clyde5-0 (2-0)Edinburgh City5-2-0.753B
SCO L214/02/26Spartans0-0 (0-0)Edinburgh City9-1-12.75H
SCO L207/02/26Edinburgh City0-2 (0-2)East Kilbride7-3-0.253B
SCO L231/01/26Dumbarton1-2 (1-1)Edinburgh City7-603T

Thành tích gần đây — Falkirk

TBBBTBHBTB
Thắng 3 (30%)Hòa 1 (10%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 14/25 (10 trận) Châu Á: 4/0/6 T/X: 7/1/2
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF08/07/26Airdrie United1-2 (1-0)Falkirk3-12+1.253T
SCO PR16/05/26Falkirk2-5 (2-3)Glasgow Rangers7-4-0.52.75B
SCO PR14/05/26Heart of Midlothian3-0 (2-0)Falkirk5-5-1.252.75B
SCO PR09/05/26Falkirk1-3 (0-3)Hibernian6-5+0.252.75B
SCO PR02/05/26Falkirk1-0 (0-0)Motherwell2-502.5T
SCO PR25/04/26Celtic FC3-1 (2-0)Falkirk9-7-1.253B
SCOFAC18/04/26Dunfermline Athletic0-0 (0-0)Falkirk3-5+0.752.5H
SCO PR12/04/26Falkirk3-6 (2-1)Glasgow Rangers2-1-0.752.75B
SCO PR04/04/26Motherwell2-3 (1-2)Falkirk6-2-0.752.5T
SCO PR21/03/26Falkirk1-2 (1-1)Saint Mirren7-4+0.52.5B
SCO PR14/03/26Aberdeen1-1 (0-0)Falkirk4-10+0.252.5H
SCOFAC07/03/26Falkirk2-1 (2-1)Dundee United5-5+0.52.5T
SCO PR28/02/26Falkirk5-1 (3-1)Kilmarnock3-2+0.752.5T
SCO PR21/02/26Heart of Midlothian1-0 (1-0)Falkirk8-4-12.75B
SCO PR14/02/26Falkirk2-3 (1-1)Dundee United4-5+0.52.5B
SCO PR12/02/26Falkirk1-0 (0-0)Dundee FC4-4+0.752.5T
SCOFAC09/02/26Stenhousemuir0-0 (0-0)Falkirk1-8+1.252.75H
SCO PR05/02/26Livingston1-2 (0-2)Falkirk6-4+0.252.5T
SCO PR01/02/26Celtic FC2-0 (1-0)Falkirk9-4-1.53.25B
SCO PR24/01/26Falkirk4-1 (2-0)Hibernian7-4-0.252.5T

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
3
2
Phạt góc (HT)
1
1
Thẻ vàng
3
0
Sút bóng
8
15
Sút cầu môn
3
6
Tấn công
79
99
Tấn công nguy hiểm
30
60
Sút ngoài cầu môn
5
9
TL kiểm soát bóng
39%
61%
TL kiểm soát bóng (HT)
35%
65%
Phạm lỗi
16
15
Việt vị
0
4
Cứu thua
1
3
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

42 58
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T3 H1 B6
T6 H1 B3
Chủ khách tương đồng
T1 H1 B3
T3 H1 B1
Ghi
Tất cả
1.3 Bàn
2 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.2 Bàn
1.8 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Edinburgh City (16 trận)
Ghi 1.38 bàn/trậnMất 1.75 bàn/trận
Falkirk (10 trận)
Ghi 1.50 bàn/trậnMất 0.50 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 4 — Khách thắng
Cả trận (FT)0 - 5 — Khách thắng
Hiệp 20 - 1

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
00
1 Bàn
00
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
00
B.thắng H1
00
B.thắng H2
Edinburgh CityFalkirk

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
Edinburgh CityFalkirk

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

32
Thắng 2+
16
Thắng 1
53
Hòa
13
Thua 1
106
Thua 2+
Edinburgh CityFalkirk

Thông tin đội bóng

Edinburgh City Thông tin Falkirk
Thành lập 1876-1-1
Sân nhà The Falkirk Stadium
0 Sức chứa 7190
Gary Naysmith HLV John McGlynn
Khu vực Falkirk
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm9.205.801.120.773.750.850.93-2.000.77
Live9.205.801.120.773.750.850.92 ↓-2.250.78 ↑
EasybetsSớm10.506.601.170.833.750.980.98-2.000.78
Live67.00 ↑26.00 ↑1.05 ↓0.94 ↑5.750.89 ↓1.07 ↑-1.000.77 ↓
VcbetSớm11.007.001.170.853.750.940.98-2.000.82
Live41.00 ↑34.00 ↑1.01 ↓0.93 ↑5.750.86 ↓1.03 ↑-1.000.78 ↓
Mansion88Sớm9.006.501.170.903.750.901.00-2.000.80
Live39.00 ↑7.30 ↑1.04 ↓0.68 ↓5.501.16 ↑0.72 ↓-1.251.13 ↑
InterwettenSớm12.007.001.200.803.500.900.95-2.000.75
Live50.00 ↑23.00 ↑1.01 ↓0.62 ↓5.501.07 ↑0.80 ↓-2.500.90 ↑
10BETSớm9.005.401.130.653.500.74---
Live11.00 ↑6.60 ↑1.11 ↓0.74 ↑3.750.90 ↑---
12betSớm9.006.501.170.903.750.901.00-2.000.80
Live39.00 ↑7.30 ↑1.04 ↓0.94 ↑5.750.88 ↓1.05 ↑-1.000.79 ↓
CrownSớm9.206.501.160.783.750.920.94-2.000.76
Live13.00 ↑11.50 ↑1.01 ↓0.75 ↓5.501.01 ↑1.02 ↑-1.000.74 ↓
SbobetSớm9.006.301.170.883.750.901.00-2.000.78
Live21.00 ↑8.20 ↑1.05 ↓0.91 ↑5.750.91 ↑1.04 ↑-1.000.80 ↑
WewbetSớm12.006.001.180.843.500.920.94-2.000.84
Live33.00 ↑6.35 ↑1.04 ↓0.90 ↑5.750.90 ↓1.06 ↑-1.000.76 ↓
LadbrokesSớm9.006.501.200.252.502.50---
Live71.00 ↑51.00 ↑1.01 ↓0.01 ↓2.5011.00 ↑---
18BetSớm11.506.501.120.813.750.710.71-2.250.81
Live67.00 ↑26.00 ↑1.01 ↓0.80 ↓5.750.84 ↑0.69 ↓-1.250.98 ↑
PinnacleSớm13.018.431.130.954.000.820.80-2.500.98
Live17.62 ↑7.63 ↓1.130.99 ↑5.750.81 ↓0.97 ↑-1.000.85 ↓
BwinSớm9.506.751.210.663.501.05---
Live151.00 ↑91.00 ↑1.01 ↓0.665.501.00 ↓---
1xBetSớm11.206.751.150.813.500.891.11-1.750.62
Live67.00 ↑26.00 ↑1.01 ↓0.90 ↑5.750.90 ↑0.76 ↓-1.251.06 ↑
Bet 365Sớm11.006.501.171.003.750.801.00-2.000.80
Live67.00 ↑26.00 ↑1.01 ↓0.85 ↓5.750.95 ↑0.78 ↓-1.251.03 ↑
William HillSớm13.006.501.180.803.500.950.91-2.000.81
Live151.00 ↑151.00 ↑1.01 ↓0.62 ↓5.501.15 ↑0.87 ↓-2.250.84 ↑

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp -2

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
Edinburgh City-2Chưa có trận cùng mức
Falkirk+2100

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongTop (tích luỹ liên tục).