Kết quả bóng đá trận EC Tupy vs Estrela do Norte ES, 02:00 ngày 26/07/2026
Campeonato Capixaba (Brazil) · 02:00 ngày 26/07/2026
EC Tupy 0 Kết thúc HT 0-1 1
Estrela do Norte ES
🟨 4 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 2 - 8
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 24°C
Diễn biến trận đấu
| EC Tupy | Phút | |
| 23' | ⚽ 0 - 1 Jairo Pereira | |
| HT 0-1 | ||
| FT 0-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 1 | 3 | 1 | 3 |
| Thắng | 0 | 2 | 0 | 2 |
| Hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Bại | 1 | 1 | 1 | 1 |
| Ghi bàn | 0 | 6 | 0 | 6 |
| Mất bàn | 1 | 1 | 1 | 1 |
| Điểm | 0 | 6 | 0 | 6 |
Chủ = EC Tupy · Khách = Estrela do Norte ES
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| EC Tupy | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 0 (0%) | Thắng/Thắng | 2 (67%) |
| 1 (100%) | Bại/Bại | 1 (33%) |
Thành tích gần đây — EC Tupy
THHHTHBTHT
Thắng 4 (40%)Hòa 5 (50%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 20/12 (10 trận) Châu Á: 4/5/1 T/X: 9/1/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 10/07/25 | Morrinhos FC | 0-1 (0-1) | EC Tupy | - | - | T |
| 07/07/25 | Ipora EC | 1-1 (0-0) | EC Tupy | - | - | H |
| 29/06/25 | EC Tupy | 2-2 (1-2) | Rio Verde GO | - | - | H |
| 23/06/25 | Rio Verde GO | 0-0 (0-0) | EC Tupy | - | - | H |
| 19/06/25 | EC Tupy | 5-3 (3-1) | Ipora EC | - | - | T |
| 08/06/25 | Gremio Anapolis | 1-1 (0-1) | EC Tupy | - | - | H |
| 20/10/24 | EC Tupy | 0-1 (0-0) | Sport Clube Capixaba | - | - | B |
| 13/10/24 | EC Tupy | 4-3 (0-0) | SC Brasil Capixaba | - | - | T |
| 05/10/24 | Castelo FC | 1-1 (1-0) | EC Tupy | - | - | H |
| 29/09/24 | EC Tupy | 5-0 (3-0) | Gremio Esportivo Laranjeiras | - | - | T |
| 16/09/24 | Sport Clube Capixaba | 3-0 (1-0) | EC Tupy | - | - | B |
| 04/09/23 | EC Tupy | 0-2 (0-1) | Jaguares ES | - | - | B |
| 27/02/19 | EC Tupy | 0-0 (0-0) | Castelo FC | +0.25 | 2.5 | H |
| 10/02/19 | Vitoria ES | 0-0 (0-0) | EC Tupy | - | - | H |
| 01/02/19 | EC Tupy | 0-1 (0-1) | Desportiva Ferroviaria ES | -0.75 | 2.25 | B |
| 23/04/18 | CS Esportivo AL | 3-0 (0-0) | EC Tupy | -0.25 | 2.25 | B |
| 28/02/18 | Espirito Santo ES | 2-1 (1-0) | EC Tupy | -1.5 | 2.75 | B |
Thành tích gần đây — Estrela do Norte ES
TBTBTTTBHH
Thắng 5 (50%)Hòa 2 (20%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 18/5 (10 trận) Châu Á: 5/2/3 T/X: 9/1/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/07/26 | Estrela do Norte ES | 5-0 (3-0) | Pinheiros | - | - | T |
| 05/10/25 | Estrela do Norte ES | 0-1 (0-0) | Forte FC | - | - | B |
| 21/09/25 | Gremio Esportivo Laranjeiras | 0-5 (0-2) | Estrela do Norte ES | - | - | T |
| 16/09/25 | Estrela do Norte ES | 0-1 (0-0) | Pinheiros | - | - | B |
| 07/09/25 | Estrela do Norte ES | 1-0 (0-0) | Forte FC | - | - | T |
| 30/08/25 | Serra | 1-2 (0-1) | Estrela do Norte ES | - | - | T |
| 26/08/25 | Estrela do Norte ES | 4-0 (1-0) | SC Brasil Capixaba | - | - | T |
| 12/08/25 | Estrela do Norte ES | 0-1 (0-1) | Linhares | - | - | B |
| 03/03/24 | Serra | 1-1 (1-0) | Estrela do Norte ES | - | - | H |
| 27/02/24 | Estrela do Norte ES | 0-0 (0-0) | Rio Branco VN | - | - | H |
| 18/02/24 | Jaguare ES | 2-0 (0-0) | Estrela do Norte ES | - | - | B |
| 08/02/24 | Estrela do Norte ES | 0-1 (0-0) | Rio Branco-ES | - | - | B |
| 05/02/24 | Desportiva Ferroviaria ES | 2-0 (1-0) | Estrela do Norte ES | - | - | B |
| 02/02/24 | Estrela do Norte ES | 1-1 (0-0) | Porto Vitoria | - | - | H |
| 29/01/24 | Real Noroeste | 1-0 (0-0) | Estrela do Norte ES | - | - | B |
| 25/01/24 | Estrela do Norte ES | 0-0 (0-0) | Nova Venecia FC | - | - | H |
| 21/01/24 | Vitoria ES | 2-0 (1-0) | Estrela do Norte ES | - | - | B |
| 27/03/23 | Vitoria ES | 1-2 (0-2) | Estrela do Norte ES | -0.75 | 2.75 | T |
| 21/03/23 | Estrela do Norte ES | 1-2 (0-1) | Vitoria ES | - | - | B |
| 12/03/23 | Real Noroeste | 3-2 (1-0) | Estrela do Norte ES | - | - | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
28
Phạt góc (HT)
11
Thẻ vàng
41
Sút bóng
69
Sút cầu môn
43
Tấn công
5697
Tấn công nguy hiểm
2651
Sút ngoài cầu môn
26
TL kiểm soát bóng
36%64%
TL kiểm soát bóng (HT)
35%65%
So Sánh Sức Mạnh
47 53
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
EC Tupy (1 trận)
Ghi 0.00 bàn/trậnMất 1.00 bàn/trận
Estrela do Norte ES (3 trận)
Ghi 2.00 bàn/trậnMất 0.33 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| EC Tupy | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 14.00 | 8.00 | 1.12 | 0.96 | 3.25 | 0.76 | 0.86 | -2.25 | 0.86 |
| Live | 16.00 ↑ | 9.00 ↑ | 1.10 ↓ | 0.98 ↑ | 3.25 | 0.78 ↑ | 0.76 ↓ | -2.50 | 0.96 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 12.00 | 5.50 | 1.07 | 0.75 | 3.25 | 0.59 | - | - | - |
| Live | 11.50 ↓ | 5.50 | 1.07 | 0.74 ↓ | 3.50 | 0.60 ↑ | - | - | - | |
| Interwetten | Sớm | 18.00 | 8.50 | 1.09 | 1.20 | 3.50 | 0.55 | - | - | - |
| Live | 16.00 ↓ | 7.25 ↓ | 1.15 ↑ | 1.05 ↓ | 3.50 | 0.65 ↑ | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 20.00 | 6.20 | 1.10 | 0.75 | 3.00 | 0.95 | 0.82 | -2.25 | 0.88 |
| Live | 16.80 ↓ | 6.30 ↑ | 1.11 ↑ | 0.92 ↑ | 3.50 | 0.78 ↓ | 0.88 ↑ | -2.25 | 0.82 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 15.00 | 7.00 | 1.12 | 0.50 | 2.50 | 1.45 | - | - | - |
| Live | 13.00 ↓ | 7.50 ↑ | 1.12 | 0.40 ↓ | 2.50 | 1.62 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 10.50 | 8.00 | 1.09 | 0.91 | 3.25 | 0.66 | 0.90 | -2.00 | 0.68 |
| Live | 12.00 ↑ | 7.75 ↓ | 1.11 ↑ | 0.80 ↓ | 3.50 | 0.80 ↑ | 0.73 ↓ | -2.25 | 0.87 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 9.30 | 8.20 | 1.15 | 1.28 | 3.50 | 0.56 | 1.22 | -1.50 | 0.59 |
| Live | 15.50 ↑ | 8.00 ↓ | 1.08 ↓ | 0.85 ↓ | 3.50 | 0.84 ↑ | 0.87 ↓ | -2.25 | 0.81 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 11.00 | 8.50 | 1.14 | 1.00 | 3.25 | 0.80 | 0.90 | -2.25 | 0.90 |
| Live | 13.00 ↑ | 9.00 ↑ | 1.11 ↓ | 1.00 | 4.00 | 0.80 | 0.83 ↓ | -2.75 | 0.98 ↑ | |
| Bwin | Sớm | - | - | - | 1.20 | 3.50 | 0.58 | - | - | - |
| Live | - | - | - | 1.00 ↓ | 3.50 | 0.68 ↑ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.