Kết quả bóng đá trận EC Bahia (W) vs Botafogo RJ(W), 05:00 ngày 28/07/2026

Tournament Nữ (Brazil) · 05:00 ngày 28/07/2026
EC Bahia (W)
2 Kết thúc HT 0-0 1
Botafogo RJ(W)
🟨 4 - 5   🟥 0 - 0   ⛳ 2 - 1
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 23°C

Diễn biến trận đấu

EC Bahia (W) Phút Botafogo RJ(W)
28' Natane
Aila 29'
30' Ellen Cristine
Carol Martins 32'
33' Thaiane
35' Rebeca
HT 0-0
Suelen 51'
Roqueline 1 - 0 59'
Carol Martins 2 - 0 62'
67' 3 - 0 Tchula (phản lưới)
Helo 89'
90' Fernanda Tipa
FT 2-1

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 30 61
Hòa 00 31
Bại 03 18
Ghi bàn 41 175
Mất bàn 16 919
Điểm 90 214

Chủ = EC Bahia (W) · Khách = Botafogo RJ(W)

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

EC Bahia (W) (17)Hiệp 1 / Cả trậnBotafogo RJ(W) (22)
2 (12%)Thắng/Thắng3 (14%)
0 (0%)Thắng/Hòa4 (18%)
9 (53%)Hòa/Thắng0 (0%)
3 (18%)Hòa/Hòa1 (5%)
1 (6%)Hòa/Bại8 (36%)
2 (12%)Bại/Bại6 (27%)

Bảng xếp hạng

EC Bahia (W)

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng126332216218
Sân nhà7412128136
Sân khách522110889
6 gần633094--

Botafogo RJ(W)

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng12129724518
Sân nhà6123512515
Sân khách6006212018
6 gần6105311--

Thành tích đối đầu (4 trận)

EC Bahia (W) 1 (25%)Hòa 2 (50%)Botafogo RJ(W) 1 (25%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 2 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 1 / Xỉu 2
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
BRA SPWL11/07/22EC Bahia (W)1-0 (0-0)Botafogo RJ(W)6-8--T
BRA CM02/07/22Botafogo RJ(W)1-0 (0-0)EC Bahia (W)12-1-0.752.5B
BRA SPWL19/04/21Botafogo RJ(W)0-0 (0-0)EC Bahia (W)6-2--H
BRA SPWL11/01/21Botafogo RJ(W)1-1 (0-0)EC Bahia (W)1-102.75H

Thành tích gần đây — EC Bahia (W)

TTHTHHBTTT
Thắng 6 (60%)Hòa 3 (30%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 17/9 (10 trận) Châu Á: 6/3/1 T/X: 9/1/0
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
BRA WCUP22/07/26Itabirito (W)0-1 (0-0)EC Bahia (W)1-6--T
BRA WCUP28/05/26Planalto EC W0-1 (0-0)EC Bahia (W)2-7--T
BR W Tmt24/05/26Fluminense RJ (W)3-3 (0-0)EC Bahia (W)5-2--H
BR W Tmt17/05/26EC Bahia (W)3-0 (3-0)Internacional(W)3-6--T
BR W Tmt10/05/26Mixto EC (W)1-1 (1-1)EC Bahia (W)5-4--H
BR W Tmt03/05/26EC Bahia (W)0-0 (0-0)Palmeiras SP (W)3-4--H
BR W Tmt29/04/26EC Bahia (W)0-2 (0-1)Gremio (W)6-3--B
BR W Tmt21/04/26Flamengo/RJ (W)1-3 (1-1)EC Bahia (W)8-1--T
BR W Tmt02/04/26EC Bahia (W)3-1 (1-1)America Mineiro (W)10-3--T
BR W Tmt29/03/26Bragantino (W)1-2 (0-1)EC Bahia (W)5-7--T
BR W Tmt22/03/26EC Bahia (W)3-1 (0-0)Santos (W)3-9--T
BR W Tmt17/03/26EC Bahia (W)3-2 (1-1)Vitoria BA (W)4-0--T
BR W Tmt24/02/26Sao Paulo/SP (W)2-1 (1-1)EC Bahia (W)2-2--B
BR W Tmt15/02/26EC Bahia (W)0-2 (0-2)Cruzeiro MG (W)9-5--B
BC B W09/11/25EC Bahia (W)2-0 (0-0)Vitoria Salvador (W)1-4--T
BRA WCUP05/11/25Ferroviaria SP (W)2-0 (2-0)EC Bahia (W)2-8--B
BC B W01/11/25Vitoria Salvador (W)0-1 (0-0)EC Bahia (W)2-3--T
BR W Tmt19/10/25Lusaca BA (W)0-8 (0-4)EC Bahia (W)1-5--T
BRA WCUP10/10/25EC Bahia (W)0-1 (0-0)Fortaleza (W)11-7--B
BP C W08/10/25CA Piauiense(W)1-2 (1-0)EC Bahia (W)5-6--T

Thành tích gần đây — Botafogo RJ(W)

BBTBBBBBHB
Thắng 1 (10%)Hòa 1 (10%)Bại 8 (80%)
Ghi/Mất: 5/20 (10 trận) Châu Á: 1/1/8 T/X: 10/0/0
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
BRA WCUP23/07/26Botafogo RJ(W)0-2 (0-0)Bragantino (W)2-7--B
BR W Tmt18/07/26Vitoria BA (W)2-0 (1-0)Botafogo RJ(W)4-4--B
BRA WCUP28/05/26Botafogo RJ(W)3-0 (1-0)EC Juventude (W)1-10--T
BR W Tmt25/05/26Botafogo RJ(W)0-3 (0-1)America Mineiro (W)12-1--B
BR W Tmt19/05/26Palmeiras SP (W)3-0 (0-0)Botafogo RJ(W)5-2--B
BR W Tmt12/05/26Internacional(W)1-0 (0-0)Botafogo RJ(W)2-7--B
BR W Tmt04/05/26Botafogo RJ(W)0-3 (0-0)Bragantino (W)0-6--B
BR W Tmt28/04/26Atletico Mineiro (W)2-0 (1-0)Botafogo RJ(W)4-6--B
BR W Tmt04/04/26Botafogo RJ(W)1-1 (1-1)Santos (W)6-5--H
BR W Tmt28/03/26Botafogo RJ(W)1-3 (0-2)SC Corinthians Paulista (W)2-6--B
BR W Tmt22/03/26Mixto EC (W)2-1 (1-0)Botafogo RJ(W)2-6--B
BR W Tmt14/03/26Botafogo RJ(W)1-1 (1-0)Flamengo/RJ (W)4-5--H
BRA RCW08/03/26Vasco Da Gama(W)2-1 (1-1)Botafogo RJ(W)6-2--B
BRA RCW05/03/26Botafogo RJ(W)2-2 (2-0)Flamengo Sao Pedro (W)3-3--H
BR W Tmt22/02/26Ferroviaria SP (W)2-1 (0-0)Botafogo RJ(W)7-1--B
BR W Tmt15/02/26Botafogo RJ(W)2-1 (2-0)EC Juventude (W)0-7--T
BRA RCW05/02/26Fluminense RJ (W)1-0 (1-0)Botafogo RJ(W)4-5--B
BRA SPWL09/11/25Fluminense RJ (W)2-1 (2-0)Botafogo RJ(W)5-2--B
BRA RJW03/11/25Botafogo RJ(W)1-1 (1-0)Fluminense RJ (W)3-4--H
BRA RJW14/10/25Fluminense RJ (W)2-0 (0-0)Botafogo RJ(W)6-1--B

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
2
1
Phạt góc (HT)
2
0
Thẻ vàng
4
5
Sút bóng
9
7
Sút cầu môn
2
2
Tấn công
105
69
Tấn công nguy hiểm
76
32
Sút ngoài cầu môn
7
5
Đá phạt trực tiếp
24
13
TL kiểm soát bóng
63%
37%
TL kiểm soát bóng (HT)
68%
32%
Phạm lỗi
12
22
Việt vị
1
2
Quả ném biên
44
34
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

78 22
100% So Sánh Đối đầu 0%
Thành tích
Tất cả
T1 H2 B1
T1 H2 B1
Chủ khách tương đồng
T1 H0 B0
T0 H0 B1
Ghi
Tất cả
0.5 Bàn
0.5 Bàn
Chủ khách tương đồng
1 Bàn
0 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

EC Bahia (W) (17 trận)
Ghi 1.71 bàn/trậnMất 1.00 bàn/trận
Botafogo RJ(W) (22 trận)
Ghi 0.95 bàn/trậnMất 1.68 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 0 — Hòa
Cả trận (FT)2 - 1 — Chủ thắng
Hiệp 22 - 1

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
00
1 Bàn
00
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
00
B.thắng H1
00
B.thắng H2
EC Bahia (W)Botafogo RJ(W)

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
EC Bahia (W)Botafogo RJ(W)

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

61
Thắng 2+
61
Thắng 1
34
Hòa
26
Thua 1
38
Thua 2+
EC Bahia (W)Botafogo RJ(W)

Thông tin đội bóng

EC Bahia (W) Thông tin Botafogo RJ(W)
Thành lập
Sân nhà
0 Sức chứa 0
HLV
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm1.304.809.000.943.000.890.891.500.94
Live1.03 ↓21.00 ↑151.00 ↑4.70 ↑3.500.01 ↓4.20 ↑0.250.05 ↓
VcbetSớm1.224.107.000.733.000.610.631.500.71
Live1.03 ↓5.00 ↑41.00 ↑2.15 ↑3.500.11 ↓0.24 ↓0.001.54 ↑
Mansion88Sớm1.294.607.800.943.000.860.871.500.93
Live1.01 ↓8.10 ↑150.00 ↑6.66 ↑3.500.04 ↓0.34 ↓0.001.85 ↑
InterwettenSớm1.304.909.000.552.501.20---
Live1.02 ↓17.00 ↑100.00 ↑5.00 ↑3.500.07 ↓---
10BETSớm1.125.0011.000.773.250.62---
Live1.01 ↓17.56 ↑100.00 ↑4.59 ↑3.500.08 ↓---
12betSớm1.265.007.900.903.000.860.811.500.95
Live1.01 ↓8.10 ↑150.00 ↑7.14 ↑3.500.03 ↓0.34 ↓0.001.85 ↑
SbobetSớm1.274.626.600.963.000.840.891.500.91
Live1.03 ↓5.80 ↑150.00 ↑6.66 ↑3.500.01 ↓0.37 ↓0.001.75 ↑
WewbetSớm1.155.6514.300.953.250.750.822.000.88
Live1.06 ↓5.45 ↓31.00 ↑4.15 ↑3.500.02 ↓0.33 ↓0.001.81 ↑
LadbrokesSớm1.284.808.000.602.501.20---
Live1.01 ↓26.00 ↑91.00 ↑0.50 ↓2.501.30 ↑---
18BetSớm1.116.0014.500.713.250.810.772.250.75
Live1.01 ↓34.00 ↑501.00 ↑9.01 ↑3.500.01 ↓9.01 ↑0.500.01 ↓
PinnacleSớm1.245.079.680.792.750.950.781.500.96
Live1.81 ↑2.42 ↓8.91 ↓3.06 ↑3.500.22 ↓0.31 ↓0.002.33 ↑
HK Jockey ClubSớm1.314.306.600.642.501.12---
Live1.314.306.600.642.501.12---
BwinSớm1.284.808.250.582.501.20---
Live1.01 ↓31.00 ↑176.00 ↑9.50 ↑3.500.02 ↓---
1xBetSớm1.185.9017.500.943.250.771.062.250.68
Live1.01 ↓34.00 ↑151.00 ↑6.38 ↑3.500.07 ↓0.29 ↓0.002.59 ↑
Bet 365Sớm1.176.2515.001.003.250.800.832.000.98
Live1.01 ↓34.00 ↑151.00 ↑7.75 ↑3.500.08 ↓0.28 ↓0.002.55 ↑
William HillSớm1.304.408.000.602.501.15---
Live1.01 ↓126.00 ↑151.00 ↑18.00 ↑3.500.01 ↓---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.