Kết quả bóng đá trận EC Timon vs Araioses FC, 02:00 ngày 23/07/2026
Campeonato Maranhense (Brazil) · 02:00 ngày 23/07/2026
EC Timon 1 Kết thúc HT 1-0 1
Araioses FC
🟨 2 - 3 🟥 0 - 0 ⛳ 3 - 4
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 34°C
Diễn biến trận đấu
| EC Timon | Phút | |
| 1 - 0 ⚽ | 9' | |
| 35' | ||
| HT 1-0 | ||
| 56' | ||
| 56' | ||
| 58' | ||
| 70' | ||
| 89' | ⚽ 1 - 1 | |
| FT 1-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 3 | 5 |
| Thắng | 1 | 2 | 1 | 3 |
| Hòa | 1 | 1 | 1 | 2 |
| Bại | 1 | 0 | 1 | 0 |
| Ghi bàn | 6 | 4 | 6 | 5 |
| Mất bàn | 3 | 1 | 3 | 1 |
| Điểm | 4 | 7 | 4 | 11 |
Chủ = EC Timon · Khách = Araioses FC
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| EC Timon | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 1 (33%) | Thắng/Thắng | 1 (20%) |
| 1 (33%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Hòa/Thắng | 2 (40%) |
| 0 (0%) | Hòa/Hòa | 1 (20%) |
| 1 (33%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (20%) |
Thành tích đối đầu (1 trận)
EC Timon 0 (0%)Hòa 0 (0%)Araioses FC 1 (100%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 0 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/07/26 | Araioses FC | 1-0 (0-0) | EC Timon | - | - | B |
Thành tích gần đây — EC Timon
BTHHHHBBHT
Thắng 2 (20%)Hòa 5 (50%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 9/9 (10 trận) Châu Á: 2/5/3 T/X: 6/4/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/07/26 | Araioses FC | 1-0 (0-0) | EC Timon | - | - | B |
| 16/07/26 | EC Timon | 5-1 (2-1) | Tupan MA | - | - | T |
| 12/10/25 | Luminense | 0-0 (0-0) | EC Timon | - | - | H |
| 08/11/24 | EC Timon | 0-0 (0-0) | ITZ Sport | - | - | H |
| 04/11/24 | EC Timon | 0-0 (0-0) | Santa Quiteria | - | - | H |
| 01/11/24 | EC Timon | 0-0 (0-0) | EC Viana | - | - | H |
| 13/10/23 | tuntum EC | 3-0 (0-0) | EC Timon | - | - | B |
| 27/09/23 | Tupan MA | 3-0 (2-0) | EC Timon | - | - | B |
| 15/09/22 | Chapadinha FC | 1-1 (0-0) | EC Timon | - | - | H |
| 11/09/22 | EC Timon | 3-0 (1-0) | Tupan MA | - | - | T |
| 31/08/22 | Maranhao | 2-1 (1-1) | EC Timon | - | - | B |
| 25/10/21 | CAB Tuntum | 1-1 (1-0) | EC Timon | - | - | H |
| 17/10/21 | EC Timon | 0-0 (0-0) | CAB Tuntum | - | - | H |
| 08/10/21 | EC Viana | 0-2 (0-0) | EC Timon | - | - | T |
| 05/10/21 | EC Timon | 0-2 (0-1) | Maranhao | - | - | B |
| 03/10/21 | EC Timon | 0-4 (0-1) | Oeirense | - | - | B |
| 01/10/21 | CAB Tuntum | 1-1 (1-1) | EC Timon | - | - | H |
| 30/09/21 | Caicara EC | 0-2 (0-1) | EC Timon | - | - | T |
| 28/09/21 | Tupan MA | 2-2 (1-1) | EC Timon | - | - | H |
| 27/09/21 | Comercial-PI | 4-0 (3-0) | EC Timon | - | - | B |
Thành tích gần đây — Araioses FC
TTHTBB
Thắng 3 (50%)Hòa 1 (17%)Bại 2 (33%)
Ghi/Mất: 4/4 (6 trận) Châu Á: 3/1/2 T/X: 4/1/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/07/26 | Araioses FC | 1-0 (0-0) | EC Timon | - | - | T |
| 16/07/26 | Araioses FC | 2-0 (2-0) | Cordino | - | - | T |
| 02/07/26 | Tupan MA | 0-0 (0-0) | Araioses FC | - | - | H |
| 26/06/26 | Araioses FC | 1-0 (0-0) | Expressinho MA | - | - | T |
| 14/02/16 | Moto Club Sao Luis MA | 2-0 (1-0) | Araioses FC | -2.25 | 3.5 | B |
| 25/01/16 | Araioses FC | 0-2 (0-2) | Sampaio Correa | - | - | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
34
Phạt góc (HT)
31
Thẻ vàng
23
Sút bóng
11
Sút cầu môn
11
Đá phạt trực tiếp
1316
TL kiểm soát bóng
48%52%
TL kiểm soát bóng (HT)
47%53%
Việt vị
20
Quả ném biên
1915
So Sánh Sức Mạnh
68 32
100% So Sánh Đối đầu 0%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B1T1 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn1 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
EC Timon (3 trận)
Ghi 2.00 bàn/trậnMất 1.00 bàn/trận
Araioses FC (5 trận)
Ghi 1.00 bàn/trậnMất 0.20 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 1 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| EC Timon | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.50 | 3.40 | 2.35 | 0.90 | 2.00 | 0.87 | 1.02 | 0.00 | 0.77 |
| Live | 12.00 ↑ | 1.07 ↓ | 11.00 ↑ | 6.10 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 1.07 ↑ | 0.00 | 0.73 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 2.63 | 2.88 | 2.63 | 0.92 | 2.00 | 0.87 | 0.90 | 0.00 | 0.89 |
| Live | 13.00 ↑ | 1.05 ↓ | 12.00 ↑ | 3.25 ↑ | 2.50 | 0.19 ↓ | 0.97 ↑ | 0.00 | 0.76 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.29 | 3.24 | 2.48 | 0.70 | 1.75 | 0.95 | 0.74 | 0.00 | 0.91 |
| Live | 1.01 ↓ | 7.48 ↑ | 38.00 ↑ | 2.56 ↑ | 1.50 | 0.04 ↓ | 1.26 ↑ | 0.00 | 0.44 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 2.85 | 2.95 | 2.50 | 0.55 | 1.50 | 1.20 | - | - | - |
| Live | 20.00 ↑ | 1.01 ↓ | 19.00 ↑ | 9.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 2.66 | 2.82 | 2.58 | 0.81 | 2.00 | 0.89 | 0.85 | 0.00 | 0.85 |
| Live | 1.09 ↓ | 4.93 ↑ | 16.80 ↑ | 2.85 ↑ | 1.50 | 0.11 ↓ | 1.31 ↑ | 0.00 | 0.50 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.60 | 3.00 | 2.60 | 1.50 | 2.50 | 0.48 | - | - | - |
| Live | 11.00 ↑ | 1.07 ↓ | 10.00 ↑ | 5.50 ↑ | 2.50 | 0.07 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.50 | 3.40 | 2.50 | 0.92 | 2.00 | 0.80 | 0.86 | 0.00 | 0.86 |
| Live | 20.00 ↑ | 1.02 ↓ | 16.00 ↑ | 8.76 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 13.18 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.58 | 2.72 | 2.72 | 0.89 | 2.00 | 0.82 | 0.80 | 0.00 | 0.91 |
| Live | 10.72 ↑ | 1.07 ↓ | 10.65 ↑ | 2.49 ↑ | 1.50 | 0.26 ↓ | 0.85 ↑ | 0.00 | 0.84 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 2.55 | 2.95 | 2.55 | 1.50 | 2.50 | 0.47 | - | - | - |
| Live | 12.50 ↑ | 1.08 ↓ | 11.50 ↑ | 5.75 ↑ | 2.50 | 0.08 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.50 | 3.30 | 2.55 | 0.49 | 1.50 | 1.43 | 0.85 | 0.00 | 0.85 |
| Live | 15.00 ↑ | 1.06 ↓ | 13.80 ↑ | 4.54 ↑ | 2.50 | 0.11 ↓ | 1.03 ↑ | 0.00 | 0.74 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.45 | 3.30 | 2.45 | 0.95 | 2.00 | 0.85 | 0.90 | 0.00 | 0.90 |
| Live | 12.00 ↑ | 1.05 ↓ | 11.00 ↑ | 6.00 ↑ | 2.50 | 0.10 ↓ | 1.05 ↑ | 0.00 | 0.75 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 2.45 | 3.30 | 2.45 | 0.50 | 1.50 | 1.40 | - | - | - |
| Live | 101.00 ↑ | 1.01 ↓ | 101.00 ↑ | 22.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.